Hotline mua hàng: 028.38 360 699
Hỗ trợ trực tuyến
Màn hình vi tính 18.5" Samsung LS19F350HNEXXV/ LED PLS (Màu đen Piano) / 1366 x 768/ 1000:1

Màn hình vi tính 18.5" Samsung LS19F350HNEXXV/ LED PLS (Màu đen Piano) / 1366 x 768/ 1000:1

Giá: 1.800.000 đ
(Bao gồm thuế)
LCDSS_LS19F350
Còn Hàng
+
Bảng tính Trả Góp
Tư vấn gọi: (08) 38.360 699 - Trả góp : 0937 710 017

Địa chỉ:50 Nguyễn Cư Trinh - Quận 1 - TP.HCM [Bản đồ]

Sản Phẩm Cùng Loại

Thông số kỹ thuật

Thông tin chung

Hãng Sản Xuất:
SAMSUNG
Bảo hành:
24 Tháng

Điểm nổi bật

  • Hiển Thị
    • Screen Size (Inch) 18.5
    • Kích thước màn hình (cm) 47
    • Screen Size (Class) 19
    • Flat / Curved Flat
    • Active Display Size (HxV) (mm) 409.8(H) x 230.4(V)
    • Tỷ lệ khung hình 16:9
    • Tấm nền PLS
    • Độ sáng 250 cd/m²
    • Độ sáng (Tối thiểu) 200cd.m2
    • Contrast Ratio Static 1000:1(Typ.), 700:1(Min)
    • Tỷ lệ Tương phản Mega
    • Độ phân giải 1366 x 768
    • Thời gian đáp ứng 14 ms
    • Góc nhìn (H/V) 178°/178°
    • Hỗ trợ màu sắc 16.7M
    • Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976) 72%
    • Tần số quét 60 Hz
  • Tính năng chung
    • Samsung MagicBright Yes
    • Samsung MagicUpscale Yes
    • Eco Saving Plus Yes
    • Eye Saver Mode Yes
    • Flicker Free Yes
    • Chế độ chơi Game Yes
    • Image Size Yes
    • Windows Certification Windows 10
  • Giao diện
    • Hiển thị không dây No
    • D-Sub 1 EA
    • DVI No
    • Dual Link DVI No
    • Display Port No
    • Mini-Display Port No
    • HDMI No
    • Tai nghe No
    • Tai nghe No
    • Bộ chia USB No
  • Hoạt động
    • Nhiệt độ hoạt động 0~40 ℃
    • Độ ẩm 20 ~ 80 (non-condensing)
  • Thiết kế
    • Màu sắc Black high Glossy
    • Dạng chân đế Simple
    • Độ nghiêng -2.0°(±2.0°) ~ +22.0°(±2.0°)
    • Treo tường 75.0 x 75.0 mm
  • Nguồn điện
    • Nguồn cấp điện AC 100~240V
    • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) 15 W
    • Mức tiêu thụ nguồn (DPMS) less than 0.5 W
    • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt) less than 0.5 W
    • Loại External Adaptor
  • Kích thước
    • Có chân đế (RxCxD) 442.0 x 355.3 x 174.0 mm
    • Không có chân đế (RxCxD) 442.0 x 264.6 x 68.1 mm
    • Thùng máy (RxCxD) 516.0 x 128.0 x 341.0 mm
  • Trọng lượng
    • Có chân đế 2 kg
    • Không có chân đế 1.7 kg
    • Thùng máy 3 kg
  • Phụ kiện
    • Chiều dài cáp điện m
    • D-Sub Cable Yes
    • Quick Setup Guide Yes

Đánh giá sản phẩm

Giúp chúng tôi đánh giá sản phẩm này!