Hotline mua hàng: 028.38 360 699
Hỗ trợ trực tuyến
Màn hình vi tính 21,5" ASUS VZ229HE LCD-IPS, thiết kế khung nhôm không viền, Lọc ánh sáng xanh, 1920x1080 16:9, 80000000:1, chống lóa, HDMI, D-Sub. Cable VGA, không loa, Chân: đen

Màn hình vi tính 21,5" ASUS VZ229HE LCD-IPS, thiết kế khung nhôm không viền, Lọc ánh sáng xanh, 1920x1080 16:9, 80000000:1, chống lóa, HDMI, D-Sub. Cable VGA, không loa, Chân: đen

Giá: 3.000.000 đ
(Bao gồm thuế)
LCDASUS-VZ229HE
Còn Hàng
+
Bảng tính Trả Góp
Tư vấn gọi: (08) 38.360 699 - Trả góp : 0937 710 017

Địa chỉ:50 Nguyễn Cư Trinh - Quận 1 - TP.HCM [Bản đồ]

Sản Phẩm Cùng Loại

Thông số kỹ thuật

Thông tin chung

Hãng Sản Xuất:
ASUS
Bảo hành:
36 Tháng

Điểm nổi bật



Display
Panel Size: Wide Screen 21.5"(54.6cm) 16:9
Color Saturation : 72%(NTSC)
Panel Type : In-Plane Switching
True Resolution : 1920x1080
Display Viewing Area(HxV) : 476.06 x 267.79 mm
Display Surface Non-glare
Pixel Pitch : 0.248mm
Brightness(Max) : 250 cd/㎡
ASUS Smart Contrast Ratio (ASCR) : 80000000:1
Viewing Angle (CR≧10) : 178°(H)/178°(V)
Response Time : 5ms (GTGσ)
Display Colors : 16.7M
Flicker free
Video Feature
SPLENDID Video Preset Modes : 8 Modes (sRGB Mode/Scenery Mode/Theater Mode/Standard Mode/Night View Mode/Game Mode/Reading Mode/Darkroom Mode)
Skin-Tone Selection : 3 Modes
Color Temperature Selection : 4 Modes
QuickFit (modes) : Yes (Alignment Grid/Photo Modes)
GamePlus(modes) : Yes (Crosshair/Timer)
Low Blue Light : Yes
HDCP support : Yes
VividPixel : Yes
Convenient Hotkey
Blue Light Filter
Brightness Adjustment
Input Selection
QuickFit
I/O Ports
Signal Input : HDMI, D-Sub
Signal Frequency
Analog Signal Frequency : 54~85.5 KHz(H)/ 48~76Hz(V)
Digital Signal Frequency : 54~85.5 KHz(H)/ 48~76Hz(V)
Power Consumption
Power On Mode : <15.23W*1
Power Saving Mode : < 0.5W
Power Off Mode : <0.5W
Voltage : 100-240V, 50 / 60Hz
Mechanical Design
Chassis Colors : Black
Tilt : +22°~-5°
Slim Design : Yes
Frameless Design : Yes
Security
Kensington lock
Dimensions
Phys. Dimension with Stand (WxHxD): 498 x 380 x 210 mm
Box Dimension (WxHxD): 568 x 490 x 128mm
Weight
Net Weight (Esti.) : 2.5 kg
Gross Weight (Esti.) : 3.8 kg
Accessories
VGA cable(Optional)
Power cord *2
Power adapter
Quick start guide
HDMI cable (Optional)
Warranty Card
Compliance and Standards
Energy Star®, BSMI, CB, CCC, CE, CEL level 1, C-Tick, CU, EPEAT () by region , ErP, FCC, RoHS, UL/cUL, VCCI, WEEE, WHQL (Windows 10, Windows 8.1, Windows 7), TUV Flicker-free , TUV Low Blue Light
Note
*1 measuring a screen brightness of 200 nits without audio/ USB/ Card reader connection
*2 By Regions

Đánh giá sản phẩm

Giúp chúng tôi đánh giá sản phẩm này!