028.38 360 699Tư vấn miễn phí Download báo giá Laptop, PC, Linh kiện... Sửa chữa & Kỹ thuật Laptop, PC, bảo hành...
37.500.000 đ 38.500.000 đ
  • Giao tiếp 3xHDMI, 3xDP, 1xType C (3Fan) 750W
  • Chuẩn Bus: PCI-E 3.0 x 16
  • Bộ nhớ: 11GB GDDR6
  • Lõi CUDA: 4352
  • Core Clock: 1770 MHz (Reference card: 1545 MHz)
  • Giao diện bộ nhớ: 352 bit
  • Độ phân giải: 7680x4320@60Hz
  • Kết nối: DisplayPort 1.4 x3, HDMI 2.0b x3, USB Type-C ™ (support VirtualLinkTM) x1
  • Kích thước: L=290 W=134.31 H=59.9 mm
  • PSU đề nghị: 750W
  • Power Connectors: Two 8-Pin
36.500.000 đ 37.500.000 đ
  • 3xHDMI, 3xDP, 1xType C (3Fan) 750W
  • Graphics Processing: GeForce® RTX 2080 Ti
  • Core Clock: TBD
  • RTX-OPS: 80
  • CUDA® Cores: 4352
  • Memory Clock: TBD
  • Memory Size: 11 GB
  • Memory Type: GDDR6
  • Memory Bus: 352 bit
  • Memory Bandwidth (GB/sec): 616 GB/s
30.800.000 đ 31.800.000 đ
  • Giao tiếp: 3xHDMI, 3xDP, 1xType C (3Fan ) 750W
  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Core Clock: 1545 MHz
  • RTX-OPS: 76
  • CUDA® Cores: 4352
  • Memory Clock: 14000 MHz
  • Memory Size: 11 GB
  • Memory Type: GDDR6
  • Memory Bus: 352 bit
  • Memory Bandwidth (GB/sec): 616 GB/s
22.600.000 đ 23.600.000 đ
  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Series: AORUS
  • GPU: NVIDIA GeForce RTX 2080
  • GPU clock: 1845MHz
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6 ( 14000MHz / 256-bit )
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 2944 CUDA cores
  • Cổng kết nối: 3 x HDMI 2.0b , 3 x DisplayPort 1.4 ,
  • Tản nhiệt: Tản nhiệt 3 quạt
  • Đèn LED: RGB
  • Đầu cấp nguồn: 2 x 8-pin
  • Nguồn đề xuất: 650W
  • VR: không hỗ trợ
  • Kích thước: 29 x 13.4 x 6 cm
21.700.000 đ 22.700.000 đ
  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • GPU: NVIDIA GeForce RTX 2080
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6 ( 14000 MHz / 256-bit )
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 2944 CUDA cores
  • Cổng kết nối: 1 x HDMI 2.0 , 3 x DisplayPort 1.4 ,
  • Tản nhiệt: Tản nhiệt 3 quạt
  • Đèn LED: RGB
  • Đầu cấp nguồn: 1 x 6-pin + 1 x 8-pin
  • Nguồn đề xuất: 650W
  • Multi-GPU: NVIDIA SLI
  • VR: hỗ trợ
  • Kích thước: 28.65 x 11.4 x 5 cm
17.800.000 đ 18.800.000 đ
  • Giao tiếp 3xHDMI,3xDP,1xType C (3Fan ) 550W
  • Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6
  • Core Clock: 1815 MHz
  • Băng thông: 256 bit
  • Kết nối: DisplayPort 1.4 x3, HDMI 2.0b x3, USB Type-C x1
  • Nguồn yêu cầu: 550W
  • Bảo hành: 36 tháng
16.800.000 đ 17.800.000 đ
  • Giao tiếp 3xHDMI, 3xDP, 1xType C (3Fan ) 550W
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Độ phân giải: 7680x4320@60Hz
  • Giao tiếp: DisplayPort 1.4 *3 HDMI 2.0b *3 USB Type-C TM (support VirtualLinkTM) *1
14.300.000 đ 15.300.000 đ
  • 1xHDMI, 3xDP, 1xType C (3Fan ) 550W
  • Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR5
  • Core Clock: 1620MHz
  • Băng thông: 256-bit
  • Kết nối: DisplayPort 1.4 x3, HDMI 2.0b x1
  • Nguồn yêu cầu: 550W
10.900.000 đ 11.900.000 đ
  • 1xHDMI,3xDP,1xType C (2Fan ) 500W
  • Dung lượng bộ nhớ: 6GB GDDR6
  • Core Clock: 1845 MHz
  • Memory Clock: 14140 MHz
  • Băng thông: 192 bit
  • Kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1, USB Type C *1
  • Nguồn yêu cầu: 500W
10.400.000 đ 11.400.000 đ
  • 1xHDMI,3xDP (3Fan ) 500W
  • Dung lượng bộ nhớ: 6GB GDDR6
  • Core Clock: 1830 MHz
  • Memory Clock: 14000 MHz
  • Băng thông: 192 bit
  • Kết nối: DisplayPort 1.4 x 3, HDMI 2.0b x 1
  • Nguồn yêu cầu: 500W
9.500.000 đ 10.500.000 đ
  • 1xHDMI,3xDP (2 Fan ) 500W
  • Dung lượng bộ nhớ: 6GB GDDR6
  • Core Clock: 1755 MHz
  • Memory Clock: 14000 MHz
  • Băng thông: 192 bit
  • Kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1
  • Nguồn yêu cầu: 500W
8.400.000 đ 9.400.000 đ
  • 1xHDMI,3xDP (3 Fan ) 450W
  • Graphics Processing GeForce® GTX 1660 Ti
  • Core Clock 1860 MHz (Reference card is 1770 MHz)
  • CUDA® Cores 1536
  • Memory Clock 12000 MHz
  • Memory Size 6 GB
  • Memory Type GDDR6
  • Memory Bus 192 bit
  • Memory Bandwidth (GB/sec) 288 GB/s
  • Card Bus PCI-E 3.0 x 16
  • Digital max resolution 7680x4320@60Hz
  • Multi-view 4
  • Card size L=280 W=116.7 H=40.4 mm
  • PCB Form ATX
  • DirectX 12
  • OpenGL 4.5
  • Recommended PSU 450W
7.700.000 đ 8.700.000 đ
  • 1xHDMI,3xD(2 Fan ) 450W  VGIGA6GB_1660TOC-6GD

  • Dung lượng bộ nhớ: 6GB GDDR6
  • Core Clock: 1800 MHz (Reference card is 1770 MHz)
  • Băng thông: 192 bit
  • Kết nối: DisplayPort 1.4 *3/HDMI 2.0b *1
  • Nguồn yêu cầu: 450W
10.600.000 đ
  • Bộ sưu tập sản phẩm:  Bộ xử lý Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 9
  • Tên mã: Coffee Lake trước đây của các sản phẩm
  • Phân đoạn thẳng: Desktop
  • Số hiệu Bộ xử lý: i7-9700K
  • Tình trạng: Launched
  • Ngày phát hành: Q4'18
  • Thuật in thạch bản: 14 nm
4.950.000 đ
  • Only support for 9th, 8th Generation Intel 
  • Intel® Optane: Memory Ready LGA1151 Intel Z390, 4 x DIMM, Max. 64GB
  • DDR4 4266(O.C.)/4133 .../2400/2133 MHz- Sound + Lan 1GB + VGA ( HDMI+ DP ) onboard
  • Support NVIDIA® 2-Way SLI: Supports AMD® 3 Way CrossFireX:
  • 2 x PCIe 3.0/2.0 x16 (x16 or dual x8), 1 x PCIe 3.0/2.0 x16 ( x2 mode)
  • 3 x PCIe 3.0/2.0 x1,  1 x M.2 Socket 3, với M Key, 2242/2260/2280/22110 (chế độ SATA & PCIE 3.0 x4)x1- 1 x M.2 Socket 3, với M Key, 2242/2260/2280 (chế độ SATA & PCIE 3.0 x 2), 6 x Cổng SATA 6Gb /s.
  • Hỗ trợ Raid 0, 1, 5, 10, 4 x USB 3.1 Gen 2 port(s) (4 at back panel, red)
  • 6 x USB 3.1 Gen 1 port(s) (2 at back panel, blue, 4 at Mid-board), 4x USB 2.0 port.
5.250.000 đ
  • Only support for 9th, 8th Generation Intel 
  • Intel® Optane: Memory Ready LGA1151, Intel Z390 4 x DIMM
  • Max. 64GB, DDR4 4266(O.C.)...bus 2400/2133 MHz; Sound +Lan 1GB + VGA (  HDMI + DP ) onboard.
  • Support NVIDIA® 2-Way SLI, Supports AMD® Quad-GPU CrossFireX :
  • Supports AMD® 2 Way CrossFireX : 2 x PCIe 3.0/2.0 x16 (x16; x8/x8; x8/x4+x4; x8+x4+x4/x0),
  • 1 x PCIe 3.0/2.0 x16, 3 x PCIe 3.0/2.0 x1,- 1 x M.2 Socket 3, với M Key
  • 2242/2260/2280/22110 (chế độ SATA & PCIE 3.0 x4)x1, 1 x M.2 Socket 3
  • với M Key, 2242/2260/2280 (chế độ SATA & PCIE 3.0 x 2) ,6 x Cổng SATA 6Gb /s.
  • Hỗ trợ Raid 0, 1, 5, 10
  • 2 x USB 3.1 Gen 2 port(s)(2 at back panel, Type A), 8 x USB 3.1 Gen 1 port(s) (4 at back panel, 1 Type A).
5.450.000 đ
  • Only support for 9th, 8th Generation Intel 
  • Intel® Optane: Memory Ready LGA1151 Intel Z390, 4 x DIMM
  • Max. 64GB, DDR4 4266(O.C.)…….bus 2400/2133 MHz; Sound +Lan 1GB + VGA (  HDMI + DP ) onboard.
  • Support NVIDIA® SLI: Supports AMD® CrossFireX:
  • 2 x PCIe 3.0/2.0 x16 (x16; x8/x8; x8/x4+x4; x8+x4+x4/x0).
  • 1 x PCIe 3.0 x1,1 x M.2 Socket 3, với M Key, 2242/2260/2280/22110 (chế độ SATA & PCIE 3.0 x4)x1
  • 1 x M.2 Socket 3, với M Key, 2242/2260/2280 (chế độ SATA & PCIE 3.0 x 2), 6 x Cổng SATA 6Gb /s. Hỗ trợ Raid 0, 1, 5, 10.
  • Intel® Wireless-AC 9560; Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac; Bluetooth® 5.0
  • 2 x USB 3.1 Gen 2 port(s)(1 at back panel, blue, USB Type A,- 7 x USB 3.1 Gen 1 port(s), 4x USB 2.0 
6.300.000 đ
  • Only support for 9th, 8th Generation Intel 
  • Intel® Optane: Memory Ready LGA1151 Intel Z390
  • 4 x DIMM, Max. 64GB, DDR4 4266(O.C.)…….bus 2400/2133 MHz; Sound + Lan 1GB + VGA (  HDMI + DP ) onboard.
  • 1 x PCIe 3.0 x16 (x16 mode), 2 x M.2 Socket 3,
  • với M Key, 2242/2260/2280(chế độ SATA & PCIE 3.0)x2.
  • 4 x SATA 6Gb /s.Hỗ trợ Raid 0, 1, 5, 10.
  • Intel® Wireless-AC 9560; Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac.
  • Bluetooth® 5.0, 1 x USB 3.1 Gen 2 port(s) front panel connector port(s)
  • 2 x USB 3.1 Gen 2 port(s) (2 at back panel, red, Type A),
  • 5x USB 3.1 Gen 1 port(s) (3 at bakc panel, blue, Type-A + USB Type-X, 4x USB 2.0.
8.700.000 đ
  • Công suất 1200W, đạt chứng nhận 80 Plus tiết kiệm điện năng
  • Thiết kế 16 cổng Sata tiện lợi, điện áp đầu vào 90 - 264V
  • Quạt 140mm hiện đại tản nhiệt hiệu quả
2.900.000 đ
  • Công suất định danh 750W
  • Chuẩn nguồn 80 Plus Gold
  • Đầu cấp điện cho main 20+4pins
  • Quạt làm mát 12cm
  • Điện áp vào: 100-240V
  • Đầu cấp điện cho hệ thống: 5 x SATA, 4 x ATA, 2 x PCI-E (6+2) pin, 1 x Floppy 1 x ATX 20 (20+4) pin, 1 x EPS/ATX12V (4+4) pin

Xem thêm 459 Linh kiện Máy tính
  • Ship COD giao hàng tận nhà
  • Thanh toán linh hoạt: tiền mặt, visa/master, trả góp
  • Trải nghiệm sản phẩm tại nhà
  • Bao test 1 đổi 1 trong vòng 3 ngày
  • Hỗ trợ suốt t/g sử dụng. Hotline: 028.38 360 699