- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 31.5 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS Black
- Phân giải điểm ảnh: UHD - 4K - 3840 x 2160
- Độ sáng hiển thị: 400 Nits cd/m2
- Tần số quét màn: 50 Hz - 60 Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 5 ms (tối thiểu) - 8 ms (trung bình)
- Chỉ số màu sắc: 1.07 tỉ màu - sRGB 100% - DCI-P3 98% - REC 709 100% - 10 bits
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước: 31.5 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: 4K UHD (3840 x 2160)
- Độ sáng hiển thị: 450 cd/m2 - 600 cd/m2
- Tần số quét màn hình: 120Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms GTG (Fast), 8ms GTG
- Chỉ số màu sắc: 1.07 Billion Colors
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 x 100)
- Cổng cắm kết nối: 1 DisplayPort 1.4 port with DSC support - 1 DisplayPort 1.4 port out - 1 HDMI port - 1 Thunderbolt 4 upstream port (DP1.4 (HDCP 2.2) with DSC support, PD: Up to 140W EPR, 2/4 Lanes switching) - 1 Thunderbolt 4 downstream port - 1 USB-C (USB 10Gbps KVM) upstream port - 1 Analog 2.0 audio line out port (3.5 mm jack) - 4 USB Type-A ports 10Gbps - 1 RJ45 Ethernet port, 2.5GbE - 1 USB Type-A 10Gbps port with BC 1.2 - 2 USB-C 10Gbps downstream ports
- Phụ kiện trong hộp: Power Cable; 1 x DisplayPort-DisplayPort Cable - 1.80 m; 1 x USB Type-A to Type-C Upstream Cable 1.00 m; 1 x Thunderbolt 4 passive cable - 1.00 m
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 21.50 inch
- Công nghệ tấm nền: VA
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m²
- Tần số quét màn: 100 Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms GTG (Fast), 8ms GTG
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 72% NTSC (CIE 1931)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI (1.4), 1x VGA
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
- Nhu cầu: Màn hình văn phòng
- Kích thước màn hình: 27Inch
- Độ phân giải: 2K (2560x1440)
- Thời gian đáp ứng: 4ms
- Tần số quét: 100HZ
- Độ sáng: 250cd/m2
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920x1080
- Độ sáng hiển thị: 300 cd/m²
- Tần số quét màn: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 4ms GtG (Extreme mode) / 6ms GtG (Typical mode)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm),
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI® 1.4, 1x VGA
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27-inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 300 cd/m²
- Tần số quét màn: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 4 ms (Extreme mode) / 6 ms (Typical mode)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 Million, 99% sRGB
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), Anti-glare
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI 1.4, 1x VGA
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, dây HDMI
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 cd/m²
- Tần số quét màn: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms (MPRT@100Hz) / 4ms (Extreme Mode) / 6ms (Normal Mode) / 14ms (Off Mode)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 99% sRGB
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), Eyesafe® Display 2.0
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI® 1.4, 1x VGA
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 21.5 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 cd/m²
- Tần số quét màn: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 4ms GtG (Extreme mode) / 6ms GtG (Typical mode)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 99% sRGB
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI® 1.4, 1x VGA
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 21.5-inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 cd/m²
- Tần số quét màn: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 4 ms (Extreme mode) / 6 ms (Typical mode)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 Million, 99% sRGB
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), Anti-glare
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI 1.4, 1x VGA
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, dây HDMI
- - Màu sắc: Đen
- - Loại màn hình: Màn hình phẳng
- - Tỉ lệ: 16:9
- - Kích thước: 27 inch
- - Tấm nền: IPS
- - Độ phân giải: FHD (1920x1080)
- - Tốc độ làm mới: 100Hz
- - Thời gian đáp ứng: 5ms
- - Độ sáng tối đa: 250cd/m2
- - Tương phản: 1300:1
- - VESA: 75x75mm
- - Cổng kết nối: 1xVGA + 1xHDMI
- - Chân cố định(Fixed Stand) cứng
- - Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI
- - Kích thước thùng: 603*400*101 mm
- - Cân nặng: 2.9kg. Cả thùng 4.1kg
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS A+
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 8 Bits
- Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m2 99% sRGB
- Tần số quét màn: 120Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms (MPRT)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (75mm x 75mm)
- Cổng cắm kết nối: 1xHDMI + 1VGA
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
- Kích thước màn hình: 21.45 inch
- Khu vực hiển thị: 478.656 (H) mm × 260.280 (V) mm
- Độ phân giải: 1920 × 1080 (FHD)
- Độ sáng: 250 cd/m²
- Tỉ lệ tương phản: 4000 : 1
- Thời gian đáp ứng: 8 ms
- Tần số quét: Tối đa 100Hz (điển hình 60Hz)
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/㎡
- Tần số quét màn: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 4ms GtG (Extreme mode) / 6ms GtG (Typical mode)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 99% sRGB
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm) - Anti-glare- Speaker (2Wx2)
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI® 1.4, 1x DP 1.2, 1x VGA
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
- Loại màn hình: Màn hình phẳng
- Kích thước: 27-inch
- Tấm nền : IPS
- Độ sáng: 400 nits
- Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
- Tỷ lệ khung hình: 16:9
- Thời gian đáp ứng: 1ms GtG
- Tốc độ làm mới: 165 Hz
- Màu sắc: Up to 16.7 million colors
- Hỗ trợ: Vesa 100x100mm, Anti-glare; Height adjustable; AMD Freesync™ Premium; Gaming Console Compatible; HP Eye Ease (Eyesafe® certified); HDR
- Cổng kết nối: 2 HDMI 2.0, 1 DisplayPort™ 1.4
- Phụ kiện : cáp nguồn, Cáp DP
- Nhu cầu: Màn hình văn phòng
- Kích thước màn hình: 23.8Inch
- Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
- Thời gian đáp ứng: 5ms
- Tần số quét: 100HZ
- Độ sáng: 250cd/m2
- Thương hiệu: Asus
- Model: VP227HF
- Tình trạng: Mới 100%
- Nhu cầu: Gaming
- Kiểu màn hình: Phẳng
- Kích thước: 21.45″
- Tấm nền: VA
- Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
- Tốc độ làm mới: 100Hz
- Thời gian phản hồi: 1ms MPRT
- Độ sáng: 250 cd/m²
- Hiển thị màu sắc: 1073.7M (10 bit)
- Tích hợp loa: Không
- Kết nối: 1x HDMI® 1.4, 1x VGA
- Bảo hành: 36 tháng
- Loại màn hình: Màn hình phẳng
- Tỉ lệ: 16:9
- Kích thước: 23.8 inch
- Tấm nền: IPS
- Độ sáng : 300cd/㎡
- Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
- Tốc độ làm mới: 75Hz
- Hỗ trợ : Loa :Có(2Wx2), FreeSync™ , VESA treo tường :100x100mm
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.2 x 1, HDMI(v1.4) x 1, VGA x 1
- Phụ kiện: Cáp nguồn, cáp HDMI
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 300cd/㎡
- Tần số quét màn: 120Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms MPRT
- Kích thước: 27.0inch
- Tỉ lệ: 16:9
- Công nghệ: Anti-Glare
- Tấm nền: IPS
- Góc nhìn (H/V): 178°/ 178°
- Độ phân giải: 1920x1080
- Không gian màu (sRGB):
- Độ sáng: 300cd/㎡
- Tương phản: 1000:1
- Màu hiển thị: 16.7M
- Thời gian phản hồi: 5ms(GTG)
- Tần số quét: 75Hz
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: VA
- Phân giải điểm ảnh: FHD (1920x1080)
- Độ sáng hiển thị: 250 cd/㎡
- Tốc độ làm mới: Max 180Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms(MPRT)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 M màu sắc, Độ bao phủ của không gian màu sRGB 95%
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: Vesa 100x100mm, FreeSync, Flicker Free, chân đễ hỗ trợ nâng hạ xoay dọc màn
- Cổng kết nối: 1x DisplayPort 1.4, 1 x HDMI 2.0, Tai nghe
- Phụ kiện: cáp nguồn, cáp HDMI, cáp DisplayPort
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 21:9
- Kích thước mặc định: 29.0 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: WFHD - 2560 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 cd/m²
- Tần số quét màn: 100 Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 5ms (GtG at Faster)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - sRGB 99% (CIE1931)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm) - AMD FreeSync - HDR10 - Waves MaxxAudio - Speaker (5W x2)
- Cổng cắm kết nối: 1xDP 1.4, 1xHDMI , 1xUSB-C ( xuất hình ), Headphone out 3-pole (Sound Only)
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: Full HD (1920 × 1080)
- Độ sáng hiển thị: 250 cd/ m2
- Tần số quét màn hình: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms GTG (Fast), 8ms GTG
- Chỉ số màu sắc: 16,7 triệu màu
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 x 100)
- Cổng cắm kết nối: 1 HDMI port (HDCP 1.4); 1 VGA port
- Phụ kiện trong hộp: Power cable; HDMI cable
- Kích thước: 24inch
- Độ phân giải: 1920 x 1080 (FHD)
- Tấm nền: IPS
- Tần số quét: 144Hz
- Thời gian phản hồi: 1ms MBR
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: 4K - 3840 x 2160
- Độ sáng hiển thị: 350 cd/m2
- Tần số quét màn: 100 Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms GTG (Fast), 8ms GTG
- Loại màn hình: Màn hình phẳng
- Kích thước: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: VA
- Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080)
- Tỷ lệ khung hình: 16:9
- Thời gian đáp ứng: 5ms GtG
- Tốc độ làm mới: 100 Hz
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 x 100 mm), Anti-glare; HP Eye Ease; Tilt, 3-sided borderless
- Cổng kết nối: VGA x1 ; HDMI 1.4 x1
- Phụ kiện : cáp nguồn, Cáp HDMI