DELL
- Dell Latitude 5520 Titan Grey New 98%
- BH 06 tháng
- Intel Core i5- 1135G7 (4 Core, 8M cache, base 2.4GHz, up to 4.2GHz)
- RAM 8GB DDR4
- Ổ CỨNG: 256GB SSD PCIe
- Intel Iris Xe Graphics
- MÀN HÌNH 15.6 INCH FHD (1920x1080) Anti-Glare WLED-backlit
- Webcam , LAN 1000, 802.11ax 2x2
- BT5, HDMI, 2xUSB3.2, 2xUSB-C, PIN 4 Cell
- TRỌNG LƯỢNG 1.59kg, Windows 10 Pro (64bit) English
- Dell Latitude 5430 (Titan Grey) (New 98%)
- BH 06 tháng
- Intel Core I5-1235U (10-core with 2 performance cores and 8 efficiency cores up to 4.4Ghz, 12MB Cache)
- RAM 16GB DDR4
- Ổ CỨNG: 512GB SSD PCIe
- Intel Iris Xe Graphics
- MÀN HÌNH 14 INCH FHD (1920x1080) Anti-Glare WLED-backlit
- Webcam , LAN 1000, 802.11ax 2x2
- BT5, HDMI, 2xUSB3.2, 2xUSB-C
- PIN 4 Cell , 1.36kg, Ubuntu
- Dell Latitude 5430 (Titan Grey) (New 98%)
- BH 06 tháng
- Intel Core I5-1235U (10-core with 2 performance cores and 8 efficiency cores up to 4.4Ghz, 12MB Cache)
- RAM 8GB DDR4
- Ổ CỨNG: 256GB SSD PCIe
- Intel Iris Xe Graphics
- MÀN HÌNH 14 INCH FHD (1920x1080) Anti-Glare WLED-backlit
- Webcam, LAN 1000 , 802.11ax 2x2
- BT5, HDMI, 2xUSB3.2, 2xUSB-C, PIN 4 Cell
- TRỌNG LƯỢNG 1.36kg, Ubuntu
- Dell Latitude 5440 Titan Grey New 98%
- BH 06 tháng
- Intel Core i5-1335U (up to 4.6 GHz, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
- Ram 16GB DDR4
- Ổ CỨNG: 512GB SSD PCIe
- Intel Iris Xe Graphics
- MÀN HÌNH 14 INCH FHD (1920x1080) Anti-Glare WLED-backlit
- Webcam, LAN 1000, 802.11ax 2x2
- BT5, HDMI, 2xUSB3.2, 2xUSB-C, PIN 4 Cell
- TRỌNG LƯỢNG 1.39kg, Windows 11 Pro 64bit
- Dell Latitude 5540 Titan Grey
- Máy đẹp 98%
- BH 06 tháng
- Intel Core I5-1335U (10-core with 2 performance cores and 8 efficiency cores up to 4.6Ghz, 12MB Cache)
- RAM 16GB DDR4
- Ổ CỨNG: 256GB SSD PCIe
- Intel Iris Xe Graphics
- MÀN HÌNH: 15.6 INCH FHD (1920x1080) Anti-Glare WLED-backlit
- Webcam , LAN 1000, 802.11ax 2x2, HDMI, 2xUSB3.2, 2xUSB-C
- PIN 4 Cell , 1.59kg, Windows 11 Pro 64
- Dell Latitude 5540 Titan Grey
- Máy đẹp 98%
- BH 06 tháng
- Intel Core I7-1355U (up to 5.0 GHz, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
- RAM 16GB DDR4
- Ổ CỨNG: 512GB SSD PCIe
- Intel Iris Xe Graphics
- MÀN HÌNH 15.6 INCH FHD (1920x1080) Anti-Glare WLED-backlit
- Webcam, LAN 1000, 802.11ax 2x2, HDMI, 2xUSB3.2, 2xUSB-C
- PIN 4 Cell , 1.59kg, Windows 11 Pro 64
- Dell Latitude 7440 (Aluminum) (Máy đẹp 98%)
- BH 06 tháng
- Intel Core I7-1355U (up to 5.0 GHz, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
- RAM: 32GB LPDDR5
- Ổ CỨNG: 512GB SSD PCIe
- Intel Iris Xe Graphics
- MÀN HÌNH : 14 INCH FHD+ (1920x1200) Anti-Glare WLED-backlit
- 802.11ax (2x2), BT, 2xUSB3.2
- HDMI 2.0, 2xThunderbolt 4, PIN 3 Cell
- Trọng lượng 1.33kg, Windows 11 Pro 64bit English
- Brand: Dell
- Product Key Features
- Chipset Manufacturer: NVIDIA
- Memory Type: GDDR5
- Memory Size: 8 GB
- Chipset/GPU Model: NVIDIA Quadro M4000
- Kiểu dáng màn hình: Cong
- Tỉ lệ khung hình: 21:9
- Kích thước mặc định: 34 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: UW-QHD (3440 x 1440)
- Độ sáng hiển thị: 350 cd/m2
- Tần số quét màn: 100 Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms GTG (Fast), 8ms GTG
- Chỉ số màu sắc: 1.07 Billion Colors, 99% sRGB (CIE 1931)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Cổng cắm kết nối:Video port: 1 HDMI port (HDCP 1.4) (Supports up to WQHD 3440 x 1440 100 Hz, TMDS, as per specified in HDMI 2.1), 1 DisplayPort 1.4 port (HDCP 1.4) (Supports up to WQHD 3440 x 1440 100 Hz)/ USB port: 3 USB Type-A 5Gbps downstream ports, 1 USB Type-B 5Gbps upstream port, 1 USB-C 5Gbps downstream port (Power Delivery up to 15 W), 1 USB-C 5Gbps upstream port (DisplayPort 1.4 Alternate Mode, Power Delivery up to 90 W)/ Ethernet port: 1 RJ45, USB Type-C (Power Delivery): 90 W
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, cáp DP-to-DP , cáp USB - C to C, cáp USB Type A to Type B upstream
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27.0 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 300 cd/m2 (typical)
- Tần số quét màn: 100 Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 5ms gray-to-gray (Fast mode), 8ms gray-to-gray (Normal mode)
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 21.5 inch
- Công nghệ tấm nền: VA
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m²
- Tần số quét màn: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms GTG (Fast), 8ms GTG
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 72% NTSC (CIE 1931)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI (1.4), 1x VGA, 1x
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước: 31.5 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: 4K UHD (3840 x 2160)
- Độ sáng hiển thị: 450 cd/m2 - 600 cd/m2
- Tần số quét màn hình: 120Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms GTG (Fast), 8ms GTG
- Chỉ số màu sắc: 1.07 Billion Colors
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 x 100)
- Cổng cắm kết nối: 1 DisplayPort 1.4 port with DSC support - 1 DisplayPort 1.4 port out - 1 HDMI port - 1 Thunderbolt 4 upstream port (DP1.4 (HDCP 2.2) with DSC support, PD: Up to 140W EPR, 2/4 Lanes switching) - 1 Thunderbolt 4 downstream port - 1 USB-C (USB 10Gbps KVM) upstream port - 1 Analog 2.0 audio line out port (3.5 mm jack) - 4 USB Type-A ports 10Gbps - 1 RJ45 Ethernet port, 2.5GbE - 1 USB Type-A 10Gbps port with BC 1.2 - 2 USB-C 10Gbps downstream ports
- Phụ kiện trong hộp: Power Cable; 1 x DisplayPort-DisplayPort Cable - 1.80 m; 1 x USB Type-A to Type-C Upstream Cable 1.00 m; 1 x Thunderbolt 4 passive cable - 1.00 m
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 21.50 inch
- Công nghệ tấm nền: VA
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m²
- Tần số quét màn: 100 Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms GTG (Fast), 8ms GTG
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 72% NTSC (CIE 1931)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI (1.4), 1x VGA
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Tần số quét màn: 144 Hz
- Thời gian đáp ứng: 8 ms GTG, 4 ms GTG (Fast), 1 ms MPRT
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 72% NTSC (CIE 1931)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), Anti-glare, Eye Comfort Certification
- Cổng cắm kết nối: 2 HDMI port (HDCP 1.4) (Support up to FHD 1920 x 1080 144 Hz as specified in HDMI 1.4)
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
- CPU Intel Core i5-14400 (20MB; up to 4.70 GHz)
- RAM 16GB DDR5 4800MHz
- SSD 1TB M.2 PCIe NVMe
- VGA Intel UHD Graphics 730
- Color Đen
- Wi-Fi, Bluetooth
- Keyboard, Mouse
- Weight 4.16 kg (min)
- OS Windows 11 Home
- CPU Intel Core Ultra 5 235 (13 NPU TOPS; 24MB; Up to 5.0GHz)
- RAM 16GB DDR5 6400MHz (1x16GB)
- SSD 512GB PCIe NVMe (KYHD)
- VGA Intel Graphics
- Color Đen
- WiFi & Bluetooth
- Keyboard KB216 & Mouse MS116
- Weight 5.44 kg
- OS Windows 11 Home
- Chíp xử lý: Intel Core i5 14400 2.50GHz up to 4.70GHz, 20MB
- Bộ nhớ Ram: 8GB DDR5 4800MT/s (1x8GB)
- Ổ đĩa cứng: 512GB SSD M.2 2230 QLC PCIe NVMe Class 25
- Ổ đĩa quang: Không
- Cổng xuất hình:1x HDMI,1x Displayport 1.4
- Kết nối mạng: Lan Gigabit, Wifi + Bluetooth
- Card đồ họa: Intel UHD Graphics 730
- Hệ điều hành: Windows 11 Home
- Chíp xử lý: Intel® Core™ i5 14400 (20 MB cache, 10 Cores, 16 threads, up to 4.7 GHz)
- Bộ nhớ Ram: 8GB DDR5
- Ổ cứng: 512GB
- Kết nối không dây: Wi-Fi, Bluetooth, 1 x RJ45
- Bàn phím + chuột: Kèm bàn phím & chuột
- Card đồ họa: Intel Graphics
- Hệ điều hành: Ubuntu
- DELL 15 DC15250 (DC15250- i5U165W11SLU-5) (Silver)
- Intel Core I5-1334U (10-core with 2 performance cores and 8 efficiency cores up to 4.6Ghz, 12MB Cache)
- RAM 16GB DDR5
- Ổ CỨNG: 512GB SSD PCIe
- Intel UHD Graphics
- MÀN HÌNH : 15.6 INCH FHD LED Anti-Glare (1920x1080) 120Hz
- Webcam, 802.11ax + BT, HDMI, 1xUSB3.2
- 1xUSB2.0, 1xUSB-C, 1.9Kg
- PIN 3-cell, Windows 11 Home 64bit + Office Home 2024
- Dell Pro 14 E PV14250 (71092352) (Platinum Silver)
- BH 02 năm, Pin + adaptor 01 năm
- Intel Core 5 120U (12MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 5.0 GHz)
- RAM 16GB DDR5
- RAM 1TB SSD NVMe
- Intel Graphics
- MÀN HÌNH 14 INCH FHD+ (1920x1200) Anti-Glare, 300 nits, 45% NTSC
- 720p Webcam, 802.11ax (2x2), BT5, HDMI, 2xUSB-C, 2xUSB3.2, 1.54kg
- PIN 4 cell, Ubuntu
- Dell Pro 14 E PV14250 (71092353) (Platinum Silver)
- BH 02 năm, Pin + adaptor 01 năm
- Intel Core 7 150U (12MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 5.4 GHz)
- RAM 16GB DDR5
- Ổ CỨNG: 512GB SSD NVMe
- Intel Graphics
- MÀN HÌNH 14.0 INCH FHD+ (1920x1200) Anti-Glare, 300 nits, 45% NTSC 720p
- Webcam, 802.11ax (2x2), BT5, HDMI, 2xUSB-C, 2xUSB3.2
- 1.54kg, PIN 4 cell, Ubuntu
- Dell Pro 14 E PV14250 (71092663) (Platinum Silver)
- BH 02 năm, Pin + adaptor 01 năm
- Intel Core 7 150U (12MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 5.4 GHz)
- RAM 16GB DDR5
- Ổ CỨNG: 512GB SSD NVMe
- Intel Graphics
- MÀN HÌNH 14.0 INCH FHD+ (1920x1200) Anti-Glare, 300 nits, 45% NTSC
- 720p Webcam, 802.11ax (2x2), BT5, HDMI, 2xUSB-C, 2xUSB3.2, 1.54kg
- PIN 4 cell, Windows 11 Home 64bit
- DELL 15 DC15250 (DC15250-i7U161W11SLU-5) (Silver)
- Intel Core I7-1355U (up to 5.0 GHz, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
- RAM 16GB DDR5
- Ổ CỨNG: 1TB SSD PCIe
- Intel UHD Graphics
- MÀN HÌNH 15.6 INCH FHD LED Anti-Glare (1920x1080)
- Webcam, 802.11ax + BT, HDMI, 1xUSB3.2
- 1xUSB2.0, 1xUSB-C, 1.9Kg
- PIN 4-cell, Windows 11 Home 64bit + Office Home 2024
- Giá chưa bao gồm công thay
- Lỗi 1 đổi 1 nhanh chóng
- Chíp xử lý: Intel Core i7-14700 (33MB; Up to 5.40GHz)
- Bộ nhớ Ram: 16GB DDR5 5600MHz (1x16GB)
- Ổ cứng: SSD 512GB M.2 PCIe NVMe
- Kết nối không dây: Wi-Fi, Bluetooth, 1 x RJ45
- Bàn phím + chuột: Kèm bàn phím & chuột
- Card đồ họa: Intel UHD Graphics 770
- Hệ điều hành: Windows 11 Home Single Language