- Kiểu dáng màn hình: Cong
- Tỉ lệ khung hình: 21:9
- Kích thước mặc định: 34 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: UW-QHD (3440 x 1440)
- Độ sáng hiển thị: 350 cd/m2
- Tần số quét màn: 100 Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms GTG (Fast), 8ms GTG
- Chỉ số màu sắc: 1.07 Billion Colors, 99% sRGB (CIE 1931)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Cổng cắm kết nối:Video port: 1 HDMI port (HDCP 1.4) (Supports up to WQHD 3440 x 1440 100 Hz, TMDS, as per specified in HDMI 2.1), 1 DisplayPort 1.4 port (HDCP 1.4) (Supports up to WQHD 3440 x 1440 100 Hz)/ USB port: 3 USB Type-A 5Gbps downstream ports, 1 USB Type-B 5Gbps upstream port, 1 USB-C 5Gbps downstream port (Power Delivery up to 15 W), 1 USB-C 5Gbps upstream port (DisplayPort 1.4 Alternate Mode, Power Delivery up to 90 W)/ Ethernet port: 1 RJ45, USB Type-C (Power Delivery): 90 W
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, cáp DP-to-DP , cáp USB - C to C, cáp USB Type A to Type B upstream
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27.0 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 300 cd/m2 (typical)
- Tần số quét màn: 100 Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 5ms gray-to-gray (Fast mode), 8ms gray-to-gray (Normal mode)
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 21.5 inch
- Công nghệ tấm nền: VA
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m²
- Tần số quét màn: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms GTG (Fast), 8ms GTG
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 72% NTSC (CIE 1931)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI (1.4), 1x VGA, 1x
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 31.5 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS Black
- Phân giải điểm ảnh: UHD - 4K - 3840 x 2160
- Độ sáng hiển thị: 400 Nits cd/m2
- Tần số quét màn: 50 Hz - 60 Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 5 ms (tối thiểu) - 8 ms (trung bình)
- Chỉ số màu sắc: 1.07 tỉ màu - sRGB 100% - DCI-P3 98% - REC 709 100% - 10 bits
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước: 31.5 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: 4K UHD (3840 x 2160)
- Độ sáng hiển thị: 450 cd/m2 - 600 cd/m2
- Tần số quét màn hình: 120Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms GTG (Fast), 8ms GTG
- Chỉ số màu sắc: 1.07 Billion Colors
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 x 100)
- Cổng cắm kết nối: 1 DisplayPort 1.4 port with DSC support - 1 DisplayPort 1.4 port out - 1 HDMI port - 1 Thunderbolt 4 upstream port (DP1.4 (HDCP 2.2) with DSC support, PD: Up to 140W EPR, 2/4 Lanes switching) - 1 Thunderbolt 4 downstream port - 1 USB-C (USB 10Gbps KVM) upstream port - 1 Analog 2.0 audio line out port (3.5 mm jack) - 4 USB Type-A ports 10Gbps - 1 RJ45 Ethernet port, 2.5GbE - 1 USB Type-A 10Gbps port with BC 1.2 - 2 USB-C 10Gbps downstream ports
- Phụ kiện trong hộp: Power Cable; 1 x DisplayPort-DisplayPort Cable - 1.80 m; 1 x USB Type-A to Type-C Upstream Cable 1.00 m; 1 x Thunderbolt 4 passive cable - 1.00 m
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 21.50 inch
- Công nghệ tấm nền: VA
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m²
- Tần số quét màn: 100 Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms GTG (Fast), 8ms GTG
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 72% NTSC (CIE 1931)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI (1.4), 1x VGA
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: Full HD (1920 × 1080)
- Độ sáng hiển thị: 250 cd/ m2
- Tần số quét màn hình: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms GTG (Fast), 8ms GTG
- Chỉ số màu sắc: 16,7 triệu màu
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 x 100)
- Cổng cắm kết nối: 1 HDMI port (HDCP 1.4); 1 VGA port
- Phụ kiện trong hộp: Power cable; HDMI cable
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 31.5 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: UHD - 3840 x 2160
- Độ sáng hiển thị: 350 cd/m2
- Tần số quét màn: 100 Hz
- Thời gian đáp ứng: 5 ms (tối thiểu) - 8 ms (trung bình)
- Chỉ số màu sắc: 1.07 tỉ màu - 99% sRGB (CIE 1931)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Cổng cắm kết nối: Video port: 1 HDMI port (HDCP2.3) (supports up to UHD 3840 x 2160 100 Hz FRL as per specified in HDMI 2.1)/ 1 Display Port 1.4 (HDCP2.3)(Support up to 3840 x 2160 100Hz)
- USB port: 1 USB-C 5Gbps upstream port (DisplayPort 1.4 Alternate mode, Power Delivery up to 90W)/ 1 USB-C 5Gbps downstream port/ 3 USB 5Gbps Type-A downstream ports; Ethernet: 1 RJ45 Ethernet port, 1GbE
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây DP to DP, Dây USB Type-C to Type-A , Dây USB C to C
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS Black Technology
- Phân giải điểm ảnh: 4K UHD (3840 x 2160)
- Độ sáng hiển thị: 450 cd/m2
- Tần số quét màn: 120 Hz
- Thời gian đáp ứng: 8 ms GTG - 5 ms (Fast)
- Chỉ số màu sắc: 1.07 Billion Colors, DCI-P3 99% (CIE1976) (typical), Display P3 99%, sRGB 100% (CIE1931) (typical), BT.709 100%, Delta E <1.5 (Average)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), DRR for Microsoft Windows
- Cổng cắm hiển thị: 1 DisplayPort 1.4 port with DSC support (DRR for Microsoft Windows), 1 DisplayPort 1.4 port out, 1 HDMI port (Supports up to UHD 3840 x 2160 120Hz FRL, VRR as per specified in HDMI2.1), 1 Thunderbolt 4 upstream port (DP1.4 (HDCP 2.2) with DSC support, PD: Up to 140W EPR , 2/4 Lanes switching), 1 Thunderbolt 4 downstream port (Downstream, Daisy Chain, 15 W), 1 USB-C (USB 10Gbps KVM) upstream port, 1 Analog 2.0 audio line out port (3.5 mm jack), 4 USB Type-A ports 10Gbps, 1 RJ45 Ethernet port, 2.5GbE
- Cổng cắm loại khác: 1 USB Type-A 10Gbps port with BC 1.2, 2 USB-C 10Gbps downstream ports
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, cáp DisplayPort, cáp USB Type-A to Type-C upstream, cáp Thunderbolt 4
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 21.50 inch
- Công nghệ tấm nền: VA
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m²
- Tần số quét màn: 100 Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms GTG (Fast), 8ms GTG
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 72% NTSC (CIE 1931)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI (1.4), 1x VGA
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 cd/m2 (typical)
- Tần số quét màn: 100 Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms GTG (Fast), 8ms GTG
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 72% NTSC (CIE 1931)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Cổng cắm kết nối: 1x VGA, 1x HDMI 1.4, 1x DisplayPort 1.2
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn , cáp DisplayPort
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: QHD - 2560 x 1440
- Độ sáng hiển thị: 350 cd/m2 (typical)
- Tần số quét màn: 100 Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms GTG (Fast), 8ms GTG
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 99% sRGB (CIE 1931)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI 1.4, 1x DisplayPort 1.4, 1x USB Type-C downstream , 2x USB Type A downstream, 1x USB Type B upstream
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn , cáp DisplayPort , cáp USB Type-A-B
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 300 cd/m2 (typical)
- Tần số quét màn: 100 Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms GTG (Fast), 8ms GTG
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 72% NTSC (CIE 1931)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Cổng cắm kết nối: 1x VGA, 1x HDMI 1.4, 1x DisplayPort 1.2
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn , cáp DisplayPort
- Kích thước: 27 inch
- Độ phân giải: FHD 1920 x 1080
- Tấm nền: IPS
- Tần số quét: 100Hz
- Thời gian phản hồi: 5ms
- Độ sáng: 300 nits
- Tỉ lệ tương phản: 1500:1
- Tương thích ngàm VESA: 100 x 100 mm
- Cổng kết nối:
- 1x HDMI 1.4 (HDCP 1.4) (Supports up to FHD 1920 x 1080 100Hz TMDS as per specified in HDMI 1.4)
- 1x DP 1.4 (HDCP 1.4)
- 1x DP-out (1.4) hỗ trợ MST (HDCP 1.4)
- 1x RJ45
- 1x USB 3.2 Gen1 Type-C upstream (Alt. mode DP1.4) PD Up to 90W
- 3x USB 3.2 Gen1 Type-A downstream
- 1x USB 3.2 Gen1 Type-C downstream PD Up to 15W (truyền dữ liệu)
- - Monitor Dell P4317Q
- - Kích thước màn: 42.51"
- - Độ phân giải: 3840 x 2160 (16:9) - 4K
- - Góc nhìn: 178°/178°
- - Độ tương phản: 1000:1 (typical)
- - Độ sáng: 350 cd/m²
- - Màu sắc hiển thị: 1.06 tỉ màu
- - Thời gian phản hồi: 8ms
- - Kết nối: 1 x DP 1.2 / 1 x mDP 1.2 / 2 x HDMI 1.4 (MHL) / 1 x VGA / 1 x USB 3.0 port - Upstream / 4 x USB 3.0 port / 1 x Audio Input / 1 x Headphone output / 1 x RS232
- - Cân nặng: 14kg
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 21.5 inch
- Công nghệ tấm nền: VA
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 cd/m2 (typical)
- Tần số quét màn: 100 Hz
- Thời gian đáp ứng:5ms GTG (Fast), 8ms GTG
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 72% NTSC (CIE 1931)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Cổng cắm kết nối: 1x VGA, 1x HDMI 1.4, 1x DisplayPort 1.2
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn , cáp DisplayPort
- Kích thước màn hình: 23.8 inch
- Độ phân giải: FHD (1920×1080)
- Tỉ lệ: 16.9
- Tấm nền: IPS
- Độ sáng: 250 cd/m² (typ)
- Tần số quát màn: 100Hz
- Thời gian phản hồi: 5ms
- Kiểu dáng màn hình: Cong
- Tỉ lệ khung hình: 21:9
- Kích thước mặc định: 37.52 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS Black
- Phân giải điểm ảnh: WQHD+ (3840 x 1600)
- Độ sáng hiển thị: 300 cd/m²
- Tần số quét màn: 60 Hz
- Thời gian đáp ứng: 5 ms (fast), 8 ms (normal)
- Chỉ số màu sắc: 1.07 tỉ màu - sRGB 100% - 100% Rec 709, 100% sRGB, 98% DCI-P3, 98% P3
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
-
Kích thước màn hình: 27 inch
-
Độ phân giải: 2K (2560x1440)
-
Tỉ lệ: 16.9
-
Tấm nền: IPS
- Độ sáng: 350 cd/m2
-
Tần số quát màn: 60Hz
-
Thời gian đáp ứng: 5ms
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: VA
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 300 Nits cd/m2
- Tần số quét màn: 60 Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 5 ms
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 8 bits FRC
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS Black
- Phân giải điểm ảnh: 2K QHD - 2560 x 1440
- Độ sáng hiển thị: 350 Nits cd/m2
- Tần số quét màn: 120 Hz (supports up to QHD 2560 x 1440 120Hz TMDS, VRR as specified in HDMI 2.1)
- Thời gian đáp ứng: 5 ms
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Tần số quét màn: 60 Hz
- Thời gian đáp ứng: 5 ms (gray-to-gray fast), 8 ms (gray-to-gray normal)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), Speakers-mono 3 Watt
- Loại màn hình: Màn hình phẳng
- Tỉ lệ: 16:9
- Kích thước: 27 inch
- Tấm nền: IPS
- Độ phân giải: QHD 2560 x 1440
- Tốc độ làm mới: 60 Hz
- Thời gian đáp ứng: 5 ms
- Hỗ trợ : Loa 5 Watt, tích hợp Webcam + micro , Vesa 100mm x 100mm, chân công thái học nâng hạ + xoay màn
- Cổng kết nối: HDMI, DisplayPort, 1x USB-C upstream (DisplayPort 1.4 mode / power up to 90W), 3x USB 3.2 type A, 1x USB-C 3.2 Gen 1 downstream (power up to 15W), 1x RJ-45
- Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp DisplayPort, cáp USB-C, Cáp ngược dòng USB 3.2 Thế hệ 1 - USB Loại A đến B
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS Black
- Phân giải điểm ảnh: 2K QHD - 2560 x 1440
- Độ sáng hiển thị: 350 Nits cd/m2
- Tần số quét màn: 120 Hz (supports up to QHD 2560 x 1440 120Hz TMDS, VRR as specified in HDMI 2.1)
- Thời gian đáp ứng: 5 ms
- Chỉ số màu sắc: 1.07 tỷ màu - 100% sRGB - 100% BT.709 - 98% DCI-P3 - 98% Display P3 - Delta E < 2 (average)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA 100x100mm
- Loại màn hình: Màn hình phẳng
- Kích thước màn: 42.51 inch
- Tỷ lệ : 16:9
- Độ phân giải: 4K(3840 x 2160)
- Tốc độ làm mới: 60Hz
- Thời gian phản hồi: 8 ms (normal); 5 ms (fast)