028.38 360 699Tư vấn miễn phí Download báo giá Laptop, PC, Linh kiện... Sửa chữa & Kỹ thuật Laptop, PC, bảo hành...
GIÁ Siêu Rẻ Card_màn_hình_Intel_Arc_A750_Graphics_8GB_21P02J00BA_Chính_hãng_-_longbinh.com.vn00
6.500.000 đ 7.000.000 đ
  • Dung lượng: 8 GB
  • Độ phân giải: 4096 x 2160 (HDMI); 7680 x 4320(DP)
  • Chip đồ họa: Intel Arc A750
GIÁ Siêu Rẻ CARD_Card_màn_hình_GIGABYTE_AORUS_GeForce_RTX_4080_16GB_Chính_Hãng_-_longbinh.com.vn
41.000.000 đ 43.000.000 đ
  • - Chip đồ họa: GeForce RTX 4080
  • - Bộ nhớ: 16GB GDDR6X (256-bit)
  • - 2565 MHz (Reference Card: 2505 MHz)
  • - Nguồn phụ: 1 x 16-pin
GIÁ Siêu Rẻ CARD_VGA_Gigabyte_RTX_4080_Aorus_Master_16GB_GDDR6X_CHÍNH_HÃNG_-_longbinh.com.vn
39.400.000 đ 40.000.000 đ
  • Dung lượng bộ nhớ: 16GB GDDR6X
  • Core Clock: 2550 MHz (Reference Card: 2505 MHz)
  • Băng thông: 256-bit
  • Kết nối: DisplayPort 1.4a *3, HDMI 2.1 *1
  • Nguồn yêu cầu: 850W
GIÁ Siêu Rẻ CARD_GIGABYTE_GeForce_RTX_4080_AERO_OC_16G_Chính_hãng_-_longbinh.com.vn4
38.400.000 đ 39.000.000 đ
  • Loại: VGA - card màn hình
  • Graphic Engine: NVIDIA GeForce RTX 4080
  • Bộ nhớ: 16GB GDDR6X
  • Giao diện bộ nhớ: 256-bit 
  • PSU khuyến nghị: 850W
  • Bảo hành: 3 năm
GIÁ Siêu Rẻ Card_GIGABYTE_GeForce_RTX_4080_GAMING_OC_16G_Chính_hãng_-_longbinh.com.vn
38.000.000 đ 41.000.000 đ
  • - Chip đồ họa: GeForce RTX 4080
  • - Bộ nhớ: 16GB GDDR6X (256-bit)
  • - 2535 MHz (Reference Card: 2505 MHz)
  • - Nguồn phụ: 1 x 16-pin
GIÁ Siêu Rẻ Card_VGA_Gigabyte_RTX_4080_Eagle_OC_16GB_GDDR6X_Chính_hãng_-_longbinh.com.vn
3.700.000 đ 4.000.000 đ
  • Dung lượng bộ nhớ: 16GB GDDR6
  • Core Clock: 2520 MHz (Reference Card: 2505 MHz)
  • Băng thông: 256 bit
  • Kết nối: DisplayPort 1.4a *3, HDMI 2.1 *1
  • Nguồn yêu cầu: 850W
GIÁ Siêu Rẻ Card-man-hinh-EVGA-GeForce-GTX-970-4GB-SSC-Gaming-ACX-2.0-hang-Renew-longbinh.com.vn
6.500.000 đ 7.000.000 đ
  • Virtual Reality Ready
  • DirectX12 Ready
  • Gamestream to NVIDIA SHIELD
  • EVGA "ACX 2.0+" Cooling Technology - Fine-Tuned to Perfection
  • EVGA's 24/7 Technical Support; Base Clock: 1190 MHz / Boost Clock: 1342 MHz
  • Memory Clock: 7010 MHz Effective; CUDA Cores: 1664; Memory Detail: 4096MB GDDR5
  • Memory Bit Width 256 Bit / Memory Speed: 0.28ns / Memory Bandwidth: 224.3 GB/s
Siêu Giảm Giá Card-MSI-GeForce-RTX-3090-GAMING-X-TRIO-24G-chinh-hang-longbinh.com.vn1
Liên hệ để biết giá
  • Nhà sản xuất : MSI
  • Tình trạng : NEW 
  • Bảo hành : 36 tháng
SP Bán Chạy CARD-MSI-GeForce-RTX-3090-VENTUS-3X-24G-OC-chinnh-hang-longbinh.com.vn
Liên hệ để biết giá
  • Tình trạng: Mới 100%
  • Bảo hành: 36 Tháng
  • Xuất xứ: Chính hãng
  • Thương hiệu: MSI
Liên hệ để biết giá
  • Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 256-bit
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (v1.4a) / HDMI 2.1 x1
  • Nguồn yêu cầu: 650W
Liên hệ để biết giá
  • Graphics Processing: GeForce RTX 3090
  • Core Clock: 1‎860 MHz (Reference Card: 1695 MHz)
  • CUDA® Cores: 1‎0496
  • Memory Clock: 1‎9500 MHz
  • Memory Size: 2‎4 GB
  • Memory Type: GDDR6X
  • Memory Bus: 3‎84 bit
  • Memory Bandwidth (GB/sec): 9‎36 GB/s
  • Digital max resolution: 7‎680x4320
  • Multi-view: 4‎
  • Card size: L=319 W=140 H=70 mm
  • PCB Form: ATX
  • DirectX: 1‎2 Ultimate
  • OpenGL: 4‎.6
  • Recommended PSU: 8‎50W
  • Power Connectors: 8‎ pin*3
  • Output: DisplayPort 1.4a *3, HDMI 2.1*2, HDMI 2.0*1 (The middle HDMI output supports up to HDMI 2.0)
  • SLI Support: 2‎‎-way NVIDIA NVLINK™
  • Accessories
  • 1‎. Quick guide
  • 2. 4-year warranty registration
  • 3. Metal sticker
  • 4. Xtreme robot limited edition
Ưu đãi khủng CARD-AORUS-GeForce-RTX-3090-MASTER-24G-GV-N3090AORUS_M-24GD-chinh-hang-longbinh.com.vn
Liên hệ để biết giá
  • Graphics Processing: GeForce RTX 3090
  • Core Clock: 1‎785 MHz (Reference Card: 1695 MHz)
  • CUDA® Cores: 1‎0496
  • Memory Clock: 1‎9500 MHz
  • Memory Size: 2‎4 GB
  • Memory Type: GDDR6X
  • Memory Bus: 3‎84 bit
  • Memory Bandwidth (GB/sec): 9‎36 GB/s
  • Digital max resolution: 7‎680x4320
  • Multi-view: 4‎
  • Card size: L=319 W=140 H=70 mm
  • PCB Form: ATX
  • DirectX: 1‎2 Ultimate
  • OpenGL: 4‎.6
  • Recommended PSU: 7‎50W
  • Power Connectors: 8‎ pin*2
  • Output: DisplayPort 1.4a *3, HDMI 2.1*2, HDMI 2.0*1 (The middle HDMI output supports up to HDMI 2.0)
  • SLI Support: 2‎‎-way NVIDIA NVLINK™
  • Accessories
  • 1‎. Quick guide
  • 2. 4-year warranty registration
  • 3. Metal sticker
Siêu Giảm Giá CARD_-GeForc-_RTX-3090-TURBO-24G-GV-N3090TURBO-24GD-chinh-hang-longbinh.com.vn
Liên hệ để biết giá
  • Graphics Processing: GeForce RTX 3090
  • Core Clock: 1‎695 MHz
  • CUDA® Cores: 1‎0496
  • Memory Clock: 1‎9500 MHz
  • Memory Size: 2‎4 GB
  • Memory Type: GDDR6X
  • Memory Bus: 3‎84 bit
  • Memory Bandwidth (GB/sec): 9‎36 GB/s
  • Card Bus: PCI-E 4.0 x 16
  • Digital max resolution: 7‎680x4320@60Hz
  • Multi-view: 4‎
  • Card size: L=267 W=111 H=40 mm
  • PCB Form: ATX
  • DirectX: 1‎2 Ultimate
  • OpenGL: 4‎.6
  • Recommended PSU: 7‎50W
  • Power Connectors: 8‎ pin*2
  • Output: DisplayPort 1.4a *2, HDMI 2.1 *2
  • SLI Support: 2‎‎-way NVIDIA NVLINK
  • Accessories
  • Quick guide
SP Bán Chạy CARD-GeForce-RTX-3090-EAGLE-OC-24G-GV-N3090EAGLE-OC-24GD-chinh-hang-longbinh.com.vn
Liên hệ để biết giá
  • Graphics Processing: GeForce RTX 3090
  • Core Clock: 1‎725 MHz (Reference card is 1695 MHz)
  • CUDA® Cores: 1‎0496
  • Memory Clock: 1‎9500 MHz
  • Memory Size: 2‎4 GB
  • Memory Type: GDDR6X
  • Memory Bus: 3‎84 bit
  • Memory Bandwidth (GB/sec): 9‎36 GB/s
  • Card Bus: PCI-E 4.0 x 16
  • Digital max resolution: 7‎680x4320@60Hz
  • Multi-view: 4‎
  • Card size: L=320 W=128 H=56 mm
  • PCB Form: ATX
  • DirectX: 1‎2 Ultimate
  • OpenGL: 4‎.6
  • Recommended PSU: 7‎50W
  • Power Connectors: 8‎ pin*2
  • Output: DisplayPort 1.4a *3, HDMI 2.1 *2
  • SLI Support: 2‎‎-way NVIDIA NVLINK™
  • Accessories
  • Quick guide
Siêu Giảm Giá GIGABYTE-AORUS-GeForce-RTX-3080-XTREME-10G-GV-N3080AORUS-X-10GD-chinh-hang-longbinh.com.vn1
Liên hệ để biết giá
  • Dung lượng bộ nhớ: 1‎0GB GDDR6X
  • Memory Clock: 1‎9000 MHz
  • Băng thông: 3‎20 bit
  • Kết nối: DisplayPort 1.4a *3/HDMI 2.1 *3
  • Nguồn yêu cầu: 7‎50W
Ưu đãi khủng GIGABYTE-AORUS-GeForce-RTX-3080-MASTER-10G-GV-N3080AORUS_M-10GD-chinh-hang-longbinh.com.vn
Liên hệ để biết giá
  • Dung lượng bộ nhớ: 1‎0GB GDDR6X
  • Core Clock: 1‎845 MHz (Reference Card: 1710 MHz)
  • Băng thông: 3‎20 bit
  • Kết nối: DisplayPort 1.4a *3/HDMI 2.1 *3
  • Nguồn yêu cầu: 7‎50W
Ưu đãi khủng GIGABYTE-GeForce-RTX-3080-VISION-OC-10G-GV-N3080VISION_OC-10GD-chinh-hang-longbinh.com.vn
Liên hệ để biết giá
  • Sản phẩm: Card đồ họa VGA
  • Hãng sản xuất: Gigabyte
  • Engine đồ họa: GeForce RTX™ 3080
  • Chuẩn Bus: PCI-E 4.0 x 16
  • Bộ nhớ: 1‎0GB GDDR6X
  • Core Clock: 1‎800 MHz (Reference Card: 1710 MHz)
  • Lõi CUDA: 8‎704
  • Clock bộ nhớ: 1‎9000 MHz
  • Memory Bandwidth (GB/sec): 7‎60 GB/s
  • Giao diện bộ nhớ: 3‎20 bit
  • Độ phân giải: 7‎680x4320@60Hz
  • Kết nối
  • DisplayPort 1.4a *3
  • HDMI 2.1 *2
  • Kích thước: L=320 W=126 H=55 mm
  • PSU đề nghị: 7‎50W
  • Power Connectors: 8‎ pin*2
  • Hỗ trợ SLI: N/A
Liên hệ để biết giá
  • Dung lượng bộ nhớ: 1‎0GB GDDR6X
  • Memory Clock: 1‎9000 MHz
  • Băng thông: 3‎20 bit
  • Kết nối: DisplayPort 1.4a *3/HDMI 2.1 *2
  • Nguồn yêu cầu: 7‎50W
Liên hệ để biết giá
  • Graphics Processing: GeForce RTX™ 3080
  • Core Clock: 1‎755 MHz (Reference Card: 1710 MHz)
  • CUDA® Cores: 8‎704
  • Memory Clock: 1‎9000 MHz
  • Memory Size: 1‎0 GB
  • Memory Type: GDDR6X
  • Memory Bus: 3‎20 bit
  • Memory Bandwidth (GB/sec): 7‎60 GB/s
  • Card Bus: PCI-E 4.0 x 16
  • Digital max resolution: 7‎680x4320@60Hz
  • Multi-view: 4‎
  • Card size: L=320 W=128 H=56 mm
  • PCB Form: ATX
  • DirectX: 1‎2 Ultimate
  • OpenGL: 4‎.6
  • Recommended PSU: 7‎50W
  • Power Connectors: 8‎ pin*2
  • Output: DisplayPort 1.4a *3, HDMI 2.1 *2
  • SLI Support: N/A
  • Accessories
  • Quick guide
Ưu đãi khủng Card-AORUS-GeForce-RTX-3070-MASTER-8G-GV-N3070AORUS_M-8GD-chinh-hang-longbinh.com.vn
Liên hệ để biết giá
  • Graphics Processing: GeForce RTX™ 3070
  • Core Clock: 1‎845 MHz (Reference Card: 1725 MHz)
  • CUDA® Cores: 5‎888
  • Memory Clock: 1‎4000 MHz
  • Memory Size: 8‎ GB
  • Memory Type: GDDR6
  • Memory Bus: 2‎56 bit
  • Memory Bandwidth (GB/sec): 4‎48 GB/s
  • Card Bus: PCI-E 4.0 x 16
  • Digital max resolution: 7‎680x4320
  • Multi-view: 4‎
  • Card size: L=290 W=131 H=60 mm
  • PCB Form: ATX
  • DirectX: 1‎2 Ultimate
  • OpenGL: 4‎.6
  • Recommended PSU: 6‎50W
  • Power Connectors: 8‎ pin*2
  • Output: DisplayPort 1.4a *3, HDMI 2.1*2, HDMI 2.0*1 (The middle HDMI output supports up to HDMI 2.0)
  • SLI Support: N/A
  • Accessories
  • 1‎. Quick guide
  • 2. 4-year warranty registration
  • 3. Metal sticker
Liên hệ để biết giá
  • Graphics Processing: GeForce RTX™ 3070
  • Core Clock: 1‎815 MHz (Reference Card: 1725 MHz)
  • CUDA® Cores: 5‎888
  • Memory Clock: 1‎4000 MHz
  • Memory Size: 8‎ GB
  • Memory Type: GDDR6
  • Memory Bus: 2‎56 bit
  • Memory Bandwidth (GB/sec): 4‎‎48 GB/s
  • Card Bus: PCI-E 4.0
  • Digital max resolution: 7‎680x4320
  • Multi-view: 4‎
  • Card size: L=286 W=115 H=51 mm
  • PCB Form: ATX
  • DirectX: 1‎2 Ultimate
  • OpenGL: 4‎.6
  • Recommended PSU: 6‎50W
  • Power Connectors: 8‎ pin*1 + 6 pin*1
  • Output: DisplayPort 1.4a *2, HDMI 2.1 *2
  • SLI Support: N/A
  • Accessories: Quick guide
Siêu Giảm Giá Card-GeForce-RTX-3070-GAMING-OC-8G-GV-N3070GAMING-OC-8GD-chinh-hang-longbinh.com.vn
Liên hệ để biết giá
  • Graphics Processing: GeForce RTX™ 3070
  • Core Clock: 1‎815 MHz (Reference Card: 1725 MHz)
  • CUDA® Cores: 5‎888
  • Memory Clock: 1‎4000 MHz
  • Memory Size: 8‎ GB
  • Memory Type: GDDR6
  • Memory Bus: 2‎56 bit
  • Memory Bandwidth (GB/sec): 4‎48 GB/s
  • Card Bus: PCI-E 4.0 x 16
  • Digital max resolution: 7‎680x4320@60Hz
  • Multi-view: 4‎
  • Card size: L=286 W=115 H=51 mm
  • PCB Form: ATX
  • DirectX: 1‎2 Ultimate
  • OpenGL: 4‎.6
  • Recommended PSU: 6‎50W
  • Power Connectors: 8‎ pin*1 + 6 pin*1
  • Output: DisplayPort 1.4a *2, HDMI 2.1 *2
  • SLI Support: N/A
  • Accessories
  • 1‎. Quick guide
  • 2. 4-year warranty registration
Siêu Giảm Giá CARD-GeForce-RTX-3070-EAGLE-OC-8G-GV-N3070EAGLE_OC-8GD-chinh-hang-longbinh.com.vn
Liên hệ để biết giá
  • Graphics Processing: GeForce RTX™ 3070
  • Core Clock: 1‎770 MHz (Reference Card: 1725 MHz)
  • CUDA® Cores: 5‎888
  • Memory Clock: 1‎4000 MHz
  • Memory Size: 8‎ GB
  • Memory Type: GDDR6
  • Memory Bus: 2‎56 bit
  • Memory Bandwidth (GB/sec): 4‎48 GB/s
  • Card Bus: PCI-E 4.0 x 16
  • Digital max resolution: 7‎680x4320@60Hz
  • Multi-view: 4‎
  • Card size: L=282 W=115 H=41 mm
  • PCB Form: ATX
  • DirectX: 1‎2 Ultimate
  • OpenGL: 4‎.6
  • Recommended PSU: 6‎50W
  • Power Connectors: 8‎ pin*1 + 6 pin*1
  • Output: DisplayPort 1.4a *2, HDMI 2.1 *2
  • SLI Support: N/A
  • Accessories: Quick guide
Liên hệ để biết giá
  • Xử ký đồ họa: GeForce® GTX 1650
  • Kích thước bộ nhớ: 4 GB
  • Loại bộ nhớ: GDDR5
  • Card bus: PCI-E 3.0 x 16
  • Kích thước Card: L=265 W=118 H=40 mm
  • Bảo hành 36 tháng
Liên hệ để biết giá
  • Xử lý đồ họa: GeForce® GTX 1650
  • CUDA cores: 896
  • Kích thước bộ nhớ: 4 GB
  • Loại bộ nhớ: GDDR5
  • Card Bus: PCI-E 3.0 x 16
  • Bảo hành 36 tháng

Xem thêm 11 Card màn hình
  • Ship COD giao hàng tận nhà
  • Thanh toán linh hoạt: tiền mặt, visa/master, trả góp
  • Trải nghiệm sản phẩm tại nhà
  • Bao test 1 đổi 1 trong vòng 3 ngày
  • Hỗ trợ suốt t/g sử dụng. Hotline: 028.38 360 699