DELL
Pin laptop Dell Latitude 3410 3510,
Vostro 5300 5401 5402 5501 5502,
Inspiron 5300 5400 5401 5402 5408 5409 5501 5508 7300 7405 7500
JK6Y6 40WH (ZIN) – 3 CELL *KO CẤN HDD*
- Intel Core i3-1305U (up to 4.5 GHz, 10 MB L3 cache, 5 cores, 6 threads)
- RAM 8GB DDR4
- Ổ cứng: 512GB SSD PCIe
- Intel UHD Graphics
- Màn hình: 15.6 inch FHD LED Anti-Glare (1920x1080)
- Webcam, 802.11ax
- BT, HDMI, 2xUSB3.2, 1xUSB2.0
- 1.7Kg, Pin 3 cell
- Windows 11 Home 64bit + Office Home and Student 2021
Màu sắc: xám đen
Chuẩn bàn phím: US
Tình trạng sản phẩm: Hoàn toàn mới
Chế độ bảo hành: 06 tháng
Dùng cho loại máy: Dell Latitude 7400 (2-in-1), Latitude 9410 (2-in-1), 0NNGCR 0476JH
Bàn phím: có đèn led
Chất lượng: Tương thích 100%
Màu sắc: xám đen
Chuẩn bàn phím: US
Tình trạng sản phẩm: Hoàn toàn mới
Chế độ bảo hành: 06 tháng
Dùng cho loại máy: laptop Dell Precision 7550 7560 7750 7760
Bàn phím: có đèn led
Chất lượng: Tương thích 100%
Bàn Phím sử dụng Dell 5320 5330 7310 7320 7330
Thông Số Kĩ Thuật Bàn Phím
Thương hiệu Dell
Thông tin sản phẩm PHÍM DELL LATITUDE 7310
Loại Phím Chuẩn US
Màu Sắc Đen
Chất Lượng Mới 100%
-
Kích thước màn hình: 27.0 inch
-
Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
-
Tỉ lệ: 16.9
-
Tấm nền: IPS
-
Độ sáng: 300 cd/m2
-
Tần số quát màn: 100 Hz
-
Thời gian đáp ứng: 4ms
-
Kích thước màn hình: 27 inch
-
Độ phân giải: 2K (2560x1440)
-
Tỉ lệ: 16.9
-
Tấm nền: IPS
-
Độ sáng: 350 cd/m2
-
Tần số quát màn: 75Hz
-
Thời gian đáp ứng: 4ms
-
Kích thước màn hình: 27 inch
-
Độ phân giải: 2K (2560x1440)
-
Tỉ lệ: 16.9
-
Tấm nền: IPS
- Độ sáng: 350 cd/m2
-
Tần số quát màn: 60Hz
-
Thời gian đáp ứng: 5ms
- Input: 100-240V – 50-60Hz
- Output: 20V – 3.25A
- Công suất: 65W
- Chuẩn cắm: Đầu thường / Đầu chuẩn
- Kích thước chân cắm: Type C
- Bảo hành: 12 tháng (1 đổi 1 trong thời gian bảo hành)
- Phụ kiện đi kèm: Dây nguồn
- Tình trạng: Mới 100%
- Thương hiệu: Dell
- Mẫu: LA65NS2-01
- Chuẩn cắm: Đầu thường / Đầu chuẩn
- Loại chân cắm: 4.5mm
- Điện áp vào: 100V – 240V AC
- Điện áp ra: 19.5V – 3.34A DC
- Công suất điện: 65W
- Kích thước: 10.5 x 4,7 x 2.7 cm
- Bảo hành: 12 tháng
- Tặng kèm dây nguồn dài: 2m
- Intel Core I5-1334U (10-core with 2 performance cores and 8 efficiency cores up to 4.6Ghz, 12MB Cache)
- RAM 16GB DDR4
- Ổ CỨNG: 512GB SSD PCIe, Intel Iris Xe Graphics
- MÀN HÌNH: 15.6 INCH FHD LED Anti-Glare (1920x1080) 120Hz
- Webcam, 802.11ax + BT, HDMI, 2xUSB3.2
- 1xUSB2.0, 1.7Kg, 3cell, Windows 11 Home 64bit + Office Home and Student 2021
- BH 03 năm, Pin + sạc BH 01 năm
- Intel Core i5-1335U (up to 4.6 GHz, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
- RAM 16GB LPDDR5
- Ổ CỨNG: 512GB SSD PCIe, Intel Iris Xe Graphics
- MÀN HÌNH 13.3 INCH FHD+ (1920x1200) Anti-Glare WLED-backlit FHD Webcam
- 802.11ax (2x2), BT, 1xUSB3.2, HDMI 2.0, 2x Thunderbolt 4, 3Cell 57Wh, 1.15kg, Fedora
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: VA
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 300 Nits cd/m2
- Tần số quét màn: 60 Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 5 ms
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 8 bits FRC
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Intel Core i5-1334U (up to 4.6 GHz, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
- RAM 8GB DDR5
- Ổ CỨNG: 512GB SSD PCIe
- Intel Iris Xe Graphics
- MÀN HÌNH: 14 INCH FHD+ (1920x1200) Anti-Glare with Comfort View
- HD Webcam, 802.11ax (2x2), Bluetooth, 2xUSB 3.2
- HDMI, USBC, Fingerprint, 4-cell
- 1.55kg, Windows 11 SL 64bit + Office Home & Student 2021
- Size: 32 inch
- Độ phân giải: 6144 x 3456
- Tấm nền: IPS
- Độ sáng: 450 cd/m2
- Thời gian phản hồi: 5ms
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 31.5 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS Black
- Phân giải điểm ảnh: UHD - 4K 3840 x 2160
- Độ sáng hiển thị: 400 Nits cd/m2
- Tần số quét màn: 50 Hz - 60 Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 5 ms (tối thiểu) - 8 ms (trung bình)
- Chỉ số màu sắc: 1.07 tỉ màu - 100% Rec 709, 100% sRGB, 98% DCI-P3
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm) - DisplayHDR400, Webcam & Microphone (4K Sony Starvis™ CMOS sensor), 2xSpeaker Stereo (14W)
- Cổng cắm nhận hình: 1x HDMI (HDCP 2.2), 1x DisplayPort 1.4 (HDCP 2.2), 1x USB Type-C upstream (DisplayPort 1.4 Alt mode, 90W PD)
- Cổng cắm dữ liệu: 1x USB-C upstream port, 1x USB-C downstream port (15W PD), 3x Super speed USB 10Gbps (USB 3.2 Gen 2), 2x Super speed USB 10Gbps (USB 3.2 Gen 2), 1x RJ45
- Cổng cắm loại khác: 1x DP out (MST), 1x Headphone jack, 1x Power connector, 1x Security lock slot (based on Kensington Security SlotTM)
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây DisplayPort 1.8 M (DisplayPort to DisplayPort), Dây USB 3.2 Gen 2 1.0 M (Type A to C), Dây USB 3.2 Gen 2 1.0 M (Type C to C)
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m2
- Tần số quét màn: 120 Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 8 ms (Normal) - 5 ms (Fast)
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m2
- Tần số quét màn: 120 Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 8 ms (Normal) - 5 ms (Fast)
- Intel Core i3-1305U (up to 4.5 GHz, 10 MB L3 cache, 5 cores, 6 threads)
- RAM 8GB DDR5
- Ổ CỨNG: 512GB SSD PCIe, Intel UHD Graphics
- MÀN HÌNH: 14INCH FHD+ (1920x1200) Anti-Glare
- HD Webcam, 802.11ax (2x2)
- Bluetooth, 2xUSB 3.2, HDMI, USBC, Fingerprint, 4cell
- 1.55kg, Windows 11 SL 64bit + Office Home & Student 2021
- Intel Core i5-1334U (up to 4.6 GHz, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
- RAM 16GB DDR5
- Ổ CỨNG: 512GB SSD PCIe, Intel Iris Xe Graphics
- MÀN HÌNH: 14 INCH FHD+ (1920x1200) Anti-Glare with Comfort View
- HD Webcam, 802.11ax (2x2)
- Bluetooth, 2xUSB 3.2, HDMI, USBC
- Fingerprint, 4-cell, 1.55kg, Windows 11 SL 64bit + Office Home & Student 2021
- Intel Core 7 150U (12MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 5.4 GHz)
- RAM 16GB DDR5
- Ổ CỨNG: 1TB SSD PCIe, Intel Graphics
- MÀN HÌNH: 14 INCH FHD+ (1920x1200) Anti-Glare with Comfort View
- HD Webcam, 802.11ax (2x2), Bluetooth
- 2xUSB 3.2, HDMI, USBC, Fingerprint, 4cell
- 1.55kg, Windows 11 SL 64bit + Office Home & Student 2021
- Intel Core 5 120U (12MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 5.0 GHz)
- RAM 16GB DDR5
- Ổ CỨNG: 512GB SSD PCIe
- CARD 2GB GDDR6 NVIDIA® GeForce® MX570A 14” 2.2K (2240x1400) Anti-Glare 300Nits with Comfort View
- HD Webcam, 802.11ax (2x2), BT5
- 2xUSB 3.2, HDMI, USBC, Fingerprint, 4-cell
- 1.55kg, Windows 11 SL 64bit + Office Home & Student 2021
- Pointing Device Connectivity Technology: Wireless
- Pointing Device Wireless Technology: Bluetooth 5.0
- Wireless Operating Frequency: 2.40 GHz
- Movement Detection: Optical
- Movement Resolution: 1600 dpi
- Intel Core 7 150U (12MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 5.4 GHz)
- RAM 16GB DDR5
- Ổ CỨNG: 1TB SSD PCIe
- CARD 2GB GDDR6 NVIDIA® GeForce® MX570A
- MÀN HÌNH: 16.0 INCH 2.5K (2560x1600) Anti Glare 300nits with ComfortView
- HD Webcam, 802.11ax 2x2, Bluetooth, 2xUSB 3.2
- HDMI, USBC, Fingerprint, 1.87kg
- 4-cell 54Whr, Windows 11 Home 64bit + Office Home and Student 2021
- Intel Core 7 150U (12MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 5.4 GHz)
- RAM 16GB DDR5
- Ổ CỨNG: 512GB SSD PCIe, Intel Graphics
- MÀN HÌNH: 14 INCH FHD+ (1920x1200) Anti-Glare with Comfort View
- HD Webcam, 802.11ax (2x2)
- Bluetooth, 2xUSB 3.2, HDMI, USBC, Fingerprint, 4-cell
- 1.55kg, Windows 11 SL 64bit + Office Home & Student 2021