DELL
- Intel Core Ultra 7 165H (24 MB cache, 16 cores, 22 threads, up to 5.0 GHz Turbo)
- RAM 16GB DDR5
- Ổ cứng: 512GB SSD PCIe
- NVIDIA RTX 2000 Ada Generation, 8GB GDDR6
- Màn hình: 15.6 inch FHD (1920x1080) Anti-Glare WLED-backlit
- FHD+IR Camera, GIGA LAN 802.11ax (2x2)
- BT, 2xUSB3.2, HDMI 2.0, 2xThunderbolt 4
- 1.78kg, Pin 4 Cell 64WHr
- Linux Ubuntu
- Bảo hành 03 năm, Pin + sạc bảo hành 01 năm
- Intel Core Ultra 7 165H (24 MB cache, 16 cores, 22 threads, up to 5.0 GHz Turbo)
- RAM 16GB DDR5
- Ổ cứng: 512GB SSD PCIe
- NVIDIA RTX 1000 Ada Generation, 6 GB GDDR6
- Màn hình: 15.6 inch FHD (1920x1080) Anti-Glare WLED-backlit
- FHD+IR Camera, GIGA LAN 802.11ax (2x2)
- BT, 2xUSB3.2, HDMI 2.0, 2xThunderbolt 4
- 1.78kg, 4 Cell 64WHr
- Windows 11 Pro 64bit
- Bảo hành 03 năm, Pin + sạc bảo hành 01 năm
- Intel Core Ultra 7 155H (24 MB cache, 16 cores, 22 threads, up to 4.80 GHz Turbo)
- RAM 64GB LPDDR5X
- Ổ cứng: 1TB SSD PCIe
- NVIDIA GeForce RTX 4050, 6GB GDDR6
- Màn hình: 14.5 inch 3.2K (3200 x 2000) OLED InfinityEdge touch display
- Camera, 802.11ax(2x2)
- Bluetooth5, 3xThunderbolt 4, Fingerprint
- 1.74 Kg, Pin 6-cell 95Wh
- Windows 11 Home 64bit + Office Home and Student 2021
- Intel Core i5-1335U (up to 4.6 GHz, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
- RAM 8GB DDR5
- Ổ cứng: 512GB SSD PCIe
- Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: 14.0 inch Full HD (1920x1080) Anti-Glare WLED-backlit
- Webcam, LAN1000 802.11ax (2x2)
- BT5, HDMI, USB-C, 3xUSB3.2
- 1.5kg, Pin 3 cell
- Ubuntu
- Intel Core i5-1335U (up to 4.6 GHz, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
- RAM 8GB DDR5
- Ổ cứng: 512GB SSD PCIe
- Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: 14.0 inch Full HD (1920x1080) Anti-Glare WLED-backlit
- Webcam, LAN1000 802.11ax (2x2)
- BT5, HDMI, USB-C, 3xUSB3.2
- 1.5kg, Pin 3 cell
- Windows 11 Home SL 64bit
- Kiểu dáng màn hình: Cong
- Tỉ lệ khung hình: 21:9
- Kích thước mặc định: 37.52 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS Black
- Phân giải điểm ảnh: WQHD+ (3840 x 1600)
- Độ sáng hiển thị: 300 cd/m²
- Tần số quét màn: 60 Hz
- Thời gian đáp ứng: 5 ms (fast), 8 ms (normal)
- Chỉ số màu sắc: 1.07 tỉ màu - sRGB 100% - 100% Rec 709, 100% sRGB, 98% DCI-P3, 98% P3
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Intel Core 5 120U (12 MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 5.0 GHz Turbo)
- RAM 16GB DDR5
- Ổ cứng: 1TB SSD PCIe
- Intel Graphics
- Màn hình: 14 inch Full HD+ (1920x1200) ComfortView Multi-Touch (Active Pen)
- Camera 1080p, 802.11ax (2x2)
- BT, 2xUSB-C, HDMI, USB-A, Fingerprint
- 1.7kg, Pin 4 cell
- Windows 11 Home SL 64bit + Office Home & Student 2021
- Intel Core I5-1334U (10-core with 2 performance cores and 8 efficiency cores up to 4.6Ghz, 12MB Cache)
- RAM 8GB DDR4
- Ổ cứng: 512GB SSD PCIe
- Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: 15.6 inch FHD LED Anti-Glare (1920x1080) 120Hz
- Webcam, 802.11ax
- BT, HDMI, 2xUSB3.2, 1xUSB2.0, Fingerprint
- 1.7Kg, Pin 3 cell
- Windows 11 Home 64bit + Office Home and Student 2021
- Intel Core I5-1334U (10-core with 2 performance cores and 8 efficiency cores up to 4.6Ghz, 12MB Cache)
- RAM 16GB DDR4
- Ổ cứng: 512GB SSD PCIe
- Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: 15.6 inch FHD LED Anti-Glare (1920x1080) 120Hz
- Webcam, 802.11ax
- BT, HDMI, 2xUSB3.2, 1xUSB2.0
- 1.7Kg, Pin 3 cell
- Windows 11 Home 64bit + Office Home and Student 2021
- Intel Core i7-1165G7 (4*1.2GHz/ Max turbo Speed 4.7Ghz, 12MB Cache)
- RAM 16GB DDR4
- Ổ cứng: 512GB SSD PCIe
- Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: 13.3 inch FullHD LED backlit Anti Glare (1920x1080)
- Webcam, 802.11ax (2x2)
- 1xUSB3.2, HDMI 2.0, 2xUSB-C
- 1.12kg, Pin 4 cell
- Windows 11 Pro 64 bit
- Intel Core I7-1265U (up to 4.8 GHz, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
- RAM 32GB DDR4
- Ổ cứng: 512GB SSD PCIe
- Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: 14.0 inch FHD (1920x1080) Anti-Glare
- Webcam, 802.11ax (2x2)
- 1xUSB3.2, HDMI 2.0, 2xUSB-C
- 1.36kg, Pin 4 Cell
- Windows 11 Pro (64bit) English
- Intel Core I7-1265U (up to 4.8 GHz, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
- RAM 16GB DDR4
- Ổ cứng: 512GB SSD PCIe
- Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: 14.0 inch FHD (1920x1080) Anti-Glare
- Webcam, 802.11ax (2x2)
- 1xUSB3.2, HDMI 2.0, 2xUSB-C
- 1.36kg, Pin 4 Cell
- Windows 11 Pro (64bit) English
- Intel Core i7-1165G7 (4*1.2GHz/ Max turbo Speed 4.7Ghz, 12MB Cache)
- RAM 8GB DDR4
- Ổ cứng: 256GB SSD PCIe
- Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: 14.0 inch FHD (1920x1080) Anti-Glare WLED-backlit
- Webcam, LAN 1000 802.11ax 2x2
- BT5, HDMI, 2xUSB3.2, 2xUSB-C
- 1.37kg, Pin 3 Cell 42Whr
- Windows 10 Pro 64bit
- Intel Core Ultra 5 135H (14 cores, 18MB cache, 18 threads, up to 4.6 GHz Turbo)
- RAM 32GB LPDDR5X
- Ổ cứng: 512GB SSD PCIe
- Intel Arc Graphics
- Màn hình: 14.0 inh FHD+ (1920x1200) Anti-Glare WLED-backlit
- FHD Webcam, 802.11ax (2x2)
- BT, 2xUSB3.2, HDMI 2.0, 2xThunderbolt 4
- 1.33kg, Pin 3 Cell
- Windows 11 Pro 64bit
- Intel Core I5-1334U (10-core with 2 performance cores and 8 efficiency cores up to 4.6Ghz, 12MB Cache)
- RAM 16GB DDR4
- Ổ cứng: 512GB SSD PCIe
- Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: 15.6 inch FHD LED Anti-Glare (1920x1080) 120Hz
- Webcam, 802.11ax
- BT, HDMI, 2xUSB3.2, 1xUSB2.0, Fingerprint
- 1.7Kg, Pin 3 cell
- Windows 11 Home 64bit + Office Home and Student 2021
- Intel Core I5-1334U (10-core with 2 performance cores and 8 efficiency cores up to 4.6Ghz, 12MB Cache)
- RAM 8GB DDR4
- Ổ cứng: 512GB SSD PCIe
- Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: 15.6 inch FHD LED Anti-Glare (1920x1080) 120Hz
- Webcam, 802.11ax
- BT, HDMI, 2xUSB3.2, 1xUSB2.0
- 1.7 Kg, Pin 3 cell
- Windows 11 Home 64bit + Office Home and Student 2021
Thông số kỹ thuật của Pin (Battery)
- Model Pin: 722KK
- Loại Pin: Li-ion
- Số cell: 4 cells
- Điện áp: 7.6V
- Công suất: 52Wh
- Tình trạng: mới 100%
- Chất lượng: Zin
- Bảo hành: 6 tháng
Thông số kỹ thuật của Pin (Battery)
- Model Pin: H5H20
- Loại Pin: Li-ion
- Số cell: 4 cells
- Điện áp: 11.4V
- Công suất: 56Wh
- Tình trạng: mới 100%
- Chất lượng: Zin
- Bảo hành: 6 tháng
Thông số kỹ thuật của Pin (Battery)
Model Pin: JHT2H
Loại Pin: Li-ion
Số cell: 4 cells
Điện áp: 7.6V
Công suất: 52Wh
Tình trạng: mới 100%
Chất lượng: Zin
Bảo hành: 6 tháng
Thông số kỹ thuật của Pin (Battery):
Model Pin: 3HWPP
Loại Pin: Li-ion
Số cell: 3 cells
Điện áp: 15.2V
Công suất: 68Wh
Tình trạng: mới 100%
Chất lượng: Zin
Bảo hành: 6 tháng
Thông số kỹ thuật của Pin (Battery):
Model Pin: D2VF9
Loại Pin: Li-ion Polymer
Số cell: 6 cells
Điện áp: 11.1V
Công suất: 43Wh
Tình trạng: mới 100%
Chất lượng: Zin
Bảo hành: 6 tháng
Thông số kỹ thuật của Pin (Battery):
Model Pin: 7FMXV
Loại Pin: Li-ion Polymer
Số cell: 4 cells
Điện áp: 15.2V
Công suất: 3941mAh/63Wh
Tình trạng: mới 100%
Chất lượng: Zin
Bảo hành: 6 tháng
Thông số kỹ thuật của Pin (Battery)
Model Pin: 1V1XF
Loại Pin: Li-ion Polymer
Số cell: 4 cells
Điện áp: 1,4V - 3500 mAh
Công suất: 42Wh
Tình trạng: mới 100%
Chất lượng: Zin
Bảo hành: 6 tháng
Thông số kỹ thuật của Pin (Battery):
Model Pin: 4GVMP
Loại Pin: Li-ion Polymer
Số cell: 4 cells
Điện áp: 7.6V
Công suất: 68Wh
Tình trạng: mới 100%
Chất lượng: Zin
Bảo hành: 6 tháng