HP
- Kích thước màn hình: 31.5 inch
- Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
- Tỉ lệ: 16.9
- Tấm nền: VA
- Độ sáng: 300nits
- Tần số quát màn: 100Hz
- Thời gian phản hồi: 7ms
- Intel Core Ultra 7 155U (12 MB cache, 12 cores, 14 threads, up to 4.8 GHz Turbo)
- RAM 16GB LPDDR5x
- Ổ cứng: 512GB SSD PCIe
- Intel Graphics
- Màn hình: 13.3 inch FHD+ (1920x1200) Anti-Glare WLED-backlit
- FHD Webcam, 802.11ax (2x2)
- BT, 1xUSB3.2, HDMI 2.0, 2x Thunderbolt 4
- 1.15kg, Pin 3 Cell 54Wh
- Windows 11 Pro 64bit
- Bảo hành 03 năm, Pin bảo hành 01 năm
- Intel Core I5-1235U (10-core with 2 performance cores and 8 efficiency cores up to 4.4Ghz, 12MB Cache)
- RAM 8GB DDR4
- Ổ cứng: 512GB SSD PCIe
- Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: 15.6 inch FHD (1920x1080), IPS, anti-glare (1920x1080)
- Webcam, LAN 1000 802.11ax
- BT5, HDMI, USB-C, 2xUSB3.2, Fingerprint
- 1.74 kg, Pin 3 cell
- Windows 11 Home SL 64bit
- Intel Core i3-1215U (6*3.3GHz/ up to 4.4Ghz, 10MB Cache)
- RAM 8GB DDR4
- Ổ cứng: 512GB SSD PCIe
- Intel UHD Graphics
- Màn hình: 15.6 inch FHD (1920x1080), IPS, anti-glare (1920x1080)
- Webcam, LAN 1000 802.11ax
- BT5, HDMI, USB-C, 2xUSB3.2, Fingerprint
- 1.74 kg, Pin 3 cell
- Windows 11 Home SL 64bit
- Khổ giấy: A4 / A5
- Tốc độ: 75 trang và 150 hình ảnh mỗi phút
- Scan hai mặt: Có
- Độ phân giải: 600 dpi
- Độ sâu màu sắc: 48-bit
- Bộ nhớ: 512 MB
- Kết nối: USB 2.0 and USB 3.0
- Hỗ trợ hệ điều hành: OS X El Capitan 10.11, Microsoft Windows 10, 8, 7, XP
- Chíp xử lý: Intel Core i3-10100 (3.6GHz up to 4.3Ghz, 4C/8T, 6MB Cache, 65W)
- Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2666MHz (x2 Khe cắm ram)
- Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M2 PCIE 2280 (x1 HDD 3.5"" Sata)
- Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
- Cổng xuất hình:1x HDMI
- Kế nối mạng: Lan gigabit, wifi + bluetooth
- Phím chuột: USB
- Hệ điều hành: Windows 11 Home 64 bit
- Loại máy in: Máy in laser đen trắng
- Chức năng: In/ Copy/ Scan
- Khổ giấy: A4/A5
- Bộ nhớ: 128Mb
- Tốc độ in: 20 trang A4/ phút.
- In đảo mặt: Không
- ADF: Không
- Độ phân giải: Chất lượng in đen (tốt nhất): 1200 x 1200 x 1 dpi (In , San); Độ phân giải chụp quét, quang học: 600 x 600 dpi
- Cổng giao tiếp: USB/ WIFI
- Intel Core Ultra 7 155H (24 MB cache, 16 cores, 22 threads, up to 4.80 GHz Turbo)
- RAM 16GB DDR5
- Ổ cứng: 512GB SSD NVMe
- NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6
- Màn hình: 16.0 inch diagonal Anti-Glare WUXGA (1920x1200) Multi-Touch
- FHD Camera, GBIT LAN, 802.11ax
- BT, HDMI, 2xUSB-C, 2xUSB3.2, Fingerprint
- 1.74kg, Pin 3 cell
- Windows 11 Home SL 64bit
- Intel Core i7-1355U (up to 5.0 GHz, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
- RAM 16GB DDR4
- Ổ cứng: 512GB SSD PCIe
- Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: 15.6 inch FHD (1920x1080), IPS, anti-glare (1920x1080)
- Webcam, 802.11ax
- BT5, HDMI, USB-C, 2xUSB3.2
- 1.52 kg, Pin 3 cell
- Windows 11 Home SL 64bit
- Intel Core i7-1355U (up to 5.0 GHz, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
- RAM 8GB DDR4
- Ổ cứng: 512GB SSD PCIe
- Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: 15.6 inch FHD (1920x1080), IPS, anti-glare (1920x1080)
- Webcam, 802.11ax
- BT5, HDMI, USB-C, 2xUSB3.2
- 1.52 kg, Pin 3 cell
- Windows 11 Home SL 64bit
- Intel Core i5-1334U (up to 4.6 GHz, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
- RAM 16GB DDR4
- Ổ cứng: 512GB SSD PCIe
- Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: 15.6 inch FHD (1920x1080), IPS, anti-glare (1920x1080)
- Webcam, 802.11ax
- BT5, HDMI, USB-C, 2xUSB3.2
- 1.52 kg, Pin 3 cell
- Windows 11 Home SL 64bit
- Intel Core i5-1334U (up to 4.6 GHz, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
- RAM 8GB DDR4
- Ổ cứng: 512GB SSD PCIe
- Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: 15.6 inch FHD (1920x1080), IPS, anti-glare (1920x1080)
- Webcam, 802.11ax
- BT5, HDMI, USB-C, 2xUSB3.2
- 1.52 kg, Pin 3 cell
- Windows 11 Home SL 64bit
- Tính năng: In laser trắng đen
- Độ phân giải: Lên đến 1,200 x 1,200 dpi
- Giao tiếp: USB 2.0, Wi-Fi 802.11b/g/n
- Tốc độ: Lên đến 21 ppm
- Sử dụng mực: HP 110A Black Original Laser Toner Cartridge W1110A, W1112A (~1,500 pages)
- Intel Core I5-14450HX (10 cores, 20MB cache, 16 threads, up to 4.8 GHz Turbo)
- RAM 16GB DDR5
- Ổ cứng: 1TB SSD NVMe
- NVIDIA(R) GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
- Màn hình: 16.1 inch FHD IPS anti-glare (1920x1080) 144hz
- Webcam, LAN GBIT 802.11ax (2x2)
- BT5, 3xUSB 3.2, HDMI2.1, USB-C
- 2.3kg, Pin 4 cell
- Windows 11 Home 64bit
- Intel Core I5-14450HX (10 cores, 20MB cache, 16 threads, up to 4.8 GHz Turbo)
- RAM 32GB DDR5
- Ổ cứng: 1TB SSD NVMe
- NVIDIA(R) GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
- Màn hình: 16.1 inch FHD IPS anti-glare (1920x1080) 144hz
- Webcam, LAN GBIT 802.11ax (2x2)
- BT5, 3xUSB 3.2, HDMI2.1, USB-C
- 2.3kg, Pin 4 cell
- Windows 11 Home 64bit
- Intel Core I5-14450HX (10 cores, 20MB cache, 16 threads, up to 4.8 GHz Turbo)
- RAM 32GB DDR5
- Ổ cứng: 1TB SSD NVMe
- NVIDIA(R) GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
- Màn hình: 16.1 inch FHD IPS anti-glare (1920x1080) 144hz
- Webcam, LAN GBIT 802.11ax (2x2)
- Bluetooth5, 3xUSB 3.2, HDMI2.1, USB-C
- 2.3kg, Pin 4 cell
- Windows 11 Home 64bit
- Màn hình cảm ứng lật 360 độ
- AMD Ryzen 5 8640HS (6 cores, 16MB cache, 12 threads, up to 4.9 GHz Turbo)
- RAM 16GB LPDDR5
- Ổ cứng: 512GB SSD NVMe
- AMD Radeon 760M
- Màn hình: 14.0 inch diagonal 2.8K (2880 x 1800), OLED, 100% DCI-P3, Multi Touch
- PEN, Camera 5MP IR
- 802.11ax
- Bluetooth5, 2xUSB 3.2, HDMI, 2xUSB-C
- 1.39kg, Pin 3 cell
- Windows 11 Home SL 64bit
- Màn hình cảm ứng lật 360 độ
- Intel Core Ultra 5 125U (12 MB cache, 12 cores, 14 threads, up to 4.3 GHz Turbo)
- RAM 16GB LPDDR5
- Ổ cứng: 1TB SSD NVMe
- Intel Graphics
- Màn hình: 14.0 inch diagonal 2.8K (2880 x 1800), OLED, 100% DCI-P3, Multi Touch
- PEN, Camera 5MP IR
- 802.11ax
- Bluetooth5, 2xUSB 3.2, HDMI, 2xUSB-C
- 1.39kg, Pin 3 cell
- Windows 11 Home SL 64bit
- Màn hình cảm ứng lật 360 độ
- Intel Core Ultra 5 125U (12 MB cache, 12 cores, 14 threads, up to 4.3 GHz Turbo)
- RAM 16GB LPDDR5
- Ổ cứng: 1TB SSD NVMe
- Intel Graphics
- Màn hình: 14.0 inch diagonal 2.8K (2880 x 1800), OLED, 100% DCI-P3, Multi Touch
- PEN, Camera 5MP IR
- 802.11ax
- Bluetooth5, 2xUSB 3.2, HDMI, 2xUSB-C
- 1.39kg, Pin 3 cell
- Windows 11 Home SL 64bit
- Màn hình cảm ứng lật 360 độ
- Intel Core Ultra 7 155U (12 MB cache, 12 cores, 14 threads, up to 4.8 GHz Turbo)
- RAM 32GB LPDDR5
- Ổ cứng: 512GB SSD NVMe
- Intel Graphics
- Màn hình: 14.0 inch diagonal 2.8K (2880 x 1800), OLED, 100% DCI-P3, Multi Touch
- PEN, Camera 5MP IR
- 802.11ax
- Bluetooth5, 2xUSB 3.2, HDMI, 2xUSB-C
- 1.39kg, Pin 3 cell
- Windows 11 Home SL 64bit
- Màn hình cảm ứng lật 360 độ
- Intel Core Ultra 7 155U (12 MB cache, 12 cores, 14 threads, up to 4.8 GHz Turbo)
- RAM 32GB LPDDR5
- Ổ cứng: 512GB SSD NVMe
- Intel Graphics
- Màn hình: 14.0 inch diagonal 2.8K (2880 x 1800), OLED, 100% DCI-P3, Multi Touch
- PEN, Camera 5MP IR
- 802.11ax
- Bluetooth5, 2xUSB 3.2, HDMI, 2xUSB-C
- 1.39kg, Pin 3 cell
- Windows 11 Home SL 64bit
- Màn hình cảm ứng lật 360 độ
- AMD Ryzen 7 8840HS (8 cores, 16MB cache, 16 threads, up to 5.1 GHz Turbo)
- RAM 16GB LPDDR5
- Ổ cứng: 1TB SSD NVMe
- AMD Radeon 780M
- Màn hình: 14.0 inch diagonal 2.8K (2880 x 1800), OLED, 100% DCI-P3, Multi Touch
- PEN, Camera 5MP IR
- 802.11ax
- Bluetooth5, 2xUSB 3.2, HDMI, 2xUSB-C
- 1.39kg, Pin 3 cell
- Windows 11 Home SL 64bit
- Màn hình cảm ứng lật 360 độ
- Intel Core 7 150U (12MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 5.4 GHz)
- RAM 16GB DDR4
- Ổ cứng: 512GB SSD NVMe
- Intel Graphics
- Màn hình: 14.0 inch Full HD LED-backlit Multi-touch (1920x1080)
- PEN, HD webcam
- 802.11ax
- Bluetooth5, 2xUSB 3.2, HDMI, USB-C
- 1.5kg, Pin 3 cell
- Windows 11 Home SL 64bit
- Màn hình cảm ứng lật 360 độ
- Intel Core 5 120U (12 MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 5.0 GHz Turbo)
- RAM 16GB DDR4
- Ổ cứng: 512GB SSD NVMe
- Intel Graphics
- Màn hình: 14.0 inch Full HD LED-backlit Multi-touch (1920x1080)
- PEN, HD webcam
- 802.11ax
- Bluetooth5, 2xUSB 3.2, HDMI, USB-C
- 1.5kg, Pin 3 cell
- Windows 11 Home SL 64bit
- Intel Core I5-14450HX (10 cores, 20MB cache, 16 threads, up to 4.8 GHz Turbo)
- RAM 32GB DDR5
- Ổ cứng: 1TB SSD NVMe
- NVIDIA(R) GeForce RTX 4060 8GB GDDR6
- Màn hình: 16.1 inch FHD IPS anti-glare (1920x1080) 144hz
- Webcam, LAN GBIT 802.11ax (2x2)
- BT5, 3xUSB 3.2, HDMI2.1, USB-C
- 2.3kg, Pin 4 cell
- Windows 11 Home 64bit