INTEL
- Số lõi: 24 (8 P-Core - 16 E-Core) / Số luồng: 24
- Tần số turbo tối đa: 5.7 GHz
- Tần số cơ sở (P/E Core): 3.7 GHz / 3.2 GHz
- NPU: Intel® AI Boost 13 TOPS (Int8)
- Bộ nhớ đệm: 36 MB Intel® Smart Cache
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 125W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 192 GB
- Các loại bộ nhớ: Lên đến DDR5 6400 MT/giây
- Hỗ trợ socket: Intel FCLGA1851
- GPU tích hợp: Intel® Graphics 8 TOPS (Int8)
- CPU Intel Core Ultra 7 265
- Số lõi/luồng: 20(8P-Core|12E-Core)/20 luồng
- Boost Clock (P-Core): TBABoost Clock (E-Core): TBA
- TDP: 65W
- Số lõi: 20 (8 P-Core - 12 E-Core) / Số luồng: 20
- Tần số turbo tối đa: 5.5 GHz
- Tần số cơ sở (P/E Core): 3.9GHz / 3.3 GHz
- NPU: Intel® AI Boost 13 TOPS (Int8)
- Bộ nhớ đệm: 30 MB Intel® Smart Cache
- Công suất (Base/Turbo): 125W / 250W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 192 GB
- Các loại bộ nhớ: Up to DDR5 6400 MT/s
- Hỗ trợ socket: Intel FCLGA1851
- GPU tích hợp: Không có
- Số lõi: 14 (6 P-Core - 8 E-Core) / Số luồng: 14
- Tần số turbo tối đa: 5.2 GHz
- Tần số cơ sở (P/E Core): 4.2 GHz / 3.6 GHz
- NPU: Intel® AI Boost 13 TOPS (Int8)
- Bộ nhớ đệm: 24MB Intel® Smart Cache
- Công suất (Base/Turbo): 125W / 159W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 192 GB
- Các loại bộ nhớ: Up to DDR5 6400 MT/s
- Hỗ trợ socket: Intel FCLGA1851
- GPU tích hợp: Intel® Graphics
- Số lõi: 14 (6 P-Core - 8 E-Core) / Số luồng: 14
- Tần số turbo tối đa: 5.2 GHz
- Tần số cơ sở (P/E Core): 4.2 GHz / 3.6 GHz
- NPU: Intel® AI Boost 13 TOPS (Int8)
- Bộ nhớ đệm: 24 MB Intel® Smart Cache
- Công suất (Base/Turbo): 125W / 159W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 192 GB
- Các loại bộ nhớ: Up to DDR5 6400 MT/s
- Hỗ trợ socket: Intel FCLGA1851
- GPU tích hợp: Không có
- Hiệu năng ấn tượng với 20 nhân 28 luồng, tốc độ xung nhịp tối đa 5.4 GHz, mang đến sức mạnh xử lý vượt trội.
- Tích hợp 8 nhân hiệu năng cao (P-Core) và 12 nhân tiết kiệm năng lượng (E-Core).
- Bộ nhớ cache L3 lớn, tăng cường hiệu quả xử lý dữ liệu và đa nhiệm.
- TDP 65W, tiết kiệm năng lượng và mang lại hiệu suất ổn định.
- CPU: Intel Core i7-14700K
- Socket: LGA1700
- Bộ nhớ đệm: 33MB
- Số nhân/luồng: 20(8P-Core|12E-Core)/28 luồng
- Base Clock (P-Core): 3.4 GHz
- Boost Clock (P-Core): 5.6 GHz
- TDP: 125W
- CPU: Intel Core i5-14600K
- Socket: LGA1700
- Bộ nhớ đệm: 24MB
- Số nhân/luồng: 14(6P-Core|8E-Core)/20 luồng
- Base Clock (P-Core): 3.5 GHz
- Boost Clock (P-Core): 5.3 GHz
- Xung cơ bản: Up to 6.0GHz
- 24 Nhân 32 Luồng
- Bộ nhớ đệm: 36MB
- Bảo hành: 36 tháng
- Xung cơ bản: Up to 6.0GHz
- 24 Nhân 32 Luồng
- Bộ nhớ đệm: 36MB
- Bảo hành: 36 tháng
- Dung lượng: 8 GB
- Độ phân giải: 4096 x 2160 (HDMI); 7680 x 4320(DP)
- Chip đồ họa: Intel Arc A750
- CPU Intel Core I9 13900K
- Socket: FCLGA1700
- Số lõi/luồng: 24/32
- Bộ nhớ đệm: 36 MB
- Bus ram hỗ trợ: DDR5 5600, DDR4 3200
- Mức tiêu thụ điện: 125 W
- Socket: LGA1700
- Số lõi/luồng: 6/12
- Xung nhịp: 3.30 GHz upto 4.80 GHz
- Bộ nhớ đệm: 18 MB (Total L2 Cache: 7.5MB)
- Socket: FCLGA1700
- Số lõi/luồng: 16/24
- Tần số turbo tối đa: 5.10 GHz
- Performance-core Max Turbo Frequency: 5.00 GHz
- Socket: FCLGA1700
- Số lõi/luồng: 12/20
- Tần số cơ bản/turbo: 2.10 GHz/4.90 GHz
- Bộ nhớ đệm: 25MB
- -Socket: FCLGA1700
- -Tốc độ cơ bản:3.3 GHz
- -Tốc độ tối đa: 4.8 Ghz
- -Cache: 20 MB
- -Nhân CPU: 14 Nhân
- -Luồng CPU: 20 Luồng
- -Vi xử lý đồ họa: Đồ họa Intel® UHD 730
- Model: Intel Core i5-13400
- Socket: FCLGA1700
- Tốc độ cơ bản: 3.3 GHz
- Cache: 20 MB
- Nhân CPU: 10 Nhân
- Luồng CPU: 16 Luồng
- Socket: FCLGA1700
- Tốc độ cơ bản: 3.3 GHz
- Cache: 20 MB
- Nhân CPU: 10 Nhân
- Luồng CPU: 16 Luồng
- Socket: Intel LGA 1700
- Tốc độ cơ bản: 3.42 GHz
- Cache: 12 MB
- Nhân CPU: 4 Nhân
- Luồng CPU: 8 Luồng
- Socket: FCLGA1700
- Số lõi/luồng: 4/8
- Tần số cơ bản của lõi hiệu suất: 3.40 GHz
- Tần số turbo tối đa của lõi hiệu suất: 4.50 GHz
- Bộ nhớ đệm: 12 MB
- Mức tiêu thụ điện: 60 W
- CPU Intel Core i9-13900F
- Socket: FCLGA1700
- Số lõi/luồng: 24/32
- Bộ nhớ đệm: 30 MB
- Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5-4800
- Mức tiêu thụ điện: 125W
- CPU Intel Core i9-13900
- Socket: FCLGA1700
- Số lõi/luồng: 24/32
- Bộ nhớ đệm: 30 MB
- Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5-4800
- Mức tiêu thụ điện: 125W
- Socket: FCLGA1700
- Số lõi - luồng: 16 nhân 24 luồng
- Bộ nhớ đệm: 25MB
- Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5 4800MHz
- Mức tiêu thụ điện: 125W
- Socket: FCLGA1700
- Số lõi - luồng: 16 nhân 24 luồng
- Bộ nhớ đệm: 25MB
- Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5 4800MHz
- Mức tiêu thụ điện: 125W
- CPU Intel Core I5 13600KF
- Socket: FCLGA1700
- Số lõi/luồng: 14/20
- Bộ nhớ đệm: 24 MB
- Bus ram hỗ trợ: DDR5 5600, DDR4 3200
- Mức tiêu thụ điện: 125 W