INTEL
- Loại sản phẩm: CPU Intel Hàng Chính Hãng
- Xung cơ bản: Up to 5.1GHz
- 14 nhân 20 luồng
- Bộ nhớ đệm: 24MB
- Bảo hành: 36 tháng
- Socket: FCLGA1700
- Số lõi - luồng: 16 nhân 24 luồng
- Bộ nhớ đệm: 25MB
- Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5 4800MHz
- Mức tiêu thụ điện: 125W
- Socket: FCLGA1700
- Số lõi - luồng: 16 nhân 24 luồng
- Bộ nhớ đệm: 25MB
- Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5 4800MHz
- Mức tiêu thụ điện: 125W
- Số Cores/Threads: 24/32
- Socket LGA 1700
- Bảo hành 36 tháng
- Tần số Turbo tối đa 5.8 GHz
- Hỗ trợ DDR5 5600 MT/s – DDR4 3200 MT/s
- Công suất cơ bản – tối đa : 125W – 253W
- Bộ xử lý Intel® Core ™ i5-12500
- Bộ xử lý: I5 12500 – Alder Lake
- Bộ nhớ đệm: 18 MB Cache (Total L2 Cache: 7.5 MB)
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.00 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.60 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA 1700
- Socket: FCLGA1700, FCBGA1700
- Số lõi/luồng: 4/8
- Tần số cơ bản/turbo: 3.30 GHz/4.30 GHz
- Bộ nhớ đệm: 12 MB
- Socket LGA 1700
- Xung nhịp tối đa: 4.4Ghz
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- *Phiên bản F: Không có GPU tích hợp, cần sử dụng card đồ họa rời
- Socket LGA 1700
- Xung nhịp tối đa: 4.4Ghz
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Socket: FCLGA1700
- Số lõi/luồng: 16/24
- Tần số turbo tối đa: 5.20 Ghz
- Performance-core Max Turbo Frequency: 5.10 GHz
- Efficient-core Max Turbo Frequency: 3.90 GHz
- Performance-core Base Frequency: 3.20 GHz
- Efficient-core Base Frequency: 2.40 GHz
- Bộ nhớ đệm: 30 MB
- Bus ram hỗ trợ: Up to DDR5 4800 MT/s, Up to DDR4 3200 MT/s
- Mức tiêu thụ điện: 241 W
- Socket: FCLGA1200
- Số lõi - luồng: 12 nhân 20 luồng
- Bộ nhớ đệm: 25MB
- Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5 4800MHz
- Mức tiêu thụ điện: 125W
- Socket: FCLGA1700
- Số lõi/luồng: 10/16
- Bộ nhớ đệm: 20 MB
- Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5-4800
- Mức tiêu thụ điện: 125W
- Dòng CPU Core i thế hệ thứ 11 của Intel
- Socket: LGA 1200
- Thế hệ: Comet Lake
- Số nhân: 4
- Số luồng: 8
- Xung nhịp: 3.7 - 4.4 Ghz
- Dòng CPU Core i thế hệ thứ 11 của Intel
- Socket: LGA 1200
- Thế hệ: Rocket Lake
- Số nhân: 8
- Số luồng: 16
- Xung nhịp: 3.6 - 5 Ghz
- Socket: FCLGA1200
- Số lõi - luồng: 8 nhân - 16 luồng
- Tần số cơ bản: 2.5 GHz
- Tần số Turbo tối đa: 4.9 GHz
- Bộ nhớ đệm: 16MB
- Dòng CPU Core i thế hệ thứ 11 của Intel
- Socket: LGA 1200
- Thế hệ: Rocket Lake
- Số nhân: 8
- Số luồng: 16
- Xung nhịp: 2.5 - 4.9 Ghz
- Sản phẩm Bộ vi xử lý (CPU)
- Hãng sản xuất Intel
- Mã CPU 11400 Non GPU
- Dòng CPU Core i5 Rocket Lake
- Socket LGA1200 Gen 11
- Tốc độ 2.8Ghz
- Tốc độ Tubor tối đa Up to 4.8Ghz
- Cache 12 MB Intel® Smart Cache
- Nhân CPU 6 Core
- Luồng CPU 12 Threads
- Bộ xủ lý đồ họa UHD 750
- Dây chuyền công nghệ 14nm
- Socket: FCLGA1200
- Số lõi - luồng: 6 nhân - 12 luồng
- Tần số cơ bản: 2.7 GHz
- Tần số Turbo tối đa: 4.6GHz
- Bộ nhớ đệm: 12MB
- Sản phẩm Bộ vi xử lý (CPU)
- Hãng sản xuất Intel
- Mã CPU 11400
- Dòng CPU Core i5 Rocket Lake
- Socket LGA1200 Gen 11
- Tốc độ 2.6Ghz
- Tốc độ Tubor tối đa Up to 4.4Ghz
- Cache 12 MB Intel® Smart Cache
- Nhân CPU 6 Core
- Luồng CPU 12 Threads
- Bộ xủ lý đồ họa UHD 730
- Dây chuyền công nghệ 14nm
- Điện áp tiêu thụ tối đa 65W
- Socket: FCLGA1200
- Số lõi - luồng: 6 nhân - 12 luồng
- Tần số cơ bản: 2.6 GHz
- Tần số Turbo tối đa: 4.4GHz
- Bộ nhớ đệm: 12MB
- Công suất: 1024GB
- Đọc tuần tự (tối đa): 1800 Mb/s
- Ghi tuần tự (tối đa): 1800 Mb/s
- TBW: 200 TB
- Công suất hoạt động: 0.1W
- Giao diện: PCIe NVMe 3.0 x4
- Hình thức: M.2 22 x 80mm
- Bảo hành: 36 tháng