GIÁ Siêu Rẻ
1.990.000 đ
2.190.000 đ
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 21.5 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 cd/m²
- Tần số quét màn: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 4ms GtG (Extreme mode) / 6ms GtG (Typical mode)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 99% sRGB
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI® 1.4, 1x VGA
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
Siêu giảm giá
Liên hệ để biết giá
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/㎡
- Tần số quét màn: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 4ms GtG (Extreme mode) / 6ms GtG (Typical mode)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 99% sRGB
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm) - Anti-glare- Speaker (2Wx2)
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI® 1.4, 1x DP 1.2, 1x VGA
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
Liên hệ để biết giá
- Màu sắc: Đen
- Màn hình: 23.8 inch IPS display
- Độ phân giải tối đa: 1920x1080
- Độ lớn điểm ảnh: Pixel Pitch 0.275x0.275 mm Dot / Pixel Per Inch 93 DPI
- Tỷ lệ: 16:9
- Khả năng hiển thị màu: 16.7 Million
- Độ sáng: 250 cd/m²
- Tần số quét: 100 Hz
- Góc nhìn: 178° / 178°
- Thời gian phản hồi: 4ms (Extreme mode) / 6ms (Normal mode) / 14ms (Off mode)
- Độ tương phản: Contrast Ratio 1300:1 Color Gamut 99% sRGB
- Cổng kết nối: 1x HDMI® 1.4, 1x DP 1.2, 1x VGA
- Kích thước: Dimensions with Stand (HxWxD) 497.2 x 539.4 x 178.6 mm / 19.57 x 21.24 x 7.03 inches
- Trọng lượng: Monitor Head Only 3.1 kg (6.9 lbs) Monitor With Stand 4.7 kg (10.4 lbs)
- Tính năng nổi trội: ENERGY STAR® Certified, TCO 9.0, TCO Edge 2.0, EPEAT™ Gold, RoHS, EU Energy Efficiency Level (Level-C) Eyesafe® Display 2.0, TÜV Low Blue Light (Hardware solution), TÜV Rheinland® Low Blue Light, TÜV Rheinland Flicker Free, TÜV Rheinland Eye Comfort