Bàn Phím |
QWERTY |
Màn Hình |
16 characters x 3 lines (128 x 56 dots) |
Loại Phương Tiện Truyền Thông |
TZe, HGe, HSe (Heat-shrink Tube) |
Các Kích Thước Băng Dính Có Sẵn |
TZe: 3.5mm, 6mm, 9mm, 12mm, 18mm HGe: 6mm, 9mm, 12mm, 18mm HSe (Shrink ratio: 3:1): 5.2mm, 9.0mm, 11.2mm |
Kích Thước Sản Phẩm (Rộng x Sâu x Cao) |
135 mm × 235.5 mm × 70.3 mm |
Trọng lượng |
0.785 kg |
Tốc Độ In |
Using USB-PD Adapter: Up to 20mm/sec, Using Battery: Up to 20mm/sec |
Độ Phân Giải |
180 dpi / 112 dot |
Số Dòng Có Thể In |
18 mm tape: 1 - 5 lines 12 mm tape: 1 - 3 lines 9 mm tape: 1 - 3 lines 6 mm tape: 1 - 2 lines 3.5 mm tape: 1 line |
Connectivity |
USB version 2.0 (Full Speed), Bluetooth 5.0 (SPP/iAP) |
Chiều Rộng Băng Dính Tối Đa |
Up to 18mm |
Dao Cắt |
Manual |
In Đa Khối |
Yes |
In Bản Sao |
Yes |
In Phản Chiếu |
Yes |
Xem Trước |
Yes |
Lưu Trữ Tập Tin |
Up to 99 files |
Dung Lượng Bộ Nhớ Đệm |
Up to 1800 characters |
Nguồn Điện |
Rechargeable Li-ion Battery (BA-E001) Optional: USB-PD Adapter for USB Type-C (PA-AD-004) |
Tự Động Tắt Nguồn |
Li-ion Battery (BA-E001): 20 minutes USB-PD Adapter for USB Type-C (PA-AD-004): 20 minutes |