SP Bán Chạy
5.900.000 đ
6.500.000 đ
Độ phân giải 1200x1200 dpi
Tốc độ in lên đến 38 trang/phút
Bộ nhớ 128MB
Màn hình LCD hiển thị
Kết nối: USB 2.0, LAN 1G
Tương thích: Win XP (32 bit), Vista (32 bit), Win 7 (32, 64 bit), Win 8 (32, 64 bit), Win 8.1 (32, 64 bit), Win 10 (32, 64 bit), Win Server 2008 R2 (64 bit), Win Server 2008 (32, 64 bit), Win Server 2003 R2 (32 bit), Win Server 2003 (32 bit), Mac OS X v10.8, v10.9, v10.10
11.600.000 đ
Tốc độ in 43 ppm , độ phân giải 1200 x 1200 dpi
Bộ nhớ 256MB Giao tiếp : USB 2.0 + Gigabit Lan
Mực : CF 287A
Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
Tốc độ in: 43 trang / phút
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Tốc độ xử lý: 1.500MHz
Bộ nhớ ram: 256MB
14.990.000 đ
Tốc độ in 43 ppm , độ phân giải 1200 x 1200 dpi
Bộ nhớ 256MB
Giao tiếp : USB 2.0 + Gigabit Lan+ In 2 mặt .
Mực : CF 287A
Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
Tốc độ in: 43 trang / phút
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Tốc độ xử lý: 1.500MHz
Bộ nhớ ram: 256MB
19.500.000 đ
Tốc độ in 45 ppm
độ phân giải 1200 x 1200 dpi
Bộ nhớ 512MB
Giao tiếp : USB 2.0 + Gigabit Lan
Mực : CF 287A
Tốc độ in: 45 trang/ phút.
Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.
Thời gian in bản đầu tiên: 5.9 giây, 11.3 giây (100V).
Khổ giấy: A4, A5, B5, letter, legal…
25.900.000 đ
Tốc độ in 45 ppm
độ phân giải 1200 x 1200 dpi
Bộ nhớ 512MB
Giao tiếp : USB 2.0 + Gigabit Lan+ In 2 mặt
Mực : CF 287A
Màn hình hiển thị LCD: 4-line color LCD.
Tốc độ in: 45 trang/ phút.
Độ phân giải in: 1200 x 1200 dp
Thời gian in bản đầu tiên: 5.9 giây, 11.3 giây (100V).
32.800.000 đ
Máy in Laser không dây HP LaserJet Enterprise M506X
Công nghệ in: Laser.
Chế độ in: In 2 mặt tự động, in qua mạng.
Chức năng in đặc biệt: In qua mạng không dây.
Màn hình cảm ứng màu: 4.3 inch.
Tốc độ in: 45 trang/ phút.
Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.
Thời gian in bản đầu tiên: 5.9 giây, 11.3 giây (100V).
Khổ giấy: A4, A5, A6, B5, letter, legal…
Xử lý giấy vào: 100 tờ (multipurpose tray 1), 550 tờ (tray 2 và 3).
Xử lý giấy ra: 250 tờ.
Bộ nhớ: 512 MB, tối đa 1.5 GB.
Tốc độ xử lý: 1.2GHz.
Chu kỳ in hàng tháng: 150,000 trang/ tháng.
Hỗ trợ cổng kết nối USB 2.0 tốc độ cao.
Hỗ trợ cổng kết nối mạng: Fast Ethernet 10/100/1000Base-TX.
Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5, HP postscript level 3 emulation, native PDF printing (v 1.7).
Tính năng in trên điện thoại di động: HP ePrint; Apple AirPrint™; Mopria-certified; Wireless direct printing; NFC touch-to-print.
Kích thước: 16.46 x 14.80 x 18.94 in.
Trọng lượng: 34.9 lb.
5.900.000 đ
Loại máy: in laser trắng đen
Chức năng: In laser A4
Tốc độ: 28 trang/phút
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Kết nối: USB 2
Tốc độ in nhanh chóng : HP LaserJet Pro M203DN-G3Q46A đạt tốc độ in 28 trang/phút với chất lượng bản in rõ ràng, sắc nét đáp ứng mọi nhu cầu về giấy tờ trong văn phòng nhiều người.
6.250.000 đ
Loại máy: in laser trắng đen
Chức năng: In laser A4
Tốc độ: 28 trang/phút
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Kết nối: USB 2.0, Wifi
Liên hệ để biết giá
Tính năng: In lazer, A4 ,in 2 mặt tự động
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Network 10 Base T/100 Tx
Tốc độ: In 1 mặt: A4: Lên đến 25trang/phútIn 2 mặt: A4: Lên đến 7.7tờ (tờ/phút)
Sử dụng mực: 326
4.900.000 đ
Đa chức năng (sheetfed) In laser/Fax laser/ Photocopy .
Tích hợp tai nghe
Màn hình 2 dòng-16 ký tự
Tốc độ Modem 33.6 Kbps
Tốc độ in/ copy 21 trang/phút
Tương thích Windows & Mac.
Tốc độ truyền 2,5 giây
62.500.000 đ
Tốc độ in 41 ppm/A4
Độ phân giải 1200 x 1200 dpi.
Bộ nhớ 512MB , dùng mực : CF 214A
Giao tiếp : USB 2.0 + Network ( 10/100/1000Mbps ) + in 2 m
Bộ nhớ : 512MB RAM up to1024
Khổ giấy : A3,
Mực in : CF214A( 10,000 trang) hoặc CF214X (17,500 trang
46.700.000 đ
Tốc độ in : 41 ppm/A4
Độ phân giải : 1200 x 1200 dpi.
Bộ nhớ : 512MB
Dùng mực : CF 214A
Giao tiếp : USB 2.0 + Network ( 10/100/1000Mbps ) + in 2 mặt
35.800.000 đ
Độ phân giải 1200 x 1200 dpi.
Bộ nhớ 512MB , dùng mực : CF 214A
Giao tiếp : USB 2.0 + Network ( 10/100/1000Mbps )
Tốc độ in: 40 trang/ phút
Tốc độ xử lý: 800Mh
Bộ nhớ ram: 512MB
Công nghệ in: HP PCL 6, HP PCL 5e , HP Postscript 3 emulation , in PDF gốc (v 1.4)
26.500.000 đ
Tốc độ in (A4): lên tới 40 trang/phút
Tốc độ in hai mặt (A4): lên tới 40ipm (20 tờ)
Độ phân giải in: 600 × 600dpi
Màn hình: 5 inch LCD
RAM: 768MB
Dung lượng khay giấy tối đa lên tới 2000 tờ
22.500.000 đ
2 4 pin , khổ rộng 1 bản chính + 6 sao
tốc độ in : 480 ký tự / giây.
PLQ-20M PLQ-20M
giao tiếp LPT1, Serial, USB 2.0
tích hợp đầu đọc băng từ
4.590.000 đ
Chức năng chuẩn : Copy - In - Scan màu.
Tốc độ : 18 trang / phút khổ A4.
Độ phân giải : 600 dpi x 600 dpi.
Bộ nhớ tiêu chuẩn: 64MB.
Khổ giấy tối đa : A4
Khay giấy tự động : 01 x 150 tờ, khay tay 1 tờ
Khả năng phóng to thu nhỏ : 25% - 400%.
GIÁ Siêu Rẻ
Liên hệ để biết giá
24 pin ,khổ ngang ,1 bản chính + 5 sao
tốc độ in : 413 ký tự / giây.
Giao diện : Parallel
khả năng xử lý giấy 3 chiều cho phép nạp giấy từ phía trước, phía sau và phía trên.
LQ-680Pro còn có bộ điều chỉnh Auto Platen Gap và bộ phận thay đổi giấy tự động
16.500.000 đ
24 pin , khổ rộng ,1 bản chính + 4 sao
tốc độ in : 480 ký tự / giây.
Giao diện : USB , Parallel
High Speed Draft : 10 / 12 cpi 480 / 576 cps
Draft : 10 / 12 / 15 cpi 360 / 432 / 540 cps
11.900.000 đ
Khổ in: A4
Tốc độ in: 23 trang/phút (A4), thời gian in trang đầu 6.5 giây
Bộ xử lý: 266MHz
Bộ nhớ: 2MB
Ðộ phân giải: 600 x 600 dpi (1200 dpi effective output)
Khay giấy: nạp giấy 250 tờ, nạp tay 10 tờ, giấy ra 150 tờ
Công suất: 8.000 trang/tháng
Giao tiếp: USB 2.0
Hỗ trợ HÐH: Windows 2000, XP, Vista; Mac OS 10.2.8 hay cao hơn
Mực in: CB436A: 2.000 trang (độ phủ 5%)
5.790.000 đ
5.900.000 đ
24 pin, LPT&USB, 300cps,1bản chính + 3 bản sao
High Speed Draft10/12 cpi 347 /416 cps
Character Sets Italic table, PC437 (US Standard Europe), PC850 (Multilingual), PC860 (Portuguese), PC861 (Icelandic), PC863 (Canadian-French), PC865 (Nordic), Abicomp, BRASCII, Roman 8, ISO Latin 1, PC 858, ISO 8859-15
Barcode Fonts EAN-13, EAN-8, Interleaved 2 of 5, UPC-A, UPC-E, Code 39, Code 128, Postnet
Ship COD giao hàng tận nhà
Thanh toán linh hoạt: tiền mặt, visa/master, trả góp
Trải nghiệm sản phẩm tại nhà
Bao test 1 đổi 1 trong vòng 7 ngày
Hỗ trợ suốt t/g sử dụng. Hotline: 028.38 360 699