- Intel 12th Gen Core i7-1260P
- 12 Cores | 16 Threads | 4.7 GHz | 18MB Smart Cache
- Intel Iris Xe Graphics
- 2 x Thunderbolt 4 | 2 x HDMI 2.0b
- 2.5G LAN | WiFi 6E | Bluetooth 5.3
- No RAM | No SSD | No OS
- 2 x DDR4 SODIMM RAM Slots
- M.2 2280 PCIe 4.0 | 2.5" SATA
- Windows 10/11 & Linux OS Compatible
- Dispatch after 2 days
- 3 Years warranty
- MAIN: ASUS INTEL NUC12WSBi3 ( hoặc SKU : PCIT0105)
- CPU: Intel® Core™ i3-1220P (10 Nhân, 12 Luồng) - 12 MB Cache - Turbo 4.40 GHz
- GPU: Intel® UHD Graphics for Gen12 - Hỗ trợ phân giải 8K* (60Hz)
- RAM: (Chưa có), 2 Slot DDR4-3200 1.2V SODIMMs - Hỗ trợ tối đa 64GB (32GB*2)
- HDD: (Chưa có), 1 Slot 2.5" Drive - Hỗ trợ tối đa 2TB
- SSD: (Chưa có), 1 Slot 22x80 NVMe (Key.M) & 22x42 SATA (Key.B) - Hỗ trợ tối đa 2TB
- LAN: Intel® Ethernet Controller i225-V
- WIFI: Intel® Wi-Fi 6E AX211(Gig+)
- SIZE: 117 x 112 x 54 [mm] (LxWxH)
- VESA: 75mm x 75mm & 100mm x 100mm
- DSPO: 2x HDMI 2.1 tương thích TMDS*, 2x DP 1.4a thông qua USB Type-C (Thunderbolt)
- PORT: Xem chi tiết tại hạng mục thông số kỹ thuật
- Lưu ý: Sản phẩm chưa bao gồm Ram, ổ cứng
- Chưa bao gồm dây nguồn DAYN009
- CPU: Intel® Core™ i3-1220P (10 Nhân, 12 Luồng) Turbo 4.40 GHz
- GPU: Intel® UHD Graphics for Gen12
- RAM: 2 Slot DDR4-3200 1.2V SODIMMs - Hỗ trợ tối đa 64GB (32GB*2)
- HDD: 1 Slot 2.5" Drive - Hỗ trợ tối đa 2TB
- SSD: 1 Slot 22x80 NVMe (Key.M) & 22x42 SATA (Key.B) - Hỗ trợ tối đa 2TB
- LAN: Intel® Ethernet Controller i225-V
- WIFI: Intel® Wi-Fi 6E AX211(Gig+)
- OS hỗ trợ: Windows 10 | 11
- Intel Pentium Silver N6005 Processor
- 4 Cores | 4 Threads | 3.30 GHz | 4MB Smart Cache
- Intel UHD Graphics
- 1 x HDMI 2.0b | 1 x Display Port
- 2.5G LAN, WiFi 5 and Bluetooth 5.0
- 8GB DDR4 3200MHz RAM (Crucial/ADATA)
- 256GB/250GB M.2 SSD (Crucial/ADATA)
- Windows 10 Pro preinstalled
- 2 x DDR4 SODIMM RAM Slots
- M.2 2280 PCIe 3.0
- Windows 10/11 & Linux OS Compatible
- Dispatch after 2 days
- 3 Years warranty
- Lưu ý: Sản phẩm chưa bao gồm Ram, ổ cứng
- Chưa bao gồm dây nguồn DAYN009
- CPU: Intel® Celeron® N5105 (4 Nhân, 4 Luồng)
- GPU: Intel® Core UHD Graphics
- RAM: 2 Slot DDR4-2933 1.2V SO-DIMM - Hỗ trợ tối đa 32GB (16GB*2)
- SSD: 1 Slot M.2 PCIe X3 (22x80) - Hỗ trợ tối đa 2TB
- LAN: 10/100/1000
- WIFI: Intel® Wireless-AC 9462 + Bluetooth 5.1
- Hỗ trợ OS: Windows 10 | 11
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 31.5 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS Black
- Phân giải điểm ảnh: UHD - 4K 3840 x 2160
- Độ sáng hiển thị: 400 Nits cd/m2
- Tần số quét màn: 50 Hz - 60 Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 5 ms (tối thiểu) - 8 ms (trung bình)
- Chỉ số màu sắc: 1.07 tỉ màu - 100% Rec 709, 100% sRGB, 98% DCI-P3
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm) - DisplayHDR400, Webcam & Microphone (4K Sony Starvis™ CMOS sensor), 2xSpeaker Stereo (14W)
- Cổng cắm nhận hình: 1x HDMI (HDCP 2.2), 1x DisplayPort 1.4 (HDCP 2.2), 1x USB Type-C upstream (DisplayPort 1.4 Alt mode, 90W PD)
- Cổng cắm dữ liệu: 1x USB-C upstream port, 1x USB-C downstream port (15W PD), 3x Super speed USB 10Gbps (USB 3.2 Gen 2), 2x Super speed USB 10Gbps (USB 3.2 Gen 2), 1x RJ45
- Cổng cắm loại khác: 1x DP out (MST), 1x Headphone jack, 1x Power connector, 1x Security lock slot (based on Kensington Security SlotTM)
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây DisplayPort 1.8 M (DisplayPort to DisplayPort), Dây USB 3.2 Gen 2 1.0 M (Type A to C), Dây USB 3.2 Gen 2 1.0 M (Type C to C)
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m2
- Tần số quét màn: 120 Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 8 ms (Normal) - 5 ms (Fast)
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m2
- Tần số quét màn: 120 Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 8 ms (Normal) - 5 ms (Fast)
- Bộ VXL: Core i7 12700 2.10GHz
- Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 3200
- Ổ cứng: 512GB SSD
- Card đồ họa: Intel UHD Graphics 770
- Hệ điều hành: Windows 11 Home
- Bộ VXL: Core i7 12700 2.10GHz
- Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 3200
- Ổ cứng: 256GB SSD
- Card đồ họa: Intel UHD Graphics 770
- Hệ điều hành: Windows 11 Home
- Dung lượng: 8TB
- Kích thước: 3.5inch
- Tốc độ quay: 7200rpm
- Chuẩn giao tiếp: SATA
- Tốc độ truyền dữ liệu: 6Gbps
- Loại: Máy tính Mini PC
- CPU: i7-1360P (Up to 5.0 GHz) 12 Cores 16 Threads 18MB
- Ram: Chưa có
- Ổ cứng: Chưa có
- Bảo hành 3 năm chính hãng.
- Loại: Máy tính Mini PC
- CPU: i5-1340P (Up to 4.6 GHz) 12 Cores 16 Threads 12MB
- Ram: Chưa có
- Ổ cứng: Chưa có
- Bảo hành 3 năm chính hãng
- Loại: Máy tính Mini PC
- CPU: i7-1360P (Up to 5.0 GHz) 12 Cores 16 Threads 18MB
- Ram: Chưa có
- Ổ cứng: Chưa có
- Bảo hành 3 năm chính hãng
- Loại: Máy tính Mini PC
- CPU: i5-1340P (Up to 4.6 GHz) 12 Cores 16 Threads 12MB
- Ram: Chưa có
- Ổ cứng: Chưa có
- Bảo hành 3 năm chính hãng
- Loại: Máy tính Mini PC
- CPU: Intel Core i3-1315U (Up to 4.5 GHz) 6 Cores 8 Threads
- Ram: Chưa có
- Ổ cứng: Chưa có
- Bảo hành 3 năm chính hãng.
- MAIN: NUC12WSBi7 - MR8100
- CPU: Intel® Core™ i7-1260P (12 Nhân, 16 Luồng) - 12 MB Cache - Turbo 4.70 GHz
- GPU: Intel® Iris Xe Graphics - Hỗ trợ phân giải 8K* (60Hz)
- RAM: (Chưa có), 2 Slot DDR4-3200 1.2V SODIMMs - Hỗ trợ tối đa 64GB (32GB*2)
- HDD: (Chưa có), 1 Slot 2.5" Drive - Hỗ trợ tối đa 2TB
- SSD: (Chưa có), 1 Slot 22x80 NVMe (Key.M) & 22x42 SATA (Key.B) - Hỗ trợ tối đa 2TB
- LAN: Intel® Ethernet Controller i225-V
- WIFI: Intel® Wi-Fi 6E AX211(Gig+)
- SIZE: 117 x 112 x 54 [mm] (LxWxH)
- VESA: 75mm x 75mm & 100mm x 100mm
- DSPO: 2x HDMI 2.1 tương thích TMDS*, 2x DP 1.4a thông qua USB Type-C (Thunderbolt)
- Loại: Máy tính Mini PC
- CPU: i5-1240P (Up to 4.4GHz ) 12 Cores 16 Threads 12MB
- Ram: Chưa có
- Ổ cứng: Chưa có
- Bảo hành 3 năm chính hãng. (Giữ hộp để bảo hành)
- OS: No Os
- CPU: Intel Core i3-1220P up to 4,40GHz
- RAM: Không kèm theo, (hỗ trợ 2 khe cắm DDR4 Sodimm Bus 3200Mhz, tối đa 64GB)
- Ổ cứng: Không kèm theo, (hỗ trợ SSD 22x80 NVMe (M), 22x42 SATA (B))
- VGA: Intel UHD Graphics
- Bộ VXL: Core i7 12700 2.10GHz
- Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2933MHz
- Ổ cứng: 512Gb SSD
- Card đồ họa: Intel UHD Graphics 770
- Hệ điều hành: Windows 11 Home
- Bộ VXL: Intel Xeon Silver 4112 2.6GHz,(3.0GHz Turbo, 4C, 9.6GT/s 2UPI, 8.25MB Cache, HT (85W) DDR4-2400)
- Bộ nhớ RAM: 16GB (2x8GB) DDR4 2933
- Ổ cứng: 512GB SSD +1TB HDD
- Card đồ họa: Nvidia T1000 8GB
- Hệ điều hành: Windows 11 Pro for Workstations (6 cores), English+Office Professional 2021
- Bộ VXL: Intel Xeon Silver 4112 2.6GHz,(3.0GHz Turbo, 4C, 9.6GT/s 2UPI, 8.25MB Cache, HT (85W) DDR4-2400)
- Bộ nhớ RAM: 16GB (2x8GB) DDR4 2933
- Ổ cứng: 512GB SSD +1TB HDD
- Card đồ họa: Nvidia RTX A5000, 24GB, 4DP
- Hệ điều hành: Windows 11 Pro for Workstations (6 cores plus), English
- Bộ VXL: Intel Xeon Silver 4112 2.6GHz,(3.0GHz Turbo, 4C, 9.6GT/s 2UPI, 8.25MB Cache, HT (85W) DDR4-2400)
- Bộ nhớ RAM: 32GB (16GB x 2) DDR4 2933MHz RDIMM ECC Memory
- Ổ cứng: 512GB SSD +1TB HDD
- Card đồ họa: Nvidia RTX A5000, 24GB, 4DP
- Hệ điều hành: Windows 11 Pro for Workstations (6 cores plus), English
- Bộ VXL: Intel Xeon Bronze 3106 1.7GHz
- Bộ nhớ RAM: 16GB (2x8GB) DDR4 2933MHz RDIMM ECC
- Ổ cứng: 512GB SSD +1TB HDD
- Card đồ họa: Nvidia RTX A4000, 16GB, 4DP
- Hệ điều hành: Windows 11 Pro for Workstations (6 cores plus), English
- Bộ VXL: Intel Xeon Bronze 3204 1.9GHz,(6C, 9.6GT/s 2UPI, 8.25MB Cache, (85W)
- Bộ nhớ RAM: 16GB (2x8GB) DDR4 2933MHz RDIMM ECC
- Ổ cứng: 512GB SSD +1TB HDD
- Card đồ họa: Nvidia T1000 8GB
- Hệ điều hành: Ubuntu Linux 20.04