|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i7-13700H Processor |
|
Tốc độ |
Up to 5.00GHz, 14 Cores, 20 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
L1: 80KB, L2: 2.0MB, L3: 24MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
|
|
Số khe cắm |
2 x DDR5 SO-DIMM, Max. 32GB x 2(13th Gen CPU) |
|
Ổ cứng (SSD) |
|
|
Dung lượng |
|
|
Khe cắm mở rộng |
1 x M.2 2280 PCIe Gen4x4, supports 256GB~2TB NVMe™ SSD |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
--
|
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
Intel® Iris® Xe Graphics |
|
Công nghệ |
-- |
|
Kết nối |
|
|
Wi-Fi |
Intel® Wi-Fi 6 (Gig+) 2x2 |
|
LAN |
10/100/1000/2500 Mbps, 2.5G Intel® LAN |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.0 |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối |
Front(Side) I/O Ports: 1 x USB 3.2 Gen2 Type-C Back I/O Ports: 1 x USB 3.2 Gen2 Type-C (with DP1.4 output and PD input) |
|
Audio |
Realtek® ALC3251 HD Audio CODEC |
|
Speaker |
No |
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
No OS |
|
Hệ điều hành tương thích |
|
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng Lượng |
0.75 kg |
|
Kích thước |
120 x 130 x 58 mm |
|
Màu sắc |
ECO Black (Đen) |
|
Form Factor |
Mini |
|
Power Supply |
19Vdc, 4.74A, 90W Power Adapter |
|
Security |
Trusted Platform Module (TPM)* |
|
|
|