Máy vi tính nổi bật nhất
- Giao thức kết nối: PCI Express® Gen 4
- Xung nhịp: Extreme Performance: 2520 MHz (MSI Center) - Boost: 2505 MHz
- Nhân CUDA: 7168 đơn vị
- Tốc độ bộ nhớ: 21 Gbps
- Bộ nhớ: 12GB GDDR6X
- Bus bộ nhớ: 192-bit
- Sự tiêu thụ điện năng: 220W
- Kết nối nguồn: 16-pin x 1
- PSU kiến nghị: 650 W
- Kích thước: 308 x 120 x 43 mm
- Độ phân giải tối đa: 7680 x 4320
- Model: H150 RGB 360mm
- Socket: LGA 1200,115X, 2066 và AM4
- Quạt: SP RGB ELITE 120 mm x3
- Tốc độ quạt: 400 ~ 2400 RPM (PWM)
- Nguồn: +5V ARGB
- Độ ồn: 16 – 37 dBA
- Kích thước: 397 x 120 x 27mm
- Khối lượng: 2.27 kg
- Tương thích CPU: Intel 115x/1200 / Intel 2011/2066 /AMD AM4
- Chất liệu: Nhôm, Đồng
- Keycap: ABS
- Số phím Multimedia: 12
- Loại Backlit: 18
- Pin: 4000mAh Rechargeable Li-Polymer Battery - Thời gian sạc: 3 tiếng
- Backlit: Adjustable 4-Level RGB backlit
- Thời gian sử dụng Bluetooth: Lên đến 72 giờ - Lến đến 240 giờ nếu tắt LED
- Kết nối: Bluetooth 5.1 và Cáp Type C
- Tương thích: Android/IOS/Windows/macOS
- Khối lượng : 794g / 28oz
- Kích thước Kích thước bản nhôm 317 x 129 x 30 – 40mm
- DPI: 400/800/1600/3200 DPI.
- Tốc độ phản hồi: 125/500/1000 Hz
- Cảm biến: Quang học(Avago 3310)
- Khoảng cách lift-off: 1,5 - 1,8mm
- Số lượng nút: 7 nút
- Dây dài: 2m
- Trọng lượng: 85g
- Kích thước: 124mm x 60mm x 39mm
- Hệ điều hành: Win2000/XP/Vista/7/8; Mac OS X v10.2 hoặc cao hơn.
- Model: Zowie S2 DIVINA VERSION BLUE
- Thiết kế: Lưng cao, Đối xứng thuận tay phải
- Nút bấm: 5 nút
- Cảm biến: 3360
- DPI (Điểm ảnh trên 1 inch): 400 / 800 / 1600 / 3200
- Report Rate (Tần suất gửi tín hiệu): 125 / 500 / 1000 Hz
- Kết nối: USB 2.0 / 3.0 Plug & Play
- Dây cáp chuột: 2m / 6,6 ft cao su mềm
- Kích thước: L122 x W59 x H38 mm
- Trọng lượng: 82 g không tính dây cáp
- Phiên bản rút gọn của Razer Huntsman Elite
- Hệ thống Led Chroma RGB 16,8 triệu màu
- Switch cơ học Opto Mechanical hoàn toàn mới
- Nhận tín hiệu qua sóng Quang Học, cho tốc độ phản hồi siêu nhanh
- Độ bền của Switch được tăng lên 100 triệu lượt nhấn
- Kích thước màn hình: 27 inch
- Độ phân giải: QHD (2560 × 1440)
- Tỉ lệ: 16.9
- Tấm nền: IPS
- Độ sáng: 350 cd/m²
- Tần số quát màn: 170Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms (GtG)
- Kích thước màn hình: 27 inch
- Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
- Tỉ lệ: 16.9
- Tấm nền: VA
- Độ sáng: 300 cd/m²
- Tần số quát màn: 180Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms (GtG)
- Kích thước màn hình: 23.8 inch
- Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
- Tỉ lệ: 16.9
- Tấm nền: VA
- Độ sáng: 350 cd/m²
- Tần số quát màn: 165Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms (MPRT) /4ms (GtG)
- Motherboard: Gigabyte B760M H DDR4 LGA1700 mATX Desktop Motherboard
- RAM: Kingston 16GB Kit (2 x 8GB) DDR4 Fury Beast C16 3200MHz
- Ổ Cứng SSD: NV2 1TB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
- Nguồn PSU: MSI 650W MAG A650BN 80+ Bronze Power Supply
- Khung CASE: Antec NX200M RGB Mini-Tower Gaming Case
- Wifi & Bluetooth 5.0 Ready !
- Đầu vào cáp quang: 1
- Giắc đầu vào 3,5 mm: 2 (lên tới 1080p)
- Đầu vào RCA: 1
- Giắc cắm tai nghe: 1
- Nút điều khiển: Các nút nguồn, âm lượng và âm trầm ở loa bên phải.
- Kích thước: (LxWxH) 120 x 120 x 25 mm
- Kiểu vòng bi: Vòng bi thủy lực tuổi thọ cao
- Đèn LED: ARGB
- Vòng hiển thị LED: Hiệu ứng LED vô cực
- Tốc độ quạt: 800 – 2000 RPM
- Điện áp hoạt động: DC 5.0V -13.8V
- Power Draw: LED: 5V 0.86A 4.32W
- Quạt: 12V 0.16A 1.92W
- Tiếng ồn: <29.20 dBA
- Luồng không khí: 68.5 CFM
- Áp suất không khí: 2.0-H2O
- Loại ổ đỡ trục: Hydraulic Bearing
- Vị trí LED: HUB
- Điện áp hoạt động: 5.0V~12.0V
- Power Draw – Fan: 12V 0.24A 2.88W
- Áp suất: 65.5 CFM
- Kích thước: 120x120x25mm
- Màu sắc LED: ARGB
- Tốc độ quạt: 800-2000+-10% RPM
- Power Draw – LED: 5V 0.864A 4.32W
- Độ ồn: <29.2 dBA
- Áp lực gió: 2.05 mmH2O
- Supports 14th, 13th & 12th Gen Intel Core Processors (LGA1700)
- Chipset: Intel B760
- Memory: 4 x DDR4 DIMMs, Supports Dual Channel, up to 5333+ (OC)
- BIOS: 128Mb AMI UEFI Legal BIOS with GUI support
- Dragon 2.5G LAN
- Supports ASRock Auto Driver Installer
- Bo mạch chủ Intel B760 với hiệu năng mạnh mẽ, hỗ trợ chip xử lý Intel thế hệ 13 và 12
- Kết nối đa dạng với 2.5 Gigabit LAN, Wi-Fi 6E và Bluetooth 5.3, mang đến tốc độ truyền tải dữ liệu ấn tượng
- Thiết kế Polychrom RGB Sync cho phép tùy biến ánh sáng, tô điểm cho hệ thống
- Tích hợp công nghệ âm thanh Nahimic Audio, mang đến trải nghiệm âm thanh sống động, chân thực
- Chipset Intel B760 mạnh mẽ, hỗ trợ CPU thế hệ 12 và 13
- Kết nối mạng 2.5G tốc độ cao cho trải nghiệm trực tuyến mượt mà và tốc độ tải xuống nhanh chóng
- Tính năng quản lý và bảo vệ hệ thống tối ưu với iGame Center và 6 công nghệ bảo vệ
- Kiểu dáng ấn tượng, phù hợp với nhiều phong cách
- Bộ nhớ: 8GB GDDR6
- Bus Standard: PCI Express 4.0
- Engine Clock: OC Mode - 2535 MHz (Boost Clock); Default Mode - 2505 MHz (Boost Clock)
- CUDA Core: 3072
- Tốc độ bộ nhớ: 17 Gbps
- Giao diện bộ nhớ: 128-bit
- Độ phân giải: Digital Max Resolution 7680 x 4320
- Hỗ trợ giao diện tối đa: 4
- Kích thước: 202.2 x 120.3 x 40.1 mm
- Kết nối nguồn: 1 x 8-pin
- Thương hiệu: MSI
- Model: PRO B760M-P DDR4
- CPU hỗ trợ: Hỗ trợ cho thế hệ thứ 12 và 13 Intel Core Socket LGA1700
- Chipset: INTEL B760
- RAM hỗ trợ: 4x DDR4, Maximum Memory Capacity 128GB
- Lõi CUDA: 7168
- Bộ nhớ video: 12GB GDDR6X
- Bus bộ nhớ: 192-bit
- Xung nhịp động cơ: Boost: 2475 MHz
- Xung nhịp bộ nhớ: 21 Gbps
- Hỗ trợ HDCP: 2.3
- Đầu vào nguồn: 1 x 12VHPWR
- Kích thước khe cắm: 2.5
- Chiều dài thẻ: 306,8mm x 119,4mm x 58,5mm
- Thương hiệu: Huananzhi
- Model: B760M-VH-B
- Chipset: Intel B760
- Socket CPU: Intel LGA1700
- Giao diện lưu trữ: 4 cổng SATA3.0 6Gbps
- Khe cắm mở rộng: 1x Khe PCIe 4.0 x16, 1x Khe PCIe 3.0 x1
- Hỗ trợ Hệ điều hành: Windows 10, Windows 11
- Mainboard Form Factor: mATX
- Chipset: Intel B760 Chipset
- Socket CPU: LGA 1700
- CPU Hỗ trợ: Intel Core 12,13,14th Processor
- RAM Hỗ trợ: 4x DDR5 DIMM Slot
- Dung lượng RAM tối đa: 192GB
- CPU Support: Intel Core (14th/13th/12th Gen Processors), Intel Pentium Gold, Celeron
- CPU Socket: LGA 1700
- Chipset: Intel B760 Chipset
- Memory Support: 4 DIMMs, Dual Channel DDR4
- LAN: Realtek RTL8125BG 2.5Gbps LAN
- Wi-Fi / Bluetooth: Intel Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3
- Audio: 8-Channel (7.1) HD Audio with Audio Boost
- Hỗ trợ CPU socket: Intel LGA 1366/2066/2011/1150/1151/1155/1366/1200/1700
- Kết cấu: 4 ống đồng dẫn nhiệt 6mm, lá tản nhiệt bằng nhôm
- Kích thước quạt: 120x120x25
- Tốc độ quạt: 800 -1800 RPM
- Lưu lượng gió: 69CFM
- Áp lực không khí: 1.9mmH2O
- Độ ồn: 37dBA (max)
- Giao diện: 4pin RPM
- Điện áp: 12V DC 0.2A
- Hỗ trợ CPU socket: Intel LGA 1366/2066/2011/1150/1151/1155/1366/1200/1700
- Kết cấu: 4 ống đồng dẫn nhiệt 6mm, lá tản nhiệt bằng nhôm
- Kích thước quạt: 120x120x25
- Tốc độ quạt: 800 -1800 RPM
- Lưu lượng gió: 69CFM
- Áp lực không khí: 1.9mmH2O
- Giao diện: 4pin RPM
- Điện áp: 12V DC 0.2A