Máy vi tính nổi bật nhất
- CPU Support: Intel Core (14th/13th/12th Gen Processors), Intel Pentium Gold, Celeron
- CPU Socket: LGA 1700
- Chipset: Intel B760 Chipset
- Memory Support: 4 DIMMs, Dual Channel DDR4
- LAN: Realtek RTL8125BG 2.5Gbps LAN
- Wi-Fi / Bluetooth: Intel Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3
- Audio: 8-Channel (7.1) HD Audio with Audio Boost
- Hỗ trợ CPU socket: Intel LGA 1366/2066/2011/1150/1151/1155/1366/1200/1700
- Kết cấu: 4 ống đồng dẫn nhiệt 6mm, lá tản nhiệt bằng nhôm
- Kích thước quạt: 120x120x25
- Tốc độ quạt: 800 -1800 RPM
- Lưu lượng gió: 69CFM
- Áp lực không khí: 1.9mmH2O
- Độ ồn: 37dBA (max)
- Giao diện: 4pin RPM
- Điện áp: 12V DC 0.2A
- Hỗ trợ CPU socket: Intel LGA 1366/2066/2011/1150/1151/1155/1366/1200/1700
- Kết cấu: 4 ống đồng dẫn nhiệt 6mm, lá tản nhiệt bằng nhôm
- Kích thước quạt: 120x120x25
- Tốc độ quạt: 800 -1800 RPM
- Lưu lượng gió: 69CFM
- Áp lực không khí: 1.9mmH2O
- Giao diện: 4pin RPM
- Điện áp: 12V DC 0.2A
Bus tiêu chuẩn: PCI Express 4.0
Xung nhịp: Chế độ OC: 2670 MHz
Chế độ mặc định: 2640 MHz (boost)
Nhân CUDA: 10420
Tốc độ bộ nhớ: 23 Gbps
Bộ nhớ Video: 16GB GDDR6X
Độ phân giải: Độ phân giải tối đa 7680 x 4320
Kích thước: 357,6 x 149,3 x 70,1mm
- Vật liệu: Thép
- Kích thước: 330 x 195 x 423 mm
- Hỗ trợ ổ cứng: 2.5" x 1, 3.5" x 1
- Khe mở rộng: 4 khe
- Hỗ trợ Mainboard: Micro-ATX, ITX
- Cổng kết nối: USB3.0 x 1, USB2.0 x 2, Audio in/out x 1 (HD Audio)
- Hỗ trợ tản nhiệt CPU: 158mm
- Hỗ trợ VGA: 295mm
- Kích thước: 21.5 inch
- Độ phân giải: 1920 x 1080 (16:9)
- Bề mặt hiển thị: chống lóa
- Tần số quét: 60Hz
- Thời gian phản hồi: 5 ms
- Cổng mở rộng: 1 x USB 2.0 , 4 x USB 3.2
- Cổng xuất hình: 1 x HDMI 1.4 , 1 x DisplayPort 1.2 , 1 x VGA/D-sub
- Kích thước: 27 inch
- Độ phân giải: 2560 x 1440 (16:9)
- Tấm nền: IPS
- Tần số quét: 270Hz
- Độ sáng: 350 cd/m2
- Thời gian phản hồi: 0.5ms (GTG)
- DisplayPort 1uI.4 DSC x 2, HDMI (v2.0) x 2, Earphone jack
- USB Hub: 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A, USB 3.0 (Signal) x 2
- Kích thước màn hình: 27 inch
- Độ phân giải: QHD (2560 x 1440)
- Tỉ lệ: 16.9
- Tấm nền: Nano IPS
- Độ sáng: 400 cd/m²
- Tần số quát màn: 200Hz
- Thời gian phản hồi: 1ms
- Tiêu chuẩn: DDR5-5600 (PC5-44800)
- Dòng: XPG Lancer Blade
- Dung lượng: 32 GB (2 x 16 GB)
- Số lượng: 2 thanh
- Kiểu dáng: DIMM
- Cấu hình: INTEL XMP (Phiên bản 3.0), AMD EXPO
- Kết nối: 288 chân
- Điện áp: 1,1 vôn (phạm vi từ 1,1 đến 1,4 vôn)
- Tốc độ xung nhịp vật lý: 2800 MHz
- Canh thời gian: Độ trễ CAS (CL) 46
- Hãng sản xuất: AIGO
- Model: CK550PRO CAPBLE ĐEN DẸT 80+ EFICIENCY
- Công suất thực: 550W
- Màu sắc: Đen – Gaming
- Kích thước: ATX PSU – 150 x 140 x 25 mm
- Hãng sản xuất: AIGO
- Model: CK500PRO CAPBLE ĐEN DẸT 80+ EFICIENCY
- Công suất thực: 500W
- Màu sắc: Đen – Gaming
- Kích thước: ATX PSU – 150 x 140 x 25 mm
- Sản phẩm: RAM Patriots Signature Line DDR4 - PSD416G32002
- Dung lượng: 16DB (1x16GB)
- Tần số: 3200MHz (PC4-25600)
- Canh thời gian: 22-22-22-52
- Mô-đun: hai mặt hai Rank
- Điện áp: 1,2V
- Kiểu dáng: 288 chân không đệm kép trong dòng
- Kích thước: 0,32cm (dài) x 13,3cm (rộng) x 3,1cm (cao)
- Trọng lượng: 23,5gm
- Hiệu năng ấn tượng với 20 nhân 28 luồng, tốc độ xung nhịp tối đa 5.4 GHz, mang đến sức mạnh xử lý vượt trội.
- Tích hợp 8 nhân hiệu năng cao (P-Core) và 12 nhân tiết kiệm năng lượng (E-Core).
- Bộ nhớ cache L3 lớn, tăng cường hiệu quả xử lý dữ liệu và đa nhiệm.
- TDP 65W, tiết kiệm năng lượng và mang lại hiệu suất ổn định.
- Chipset Intel B760 mạnh mẽ và ổn định, hỗ trợ bộ vi xử lý Intel thế hệ thứ 12 và 13
- Thiết kế Micro-ATX, tối ưu cho hệ thống nhỏ gọn và phù hợp đa dạng nhu cầu setup
- Khe cắm PCIe 4.0, mang đến hiệu suất cao cho card đồ họa
- Trang bị đầy đủ các cổng kết nối, tính năng bảo vệ và công nghệ tăng cường hiệu năng
- Thương Hiệu: Ansty
- Xuất Xứ: China
- Dùng Cho Thiết Bị: Laptop, Máy Tính Bảng, Mp3, Máy Ảnh Kỹ Thuật Số, Thiết Bị
Gps, …
- Kích Thước Sản Phẩm: 58*20*8.5mm
- Chất Liệu: Hợp kim kẽm + PCB
- Trọng Lượng: 0.01kg
- Dung Lượng: 16gb
- Dung Lượng Thực Tế: Trong Khoảng 8g
- Tốc Độ Đọc: 70-100MB/giây
- Tốc Độ ghi : 15-30MB/giây
- Đặc Điểm Nổi Bật:
Thích hợp sử dụng cho laptop, máy tính bảng, mp3, máy ảnh kỹ thuật số, thiết bị
gps, smartphone, bàn phím điện tử, pda…
Có thể tái sử dụng, tính linh hoạt cao, có thể xóa dữ liệu hay chuyển dữ liệu sang
pc rồi sử dụng tiếp.
- Tipe Koneksi: Teknologi Bluetooth Low Energy
- Kesesuaian OS: Windows® 10, 11 or later macOS 11 or later iPadOS 14 or later ChromeOS™ Linux® Android™ 9.0 or later
- Metode Tracking: 2D, optik
- Jumlah Tombol: 3 (Klik Kiri/Kanan, Klik Tengah)
- Resolusi: 400-4000, Langkah 100 DPI
- Dimensi Produk: Tinggi: 99 mm Lebar: 60 mm Tebal: 39 mm
- Berat: 73,8 g
TƯƠNG THÍCH VỚI NHIỀU THIẾT BỊ
- iPhone: iPhone 11, iPhone 11 Pro, iPhone 11 Pro Max, iPhone Xs, iPhone Xs Max, iPhone X, iPhone Xr, iPhone 8,..
- iPad: iPad Air, iPad Pro, iPad Mini, iPad 2019,...
- Mac Models : Macbook Air, Macbook Pro, Macbook Retina, Mac Pro, Mac mini, iMac,...
- Model: AXM2-G2-V1-GY-BP
- Chuẩn SSD hỗ trợ: M.2 PCIe NVMe 2230, 2242, 2260, 2280
- Chất liệu: Hợp kim nhôm, bộ tản nhiệt nhôm tích hợp
- Kích thước: 130 x 42 x 14 mm
- Thời gian bảo hành: 12 tháng
- Tính năng: Cáp chuyển đổi tín hiệu DP sang HDMI hỗ trợ 4k60hz
- Độ phân giải hỗ trợ: 4K@60Hz, 2K@60Hz, 1080P@120Hz (3D, HDR, âm thanh 7.1)
- Băng thông: 18Gbps
- Dài 1M
- Hoạt động: 1 chiều từ DP (máy tính) sang HDMI (màn hình), cắm ngược không chạy
- Hỗ trợ Ghép 6 Màn hình thành 1 màn hình lớn (Công nghệ đa màn hình AMD Eyefinity)
- Tính năng: Cáp chuyển đổi tín hiệu DP sang HDMI hỗ trợ 4k60hz
- Độ phân giải hỗ trợ: 4K@60Hz, 2K@60Hz, 1080P@120Hz (3D, HDR, âm thanh 7.1)
- Băng thông: 18Gbps
- Dài: 2M
- Màu: Đen
- Hoạt động: 1 chiều từ DP (máy tính) sang HDMI (màn hình), cắm ngược không chạy
- Hỗ trợ Ghép 6 Màn hình thành 1 màn hình lớn (Công nghệ đa màn hình AMD Eyefinity)
- Tính năng sản phẩm: Cáp kết nối Displayport V1.4
- Chuẩn Displayport: 1.4 (tương thích ngược với 1.3 /1.2) đáp ứng tiêu chuẩn VESA
- Băng thông: 32,4Gbps
- Kích thước lõi: 26AWG
- Hỗ trợ công nghệ ATI Eyefinity Multi Split-screen (công nghệ kính hiển thị đa màn hình) hiệu quả trong việc nhân diện tích màn hình hiện thị bằng cách ghép nhiều màn hình với nhau.
- Hỗ trợ độ phân giải: UltraHD 8K 7680×4320, 4K 3840×2160
- Hỗ trợ làm tươi: 8K@60Hz, 4K@144Hz – 2K@165Hz
- Hỗ trợ âm thanh kỹ thuật số 7.1, 5.1 và 2 Channel audio.
- Hỗ trợ Dynamic HDR và HDCP 2.2
- Mẫu sản phẩm: 80390 – 1m / 80391 - 1.5m / 80392 – 2m / 80393 – 3m / 80395 – 5m
- Tính năng sản phẩm: Cáp kết nối Displayport V1.4
- Chuẩn Displayport: 1.4 (tương thích ngược với 1.3 /1.2) đáp ứng tiêu chuẩn VESA
- Băng thông: 32,4Gbps
- Hỗ trợ độ phân giải: UltraHD 8K 7680×4320, 4K 3840×2160
- Hỗ trợ làm tươi: 8K@60Hz, 4K@144Hz – 2K@165Hz
- Hỗ trợ âm thanh kỹ thuật số: 7.1, 5.1 và 2 Channel audio.
- Kích thước lõi: 30AWG
- Hỗ trợ công nghệ ATI Eyefinity Multi Split-screen (công nghệ kính hiển thị đa màn hình) hiệu quả trong việc nhân diện tích màn hình hiện thị bằng cách ghép nhiều màn hình với nhau.
- Hỗ trợ Dynamic HDR và HDCP 2.2
- Hãng sản xuất: Ugreen
- Model: 11646
- Danh mục: Cáp VGA
- Tính năng: Cáp kết nối màn hình, máy chiếu VGA 15pin 2 đầu đực.
- Chiều dài cáp: 2M
- Chống nhiễu 2 lớp Coax RGB
- Lõi đồng nguyên chất chống Oxy hoá.
- Vỏ nhựa ABS cao cấp chịu nhiệt
- Hãng sản xuất: Ugreen
- Model: 11639
- Danh mục: Cáp VGA
- Tính năng: Cáp kết nối màn hình, máy chiếu VGA 15pin 2 đầu đực.
- Chiều dài cáp: 25M
- Chống nhiễu 2 lớp Coax RGB
- Lõi đồng nguyên chất chống Oxy hoá.
- Vỏ nhựa ABS cao cấp chịu nhiệt
- Chiều dài cáp: 1m
- Cáp Displayport to Displayport Chính hãng Ugreen Hỗ trợ hiệu quả trong việc ghép nhiều màn hình với nhau.
- Hỗ trợ 1 chiều đơn kênh, kết nối 4 dây.
- Tích hợp chip chuyển đổi mạch điện không cần cắm nguồn điện bên ngoài.
- Hỗ trợ chuẩn Displayport chuẩn V1.2.
- Chuẩn Displayport 20 pin.
- Hỗ trợ độ phân giải đầu ra lên đến 3840×2160 @ 60Hz.
- Băng thông video lên đến 10.8Gbps/s.