Máy vi tính nổi bật nhất
- Hỗ trợ CPU: AMD AM5 Ryzen 7000 Series
- Socket: AMD AM5
- Hỗ trợ Ram: 4 x DDR5 (Max 128GB)
- Kích thước: ATX
-
- Chipset: AMD B550
-
- Socket: AM4
-
- Hỗ trợ CPU: "Supports 3rd Gen AMD AM4 Ryzen™ / future AMD Ryzen™ Processors*6 Power Phase design
-
Not compatible with AMD Ryzen™ 5 3400G and Ryzen™ 3 3200G"
-
- Cạc đồ họa: VGA onboard
-
- Kích thước: MATX
- Kích thước: M-ATX
- Socket: AM4
- Chipset: B550
- Khe RAM tối đa: 4
- Loại RAM hỗ trợ: DDR4
- Kích thước: M-ATX
- Socket: AM4
- Chipset: B550
- Khe RAM tối đa: 4
- Loại RAM hỗ trợ: DDR4
- Socket: AMD AM4
- Kích thước: Micro ATX
- Khe cắm RAM: 2 khe (Tối đa 64GB)
- Khe cắm mở rộng: PCI Express 3.0, PCI Express 2.0
- Khe cắm ổ cứng: 4 x SATA3 6.0 Gb/s, 1 x M.2 Socket
- Kiểu màn hình: Màn hình gaming
- Kích thước màn hình: 27Inch
- Độ phân giải: 2K (2560x1440)
- Thời gian đáp ứng: 1ms
- Tần số quét: 170Hz
- Độ sáng: 350cd/m2
- Kích thước: 27 inch
- Độ phân giải: FHD 1920 x 1080
- Tấm nền: IPS
- Tần số quét: 240Hz
- Thời gian phản hồi: 0.5ms
- Độ sáng: 300nits
- Tỉ lệ tương phản: 1100:1
- Dải màu: 16.7 triệu màu
- Cổng kết nối: HDMI 1.4 x2, DisplayPort 1.4 x1
- Fast IPS
- 2560 × 1440 (QHD)
- 180Hz
- 1ms
- Adaptive Sync
- DisplayHDR 400
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình:
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: Full HD (1920x1080)
- Tần số quét màn: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms (MPRT) / 4ms (GtG)
- Chỉ số màu sắc: NTSC 87% (CIE1976) / sRGB 99% (CIE1931) / DCI-P3 80% (CIE1976)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA 100x100mm, Flicker-free, AdaptiveSync
- Cổng cắm kết nối: HDMI 1.4 x 1, DisplayPort 1.2 x 1
- Phụ kiện trong hộp: Cáp nguồn
- Kích thước: 23.8 inch
- Độ phân giải: FHD 1920 x 1080
- Tấm nền: IPS
- Tần số quét: 100Hz
- Thời gian phản hồi: 4ms
- Tỉ lệ tương phản: 1300:1
- Độ sáng: 250cd/m2
- VESA: 100x100mm
- Cổng kết nối: 2xHDMI
- Thuật in thạch bản: TSMC 5nm FinFET/FinFET 6nm của TSMC
- Số lõi: 96 / Số luồng: 192
- Tần số cơ sở: 2.5GHz
- Tần số turbo tối đa: 5.1GHz
- Bộ nhớ đệm: 384MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 96MB, L1: 6MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 350W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa:
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ): DDR5
- Phiên bản PCI Express: PCIe 5.0
- Thuật in thạch bản: TSMC 5nm FinFET/FinFET 6nm của TSMC
- Số lõi: 64 / Số luồng: 128
- Tần số cơ sở: 3.2GHz
- Tần số turbo tối đa: 5.1GHz
- Bộ nhớ đệm: 256MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 64MB, L1: 4MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 350W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa:
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ): DDR5
- Tên mã: Global
- Socket: sTR5
- Số lõi: 32 / Số luồng: 64
- Tần số cơ sở: 4.0GHz
- Tần số turbo tối đa: 5.3GHz
- Bộ nhớ đệm: 128MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 32MB, L1: 2MB, L3: 128MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 350W
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ): DDR5
- Phiên bản PCI Express: PCIe 5.0
- Thông số bộ nhớ hệ thống: Lên đến 5200MT/giây
- Tên mã: Global
- Socket: sTR5
- Số lõi: 24 / Số luồng: 48
- Tần số cơ sở: 4.2GHz
- Tần số turbo tối đa: 5.3GHz
- Bộ nhớ đệm: 128MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 24MB, L1: 1.5MB, L3: 128MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 350W
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ): DDR5
- Phiên bản PCI Express: PCIe 5.0
- Thông số bộ nhớ hệ thống: Lên đến 5200MT/giây
- Socket: sWRX80
- Số lõi/luồng: 64/128
- Tần số cơ bản/turbo: 2.7/4.5 GHz
- Bộ nhớ đệm: L2 cache: 32 MB/ L3 cache: 256 MB
- Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200 MHz
- Mức tiêu thụ điện: 280 W
- Socket: sWRX8
- Số lõi/luồng: 32/64
- Tần số cơ bản/turbo: 3.6/4.5 GHz
- Bộ nhớ đệm: L2 cache: 16 MB/ L3 cache: 128MB
- Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200 MHz
- Mức tiêu thụ điện: 280 W
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: VA
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 300 Nits cd/m2
- Tần số quét màn: 60 Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 5 ms
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 8 bits FRC
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Socket: sWRX80
- Số lõi/luồng: 24/48
- Tần số cơ bản/turbo: 3.8/4.5 GHz
- Bộ nhớ đệm: L2 cache: 12 MB/ L3 cache: 128 MB
- Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200 MHz
- Mức tiêu thụ điện: 280 W
- Socket: sWRX8
- Số lõi/luồng: 16/32
- Tần số cơ bản/turbo: 4.00/4.50 GHz
- Bộ nhớ đệm: 64MB
- Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz
- Mức tiêu thụ điện: 280W
- Tên mã: Global
- Socket: sTR5
- Số lõi: 64 / Số luồng: 128
- Tần số cơ sở: 3.2GHz
- Tần số turbo tối đa: 5.1GHz
- Bộ nhớ đệm: 128MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 64MB, L1: 4MB, L3: 256MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 350W
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ): DDR5
- Phiên bản PCI Express: PCIe 5.0
- Thông số bộ nhớ hệ thống: Lên đến 5200MT/giây
- Dòng sản phẩm: Bộ xử lý AMD Ryzen Threadripper
- Tên sản phẩm CPU: AMD Ryzen™ Threadripper™ 7970X
- Phân loại: Máy tính để bàn
- Số nhân - Số luồng: 32 Cores/ 64 Threads
- Socket CPU: sTR5
- Kiến trúc: Zen 4
- AMD Ryzen™ Threadripper™ Processors
- Số lõi/luồng: 24/48
- Tần số cơ bản: 4.2Ghz
- Tần số Turbo: 5.3Ghz
- Bộ nhớ đệm L2/L3: 24/128MB
- Đồ họa tích hợp: None
- Mức tiêu thụ điện năng TDP: 350W
- Thuật in thạch bản: TSMC 5nm FinFET
- Socket: AM5
- Số lõi/luồng: 16/32
- Tần số cơ bản/turbo: 4.20/5.70GHz
- Bộ nhớ đệm: 128MB cache
- Bus ram hỗ trợ: DDR5
- Mức tiêu thụ điện: 120W
- Tên mã: Raphael
- Thuật in thạch bản: TSMC 5nm FinFET - Zen 4
- Số lõi: 16 / Số luồng: 32
- Tần số cơ sở: 4.5 GHz
- Tần số turbo tối đa: 5.7 GHz
- Bộ nhớ đệm: 80 MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 16 MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 170 W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR5
- Socket: AM5
- Số lõi/luồng: 12/24
- Tần số cơ bản/turbo: 4.40/5.60GHz
- Bộ nhớ đệm: 12MB L2/ 128MB L3
- Bus ram hỗ trợ: DDR5
- Mức tiêu thụ điện: 120W