Máy vi tính nổi bật nhất
- Tên mã: Renoir
- Thuật in thạch bản: TSMC 7nm FinFET - Zen 2
- Số lõi: 6 / Số luồng: 12
- Tần số cơ sở: 3.6 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.1 GHz
- Bộ nhớ đệm: 11 MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 3 MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65 W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4
- Hỗ trợ socket: AM4
- Bo mạch đề nghị: AMD B450 hoặc B550
- Yêu cầu VGA: Có
- Tên mã: Renoir
- Thuật in thạch bản: TSMC 7nm FinFET - Zen 2
- Số lõi: 4 / Số luồng: 8
- Tần số cơ sở: 3.8 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.0 GHz
- Bộ nhớ đệm: 6 MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 2 MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65 W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4
- Hỗ trợ socket: AM4
- Bo mạch đề nghị: AMD B450 hoặc B550
- Yêu cầu VGA: Không
- CPU Ryzen 5 4100
- Số nhân: 4
- Số luồng: 8
- Xung nhịp CPU: 3.8GHz – 4.0GHz
- TDP: 65W
- Tên mã: Picasso
- Thuật in thạch bản: 12nm FinFET
- Số lõi: 4 / Số luồng: 4
- Tần số cơ sở: 3.6 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.0 GHz
- Bộ nhớ đệm: 6 MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 2 MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65 W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4
- Hỗ trợ socket: AM4
- Bo mạch đề nghị: AMD B450 hoặc B550
- Yêu cầu VGA: Không
- APU giá rẻ của AMD
- 2 nhân & 4 luồng
- Xung cơ bản: 3.5 GHz
- Phù hợp cho những dàn máy cơ bản
- Dual Display support (OS and System Dependant)
- HDMI x 1, VGA x 1, USB 3.0 x 3
- USB Type C PD x 2, RJ45 x 1, SD & MicroSD card Reader
- Audio Jack x 1, Windows, MacOS
- Socket: AM5
- Số nhân : 8
- Số luồng : 16
- Tốc độ xử lý: Xung cơ bản 3.8GHz, xung tối đa 5.3GHz
- Thuật in thạch bản: TSMC 4nm FinFET
- Số lõi: 8 / Số luồng: 16
- Tần số cơ sở: 4.2 GHz
- Tần số turbo tối đa: 5.1 GHz
- Bộ nhớ đệm: 24 MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 8 MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65 W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 256GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR5
- Hỗ trợ socket: AM5
- Socket: AM5
- Số nhân : 12
- Số luồng : 24
- Tốc độ xử lý: Xung cơ bản 3.7GHz, xung tối đa 5.4GHz
- Dòng sản phẩm: Bộ xử lý AMD Ryzen Threadripper
- Tên sản phẩm CPU: AMD Ryzen™ Threadripper™ 7960X
- Phân loại: Máy tính để bàn
- Số nhân - Số luồng: 24 Cores/ 48 Threads
- Socket CPU: sTR5
- Kiến trúc: Zen 4
- Cache: 128MB
- PCI Express: PCIe 5.0
- Chipset hỗ trợ: TRX50
- TDP mặc định: 350W
- Xung nhịp: 4.2GHz Up to 5.3GHz
- Size: 32 inch
- Độ phân giải: 6144 x 3456
- Tấm nền: IPS
- Độ sáng: 450 cd/m2
- Thời gian phản hồi: 5ms
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 31.5 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS Black
- Phân giải điểm ảnh: UHD - 4K 3840 x 2160
- Độ sáng hiển thị: 400 Nits cd/m2
- Tần số quét màn: 50 Hz - 60 Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 5 ms (tối thiểu) - 8 ms (trung bình)
- Chỉ số màu sắc: 1.07 tỉ màu - 100% Rec 709, 100% sRGB, 98% DCI-P3
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm) - DisplayHDR400, Webcam & Microphone (4K Sony Starvis™ CMOS sensor), 2xSpeaker Stereo (14W)
- Cổng cắm nhận hình: 1x HDMI (HDCP 2.2), 1x DisplayPort 1.4 (HDCP 2.2), 1x USB Type-C upstream (DisplayPort 1.4 Alt mode, 90W PD)
- Cổng cắm dữ liệu: 1x USB-C upstream port, 1x USB-C downstream port (15W PD), 3x Super speed USB 10Gbps (USB 3.2 Gen 2), 2x Super speed USB 10Gbps (USB 3.2 Gen 2), 1x RJ45
- Cổng cắm loại khác: 1x DP out (MST), 1x Headphone jack, 1x Power connector, 1x Security lock slot (based on Kensington Security SlotTM)
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây DisplayPort 1.8 M (DisplayPort to DisplayPort), Dây USB 3.2 Gen 2 1.0 M (Type A to C), Dây USB 3.2 Gen 2 1.0 M (Type C to C)
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m2
- Tần số quét màn: 120 Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 8 ms (Normal) - 5 ms (Fast)
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m2
- Tần số quét màn: 120 Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 8 ms (Normal) - 5 ms (Fast)
- Dung lượng bộ nhớ: 4GB GDDR6
- Băng thông: 64-bit
- Kết nối: DisplayPort 1.4a *1, HDMI 2.1 *1
- Nguồn yêu cầu: 400W
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: 2K (2560x1440)
- Độ sáng hiển thị: 350cd/㎡
- Tần số quét màn: 75Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms(GTG)
- Chỉ số màu sắc: 100% sRGB, 100% Rec. 709, Độ chính xác màu ΔE <2
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA 100x100mm
- Cổng cắm kết nối: HDMI(v1.4) x 1, DisplayPort 1.2 x 2, USB-C x 1 (xuất hình, PD lên tới 65W)
- Phụ kiện trong hộp: Cáp nguồn, Cáp DisplayPort,USB-C cable
- Kích thước: 23.8 inch
- Tấm nền: IPS
- Độ phân giải: FHD (1920x1080)
- Tốc độ làm mới: 75Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms(GTG)
- Cổng kết nối: HDMI(v1.4) x 1, DisplayPort 1.2 x 2, USB-C x 1
- Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp DisplayPort
- Màn hình IPS 27-inch WQHD (2560x 1440) với thiết kế không khung viền
- Tiêu chuẩn màu quốc tế đạt 100% phổ màu sRGB và 100% phổ màu Rec.709
- Màn hình đạt chứng nhận Calman Verified nhờ được hiệu chuẩn trước khi xuất xưởng để mang lại độ chính xác màu tuyệt vời Delta E < 2
- Các tính năng ProArt Preset và ProArt Palette độc quyền của ASUS cung cấp nhiều loại thông số màu sắc có thể điều chỉnh
- Tốc độ làm tươi 75Hz và công nghệ Adaptive-Sync (48 ~ 75Hz) giúp đáp ứng các pha hành động nhanh và loại bỏ hiện tượng xé hình
- Khả năng kết nối đa dạng để mang lại cho bạn sự linh hoạt tối đa, bao gồm các cổng Mini DisplayPort, DisplayPort, HDMI, Dual-link DVI-D, Audio in, giắc cắm tai nghe, cùng với bốn cổng USB 3.0
- Chân đế tiện dụng với các khả năng điều chỉnh độ nghiêng, độ quay, độ xoay và chiều cao để mang lại trải nghiệm xem thoải mái, cùng với khả năng hỗ trợ giá treo chuẩn VESA
- Pointing Device Connectivity Technology: Wireless
- Pointing Device Wireless Technology: Bluetooth 5.0
- Wireless Operating Frequency: 2.40 GHz
- Movement Detection: Optical
- Movement Resolution: 1600 dpi
- Size: 23.8 inch
- Độ phân giải: 1920 x 1080
- Tấm nền: IPS
- Độ sáng: 250 cd/m2
- Thời gian phản hồi: 4ms
- Bộ VXL: Core i7 12700 2.10GHz
- Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 3200
- Ổ cứng: 512GB SSD
- Card đồ họa: Intel UHD Graphics 770
- Hệ điều hành: Windows 11 Home
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS Black
- Phân giải điểm ảnh: 2K QHD - 2560 x 1440
- Độ sáng hiển thị: 350 Nits cd/m2
- Tần số quét màn: 120 Hz (supports up to QHD 2560 x 1440 120Hz TMDS, VRR as specified in HDMI 2.1)
- Thời gian đáp ứng: 5 ms
- Kiểu màn hình: Cong
- Kích thước: 34 inch
- Tỉ lệ khung hình: 21:9
- Không gian màu (sRGB): 99%
- Tần số quét: 160 Hz
- Tương thích VESA: 100 x 100 mm
- Độ sáng (Typ.): 300cd cd/m2
- Độ phân giải: 2K (3440 x 1440)
- Bề mặt Hiển thị: Chống lóa
- Màu hiển thị: 16.7M
- Khử nhấp nháy: Có
- Thời gian phản hồi: 5 ms (GtG nhanh hơn)
- Cổng kết nối: DP; HDMI
- Tấm nền: VA
- Size: 26.5 inch
- Độ phân giải: 2560 x 1440
- Tấm nền: Đang cập nhật
- Độ sáng: 250 cd/m2
- Thời gian phản hồi: 0.03ms
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 240 cd/m²(Tối thiểu) - 300 cd/m²(Thông thường)
- Tần số quét màn: 144 Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 1ms (GtG nhanh hơn)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - sRGB 99% (CIE1931) - 8 bits
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm) - FreeSync Premium - HDR10 - Ergonomic Stand (Xoay dọc, Xoay nghiêng, Nâng lên, Hạ xuống)
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI (2.0), 1x DP (1.4), 1x 3.5mm Audio Out
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI to HDMI (1m5)