Máy vi tính nổi bật nhất
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS Black
- Phân giải điểm ảnh: 2K QHD - 2560 x 1440
- Độ sáng hiển thị: 350 Nits cd/m2
- Tần số quét màn: 120 Hz (supports up to QHD 2560 x 1440 120Hz TMDS, VRR as specified in HDMI 2.1)
- Thời gian đáp ứng: 5 ms
- Kiểu màn hình: Cong
- Kích thước: 34 inch
- Tỉ lệ khung hình: 21:9
- Không gian màu (sRGB): 99%
- Tần số quét: 160 Hz
- Tương thích VESA: 100 x 100 mm
- Độ sáng (Typ.): 300cd cd/m2
- Độ phân giải: 2K (3440 x 1440)
- Bề mặt Hiển thị: Chống lóa
- Màu hiển thị: 16.7M
- Khử nhấp nháy: Có
- Thời gian phản hồi: 5 ms (GtG nhanh hơn)
- Cổng kết nối: DP; HDMI
- Tấm nền: VA
- Size: 26.5 inch
- Độ phân giải: 2560 x 1440
- Tấm nền: Đang cập nhật
- Độ sáng: 250 cd/m2
- Thời gian phản hồi: 0.03ms
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 240 cd/m²(Tối thiểu) - 300 cd/m²(Thông thường)
- Tần số quét màn: 144 Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 1ms (GtG nhanh hơn)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - sRGB 99% (CIE1931) - 8 bits
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm) - FreeSync Premium - HDR10 - Ergonomic Stand (Xoay dọc, Xoay nghiêng, Nâng lên, Hạ xuống)
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI (2.0), 1x DP (1.4), 1x 3.5mm Audio Out
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI to HDMI (1m5)
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27.0 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: 2K - QHD - 2560 x 1440
- Độ sáng hiển thị: 240 Nits cd/m²
- Tần số quét màn: 165Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 1ms (GtG nhanh hơn)
- Chỉ số màu sắc: 16.8 triệu màu - sRGB 99% - 8 bits
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100mm x100mm), HDR10, FreeSync Premium, G-SYNC
- Cổng cắm kết nối: 2x HDMI (2.0), 1x DisplayPort (1.4), 1x 3.5mm Headphone out 3-pole (Chỉ âm thanh)
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây DP to DP (1m8)
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Tần số quét màn: 60 Hz
- Thời gian đáp ứng: 5 ms (gray-to-gray fast), 8 ms (gray-to-gray normal)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), Speakers-mono 3 Watt
- Kết nối có dây
- Công nghệ SoundID giúp cá nhân hoá trải nghiệm
- Khung làm bằng kim loại và earcup làm bằng Memory foam
- Điều chỉnh âm thanh nhanh trực tiếp trên earcup
- Âm thanh Surround Sound 7.1
- Microphone được chứng nhận bởi Discord
- Dung lượng: 16TB
- Kích thước: 3.5inch
- Tốc độ quay: 7200rpm
- Chuẩn giao tiếp: SATA
- Tốc độ truyền dữ liệu: 6Gbps
- Dung lượng: 12TB
- Tốc độ vòng quay: 7200rpm
- Bộ nhớ đệm: 256MB Cache
- Kích thước: 3.5”
- Chuẩn kết nối: SATA 3
- Dung lượng: 10TB
- Tốc độ vòng quay: 7200rpm
- Bộ nhớ đệm: 256MB Cache
- Kích thước: 3.5 inch
- Chuẩn kết nối: SATA 3
- Dung lượng: 8TB
- Kích thước: 3.5inch
- Tốc độ quay: 7200rpm
- Chuẩn giao tiếp: SATA
- Tốc độ truyền dữ liệu: 6Gbps
- Dung lượng: 6TB
- Kích thước: 3.5inch
- Tốc độ quay: 7200rpm
- Chuẩn giao tiếp: SATA
- Tốc độ truyền dữ liệu: 6Gbps
- Kích thước: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4.0 x4, NVMe 2.0
- Dung lượng: 2TB
- Tốc độ đọc/ghi (up to ): 5000MB/s - 4200MB/s
- Tốc độ đọc/ghi 4K (4KB, QD32) up to: 700,000 IOPS - 800,000 IOPS
- Kiểu Flash: Samsung V-NAND TLC
- Mã sản phẩm: WDS100T3B0A
- Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s)
- Dung lượng lưu trữ: 1TB
- Kích thước / Loại: 2.5 inch
- Tốc độ đọc/ghi ( tối đa ): 560MB/520MB
- 4K Random Read/Write (tối đa): 90k (IOPS)/82k (IOPS)
- Kết nối: Không dây
- Chuẩn kết nối: Bluetooth/Wireless
- Mô tả khác: Bộ chuột và bàn phím giúp bạn làm việc hiệu quả khi chuyển đổi giữa máy tính công việc và máy tính cá nhân.
- Hiết kế đẹp mắt và cấu trúc chất lượng của Bàn phím mỏng Signature có kích thước đầy đủ K950 vừa vặn với mọi bàn làm việc. Điều đó được bổ sung bởi Chuột Signature Plus M750 và hình dáng uốn lượn thoải mái của nó - tạo nên một bộ đôi tuyệt vời được làm từ nhựa tái chế
- Bạn có thể ghép cặp bàn phím K950 của Signature Slim với ba thiết bị và chuyển đổi giữa chúng bằng một lần nhấn nút.
- Xem chi tiết
- Tỉ lệ: 16:9
- Kích thước: 23.8 inch
- Tấm nền: VA
- Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
- Tốc độ làm mới: 60Hz
- Thời gian đáp ứng: 5(GTG)
- Cổng kết nối: D-Sub, HDMI
- Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI
- Loại màn hình: Màn hình phẳng
- Tỉ lệ: 16:10
- Kích thước: 24 inch
- Tấm nền: IPS
- Độ phân giải: WUXGA (1920 x 1200)
- Tốc độ làm mới: 60Hz
- Thời gian đáp ứng: 8ms (gray-to-gray)
- Cổng kết nối: 1 x DP 1.4, 1 x HDMI 1 .4, 1 x USB Type-C (xuất hình ,Power Delivery PD lên đến 90W) , 1 x RJ45 , 2 x USB 3.2 Gen 1
- Phụ kiện: Cáp nguồn, 1 x cáp DisplayPort , 1 x cáp USB-C-USB-C , 1 x cáp USB-C đến A
- Loại màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ: 16:9
- Kích thước: 19.5 inch
- Tần số quét: 60 Hz
- Độ phân giải: HD (1600x900)
- Độ sáng : 250 cd/m²
- Cổng kết nối: 1 x HDMI 1.4, 1 x VGA
- Phụ kiện: Cáp nguồn, cáp HDMI
- Loại: SSD Ổ cứng di động gắn ngoài
- Dung lượng: 4 TB
- Tốc độ đọc: 2000 MB/s
- Tốc độ ghi: 1900 MB/s
- Model: SDSSDE81C-2T00-G25
- Dung lượng ổ cứng: 2TB
- Chuẩn giao tiếp: USB 3.2 Gen 2x2
- Tốc độ đọc: Up to 2000 MB/s
- Kích thước:4,36" x 2,28" x 0,41"
- Thương thích : Windows® 10+, macOS 14 trở lên, Lưu ý: Định dạng bằng exFAT để tương thích
- Phụ kiện : Cáp USB Type-C™ sang Type-C, cáp loại C sang loại A
- Dung lượng: 5TB
- Giao tiếp: USB 3.0
- Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
- Ổ cứng di động nhỏ gọn
- Dung lượng: 4TB
- Kết nối USB: 3.0
- Ổ cứng di động nhỏ gọn
- Dung lượng: 2TB
- Kết nối USB: 3.0
- Dung lượng: 1TB
- Giao tiếp: USB 3.0
- Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
- Dung lượng bộ nhớ: 12GB GDDR6X
- Core Clock: 2565 MHz (Reference Card: 2475 MHz)
- Băng thông: 192-bit
- Kết nối: DisplayPort 1.4, HDMI 2.1
- Nguồn yêu cầu: 700W