Máy vi tính nổi bật nhất
- Kích thước: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4.0 x4, NVMe 2.0
- Dung lượng: 2TB
- Tốc độ đọc/ghi (up to ): 7450MB/s - 6900MB/s
- Tốc độ đọc/ghi 4K (4KB, QD32) up to: 1.400.000 IOPS - 1,550,000 IOPS
- Kiểu Flash: Samsung V-NAND 3-bit MLC
- Kích thước: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4.0 x4, NVMe 2.0
- Dung lượng: 1TB
- Tốc độ đọc/ghi (up to ): 7450MB/s - 6900MB/s
- Tốc độ đọc/ghi 4K (4KB, QD32) up to: 1,200,000 IOPS - 1,550,000 IOPS
- Kiểu Flash: Samsung V-NAND 3-bit MLC
- Loại màn hình: Màn hình phẳng
- Tỉ lệ: 16:9
- Kích thước: 27 inch
- Tấm nền: Nano IPS
- Độ phân giải: QHD (2560 x 1440)
- Tốc độ làm mới: 165Hz , 180Hz (Overclock)
- Thời gian đáp ứng: 1ms (GtG at Faster)
- Nổi bật : DCI-P3 98% Color Gamut with VESA DisplayHDR 400, AMD FreeSync™ , Vesa 100 x 100 mm , G-SYNC Compatible
- Cổng kết nối: 2x HDMI, DisplayPort
- Phụ kiện: Cáp nguồn, cáp DisplayPort
- - CPU: Intel® Xeon® Processor W-2223 (4C 3.6GHz 3.9GHz Turbo HT 8.25MB 120W)
- - RAM: DRam 16GB (2x8GB) DDR4 2933MHz RDIMM ECC Memory (x8 slot) - nâng cấp mã ram 16GB RASV0078
- - HDD: 256GB SATA Class 20 SSD (x3 slot HDD 3.5" sata)
- - VGA: Nvidia T1000 8GB, 8GB, 4 mDP to DP adapter (x1 HDMI theo Mainboard)
- - Ổ đĩa: 8X DVD+/-RW Slimline
- - Raid: SW RAID 0,1,5,10/
- - OS: Windows 10 Pro 64bit
- - Xuất xứ: Malaysia
- Kích cỡ: 23.8 inch
- Độ phân giải: FHD 1920x1080
- Tấm nền IPS
- Độ sáng: 250 nits
- Tần số quét: 75Hz
- Tốc độ phản hồi: 5ms
- Cổng kết nối: HDMI, VGA
- - Thương hiệu: Kingmax
- - Bảo hành: 36 tháng
- - Dung lượng RAM: 8GB
- - Tốc độ Bus RAM: DDR5 4800MHz
- - Kiểu Ram: GDDR5
- Dòng sản phẩm: Ram Laptop DDR5 SO DIMM
- Dung lượng bộ nhớ : 32GB
- BUS : 4800MHz
- Tuân thủ các tiêu chuẩn RoHS , JEDEC
- Công nghệ ECC, Chip IC chất lượng cao
- Tính ổn định cao, độ tin cậy & khả năng tương thích
- Ứng dụng rộng hơn & khả năng tiêu thụ điện năng thấp hơn
- - Thương hiệu: Kingmax
- - Bảo hành: 36 tháng
- - Dung lượng RAM: 16GB
- - Tốc độ Bus RAM: DDR5 4800MHz
- - Kiểu Ram: GDDR5
- Kiểu kết nối: Không dây
- Chuẩn kết nối: USB-Wireless
- Phím chức năng: Standard
- Màu: Đen
- Dung lượng: 8 GB
- Độ phân giải: 4096 x 2160 (HDMI); 7680 x 4320(DP)
- Chip đồ họa: Intel Arc A750
- Công suất: 1000VA/ 600W
- Thời gian lưu tối đa: Bộ lưu điện có thời gian lưu điện 16 phút với 50% tải, 6 phút với 100% tải.
- Cổng giao tiếp: Cổng kết nối USB, Serial Port
- Loa hội nghị Jabra Speak2 75 MS, Link
- - Loa hội họp tích hợp loa, mic đa hướng, chống nước IP64
- - Tích hợp đồng thời cổng kết nối USB-A và USB-C trên cùng 1 cáp
- - Kết nối với máy tính qua cổng usb, bluetooth, link không dây
- - Phím bấm điều khiển cảm ứng.
- Độ phân giải: Không camera
- Giao tiếp: USB C or USB A, Bluetooth 5.1
- Loa hội nghị Jabra Speak 410MS
- - Kết nối trực tiếp với máy tính bằng cổng USB
- - Loa ngoài lớn
- - Míc đa hướng rộng
- - Phím bấm điều khiển cảm ứng
- - Thiết bị họp cho 2-3 người
- Loại màn hình: Màn hình cong 1500R
- Tỉ lệ: 16:9
- Kích thước: 27 inch
- Tấm nền: VA
- Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
- Tốc độ làm mới: 165Hz
- Thời gian đáp ứng: 1 ms (MPRT)
- Hỗ trợ: VESA (100x100 mm),NTSC 99,2%*, sRGB 121,1% , chân đế hỗ trợ nâng hạ xoay dọc màn
- Cổng kết nối: HDMI 2.0 x 2, DisplayPort 1.4 x 1, đầu ra âm thanh
- Phụ kiện: Cáp nguồn
- Tấm nền: Công nghệ IPS
- Loại đèn nền: Hệ thống W-LED
- Kích thước: 27 inch
- Lớp phủ màn hình hiển thị: Chống chói, 3H, Độ lóa 25%
- Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 @ 165 Hz*
- Loại bảng LCD: Công nghệ IPS
- Loại đèn nền: Hệ thống W-LED
- Kích thước bảng: 23,8 inch / 60,5 cm
- Lớp phủ màn hình hiển thị: Chống chói, 3H, Độ lóa 25%Tỉ lệ kích thước: 16:9
- Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 @ 165 Hz*
- Kích thước màn hình: 23,8 inch
- Độ phân giải: 1920 x 1080
- Tấm nền màn hình: IPS
- Độ sáng: 250 cd/m²
- Thời gian phản hồi: 4 ms
- Tỷ lệ khung hình: 16:9
- Model: 203V5
- Loại bảng LCD: TFT-LCD
- Loại đèn nền: Hệ thống W-LED
- Kích thước bảng: 19,5 inch / 49,5 cm
- Khung xem hiệu quả: 433,9 (Ngang) x 236,3 (Dọc)
- Tỉ lệ kích thước: 16:9
- Độ phân giải tốt nhất: 1600 x 900 @ 60 Hz
- Thời gian phản hồi (thông thường): 5 ms
- Màn hình: 27 inch UHD/Nano IPS/ 400 nits/ 1ms
- Chân đế công thái học
- Kiểu màn hình: Màn hình UltraWide
- Kích thước màn hình: >30 inch
- Độ phân giải: UWQHD
- Thời gian đáp ứng: 1ms
- Tần số quét: 144Hz
- Độ sáng: 300 cd/m2
- Kích thước: 27 inch
- Độ phân giải: QHD 2560x1440
- Tấm nền: IPS
- Tần số quét: 155Hz
- Thời gian phản hồi: 1ms MPRT
- Độ sáng: 350cd/m2
- Tỉ lệ tương phản: 1000:1
- Dải màu: 1.07 tỉ màu
- Cổng kết nối: HDMI 2.0, DisplayPort 1.2, Audio 3.5mm
- Kích thước: 23.8 inch
- Độ phân giải: FHD 1920x1080
- Tấm nền: IPS
- Tần số quét: 240Hz
- Thời gian phản hồi: 0.5ms MPRT
- Độ sáng: 350cd/m2
- Tỉ lệ tương phản: 1000:1
- Dải màu: 16.7 triệu màu
- Cổng kết nối: HDMI 2.0, DisplayPort 1.2, Audio 3.5mm
- Độ phân giải: 1920 x 1080 (FHD)
- Tấm nền: 27 inch IPS
- Tốc độ phản hồi: 4ms (GtG)
- Tần số quét 100Hz
- Cổng kết nối: 1xHDMI 1.4, 1xVGA
- Loại màn hình: Màn hình phẳng
- Tỉ lệ: 16:9
- Kích thước: 21.5 inch
- Tấm nền: VA
- Độ phân giải : FHD (1920 × 1080)
- Thời gian đáp ứng: 4ms GtG
- Hỗ trợ : vesa 100mmx100mm
- Cổng kết nối: VGA × 1, HDMI 1.4 × 1, Audio 3.5mm
- Phụ kiện: Cáp nguồn, cáp VGA, cáp HDMI