Máy vi tính nổi bật nhất
Kích thước: 27"
- Độ phân giải: 1920 x 1080 ( 16:9 )
- Công nghệ tấm nền: PLS
- Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V)
- Tần số quét: 60Hz
- Thời gian phản hồi: 4 ms
|
Kích thước màn hình |
27 inch |
|
Độ phân giải |
1920 x 1080 Full HD |
|
Độ tương phản |
3000:1 |
|
Độ sáng |
350 cd/m² 1 |
|
Màu sắc hiển thị |
16.7 triệu màu |
|
Cổng kết nối |
DisplayPort, HDMI |
|
Thời gian đáp ứng |
1ms |
|
Điện năng tiêu thụ |
38W |
|
Trọng lượng |
6.2 kg (Gồm chân đế) |
|
Kích thước |
621.2 x 550.6 x 386.4 mm(Gồm chân đế) |
|
Phụ kiện |
Cáp HDMI, Cáp DisplayPort |
- Kích thước màn hình (cm) 68.4
- Screen Size (Class) 27
- Flat / Curved Curved
- Active Display Size (HxV) (mm) 596.736 x 335.664mm
- Screen Curvature 1800R
- Tỷ lệ khung hình 16:9
- Tấm nền VA
- Độ sáng 300cd/m²
- Peak Brightness (Typical) 350 cd/m²
- Độ sáng (Tối thiểu) 250cd/m²
- Tỷ lệ chói đỉnh N/A
- Contrast Ratio Static 3,000:1(Typ.)
- Tỷ lệ Tương phản Mega
- HDR(High Dynamic Range) N/A
- Độ phân giải 2560 x 1440
- Thời gian đáp ứng 4(GTG)
- Góc nhìn (H/V) 178°(H)/178°(V)
- Hỗ trợ màu sắc 16.7M
- Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976) N/A
- Độ bao phủ của không gian màu sRGB 125%(Typ.)
- Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGB N/A
- Tần số quét 60 Hz
Nhà sản xuất: WERA – Đức
Xuất xứ: Cộng Hòa Séc ( CZ)
Số lượng: 06 cái
+ 2050 PH Micro ( mũi 4 cạnh): 1 x PH 00 x 60; 1 x PH 0 x 60;
+ 2035 Micro ( mũi 2 cạnh) : 1 x 0,30×1,8×60; 1 x 0,40×2,0x60
1 x 0,40×2,5 x 80; 1 x 0,50×3,0x80.
- Hãng sản xuất : Ovann
- Chủng loại : Tai Nghe Ovann X1
- Chuẩn cắm hỗ trợ : 3.5
- Microphone : Có
- Trở kháng : 30Ω
- Tần số : 20-20khz
- Độ nhạy : 96db
- Trọng lượng : 10
- Intel Core i5-7400 (3.0 GHz - 3.5 GHz / 6MB / 4 nhân, 4 luồng)
- Ram 8GB DDR4 2400MHz, 1TB HDD 7200RPM
- 2GB Intel HD Graphics 630 / GeForce GT 730
- M.2 SATA/NVMe, USB Type C, 3xUSB 3.0, 2xUSB 2.0, HDMI, DVI, VGA
- Bluetooth 4.0, WiFi 802.11n
- DOS
- Intel Pentium G4400 3.3GHz
- Ram 4GB DDR4 2400MHz, 500GB SATA 7200rpm
- Intel HD Graphics
- USB 3.0, USB 2.0, VGA, DVI-D, LAN
- DOS
- Magic Trackpad 2 có diện tích bề mặt kính tràn cạnh lớn hơn gần 30% bản cũ
- Cảm ứng đa điểm
- Thời lượng pin sử dụng khoảng một tháng
- Sạc cổng Cổng Lightning
- Kết nối: tự động ghép nối với máy Mac qua Bluetooth Wireless
- Chiều cao: 0,49–1,09 cm, Chiều rộng: 16,0 cm, Chiều sâu: 11,49 cm
- Trọng lượng: 0,231 kg
- Trong hộp: Magic Trackpad 2, Lightning to USB Cable
- Hõ trợ: Máy tính Mac hỗ trợ Bluetooth 4.0 với OS X v10.11 trở lên
- Trở kháng đầu vào: 32 Ohm
- Độ nhạy (tai nghe): 94dBV/Pa +/- 3 dB
- Độ nhạy (micrô): -17 dBV/Pa +/- 4 dB
- Độ nhạy tần số (Tai nghe): 20 Hz - 20 kHz
- Độ nhạy tần số (Micrô): 100 Hz -10 kHz
- Độ dài dây cáp: 2,33m
- Kết nối: Tương thích với USB-A (1.1, 2.0, 3.0)
- Bảo hành: 6 tháng
- Trở kháng đầu vào: 22 Ohm
- Độ nhạy (tai nghe): 122dB +/-3dB
- Độ nhạy (micrô): -44dBV/Pa +/- 2.5dB
- Độ nhạy tần số (Tai nghe): 20Hz - 20kHz
- Độ nhạy tần số (Micrô): 100Hz - 6,50kHz
- Độ dài dây cáp: 1,8m
- Driver: 50mm
- Độ nhạy: 107dB
- Tần số đáp ứng: 20Hz - 20KHz
- Jack kết nối: USB
- Trở kháng: 32k Ohms
- Đáp ứng tần số: 20Hz đến 20kH
- Trở kháng: 32k Ohms @ 1kHz
- Độ nhạy: 107dB (+/- 3dB)
- Trình điều khiển: 50mm
- Kết nối: USB Type A
- Phạm vi không dây: lên đến 40 feet (12m)
- Tuổi thọ pin: lên đến 16 giờ