SAMSUNG
- Kiểu dáng màn hình: Cong (1000R)
- Tỉ lệ khung hình: 32:9
- Kích thước mặc định: 49 inch
- Công nghệ tấm nền: VA
- Phân giải điểm ảnh: DQHD - 5,120 x 1,440
- Độ sáng hiển thị: 450cd/㎡
- Tốc độ làm mới: Max 240Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms(GTG)
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27.0 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: 2K - QHD - 2560 x 1440
- Độ sáng hiển thị: 300 cd/㎡
- Tốc độ làm mới: Max 200Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms (MPRT)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (75mm x 75mm), AMD FreeSync Premium
- Cổng kết nối: 2x HDMI (2.2), 1x DisplayPort (1.4), cổng tai nghe
- Phụ kiện: Dây nguồn, cáp DisplayPort
- - Model: MU-PC4T0T/WW
- - Dung lượng ổ cứng: 4 TB
- - Chuẩn giao tiếp: USB 3.2 Gen 2
- - Tốc độ đọc: Up to 1050 MB/s
- - Tốc độ ghi: Up to 1000 MB/s
- - Kích thước: 85 x 57 x 8 mm
- Loại ổ: SSD
- Dung lượng: 2TB
- Tốc độ đọc (SSD): 460MB/s
- Tốc độ ghi (SSD): 460Mb/s
- Chuẩn giao tiếp: USB3.2
- Màu sắc: Đen
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: VA
- Phân giải điểm ảnh: FHD (1920x1080)
- Độ sáng hiển thị: 250 cd/㎡
- Tốc độ làm mới: Max 180Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms(MPRT)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 M màu sắc, Độ bao phủ của không gian màu sRGB 95%
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: Vesa 100x100mm, FreeSync, Flicker Free, chân đễ hỗ trợ nâng hạ xoay dọc màn
- Cổng kết nối: 1x DisplayPort 1.4, 1 x HDMI 2.0, Tai nghe
- Phụ kiện: cáp nguồn, cáp HDMI, cáp DisplayPort
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình:
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD (1920 x 1080)
- Độ sáng hiển thị: 250cd/㎡
- Tần số quét màn: Max 120Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms (GTG)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: Vesa 100x100mm , Chế độ Eye Saver
- Cổng cắm kết nối: 2xHDMI
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn , cáp HDMI
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 32.0 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Mật độ phân giải: 4K - UHD - 3840 x 2160
- Độ sáng hiển thị: 350 Nits cd/m2 - 320 cd/㎡ (Tối thiểu)
- Tốc độ làm mới: 60Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 5ms
- Chỉ số màu sắc: 1.07 tỉ màu - 10 bit - sRGB 100% - DCIP3 98%
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100mm x 100mm), VESA DisplayHDR 400
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI (2.0), 1x DisplayPort (1.4), 1x USB Type-C (DisplayPort Alt Mode, PD 90W), 1x Network RJ45 (LAN), 3x USB 3.0 (HUB)
- Phụ kiện đi kèm: Dây nguồn (1m5), Dây HDMI to HDMI (1m5), Dây USB Type-C to Type-C (0.8m)
- Loại màn hình: Màn hình cong 1800R
- Tỉ lệ: 32:9
- Kích thước: 49 inch
- Tấm nền: OLED
- Độ phân giải: DQHD (5120 x 1440)
- Tốc độ làm mới: Max 240Hz
- Độ sáng hiển thị: 200 cd/㎡
- Thời gian đáp ứng: 0.03ms(GTG)
- Chỉ số màu sắc: Max 1B, 99% (CIE1976)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: Hệ điều hành Tizen™, VESA DisplayHDR True Black 400, Vesa 100mm x 100mm, HDR10+, FreeSync Premium Pro, Wireless (WiFi5), Bluetooth (BT5.2), tích hợp loa 5W x 2ch
- Cổng kết nối: 1x Display Port 1.4, 1x HDMI 2.1, 1x Micro HDMI, USB 3.0 hub
- Phụ kiện: Cáp nguồn, cáp Display Port , Cáp chuyển đổi HDMI sang Micro HDMI, điều khiển
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27.0 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: 4K - UHD - 3.840 x 2.160
- Tần số quét màn: 60Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 5ms (GTG)
- Chỉ số màu sắc: 1.07 tỉ màu, 99% sRGB
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100mm x 100mm), Auto Source Switch+, Adaptive Picture
- Cổng cắm kết nối: 1x DisplayPort, 1x HDMI
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI to HDMI
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 32.0 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: 2K - QHD - 2560 x 1440
- Độ sáng hiển thị: 350 cd/㎡
- Tốc độ làm mới: 180HZ
- Thời gian đáp ứng: 1ms(GTG)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 99% sRGB
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), FreeSync, Auto Source Switch+
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI 2.0, 1x DisplayPort 1.2, Tai nghe
- Phụ kiện đi kèm: Dây nguồn, Dây DP, Dây HDMI
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27.0 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: 2K - QHD - 2560 x 1440
- Độ sáng hiển thị: 350 cd/㎡
- Tốc độ làm mới: 180HZ
- Thời gian đáp ứng: 1ms(GTG)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 99% sRGB
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), FreeSync, Auto Source Switch+, Off Timer Plus
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI 2.0, 1x DisplayPort 1.2, Tai nghe
- Phụ kiện đi kèm: Dây nguồn, Dây DP, Dây HDMI
- Kiểu dáng màn hình: Cong (1000R)
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 32.0 inch
- Công nghệ tấm nền: VA
- Phân giải điểm ảnh: 2K - QHD - 2560 x 1440
- Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m2
- Tốc độ làm mới: 165Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 1ms (MPRT)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 8 bits
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (75mm x 75mm), FreeSync, HDR10
- Cổng kết nối: 1x HDMI (2.0), 1x DisplayPort (1.2), 1x 3.5mm Audio Out
- Phụ kiện: Dây nguồn, Dây HDMI to HDMI (1m5), Dây DP to DP (1m8)
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 24 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD (1920 x 1080)
- Độ sáng hiển thị: 250cd/㎡
- Tần số quét màn: Max 120Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms (GTG)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 72% (CIE 1931)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: Flicker Free
- Cổng cắm kết nối: 2xHDMI 1.4
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
- Sản phẩm: Ổ cứng di động
- Hãng sản xuất: Samsung
- Model (P/N):T7 Portable (MU-PC1T0T/WW)
- Loại ổ: SSD
- Dung lượng: 1Tb
- Chuẩn giao tiếp: USB 3.2, tương thích ngược
- Kích thước: 2.5Inch
- Loại: Ổ cứng di động SSD gắn ngoài
- Dung lượng: 8 TB
- Tốc độ đọc: 460MB/s
- Tốc độ ghi: 460MB/s
- Kích thước: 95 x 40 x 17 mm
- Kết nối : UBS Type C
- Kích thước màn hình: 27 inch
- Độ phân giải: 2K (2,560 x 1,440)
- Tỉ lệ: 16.9
- Tấm nền: VA
- Độ sáng: 300cd/㎡
- Tần số quát màn: 165Hz
- Thời gian phản hồi: 1ms (MPRT)
- Kích thước: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4.0 x4, NVMe 2.0
- Dung lượng: 4TB
- Tốc độ đọc/ghi (up to ): 7,250 MB/s - 6,300 MB/s
- Tốc độ đọc/ghi 4K (4KB, QD32) up to: 1,050,000 IOPS - 1,400,000 IOP
- Kiểu Flash: Samsung V-NAND TLC
- Dung lượng: 2TB
- Tốc độ đọc (SSD): 7250MB/s
- Tốc độ ghi (SSD): 6300MB/s
- Chuẩn giao tiếp: NVMe PCIe
- Kích thước: Gen4x4 M2.2280
- Dung lượng: 1TB
- Tốc độ đọc (SSD): 7150MB/s
- Tốc độ ghi (SSD): 6300MB/s
- Chuẩn giao tiếp: NVMe PCIe
- Kích thước: Gen4x4 M2.2280
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 32.0 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: 2K - QHD - 2560 x 1440
- Độ sáng hiển thị: 350 cd/㎡
- Tốc độ làm mới: 180HZ
- Thời gian đáp ứng: 1ms (GTG)
- Công nghệ màn hình: TFT LCD
- Độ phân giải: 1200 x 1920 Pixels
- Kích thước màn hình: 11 inch - Tần số quét 90 Hz
- Hệ điều hành: Android 13
- Dung lượng lưu trữ: 64 GB
- RAM: 4 GB
- Dung lượng pin: 7040 mAh
- Công nghệ màn hình: TFT LCD
- Độ phân giải: 800 x 1340 Pixels
- Kích thước màn hình: 8.7 inch - Tần số quét 60 Hz
- Hệ điều hành: Android 13
- Dung lượng lưu trữ: 64 GB
- RAM: 4 GB
- Dung lượng pin: 5100 mAh
- Công nghệ màn hình: Dynamic AMOLED 2X
- Kích thước màn hình: Chính 7.6 inches & Phụ 6.3 inches - Tần số quét 120Hz
- Hệ điều hành: Android 14
- Vi xử lý: Snapdragon 8 Gen 3 for Galaxy
- Bộ nhớ trong: 256GB
- RAM: 12GB
- Dung lượng pin: 4400 mAh
- Công nghệ màn hình: Chính - Dynamic AMOLED 2X, Phụ - Super AMOLED
- Kích thước màn hình: Chính 6.7 inches & Phụ 3.4 inches
- Hệ điều hành: Android 14
- Vi xử lý: Snapdragon 8 Gen 3 for Galaxy
- Bộ nhớ trong: 256GB
- RAM: 12GB
- Dung lượng pin: 4000 mAh
- Kích thước: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4.0 x4, NVMe 2.0
- Dung lượng: 2TB
- Tốc độ đọc/ghi (up to ): 5000MB/s - 4200MB/s
- Tốc độ đọc/ghi 4K (4KB, QD32) up to: 700,000 IOPS - 800,000 IOPS
- Kiểu Flash: Samsung V-NAND TLC