Thiết bị văn phòng nổi bật nhất
7.800.000 đ
Máy in nhãn khổ rộng 6, 9, 12, 18, 24, 36mm.
Hỗ trợ in Barcode.
Kết nối với máy tính .
Tốc độ in tối đa 80mm/ giây.
Chiều cao in tối đa: 27.1mm.
Chiều dài nhãn: từ 4.32 – 999mm.
Độ phân giải 360dpi x 720dpi.
In Copy liên tục đến 5000 bản.
Bộ nhớ trong 7MB.
In ngày giờ.
File dữ liệu tương thích: *.csv, *.txt, *.mdb, *.xls and Microsoft SQL Server.
Giao tiếp : Wi-Fi WLAN (802.11b/g/n), USB 2.0, Serial (RS-232C)
Cắt toàn bộ tự động, Cắt 1 nửa tự động (chỉ dùng với băng dính)
Chức năng in dọc (Vertical), in gương (Mirror), in xoay (Rotate).
Kèm theo phần mềm thiết kế nhãn P-Touch Editor.
Kích thước: 119.4 x 193 x 148.8mm.
Trọng lượng: 1.50kg.
Hãng sản xuất: Brother.
GIÁ Siêu Rẻ
12.900.000 đ
Máy in nhãn khổ rộng 6, 9, 12, 18, 24, 36mm.
Hỗ trợ in Barcode.
Kết nối với máy tính .
Tốc độ in tối đa 80mm/ giây.
Chiều cao in tối đa: 27.1mm.
Chiều dài nhãn: từ 4.32 – 999mm.
Độ phân giải 360dpi x 720dpi.
In Copy liên tục đến 5000 bản.
Bộ nhớ trong 7MB.
In ngày giờ.
File dữ liệu tương thích: *.csv, *.txt, *.mdb, *.xls and Microsoft SQL Server.
Giao tiếp : Ethernet (10/100Base-TX), Wi-Fi WLAN 802.11b/g/n, USB 2.0, Host USB, RS-232C Serial, Bluetooth v2.1 (optional)
Cắt toàn bộ tự động, Cắt 1 nửa tự động (chỉ dùng với băng dính)
Chức năng in dọc (Vertical), in gương (Mirror), in xoay (Rotate).
Kèm theo phần mềm thiết kế nhãn P-Touch Editor.
Kích thước: 119.4 x 193 x 148.8mm.
Trọng lượng: 1.50kg.
Hãng sản xuất: Brother.
11.700.000 đ
Máy in ống chuyên nghiệp Brother PT-E800T
Công nghệ : 2 động cơ / 2 đầu in – In đồng thời ống lồng đầu cốt / nhãn dán .
Kích thước ống có thể in : 2.5mm – 6.5 mm
Kích thước nhãn có thể in : 6mm – 36mm
Tốc độ in ống : 40mm/s
Tốc độ in nhãn : 60mm/s
Chế độ cắt : Tự động và half-cut ( cắt 1 nửa )
Màn hình LCD : 3.4 inch
Kết nối PC : USB
15.800.000 đ
Máy in ống chuyên nghiệp Brother PT-E850TKW
Công nghệ : 2 động cơ / 2 đầu in – In đồng thời ống lồng đầu cốt / nhãn dán .
Kích thước ống có thể in : 2.5mm – 6.5 mm
Kích thước nhãn có thể in : 6mm – 36mm
Tốc độ in ống : 40mm/s
Tốc độ in nhãn : 60mm/s
Chế độ cắt : Tự động và half-cut ( cắt 1 nửa )
Màn hình LCD : 3.4″
Bàn phím Qwerty
Kết nối PC : USB / Wifi
5.300.000 đ
Là dòng máy in nhãn giấy công nghiệp với khả năng in nhãn, hóa đơn, thẻ đeo và mã vạch là giải pháp chuyên nghiệp cho nhiều mảng thị trường và ứng dụng.
Tốc độ in: 152.4mm/giây.
Độ phân giải in: 203 dpi.
Công nghệ in: truyền nhiệt trực tiếp.
Bề rộng nhãn in tối đa: 63 mm.
Chiều dài in tối đa: 1 mét.
Chiều dài in tối thiểu: 6 mm.
Chế độ tách nhãn: Tiêu chuẩn liên tục, không tháo rời.
Bộ nhớ: 6MB, tối đa 99 bản thiết kế nhãn.
Kết nối: Hỗ trợ kết nối qua cổng USB Ver 2.0.
Nhiệt độ hoạt động: 5ºC ~ 20ºC.
Kích thước: 110 x 215 x 172 mm.
Trọng lượng: 1.32 kg.
3.990.000 đ
Loại máy: Để bàn
Kết nối: Kết nối máy tính
In Barcode: Có
Cắt nhãn: Tự động
Bàn phím: Không
Độ phân giải: 300 x 600 dpi
Cỡ nhãn tối đa: 62mm (rộng)
Cỡ nhãn tối thiểu: 12mm (rộng)
In từ cơ sở dữ liệu: Có
Loại nhãn: Nhãn DK
Nguồn điện: Adapter
Tốc độ in: 150mm/s
Tốc độ in: Tăng công suất hoạt động và hiệu quả với tốc độ in nhanh 150mm/giây.93 nhãn/phút.
Kích thước nhãn: chọn từ 12, 17, 29, 38, 62mm,Nhãn CD/DVD (nhãn giấy/film pre-cut, nhãn giấy/film liêu tục) phù hợp mọi nhu cầu về nhãn của bạn.
Kết nối: thông qua kết nối USB với máy tính cho phép tăng thiết kế nhãn và in với phần mềm P-Touch Ed
5.900.000 đ
Loại máy: in laser trắng đen
Chức năng: In laser A4
Tốc độ: 28 trang/phút
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Kết nối: USB 2
Tốc độ in nhanh chóng : HP LaserJet Pro M203DN-G3Q46A đạt tốc độ in 28 trang/phút với chất lượng bản in rõ ràng, sắc nét đáp ứng mọi nhu cầu về giấy tờ trong văn phòng nhiều người.
6.250.000 đ
Loại máy: in laser trắng đen
Chức năng: In laser A4
Tốc độ: 28 trang/phút
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Kết nối: USB 2.0, Wifi
2.600.000 đ
Kiểu hủy: Hủy vụn.
Công suất hủy: 5 tờ (70gsm/A4).
Kích cỡ hủy: 4 x 45 (mm).
Chống kẹt giấy.
Độ rộng miệng hủy: 220 mm.
Thể tích thùng chứa: 14 lít .
Kích cỡ: 378 x 340 x 224 (mm).
Trọng lượng: 3.7 Kg.
Khả năng hủy: Hủy giấy, kim kẹp
Bảo hành máy 1 năm, dao cắt 5 năm
2.300.000 đ
Công nghệ in: In nhiệt trực tiếp
Tốc độ in: 300 mm / sec
Độ phân giải: 576 dots/line ; 512 dots/line
Tự động cắt giấy: Có
Khổ giấy: 80mm
Chiều dài nhãn in: Max80mm
Độ dày của giấy: 0.06-0.08mm
Kích thước: 19 x 145 x 16 cm
HĐH: Win9X/Win2000//Win2003/Win Vista/ Win 7/Window XP /win 8/linux
4.400.000 đ
Thương hiệu Nhật Bản
Tốc độ in nhanh với tốc độ thực 150mm/s
Khổ giấy 58mm hoặc 80mm, tự động cắt giấy
Có thể tùy chọn 2 cổng giao tiếp song song trên cùng một máy
Hỗ trợ Windows driver, Linux, Mac OS
Hỗ trợ in tiếng Việt có dấu đúng chuẩn với bộ Font được nạp từ trong ROM của máy.
Có thể lắp đặt: ngang, dọc hoặc treo tường (hỗ trợ giá treo tường kèm theo)
Đặc điểm: in nhanh, không phát ra tiếng ồn, sử dụng giấy nhiệt đặc trưng dành cho máy.
Cổng kết nối: USB và RS232
8.990.000 đ
Phương pháp in: 7 kim. Ma trận điểm nhỏ gọn
In font" Font 5 x 7 / 7 x 7
Số cột: 35 / 42 cột
Kích thước ký tự: 1.6 (R) x2.9 (C) / 1.3 (R) x 2.9 (C)
Đặc tính ký tự: 95 mẫu tự La Tinh, 32 ký tự quốc tế, 128 x 3 ký tự đồ hoạ
Mầu in: đơn sắc
Độ phân giải: 13.5 cpi / 16.2 cpi
Giao tiếp: RS232, Parallel
Bộ đệm dữ liệu: 512 bytes hoặc 35 bytes
Tốc độ in: 2.1 dòng / giây
Giấy: Kích thước (mm): 80(R) x 69 (L) đến 182 (W) x 257(L)
Độ dày: 0.09 – 0.35 mm
Số liên in: 1 bản gốcvà 2 bản copy
Ruy bang: ERC-27 (Tím), 24 VDC ± 10%
Nguồn: 24 VDC ± 10%
Điện năng tiêu thụ: 0.6 x 24 W
Hàm D.K.D: 2 driver
Độ bền đầu in: 180.000 giờ
MCBF : 7.000.000 dòng
Kích thước bên ngoài: 180(R) x 18.05 (S) x 101.5 (C)
Trọng lượng: 1.6 Kg
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
350.000 đ
Điện thoại cố định để bàn
Gọi lại số cuối cùng
4 mức điều chỉnh âm lượng tay cầm
Chức năng chuyển máy
Chế độ Tone/Pulse
3 mức điều chỉnh âm lượng chuông reo (cao, thấp, tắt chuông)
Có 5 màu để lựa chọn: Đen, trắng, xanh, xám, đỏ
Bảo hành 12 tháng
2.500.000 đ
Loa ngoài 2 chiều trên tay con
Dùng được khi mất điện: Có
Bảo mật cuộc gọi
Chế độ Lock (khóa máy)
Chức năng trả lời tự động và ghi âm lời nhắn
Chế độ Block: Chặn các cuộc gọi từ các số không mong muốn, tránh bị làm phiền
Chia sẻ danh bạ giữa máy mẹ và máy con
Mở rộng phạm vi phát sóng bằng cách kết nối với repeater
Chế độ quản lý trẻ nhỏ
Liên hệ để biết giá
Độ sáng: 5.500 ANSI Lumens
Độ phân giải: WXGA 1280x800
Bóng đèn 280W UHM
Tuổi thọ bóng đèn tối đa 7000 giờ (Eco)
Kích thước 389x125x332mm
Trọng lượng 4.9kg
Liên hệ để biết giá
Độ sáng: 3800 ANSI Lumens
Độ tương phản: 12.000:1
Độ phân giải thực: XGA (1024x768)
Bóng đèn: 230W- Tuổi thọ: 10000giờ
Kích thước: 335 x 134.1 x 329 mm
Trọng lượng: 3.9 kg
Liên hệ để biết giá
Cường độ sáng: 3000 Ansi Lumens.
Độ tương phản: 18.000:1
Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768). Độ phân giải nén: UXGA (1600 x 1200), 60Hz.
Kích thước hiển thị: 39.34 –196.71 inches (đặt máy 0.5m – 2.5m)
Kết nối: HDMI 1.4a; VGA in x2; VGA out; S-video x1; Composite x1; Audio in/out ; RS232 x1
Máy chiếu gần, cho phép hiển thị khung hình 60” tại vị trí đặt máy cách 77 cm.
Công nghệ màu sắc trung thực sắc nét True ViVid
Tuổi thọ bóng đèn lên đến 10.000 giờ.
Trình chiếu 3D.
Phù hợp trình chiếu trong lớp học, văn phòng nhỏ, quán café.
Thiết kế mới với kiểu dáng hiện đại, model đời 2015
Trọng lượng: 2,5kg
Liên hệ để biết giá
Bảo hành thân 1 năm, bóng đèn 3 tháng hoặc 500 giờ
Độ phân giải 1024x768 (XGA).
Bóng đèn 240W UHM
Tuổi thọ bóng đèn tối đa 7000 giờ (Eco)
Kích thước 352 x 98 x 279.4 mm
Trọng lượng 3.4kg
Liên hệ để biết giá
Tính năng: In lazer, A4 ,in 2 mặt tự động
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Network 10 Base T/100 Tx
Tốc độ: In 1 mặt: A4: Lên đến 25trang/phútIn 2 mặt: A4: Lên đến 7.7tờ (tờ/phút)
Sử dụng mực: 326
4.900.000 đ
Đa chức năng (sheetfed) In laser/Fax laser/ Photocopy .
Tích hợp tai nghe
Màn hình 2 dòng-16 ký tự
Tốc độ Modem 33.6 Kbps
Tốc độ in/ copy 21 trang/phút
Tương thích Windows & Mac.
Tốc độ truyền 2,5 giây
62.500.000 đ
Tốc độ in 41 ppm/A4
Độ phân giải 1200 x 1200 dpi.
Bộ nhớ 512MB , dùng mực : CF 214A
Giao tiếp : USB 2.0 + Network ( 10/100/1000Mbps ) + in 2 m
Bộ nhớ : 512MB RAM up to1024
Khổ giấy : A3,
Mực in : CF214A( 10,000 trang) hoặc CF214X (17,500 trang
46.700.000 đ
Tốc độ in : 41 ppm/A4
Độ phân giải : 1200 x 1200 dpi.
Bộ nhớ : 512MB
Dùng mực : CF 214A
Giao tiếp : USB 2.0 + Network ( 10/100/1000Mbps ) + in 2 mặt
35.800.000 đ
Độ phân giải 1200 x 1200 dpi.
Bộ nhớ 512MB , dùng mực : CF 214A
Giao tiếp : USB 2.0 + Network ( 10/100/1000Mbps )
Tốc độ in: 40 trang/ phút
Tốc độ xử lý: 800Mh
Bộ nhớ ram: 512MB
Công nghệ in: HP PCL 6, HP PCL 5e , HP Postscript 3 emulation , in PDF gốc (v 1.4)
Xem thêm 73 Thiết bị văn phòng
Ship COD giao hàng tận nhà
Thanh toán linh hoạt: tiền mặt, visa/master, trả góp
Trải nghiệm sản phẩm tại nhà
Bao test 1 đổi 1 trong vòng 7 ngày
Hỗ trợ suốt t/g sử dụng. Hotline: 028.38 360 699