- Apple M3 Pro chip: 12-core CPU with 6 performance cores and 6 efficiency cores
- RAM 36GB Memory
- Ổ CỨNG: 512GB SSD, 18-core GPU
- MÀN HÌNH: 16.2 inch Liquid Retina XDR display (3456x2234)
- 1080p FaceTime HD camera, 802.11ax
- 3xThunderbolt 4 (USB-C), BT5, HDMI, 2.14 kg
- Up to 15 hours, macOS
- Apple M3 Pro chip: 12-core CPU with 6 performance cores and 6 efficiency cores
- RAM 18GB Memory
- Ổ CỨNG: 512GB SSD, 18-core GPU
- MÀN HÌNH: 16.2-inch Liquid Retina XDR display (3456x2234)
- 1080p FaceTime HD camera, 802.11ax
- 3xThunderbolt 4 (USB-C), BT5, HDMI, 2.14 kg
- Up to 15 hours, macOS
- Apple M3 Pro chip: 12-core CPU with 6 performance cores and 6 efficiency cores
- RAM 18GB Memory
- Ổ CỨNG: 512GB SSD, 18-core GPU
- MÀN HÌNH: 16.2 inch Liquid Retina XDR display (3456x2234)
- 1080p FaceTime HD camera, 802.11ax
- 3xThunderbolt 4 (USB-C), BT5, HDMI, 2.14 kg
- Up to 15 hours, macOS
- Apple M3 Max chip: 14-core CPU with 10 performance cores and 4 efficiency cores
- RAM 36GB Memory
- Ổ CỨNG: 1TB SSD, 30-core GPU
- MÀN HÌNH: 14.2inch Liquid Retina XDR (3024x1964)
- 1080p FaceTime HD camera, 802.11ax
- 3xThunderbolt 4 (USB-C), BT5, HDMI, 1.62 kg
- Up to 12 hours, macOS
- Apple M3 Max chip: 14-core CPU with 10 performance cores and 4 efficiency cores
- RAM 36GB Memory
- Ổ CỨNG: 1TB SSD, 30-core GPU
- MÀN HÌNH: 14.2inch Liquid Retina XDR (3024x1964)
- 1080p FaceTime HD camera, 802.11ax
- 3xThunderbolt 4 (USB-C), BT5, HDMI, 1.62 kg
- Up to 12 hours, macOS
- Apple M3 chip: 8-core CPU with 4 performance cores and 4 efficiency cores
- RAM 8GB Memory
- Ổ CỨNG: 512GB SSD, 10-core GPU
- MÀN HÌNH: 14.2-inch Liquid Retina XDR (3024x1964)
- 1080p FaceTime HD camera, 802.11ax
- 3xThunderbolt 4 (USB-C), BT5, HDMI, 1.55 kg
- Up to 12 hours, macOS
- Apple M3 chip: 8-core CPU with 4 performance cores and 4 efficiency cores
- RAM 8GB Memory
- Ổ CỨNG: 512GB SSD, 10-core GPU
- MÀN HÌNH: 14.2-inch Liquid Retina XDR (3024x1964)
- 1080p FaceTime HD camera, 802.11ax
- 3xThunderbolt 4 (USB-C), BT5, HDMI, 1.55 kg
- Up to 12 hours, macOS
- Apple M3 chip: 8-core CPU with 4 performance cores and 4 efficiency cores
- RAM 16GB Memory
- Ổ CỨNG: 512GB SSD, 10-core GPU
- MÀN HÌNH: 14.2-inch Liquid Retina XDR (3024x1964)
- 1080p FaceTime HD camera, 802.11ax
- 3xThunderbolt 4 (USB-C), BT5, HDMI, 1.55 kg
- Up to 12 hours, macOS
- Apple M3 Pro chip: 12-core CPU with 6 performance cores and 6 efficiency cores
- RAM 18GB Memory
- Ổ CỨNG: 1TB SSD, 18-core GPU
- MÀN HÌNH: 14.2-inch Liquid Retina XDR (3024x1964)
- 1080p FaceTime HD camera, 802.11ax
- 3xThunderbolt 4 (USB-C), BT5, HDM, 1.61 kg
- Up to 12 hours, macOS
- Apple M3 Pro chip: 12-core CPU with 6 performance cores and 6 efficiency cores
- RAM 18GB Memory
- Ổ CỨNG: 1TB SSD, 18-core GPU
- MÀN HÌNH: 14.2-inch Liquid Retina XDR (3024x1964)
- 1080p FaceTime HD camera, 802.11ax
- 3xThunderbolt 4 (USB-C), BT5, HDMI, 1.61 kg
- Up to 12 hours, macOS
- Apple M3 Pro chip: 11-core CPU with 5 performance cores and 6 efficiency cores
- RAM 18GB Memory
- Ổ CỨNG: 512GB SSD, 14-core GPU
- MÀN HÌNH: 14.2-inch Liquid Retina XDR (3024x1964)
- 1080p FaceTime HD camera, 802.11ax
- 3xThunderbolt 4 (USB-C), BT5, HDMI, 1.61 kg
- Up to 12 hours, macOS
- Apple M3 Pro chip: 11-core CPU with 5 performance cores and 6 efficiency cores
- RAM 18GB Memory
- Ổ CỨNG: 512GB SSD, 14-core GPU
- MÀN HÌNH: 14.2-inch Liquid Retina XDR (3024x1964)
- 1080p FaceTime HD camera, 802.11ax
- 3xThunderbolt 4 (USB-C), BT5, HDMI, 1.61 kg
- Up to 12 hours, macOS
- Apple M3 chip: 8-core CPU with 4 performance cores and 4 efficiency cores
- RAM 16GB Memory
- Ổ CỨNG: 512GB SSD, 10-core GPU
- MÀN HÌNH: 14.2inch Liquid Retina XDR (3024x1964
- 1080p FaceTime HD camera, 802.11ax, 3xThunderbolt 4 (USB-C)
- BT5, HDMI, 1.55 kg, Up to 12 hours, macOS
- Apple M2 chip 8-core CPU with 4 performance cores and 4 efficiency cores
- RAM 16GB Memory
- Ổ CỨNG: 512GB SSD, 10-core GPU, OPTION NO DVD, Gigabit LAN
- 802.11ax, BT 5.0, 2x USB3.1
- 2xThunderbolt 3, HDMI 2.0, 1.2kg, macOS
- Apple M2 Pro chip: 10-core CPU with 6 performance cores and 4 efficiency cores
- RAM 16GB Memory
- Ổ CỨNG: 512GB SSD
- 16-core GPU, OPTION NO DVD, Gigabit LAN
- 802.11ax, BT 5.3, 2x USB3.1
- 4xThunderbolt 4, HDMI 2.0, 1.27kg, macOS
• Màn hình Retina 4.5K 24 inch với gam màu rộng P3 và độ sáng 500 nit
• Chip Apple M1 đem đến hiệu năng mạnh mẽ với CPU 8 lõi và GPU 7 hoặc 8 lõi
• Thiết kế mỏng ấn tượng 11.5mm với sắc màu sống động
• Camera FaceTime HD 1080p với M1 ISP để quay video chất lượng ấn tượng
• Dãy ba micro chuẩn phòng thu để thực hiện cuộc gọi và ghi âm tiếng trong như pha lê
• Hệ thống âm thanh sáu loa cho trải nghiệm âm thanh chất lượng cao và mạnh mẽ ấn tượng
• Bộ lưu trữ SSD siêu nhanh lên đến 512GB
• Hai cổng Thunderbolt / USB và lên đến hai cổng USB
• Wi-Fi 6 siêu nhanh và công nghệ không dây Bluetooth 5.0
• Phối màu hoàn hảo giữa Magic Mouse và Magic Keyboard hoặc Magic Keyboard và Touch ID
• macOS sở hữu thiết kế ấn tượng, dễ sử dụng và phối hợp mượt mà với iPhone
• Có các màu xanh dương, xanh lá, hồng, bạc, vàng, cam và tí
- Apple M1 chip: 8-core CPU with 4 performance cores and 4 efficiency cores
- 8GB Memory, 256GB SSD
- 7-core GPU
- Màn hình 13.3 inch IPS LED-backlit with True Tone technology; (2560x1600) iSight Camera
- No DVD
- Bluetooth 5 Wifi 802.11ax, Two Thunderbolt 3 (USB-C), Touch ID
- Trọng lượng 1.29 kg, lithium-polymer battery up to 15hrs
- macOS
- Apple M1 chip: 8-core CPU with 4 performance cores and 4 efficiency cores
- 8GB Memory, 256GB SSD
- 7-core GPU
- Màn hình 13.3 inch IPS LED-backlit with True Tone technology; (2560x1600) iSight Camera
- No DVD
- Bluetooth 5 Wifi 802.11ax, Two Thunderbolt 3 (USB-C), Touch ID
- Trọng lượng 1.29 kg, lithium-polymer battery up to 15hrs
- macOS
- Apple M1 chip: 8-core CPU with 4 performance cores and 4 efficiency cores
- 8GB Memory, 256GB SSD
- 7-core GPU
- Màn hình 13.3 inch IPS LED-backlit with True Tone technology; (2560x1600) iSight Camera
- No DVD
- Bluetooth 5 Wifi 802.11ax, Two Thunderbolt 3 (USB-C), Touch ID
- Trọng lượng 1.29 kg, lithium-polymer battery up to 15hrs
- macOS