Máy tính xách tay nổi bật nhất
- DELL 14 DC14250 (DC14250-C7U161W11SLU) (Silver)
- BH 01 năm
- Intel Core 7 150U (12MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 5.4 GHz)
- RAM 16GB DDR5
- Ổ CỨNG: 1TB SSD PCIe
- Intel Graphics
- MÀN HÌNH 14 INCH FHD+ LED Anti-Glare (1920x1200)
- Webcam, 802.11ax, BT, HDMI, 2xUSB3.2, 1xUSB-C, 1.56Kg
- PIN 4 cell, Windows 11 Home 64bit + Office Home 2024
- ThinkPad E14 Gen 7 (21U2003PVA) (Black)
- BH 02 năm (Pin + sạc BH 01 năm)
- Intel Core Ultra 5 228V (8 MB cache, 8 cores, 8 threads, up to 4.5 GHz Turbo, 40 TOPS NPU)
- RAM 32GB LPDDR5x
- Ổ CỨNG: 512GB SSD PCIe
- Intel Arc Graphics 130V
- MÀN HÌNH : 14 INCH WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
- Camera FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter, GBIT LAN
- Wi-Fi 6E, BT5, 2xUSB 3.2, HDMI, USBC, 1xUSB-C, TB4
- Fingerprint, 1.34kg, PIN 3 cell 48WH, No OS
- ThinkPad L16 Gen 2 (21SA000FVA) (Black)
- BH 02 năm (Pin + sạc 01 năm)
- Intel Core Ultra 5 225U (12 MB cache, 12 cores, 14 threads, up to 4.8 GHz Turbo, 12 TOPS NPU)
- RAM 16GB DDR5
- Ổ CỨNG: 512GB SSD PCIe
- Intel Graphics
- MÀN HÌNH 16 INCH WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
- Camera 5.0MP + IR Discrete with Privacy Shutter "LAN 1000
- Wi-Fi 6E (2x2), BT5, 2xUSB-C, HDMI, 2xUSB3.2, Fingerprint
- 1.79kg, PIN 3cell 46.5Wh, No OS
- ThinkPad L16 Gen 2 (21SA000NVA) (Black)
- BH 02 năm (Pin + sạc 01 năm)
- Intel Core Ultra 7 255H (24 MB cache, 16 cores, 16 threads, up to 5.10 GHz Turbo, 13 TOPS NPU)
- RAM 16GB DDR5
- Ổ CỨN: 512GB SSD PCIe
- Intel Graphics
- MÀN HÌNH 16 INCH WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
- Camera 5.0MP + IR Discrete with Privacy Shutter , LAN 1000
- Wi-Fi 7 (2x2), BT5, 2xUSB-C, HDMI, 2xUSB3.2, Fingerprint, 1.79kg
- PIN 3cell 46.5Wh, No OS
- Lenovo ThinkBook 16 G9 IRL (21US008DVA) Arctic Grey
- BH 02 năm, Pin + sạc BH 01 năm
- Intel Core I5-13420H (12 MB cache, 8 cores, 12 threads, up to 4.60 GHz Turbo)
- RAM 16GB DDR5
- Ổ CỨNG: 512GB SSD PCIe
- Intel UHD Graphics
- MÀN HÌNH : 16 INCH WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
- Camera FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter
- LAN 1000, Wi-Fi 6E (2x2), Bluetooth5
- 2xUSB3.2, HDMI, 2xUSBC, Fingerprint, 1.7kg
- PIN 3Cell 48Wh, No OS
- ThinkPad E14 Gen 7 (21SX00BJVA) (Black)
- BH 02 năm (Pin + sạc BH 01 năm)
- Intel Core Ultra 5 135H (14 cores, 18MB cache, 18 threads, up to 4.6 GHz Turbo)
- RAM 1x16GB DDR5
- Ổ CỨNG: 512GB SSD NVMe
- Intel Graphics
- MÀN HÌNH 14 INCH WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
- Camera FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter
- GBIT LAN, Wi-Fi 6E, BT5, 2xUSB 3.2
- HDMI, USBC, 1xUSB-C, TB4, Fingerprint, 1.34kg
- PIN 3 cell 48WH, No OS
- ASUS ExpertBook P1503CVA-C7H16-50W (Misty Grey)
- BH 02 năm (pin + sạc BH 01 năm)
- Intel Core 7 240H (24 MB cache, 10 cores, 16 threads, up to 5.2 GHz Turbo)
- RAM 16GB DDR5
- Ổ CỨNG: 512GB SSD NVMe
- Intel Graphics
- MÀN HÌNH 15.6 INCH FHD LED backlit (1920x1080) Anti-Glare
- Webcam , LAN GBIT 802.11ax
- BT5, HDMI, 2xUSB 3.2, 2xUSB-C Fingerprint, 1.6kg
- PIN 3cell 50Whrs, Windows 11 Home SL 64bit
- Lenovo V14 G5 IRL (83HD0039VA) (Luna Gray)
- BH 02 năm, Pin + sạc BH 01 năm
- Intel Core 5 210H (12 MB cache, 8 cores, 12 threads, up to 4.80 GHz Turbo)
- RAM 1x16GB DDR5
- Ổ CỨNG: 512GB SSD NVMe
- Intel UHD Graphics
- MÀN HÌNH : 14 INCH FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, Camera
- GBIT LAN, Wi-Fi 6 (2x2), BT5, 2xUSB 3.2
- HDMI, USBC, 1.37kg, PIN 3 cell 47Wh, No OS
- Lenovo ThinkBook 14 G9 IRL (21UY008HVA) Arctic Grey
- BH 02 năm, Pin + sạc BH 01 năm
- Intel Core I5-13420H (12 MB cache, 8 cores, 12 threads, up to 4.60 GHz Turbo)
- RAM 16GB DDR5
- Ổ CỨNG: 512GB SSD NVMe
- Intel UHD Graphics
- MÀN HÌNH 14 INCH WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
- Camera FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutterr
- LAN 1000, WIFI 6E (2x2), Bluetooth 5
- 2xUSB3.2, HDMI, 2xUSBC, Fingerprint, 1.36kg
- PIN 3Cell 48Wh, No OS
- ASUS ExpertBook P1403CVA-C3U08256-50 (Misty Grey)
- BH 02 năm (pin + sạc 01 năm)
- Intel Core 3 100U (up to 4.7 GHz, 10 MB L3 cache, 6 cores, 8 threads)
- RAM 8GB DDR5
- Ổ CỨNG: 256GB SSD NVMe
- Intel UHD Graphics
- MÀN HÌNH 14 INCH FHD LED backlit (1920x1080) Anti-Glare
- Webcam , LAN GBIT 802.11ax, BT5,HDMI
- 2xUSB 3.2, 2xUSB-C Fingerprint, 1.4kg
- PIN 3cell 50WHrs, No OS
- ThinkPad T14s Gen 6 (21QX00LEVA) (Black)
- BH 03 năm (Pin + sạc 01 năm)
- Intel Core Ultra 7 258V (12 MB cache, 8 cores, 8 threads, up to 4.8 GHz Turbo, 47 TOPS NPU)
- RAM 32GB LPDDR5x
- Ổ CỨNG: 1TB SSD PCIe
- Intel Arc Graphics 140V
- MÀN HÌNH 14 INCH WUXGA (1920x1200) IPS 500nits Anti-glare, 100% Srgb
- Camera 5.0MP + IR Discrete with Privacy Shutter Wi-Fi® 7 (2x2)
- BT5, 2xUSB-C, HDMI, 2xUSB3.2, Fingerprint, 1.28kg
- PIN 3 cell 58Wh, No OS
- ThinkPad T14s Gen 6 (21QX00LDVA) (Black)
- BH 03 năm (Pin + sạc 01 năm)
- Intel Core Ultra 7 258V (12 MB cache, 8 cores, 8 threads, up to 4.8 GHz Turbo, 47 TOPS NPU)
- RAM 32GB LPDDR5x
- Ổ CỨNG: 512GB SSD PCIe
- Intel Arc Graphics 140V
- MÀN HÌNH 14 INCH WUXGA (1920x1200) IPS 500nits Anti-glare, 100% Srgb
- Camera 5.0MP + IR Discrete with Privacy Shutter Wi-Fi® 7 (2x2)
- BT5, 2xUSB-C, HDMI, 2xUSB3.2, Fingerprint, 1.28kg
- PIN 3 cell 58Wh, No OS
- ThinkPad T14s Gen 6 (21QX00LHVA) (Black)
- BH 03 năm (Pin + sạc 01 năm)
- Intel Core Ultra 5 228V (8 MB cache, 8 cores, 8 threads, up to 4.5 GHz Turbo, 40 TOPS NPU)
- RAM 32GB LPDDR5x
- Ổ CỨNG 1TB SSD PCIe
- Intel Arc Graphics 130V
- MÀN HÌNH : 14 INCH WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
- Camera 5.0MP + IR Discrete with Privacy Shutter Wi-Fi® 7 (2x2)
- BT5, 2xUSB-C, HDMI, 2xUSB3.2, Fingerprint, 1.28kg
- PIN 3 cell 58Wh, No OS
- Lenovo ThinkPad X13 Gen 6 (21RK00ATVN) Black
- Bảo hành 03 năm
- Intel Core Ultra 5 225H (18 MB cache, 14 cores, 14 threads, up to 4.90 GHz Turbo, 13 TOPS NPU)
- RAM 32GB LPDDR5x
- Ổ CỨNG 1TB SSD PCIe
- Intel Arc 130T GPU
- MÀN HÌNH 13.3 INCH WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 100% sRGB, Touch
- Camera 5.0MP + IR Discrete with Privacy Shutter , Wi-Fi 7 (2x2), BT5
- 1xUSB3.2, HDMI, 2xThunderbolt 4, 0.927kg
- PIN 3Cell 41Wh, Windows® 11 Pro 64 bit
- ThinkPad E14 Gen 7 (21U2006GVA) (Black)
- BH 02 năm (Pin + sạc BH 01 năm)
- Intel Core Ultra 7 258V (12 MB cache, 8 cores, 8 threads, up to 4.8 GHz Turbo, 47 TOPS NPU)
- RAM 32GB LPDDR5x
- Ổ CỨNG: 1TB SSD PCIe
- Intel Arc Graphics 140V
- MÀN HÌNH 14 INCH WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
- Camera FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter, GBIT LAN
- Wi-Fi 6E, BT5, 2xUSB 3.2, HDMI, USBC, 1xUSB-C TB4
- Fingerprint, 1.34kg, PIN 3 cell 48WH, No OS
- ThinkPad E14 Gen 7 (21U2006FVA) (Black)
- BH 02 năm (Pin + sạc BH 01 năm)
- Intel Core Ultra 7 258V (12 MB cache, 8 cores, 8 threads, up to 4.8 GHz Turbo, 47 TOPS NPU)
- RAM 32GB LPDDR5x
- Ổ CỨNG: 512GB SSD PCIe
- Intel Arc Graphics 140V
- MÀN HÌNH 14 INCH WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
- Camera FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter, GBIT LAN
- Wi-Fi 6E+BT5, 2xUSB 3.2, HDMI, USBC, 1xUSB-C TB4
- Fingerprint, 1.34kg, PIN 3 cell 48WH, No OS
- DELL 14 DC14250 (DC14250-C3U085W11SLU)
- BH 01 năm
- Intel Core 3 100U (up to 4.7 GHz, 10 MB L3 cache, 6 cores, 8 threads)
- RAM 8GB DDR5
- Ổ CỨNG: 512GB SSD PCIe
- Intel Graphics
- MÀN HÌNH 14 INCH FHD+ LED Anti-Glare (1920x1200)
- Webcam, 802.11ax + BT, HDMI, 2xUSB3.2, 1xUSB-C, 1.56Kg
- PIN 4 cell, Windows 11 Home 64bit + Office Home 2024
-
1. Chất liệu chống thấm: Được làm bằng polyester không thấm nước, chất liệu thân thiện với môi trường và độ bền cao
-
2. Chi tiết: được làm bằng dây kéo YKK, bền và mịn
-
3. Lớp lót mềm, bảo vệ chiếc laptop tránh va đập, trầy xước
-
4. Bổ sung tay cầm TPU, biến túi đeo vai thành túi xách tay, dễ dàng mang theo
-
5. Túi ở mặt trước, dễ dàng sắp xếp các phụ kiện
-
6. Màu săc: Đen/ Xám
-
7. Kích thước 14inch/16inch
- Công suất tối đa 65W
- Đầu vào (Input) 100–240V ~ 50/60Hz, 1.5A Max
- Đầu ra USB-C1/C2 3.3V–20V ⎓ 3A (nhiều cấu hình khác nhau)
- Đầu ra USB-A 4.5V–20V (dòng tùy mức điện áp)
- Công suất kết hợp 45W / 18W / 63W (tùy cổng sử dụng), tối đa 65W
- Số cổng 3 cổng: USB-C1, USB-C2, USB-A
- Bảo hành 12 tháng
- LENOVO V15 G5 IRL (83HF00BRVA) (Luna Grey)
- BH 02 năm, Pin + sạc BH 01 năm
- Intel Core I5-13420H (12 MB cache, 8 cores, 12 threads, up to 4.60 GHz Turbo)
- RAM 8GB DDR5
- Ổ CỨNG: 512GB SSD NVMe
- Intel UHD Graphics
- MÀN HÌNH 15.6 INCH FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
- Camera HD 720p with Privacy Shutter, GBIT LAN
- WIFI6, BT5, 2xUSB 3.2, HDMI, USBC, 1.61kg
- PIN 3 cell 47Wh, No OS
- HP 240R G10 (C3RU7AT) (Silver)
- Intel Core 5 120U (12 MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 5.0 GHz Turbo)
- RAM 16GB DDR4
- Ổ CỨNG: 512GB SSD PCIe
- Intel Graphics
- MÀN HÌNH : 14 INCH FHD LED-backlit anti-glare (1920x1080) Webcam
- Wi-Fi 6 (2x2), BT5.3, HDMI, USB-C, 2xUSB3.2, 1 RJ-45, 1.4 kg
- PIN 3cell, Windows 11 Home SL 64bit
- ThinkPad E14 Gen 7 (21U2003MVA) (Black)
- BH 02 năm (Pin + sạc BH 01 năm)
- Intel Core Ultra 5 226V (8 cores, 8MB cache, 8 threads, up to 4.5 GHz Turbo, 40 TOPS NPU)
- RAM 16GB LPDDR5x
- Ổ CỨNG: 1TB SSD NVMe
- Intel Arc Graphics 130V
- MÀN HÌNH : 14 INCH WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
- Camera FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter
- GBIT LAN, Wi-Fi 6E, BT5, 2xUSB 3.2, HDMI, USBC, 1xUSB-C , TB4
- Fingerprint, 1.34kg, PIN 3 cell 48WH, No OS
- HP 250 G10 (B1RY6PT) Silver
- Intel Core I5-1335U (10-core with 2 performance cores and 8 efficiency cores up to 4.6Ghz, 12MB Cache)
- RAM : 16GB DDR4
- Ổ CỨNG: 512GB SSD NVMe
- Intel Iris Xe Graphics
- MÀN HÌNH: 15.6 INCH FHD (1920x1080), IPS, anti-glare (1920x1080) Webcam
- 802.11ax, BT5, HDMI, USB-C, 2xUSB3.2, 1.52 kg
- PIN 3cell, Windows 11 Home SL 64bit
- HP 240R G10 (C3SG9AT) (Silver)
- Intel Core 5 120U (12 MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 5.0 GHz Turbo)
- RAM 8GB DDR4
- Ổ CỨNG: 512GB SSD PCIe
- Intel Graphics
- MÀN HÌNH: 14 INCH FHD LED-backlit anti-glare (1920x1080) Webcam
- Wi-Fi 6 (2x2), BT5.3, HDMI, USB-C, 2xUSB3.2 1, RJ-45, 1.4 kg
- PIN 3cell, Windows 11 Home SL 64bit