Máy tính xách tay nổi bật nhất
- APPLE MacBook Neo A18 Pro (MHFC4SA/A) (Silver)
- Apple A18 Pro chip: 6‑core CPU with 2 performance cores and 4 efficiency cores
- RAM 8GB Memory
- Ổ CỨNG: 512GB SSD
- CARD 5-core GPU
- MÀN HÌNH 13.0-inch LED-backlit IPS (2408x1506)
- 500 nits, 1080p FaceTime HD camera, Wi-Fi 6E Bluetooth 6
- Two (USB-C), 3.5 mm headphone jack , 1.23 kg
- PIN lithium‑ion battery up to 11hrs, macOS
- APPLE MacBook Neo A18 Pro (MHFG4SA/A) (Xanh Indigo)
- Apple A18 Pro chip: 6‑core CPU with 2 performance cores and 4 efficiency cores
- RAM 8GB Memory
- Ổ CỨNG: 512GB SSD, 5-core GPU
- MÀN HÌNH 13.0-inch LED-backlit IPS (2408x1506)
- 500 nits, 1080p FaceTime HD camera, Wi-Fi 6E Bluetooth 6
- Two (USB-C), 3.5 mm headphone jack , 1.23 kg
- PIN lithium‑ion battery up to 11hrs, macOS
- APPLE MacBook Neo A18 Pro (MHFJ4SA/A) (Hồng Blush)
- Apple A18 Pro chip: 6‑core CPU with 2 performance cores and 4 efficiency cores
- RAM 8GB Memory
- Ổ CỨNG : 512GB SSD
- CARD 5-core GPU
- MÀN HÌNH: 13.0-inch LED-backlit IPS (2408x1506)
- 500 nits, 1080p FaceTime HD camera, Wi-Fi 6E Bluetooth 6
- Two (USB-C), 3.5 mm headphone jack , 1.23 kg
- lithium‑ion battery up to 11hrs, macOS
- Lenovo IdeaPad Slim 3 14IPH11 (83UQ002GVN) (Luna Grey)
- BH 02 năm (Pin + sạc 01 năm)
- Intel Core Ultra 7 355 (12 MB cache, 8 cores, 8 threads, up to 4.7 GHz Turbo, 49 TOPS NPU)
- RAM 16GB DDR5
- Ổ CỨNG: 512GB SSD PCIe
- Intel Graphics
- MÀN HÌNH : 14 INCH WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
- Camera FHD 1080p + IR with Privacy Shutter, Wi-Fi 6 (2x2)
- BT5, HDMI , 2xUSB 3.2, 1xUSB-C, 1.43kg
- PIN 4 cell 60Wh , Windows 11 Home SL 64bit
- Lenovo IdeaPad Slim 3 14IPH11 (83UQ000JVN) (Luna Grey)
- BH 02 năm (Pin + sạc 01 năm)
- Intel Core Ultra 5 322 (6 cores, 12MB cache, 6 threads, up to 4.4 GHz Turbo, 46 TOPS NPU)
- RAM 16GB DDR5
- Ổ CỨNG: 512GB SSD PCIe
- Intel Graphics
- MÀN HÌNH 14 INCH WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
- Camera FHD 1080p + IR with Privacy Shutter, Wi-Fi 6 (2x2)
- BT5, HDMI, 2xUSB 3.2, 1xUSB-C, 1.43kg
- PIN 4 cell 60Wh , Windows 11 Home SL 64bit
- Lenovo Legion 5 15IRX10 (83LY00A7VN) (Luna Grey)
- BH 03 năm, Pin + sạc 01 năm
- Intel Core I7-14700HX (20 cores, 33MB cache, 28 threads, up to 5.5 GHz Turbo)
- RAM 16GB DDR5
- Ổ CỨNG: 512GB SSD NVMe
- CARD NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB GDDR7, 440 AI TOPS
- MÀN HÌNH : 15.1 INCH WQXGA (2560x1600) OLED 500nits glossy, 100% DCI-P3, 165Hz 24-Zone RGB Backlit
- Camera 5.0MP with E-shutter, LAN 1000 WIFI 7 (2x2)
- 3xUSB 3.2, HDMI 2.1, Bluetooth 5, 2xUSB-C, 1.9kg
- PIN 4Cell 80WH, Windows® 11 Home Single Language+ Office Home 2024
- Lenovo LOQ 15IRX10 (83JE01AGVN) (Luna Grey)
- BH 02 năm, Pin + sạc 01 năm
- Intel Core I7-13645HX (14 cores, 24MB cache, 20 threads, up to 4.90 GHz Turbo
- RAM 16GB DDR5
- Ổ CỨNG: 512GB SSD NVMe
- CARD NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB GDDR7, 440 AI TOPS
- MÀN HÌNH : 15.6 INCH FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 144Hz 24-Zone RGB Backlit
- Camera 5.0MP with E-shutter, LAN 1000 802.11ax2x2
- 3xUSB 3.2, HDMI 2.0, Bluetooth 5, 1xUSB-C, 2.4kg
- PIN 4Cell 60WH, Windows® 11 Home Single Language, English
- LENOVO IdeaPad Slim 5 15ARP10 (83J3001DVN) (Cloud Grey)
- BH 02 năm, Pin + sạc 01 năm
- CPU: AMD Ryzen 7 7735HS (8 cores, 16MB cache, 16 threads, up to 4.75 GHz Turbo)
- RAM: 16GB LPDDR5x
- Ổ CỨNG: 512GB SSD NVMe
- AMD Radeon 680M Graphics
- MÀN HÌNH 15.1 INCH WQXGA (2560x1600) OLED 500nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR True Black 600, 165Hz
- FHD 1080p + IR with Privacy Shutter, Wi-Fi 6 (2x2)
- 2xUSB 3.2, HDMI 2.0, Bluetooth 5, 2xUSB-C, 1.49kg
- PIN 3Cell 70Wh, Windows 11 Home Single Language, English
- Lenovo ThinkBook 14 G8 IAL (21SJ00EAVN) Arctic Grey
- BH 02 năm, Pin + sạc BH 01 năm
- Intel Core Ultra 5 135H (14 cores, 18MB cache, 18 threads, up to 4.6 GHz Turbo)
- RAM 16GB DDR5
- Ổ CỨNG: 512GB SSD PCIe
- Intel Graphics
- MÀN HÌNH 14 INCH WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
- Camera FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutterr
- LAN 1000, WIFI 6E (2x2), Bluetooth 5
- 2xUSB3.2, HDMI, 2xUSBC, Fingerprint, 1.36kg
- PIN 3Cell 45Wh, Windows 11 Home SL 64bit
- ASUS VivoBook 14 M1405NAQ-LY011W (Cool Silver)
- BH 02 năm (pin 01 năm)
- CPU: AMD Ryzen™ 7 170 (8 Core, Max turbo speed 4.75Ghz, 16MB cache, 16 Threads)
- RAM: 16GB DDR5
- Ổ CỨNG: 512GB SSD NVMe
- CARD AMD Radeon Graphics
- MÀN HÌNH 14.0 INCH WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare
- Camera HD 720p, 802.11ax, 2xUSB 3.2, 2xUSB-C
- HDMI, BT5, Fingerprint, 3 cell
- 1.6kg, Windows 11 Home SL 64bit
- ASUS VivoBook 14 M1405NAQ-LY010W (Cool Silver)
- BH 02 năm (pin 01 năm)
- CPU AMD Ryzen 5 150 (6 Core, Max turbo speed 4.55Ghz, 16MB cache, 12 Threads)
- RAM 16GB DDR5
- Ổ CỨNG: 512GB SSD NVMe
- CARD AMD Radeon Graphics
- MÀN HÌNH 14 INCH WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare Camera HD 720p
- 802.11ax, 2xUSB 3.2, 2xUSB-C
- HDMI, BT5, Fingerprint, 3 cell
- 1.6kg, Windows 11 Home SL 64bit
- ASUS Vivobook S14 M3407GA-SF030W (Matte Gray)
- BH 02 năm (pin + sạc 01 năm)
- AMD Ryzen AI 7 445 (8 MB cache, 6 cores, 12 threads, up to 4.6 GHz, 50 TOPS NPU)
- RAM 16GB DDR5
- Ổ CỨN: 512GB SSD NVMe 2242
- CARD AMD Radeon 840M Graphics
- MÀN HÌNH 14 INCH WUXGA (1920x1200) OLED, 95% DCI-P3, 300nits IR 1080p FHD
- Camera, 802.11ax, 2xUSB 3.2, 2xUSB-C
- HDMI, BT5, 4 cell 70WHrs
- 1.4kg, Windows 11 Home SL 64bit
- ASUS Vivobook S14 M3407KA-SF034WS (Cool Silver)
- BH 02 năm (pin + sạc 01 năm)
- AMD Ryzen AI 5 330 (4 Core, Max turbo speed 4.5Ghz, 8MB cache, 8 Threads, 50 TOPS NPU)
- RAM 16GB DDR5
- Ổ CỨNG: 512GB SSD NVMe
- AMD Radeon 820M Graphics
- MÀN HÌNH 14 INCH WUXGA (1920x1200) OLED, 95% DCI-P3, 300nits IR 1080p FHD
- Camera, 802.11ax, 2xUSB 3.2, 2xUSB-C, HDMI, BT5, 4 cell 70WHrs
- 1.4kg, Windows 11 Home SL 64bit + Office Home 2024
- Hiệu năng cực mạnh với Chip M4 MAX
- 14 nhân CPU, 32 nhân GPU xử lý đồ họa chuyên nghiệp
- RAM 36GB đa nhiệm mượt mà
- 2TB SSD lưu trữ siêu tốc
- Thiết kế hiện đại, tối ưu không gian studio
- APPLE MAC MINI M4 10C CPU
- CARD RỜI: 10C GPU
- RAM: 32GB
- Ổ CỨNG: 1TB SSD
- M5, M5 Pro và M5 Max. Một đại gia đình của sức mạnh.
- Nền tảng mạnh mẽ cho trí tuệ nhân tạo. Thông minh đến tận lõi.
- Thời lượng pin dài nhất từng có ở Mac. Lên đến 24 giờ. Tha hồ rong ruổi cùng Mac.
- Hoạt Động Trực Tiếp và ứng dụng Điện Thoại. Giữ liên lạc mà không cần cầm điện thoại.
- CPU: Chip Apple M5 với CPU 10 lõi và GPU 10 lõi
- RAM: 32GB
- SSD: 1TB
- Màn hình: 14.2 inch, độ phân giải 3024x1964, XDR, 1000 nits, Liquid Retina
- Tính năng: Touch ID
- Pin Li-Po 72.4 Wh
- Màu sắc: Space Black
- Cân nặng: 1.55kg
- OS: macOS
- Lenovo LOQ 15ARP10E (83S0004FVN) (Luna Grey)
- BH 02 năm, Pin + sạc 01 năm
- CPU: AMD Ryzen 7 7735HS (8 cores, 16MB cache, 16 threads, up to 4.75 GHz Turbo)
- RAM 1x16GB DDR5 (2 slot)
- Ổ CỨNG: 512GB SSD NVMe
- CARD NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
- MÀN HÌNH : 15.6 INCH FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 144Hz
- Camera HD 720p with E-shutter, LAN 1000 802.11ax 2x2
- 2xUSB 3.2, HDMI 2.1 Bluetooth 5, 1xUSB-C, 1.8kg
- PIN 4Cell 57.5WH, Windows 11 Home Single Language, English
- Lenovo IdeaPad Slim 3 14ARP10 (83K600E6VN) (Luna Grey)
- BH 02 năm (Pin + sạc 01 năm)
- AMD Ryzen 5 7535HS (6 Core, Max turbo speed 4.55Ghz, 16MB cache, 12 Threads)
- RAM 16GB DDR5
- Ổ cứng: 512GB SSD PCIe
- AMD Radeon 660M Graphics
- Màn hình 14 inh WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
- HD 720p with Privacy Shutter, Wi-Fi® 6
- BT5, HDMI, 2xUSB 3.2, 1xUSB-C, 1.39kg
- PIN 3-cell 50Wh , Windows 11 Home SL 64bit
- Lenovo ThinkBook 14 G8 IAL (21SJ00ECVA) Arctic Grey
- BH 02 năm, Pin + sạc BH 01 năm
- Intel Core Ultra 5 135H (14 cores, 18MB cache, 18 threads, up to 4.6 GHz Turbo)
- RAM 16GB DDR5
- Ổ CỨNG: 512GB SSD PCIe
- Intel Graphics
- MÀN HÌNH 14 INCH WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
- Camera FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutterr
- LAN 1000, WIFI 6E (2x2), Bluetooth5
- 2xUSB3.2, HDMI, 2xUSBC, Fingerprint, 1.36kg
- PIN 3Cell 45Wh, No OS
- DELL 15 DC15250 (DC15250- i5U165W11SLU-5) (Silver)
- Intel Core I5-1334U (10-core with 2 performance cores and 8 efficiency cores up to 4.6Ghz, 12MB Cache)
- RAM 16GB DDR5
- Ổ CỨNG: 512GB SSD PCIe
- Intel UHD Graphics
- MÀN HÌNH : 15.6 INCH FHD LED Anti-Glare (1920x1080) 120Hz
- Webcam, 802.11ax + BT, HDMI, 1xUSB3.2
- 1xUSB2.0, 1xUSB-C, 1.9Kg
- PIN 3-cell, Windows 11 Home 64bit + Office Home 2024
- Dell Pro 14 E PV14250 (71092352) (Platinum Silver)
- BH 02 năm, Pin + adaptor 01 năm
- Intel Core 5 120U (12MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 5.0 GHz)
- RAM 16GB DDR5
- RAM 1TB SSD NVMe
- Intel Graphics
- MÀN HÌNH 14 INCH FHD+ (1920x1200) Anti-Glare, 300 nits, 45% NTSC
- 720p Webcam, 802.11ax (2x2), BT5, HDMI, 2xUSB-C, 2xUSB3.2, 1.54kg
- PIN 4 cell, Ubuntu
- Dell Pro 14 E PV14250 (71092353) (Platinum Silver)
- BH 02 năm, Pin + adaptor 01 năm
- Intel Core 7 150U (12MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 5.4 GHz)
- RAM 16GB DDR5
- Ổ CỨNG: 512GB SSD NVMe
- Intel Graphics
- MÀN HÌNH 14.0 INCH FHD+ (1920x1200) Anti-Glare, 300 nits, 45% NTSC 720p
- Webcam, 802.11ax (2x2), BT5, HDMI, 2xUSB-C, 2xUSB3.2
- 1.54kg, PIN 4 cell, Ubuntu
- Dell Pro 14 E PV14250 (71092663) (Platinum Silver)
- BH 02 năm, Pin + adaptor 01 năm
- Intel Core 7 150U (12MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 5.4 GHz)
- RAM 16GB DDR5
- Ổ CỨNG: 512GB SSD NVMe
- Intel Graphics
- MÀN HÌNH 14.0 INCH FHD+ (1920x1200) Anti-Glare, 300 nits, 45% NTSC
- 720p Webcam, 802.11ax (2x2), BT5, HDMI, 2xUSB-C, 2xUSB3.2, 1.54kg
- PIN 4 cell, Windows 11 Home 64bit
- Lenovo V14 G5 IRL (83HD0035VN) (Luna Gray)
- BH 02 năm, Pin + sạc BH 01 năm
- Intel Core 7 240H (24 MB cache, 10 cores, 16 threads, up to 5.2 GHz Turbo)
- RAM 1x16GB DDR5
- Ổ CỨNG: 512GB SSD NVMe
- Intel Graphics
- MÀN HÌNH 14 INCH FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
- Camera HD 720p with Privacy Shutter, GBIT LAN
- Wi-Fi 6 (2x2) + BT5, 2xUSB 3.2, HDMI, USBC, 1.37kg
- PIN 3 cell 47Wh, Windows® 11 Home Single Language, English