028.38 360 699Tư vấn miễn phí Download báo giá Laptop, PC, Linh kiện... Sửa chữa & Kỹ thuật Laptop, PC, bảo hành...
GIÁ Siêu Rẻ Mainboard_ASRock_B760M_PG_Lightning
Liên hệ để biết giá
  • Socket: 1700
  • Supports: DDR4 5333MHz (OC)
  • Chipset: Intel® B760
  • BIOS: BIOS hợp pháp AMI UEFI 128Mb có hỗ trợ GUI
  • Form: Micro-ATX Form Factor: 24,4 cm x 24,4 cm
GIÁ Siêu Rẻ MAINBOARD_ASROCK_B660M_PRO_RS
Liên hệ để biết giá
  • Chipset: Intel B660
  • Socket: Intel LGA 1700
  • Kích thước: M-ATX
  • Số khe RAM: 4
Siêu Giảm Giá Mainboard_ASRock_B650M_Pro_RS_Wifi
Liên hệ để biết giá
  • Supports AMD Socket AM5 Ryzen™ 7000 Series Processors
  • 8+2+1 Power Phase, Dr.MOS
  • Supports DDR5 7200+ MHz (OC)
  • 1 PCIe 4.0 x16, 1 PCIe 3.0 x16
  • Graphics Output Options: HDMI, DisplayPort
  • Realtek ALC897 7.1 CH HD Audio Codec, Nahimic Audio
  • 4 SATA3, 1 Blazing M.2 (PCIe Gen5 x4)
  • 1 Hyper M.2 (PCIe Gen4 x4)
  • 1 M.2 (PCIe Gen4 x2)
GIÁ Siêu Rẻ MAINBOARD_ASROCK_B650E_STEEL_LEGEND_WIFI
Liên hệ để biết giá
  • Hỗ trợ CPU: AMD AM5 Ryzen 7000 Series
  • Socket: AMD AM5
  • Hỗ trợ Ram: 4 x DDR5 (Max 128GB)
  • Kích thước: ATX
Liên hệ để biết giá
  • - Chipset: AMD B550

  • - Socket: AM4

  • - Hỗ trợ CPU: "Supports 3rd Gen AMD AM4 Ryzen™ / future AMD Ryzen™ Processors*6 Power Phase design

  • Not compatible with AMD Ryzen™ 5 3400G and Ryzen™ 3 3200G"

  • - Cạc đồ họa: VGA onboard

  • - Kích thước: MATX

GIÁ Siêu Rẻ MAINBOARD_ASROCK_B550M_STEEL_LEGEND
Liên hệ để biết giá
  • Kích thước: M-ATX
  • Socket: AM4
  • Chipset: B550
  • Khe RAM tối đa: 4
  • Loại RAM hỗ trợ: DDR4
Siêu Giảm Giá MAINBOARD_ASROCK_B550M_PRO4
Liên hệ để biết giá
  • Kích thước: M-ATX
  • Socket: AM4
  • Chipset: B550
  • Khe RAM tối đa: 4
  • Loại RAM hỗ trợ: DDR4
GIÁ Siêu Rẻ Mainboard_Asrock_B450M-HDV_R4.0
Liên hệ để biết giá
  • Socket: AMD AM4
  • Kích thước: Micro ATX
  • Khe cắm RAM: 2 khe (Tối đa 64GB)
  • Khe cắm mở rộng: PCI Express 3.0, PCI Express 2.0
  • Khe cắm ổ cứng: 4 x SATA3 6.0 Gb/s, 1 x M.2 Socket
GIÁ Siêu Rẻ CPU_AMD_Ryzen_Threadripper_Pro_7995WX
Liên hệ để biết giá
  • Thuật in thạch bản: TSMC 5nm FinFET/FinFET 6nm của TSMC
  • Số lõi: 96 / Số luồng: 192
  • Tần số cơ sở: 2.5GHz
  • Tần số turbo tối đa: 5.1GHz
  • Bộ nhớ đệm: 384MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 96MB, L1: 6MB)
  • Công suất cơ bản của bộ xử lý: 350W
  • Dung lượng bộ nhớ tối đa:
  • Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ): DDR5
  • Phiên bản PCI Express: PCIe 5.0
GIÁ Siêu Rẻ CPU_AMD_Ryzen_Threadripper_Pro_7985WX
Liên hệ để biết giá
  • Thuật in thạch bản: TSMC 5nm FinFET/FinFET 6nm của TSMC
  • Số lõi: 64 / Số luồng: 128
  • Tần số cơ sở: 3.2GHz
  • Tần số turbo tối đa: 5.1GHz
  • Bộ nhớ đệm: 256MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 64MB, L1: 4MB)
  • Công suất cơ bản của bộ xử lý: 350W
  • Dung lượng bộ nhớ tối đa:
  • Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ): DDR5
GIÁ Siêu Rẻ CPU_AMD_Ryzen_Threadripper_Pro_7975WX
Liên hệ để biết giá
  • Tên mã: Global
  • Socket: sTR5
  • Số lõi: 32 / Số luồng: 64
  • Tần số cơ sở: 4.0GHz
  • Tần số turbo tối đa: 5.3GHz
  • Bộ nhớ đệm: 128MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 32MB, L1: 2MB, L3: 128MB)
  • Công suất cơ bản của bộ xử lý: 350W
  • Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ): DDR5
  • Phiên bản PCI Express: PCIe 5.0
  • Thông số bộ nhớ hệ thống: Lên đến 5200MT/giây
GIÁ Siêu Rẻ CPU_AMD_Ryzen_Threadripper_Pro_7965WX
Liên hệ để biết giá
  • Tên mã: Global
  • Socket: sTR5
  • Số lõi: 24 / Số luồng: 48
  • Tần số cơ sở: 4.2GHz
  • Tần số turbo tối đa: 5.3GHz
  • Bộ nhớ đệm: 128MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 24MB, L1: 1.5MB, L3: 128MB)
  • Công suất cơ bản của bộ xử lý: 350W
  • Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ): DDR5
  • Phiên bản PCI Express: PCIe 5.0
  • Thông số bộ nhớ hệ thống: Lên đến 5200MT/giây
SP Bán Chạy CPU_AMD_Ryzen_Threadripper_Pro_5995WX
Liên hệ để biết giá
  • Socket: sWRX80
  • Số lõi/luồng: 64/128
  • Tần số cơ bản/turbo: 2.7/4.5 GHz
  • Bộ nhớ đệm: L2 cache: 32 MB/ L3 cache: 256 MB
  • Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200 MHz
  • Mức tiêu thụ điện: 280 W
GIÁ Siêu Rẻ CPU_AMD_Ryzen_Threadripper_Pro_5975WX
Liên hệ để biết giá
  • Socket: sWRX8
  • Số lõi/luồng: 32/64
  • Tần số cơ bản/turbo: 3.6/4.5 GHz
  • Bộ nhớ đệm: L2 cache: 16 MB/ L3 cache: 128MB
  • Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200 MHz
  • Mức tiêu thụ điện: 280 W
Liên hệ để biết giá
  • Socket: sWRX80
  • Số lõi/luồng: 24/48
  • Tần số cơ bản/turbo: 3.8/4.5 GHz
  • Bộ nhớ đệm: L2 cache: 12 MB/ L3 cache: 128 MB
  • Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200 MHz
  • Mức tiêu thụ điện: 280 W
GIÁ Siêu Rẻ CPU_AMD_Ryzen_Threadripper_Pro_5955WX
Liên hệ để biết giá
  • Socket: sWRX8
  • Số lõi/luồng: 16/32
  • Tần số cơ bản/turbo: 4.00/4.50 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 64MB
  • Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz
  • Mức tiêu thụ điện: 280W
GIÁ Siêu Rẻ CPU_AMD_Ryzen_Threadripper_7980X
Liên hệ để biết giá
  • Tên mã: Global
  • Socket: sTR5
  • Số lõi: 64 / Số luồng: 128
  • Tần số cơ sở: 3.2GHz
  • Tần số turbo tối đa: 5.1GHz
  • Bộ nhớ đệm: 128MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 64MB, L1: 4MB, L3: 256MB)
  • Công suất cơ bản của bộ xử lý: 350W
  • Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ): DDR5
  • Phiên bản PCI Express: PCIe 5.0
  • Thông số bộ nhớ hệ thống: Lên đến 5200MT/giây
GIÁ Siêu Rẻ CPU_AMD_Ryzen_Threadripper_7970X
Liên hệ để biết giá
  • Dòng sản phẩm: Bộ xử lý AMD Ryzen Threadripper
  • Tên sản phẩm CPU: AMD Ryzen™ Threadripper™ 7970X
  • Phân loại: Máy tính để bàn
  • Số nhân - Số luồng: 32 Cores/ 64 Threads
  • Socket CPU: sTR5
  • Kiến ​​​​trúc: Zen 4
GIÁ Siêu Rẻ CPU_AMD_Ryzen_Threadripper_7960X
Liên hệ để biết giá
  • AMD Ryzen™ Threadripper™ Processors
  • Số lõi/luồng: 24/48
  • Tần số cơ bản: 4.2Ghz
  • Tần số Turbo: 5.3Ghz
  • Bộ nhớ đệm L2/L3: 24/128MB
  • Đồ họa tích hợp: None
  • Mức tiêu thụ điện năng TDP: 350W
  • Thuật in thạch bản: TSMC 5nm FinFET
Siêu Giảm Giá CPU_AMD_Ryzen_9_7950X3D
Liên hệ để biết giá
  • Socket: AM5
  • Số lõi/luồng: 16/32
  • Tần số cơ bản/turbo: 4.20/5.70GHz
  • Bộ nhớ đệm: 128MB cache
  • Bus ram hỗ trợ: DDR5
  • Mức tiêu thụ điện: 120W
GIÁ Siêu Rẻ CPU_AMD_Ryzen_9_7950X
Liên hệ để biết giá
  • Tên mã: Raphael
  • Thuật in thạch bản: TSMC 5nm FinFET - Zen 4
  • Số lõi: 16 / Số luồng: 32
  • Tần số cơ sở: 4.5 GHz
  • Tần số turbo tối đa: 5.7 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 80 MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 16 MB)
  • Công suất cơ bản của bộ xử lý: 170 W
  • Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB
  • Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR5
GIÁ Siêu Rẻ Bộ_vi_xử_lý_AMD_Ryzen_9_7900X3D
Liên hệ để biết giá
  • Socket: AM5
  • Số lõi/luồng: 12/24
  • Tần số cơ bản/turbo: 4.40/5.60GHz
  • Bộ nhớ đệm: 12MB L2/ 128MB L3
  • Bus ram hỗ trợ: DDR5
  • Mức tiêu thụ điện: 120W
GIÁ Siêu Rẻ Bộ_vi_xử_lý_AMD_Ryzen_9_7900X
Liên hệ để biết giá
  • Tên mã: Raphael
  • Thuật in thạch bản: TSMC 5nm FinFET - Zen 4
  • Số lõi: 12 / Số luồng: 24
  • Tần số cơ sở: 4.7 GHz
  • Tần số turbo tối đa: 5.6 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 76 MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 12 MB)
  • Công suất cơ bản của bộ xử lý: 170 W
  • Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB
SP Bán Chạy CPU_AMD_RYZEN_9_7900
Liên hệ để biết giá
  • Socket: AM5
  • Số nhân : 12
  • Số luồng : 24
  • Tốc độ xử lý: Xung cơ bản 3.7GHz, xung tối đa 5.4GHz
GIÁ Siêu Rẻ CPU_AMD_RYZEN_9_5950X
Liên hệ để biết giá
  • CPU Ryzen 9 5950X
  • Kiến trúc Zen 3 mới nhất của AMD
  • Số nhân: 16
  • Số luồng: 32
  • Xung nhịp CPU: 3.4 - 4.9Ghz (Boost Clock)
  • TDP: 105W

Xem thêm 454 Linh kiện Máy tính
  • Ship COD giao hàng tận nhà
  • Thanh toán linh hoạt: tiền mặt, visa/master, trả góp
  • Trải nghiệm sản phẩm tại nhà
  • Bao test 1 đổi 1 trong vòng 7 ngày
  • Hỗ trợ suốt t/g sử dụng. Hotline: 028.38 360 699