| Kích Thước Màn Hình | 23.8 inch (60.4 cm) |
| Độ Phân Giải | 1920 × 1080 (Full HD) |
| Tấm Nền | IPS |
| Tỷ Lệ Khung Hình | 16:9 |
| Kích Thước Điểm Ảnh | 0.2745 × 0.2745 mm |
| Độ Sáng (Tối Thiểu / Điển Hình) | 220 / 250 cd/m² |
| Dải Màu (Min/Typ) | sRGB 95% / 99% (CIE1931) |
| Độ Sâu Màu | 16.7 triệu màu |
| Tỷ Lệ Tương Phản (Min/Typ) | 1050:1 / 1500:1 |
| Thời Gian Phản Hồi | 5 ms (GtG tại Faster) |
| Tần Số Quét Tối Đa | 144 Hz (O/C) |
| Góc Nhìn (CR≥10) | 178° (R/L), 178° (U/D) |
| Kích Thước | Kích Thước Có Chân (W x H x D): 539.4 × 412 × 220 mm Kích Thước Không Chân (W x H x D): 539.4 × 317.1 × 38.7 mm Kích Thước Đóng Gói (W x H x D): 620 × 134 × 385 m |
| Trọng Lượng | Trọng Lượng Có Chân: 3.3 kg Trọng Lượng Không Chân: 2.4 kg Trọng Lượng Đóng Gói: 4.6 kg |
| HDR 10 | Có |
| Flicker Safe | Có |
| Reader Mode | Có |
| Color Weakness | Có |
| NVIDIA G-Sync™ | G-SYNC Compatible |
| AMD FreeSync™ | FreeSync |
| VRR | Có |
| Black Stabilizer | Có |
| Dynamic Action Sync | Có |
| Crosshair | Có |
| FPS Counter | Có |
| OverClocking | Có |
| Phím Tùy Chỉnh Người Dùng | Có |
| Smart Energy Saving | Có |
| Motion Blur Reduction | Có |
| HDMI | 1 cổng |
| DisplayPort | 1 cổng (DP 1.4) |
| Headphone Out | 3-pole (chỉ âm thanh) |
| Loại Nguồn | Adapter ngoài |
| Điện Áp Đầu Vào | 100~240V (50/60Hz) |
| Công Suất Khi Ngủ | < 0.5W |
| Công Suất Khi Tắt DC | < 0.3W |
| Cáp HDMI | Có |
| Điều Chỉnh Màn Hình | Nghiêng (Tilt) |
| Hỗ Trợ Treo Tường | 100 × 100 mm |
| Tên Sản Phẩm | UltraGear |