- Tốc độ in : 550 ký tự/giây (10cpi ở chế độ nháp tốc độ cao).
- Kỹ thuật in : Impact dot matrix.
- Khổ giấy: Rộng : 100-257mm (in khổ A4, Letter), Dài: 100-364mm.
- Khổ giấy in liên tục : Rộng: 101.6- 254mm, Dài: 101.6 – 558.8mm.
- Bar Code Fonts: Code 128, Code 39, EAN-13, EAN-8, Interleaved 2 of 5, POSTNET, UPC-A, UPC-E.
- Kiểu chữ : PC437, PC708, PC720, PC850, PC858, PC864, PCAR864, ISO-8859-15, Roman 8, Italic.
- Số lượng bản in : 1 bản chính, 6 bản sao.
- Bộ nhớ : 128KB.
- Cổng kết nối : USB 2.0, Parallel.
- Kích thước : 437 (W) x 375 (D) x 176.5 (H) mm.
- Trọng lượng : 7.2 kg.
- Tính năng: In kim, A4, 24 kim, khổ hẹp, 1 bản chính, 6 bản sao
- Độ phân giải: 360 x 180 dpi
- Giao tiếp: USB 2.0, Bi-directional Parallel (IEEE 1284 Nibble mode support),
- Tốc độ: Lên đến 487cps (10cpi)
- Sử dụng mực: Ribbon LQ780 (C13S015658)
- Loại máy in: In phun màu A3, có bộ tiếp mực ngoài chính hãng 6 màu
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A3
- Tốc độ in: Với bản in Test Demo Approx. 15/5.5ipm (Bk/Cl)
- Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi (with Variable-Sized Droplet Technology)
- Chuẩn kết nối: USB 2.0 Hi-Speed, Wifi
- Chức năng đặc biệt: Tích hợp bộ tiếp mực ngoài 6 màu, in qua wifi
- Loại máy in : Máy in màu đa năng, 2 mặt (In, Scan, Copy, Fax)
- Khổ giấy tối đa : A3 - Độ phân giải : 4800 x 1200 dpi
- Kết nối: USB 2.0, Ethernet, Wifi 801.22 b/g/n
- Tốc độ in : 5 trang A3/phút (màu), 10 trang A3/phút (đen trắng)
- Mực in: 4 màu (T7741, T6642, T6643, T6644)
- 24 pin , khổ rộng 1 bản chính + 6 sao
- tốc độ in : 480 ký tự / giây.
- PLQ-20M PLQ-20M
- giao tiếp LPT1, Serial, USB 2.0
- tích hợp đầu đọc băng từ
- 24 pin , khổ rộng ,1 bản chính + 4 sao
- tốc độ in : 480 ký tự / giây.
- Giao diện : USB , Parallel
- High Speed Draft : 10 / 12 cpi 480 / 576 cps
- Draft : 10 / 12 / 15 cpi 360 / 432 / 540 cps