028.38 360 699Tư vấn miễn phí Download báo giá Laptop, PC, Linh kiện... Sửa chữa & Kỹ thuật Laptop, PC, bảo hành...
c05524501_tni6-ug
36.500.000 đ
Còn hàng
(Bao gồm thuế)
PRHP_M608N

Cần tư vấn - Mua hàng: 028.38 360 699 (8:00 - 19:00)

  • Tình trạng: Mới 100%
  • Bao test 1 đổi 1 trong 7 ngày do lỗi hãng sản xuất
  • Giao hàng tận nơi trên toàn quốc. Ship COD - Giao hàng

Đánh giá Máy in laser trắng đen HP M608N ( K0Q17A ) - có in mạng

HP M608N ( K0Q17A )
Network
A4 ( NEW)

Tốc độ in 65ppm , độ phân giải 1200 x 1200 dpi. Bộ nhớ 512MB
Giao tiếp : USB 2.0 + Gigabit Lan .Mực : CF 237A

 

HP LaserJet Enterprise M608n
Tốc độ in đen trắng:
Thông thường: Lên đến 61 trang/phút 7 
In trang đầu tiên (sẵn sàng)
Đen trắng: Nhanh tới 5,4 giây 9 
Chất lượng in đen (tốt nhất)
  • Lên đến 1200 x 1200 dpi
Công nghệ Độ phân giải In
FastRes 1200; 1200 x 1200 dpi
Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4)
Lên đến 275.000 trang
(Chu kỳ hoạt động được định nghĩa là số lượng trang in tối đa mỗi tháng với đầu ra hình ảnh. Giá trị này giúp so sánh tính năng mạnh mẽ của sản phẩm với các máy in HP LaserJet hoặc HP Color LaserJet khác, cho phép vận hành máy in và MFP một cách hợp lý để đáp ứng nhu cầu của các cá nhân hoặc nhóm liên kết.)
Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị
5000 đến 25000
(HP khuyến nghị rằng số lượng trang in mỗi tháng nên nằm trong phạm vi quy định để thiết bị đạt được hiệu suất tối ưu, tùy theo các yếu tố bao gồm khoảng thời gian thay thế mực in và tuổi thọ thiết bị trong thời gian bảo hành mở rộng.)
Công nghệ in
  • Laser
Tốc độ bộ xử lý
  • 1,2 GHz
Ngôn ngữ in
  • HP PCL 6, HP PCL 5 (trình điều khiển HP PCL 5 chỉ sẵn có từ Web), HP Postscript mô phỏng mức 3, in PDF nguyên bản (phiên bản 1.7), Apple AirPrint™
Màn hình
  • Màn hình LCD QVGA 2,7 inch (6,86 cm) (đồ họa màu) xoay (góc điều chỉnh được)

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng in di động
HP ePrint
Apple AirPrint™
Được Mopria chứng nhận 6 
Khả năng không dây
  • Tùy chọn, được kích hoạt khi mua Máy chủ In HP Jetdirect 2900nw J8031A hoặc Phụ kiện NFC/Không dây HP Jetdirect 3000w J8030A
Kết nối, tiêu chuẩn
  • 1 Thiết bị USB 2.0 Tốc độ Cao
  • 2 Hi-Speed USB 2.0 Host
  • 1 Mạng Gigabit/Fast Ethernet 10/100/1000 Base-TX
  • Gói Tích hợp Phần cứng
Kết nối, tùy chọn
  • Máy chủ in HP Jetdirect 2900nw J8031A
  • HP Jetdirect 3000w NFC/Phụ kiện Không dây J8030A
Yêu cầu hệ thống tối thiểu:
  • Dung lượng ổ cứng khả dụng 2 GB
  • Truy cập microsoft.com để biết yêu cầu phần cứng cho HĐH

  • Dung lượng ổ cứng khả dụng 1,3 GB
  • Internet
  • Truy cập Apple.com để biết thêm thông tin về các yêu cầu phần cứng cho HĐH
Hệ điều hành tương thích
Android, Linux Boss (5.0), Linux Debian (7.0, 7.1, 7.2, 7.3, 7.4, 7.5, 7.6, 7.7, 7.8, 7.9, 8.0, 8.1, 8.2, 8.3, 8.4, 8.5, 8.6), Linux Fedora (22, 23, 24), Linux Mint (17, 17.1, 17.2, 17.3, 18), Linux Red Hat Enterprise (6.0, 7.0), Linux SUSE (13.2, 42.1), Linux Ubuntu (12.04, 14.04, 15.10, 16.04, 16.10), HĐH macOS 10.12 Sierra, HĐH X 10.10 Yosemite, HĐH X 10.11 El Capitan, UNIX, Windows 10 tất cả phiên bản 32 & 64 bit (không bao gồm HĐH RT cho Máy tính bảng), Windows 7 tất cả phiên bản 32 & 64 bit, Windows 8/8.1 tất cả phiên bản 32 & 64 bit (không bao gồm HĐH RT cho Máy tính bảng), Windows Vista tất cả phiên bản 32 bit (Home Basic, Premium, Professional, v.v.), Windows XP SP3 phiên bản 32 bit (XP Home, XP Pro, v.v.)
(Phần mềm giải pháp đầy đủ chỉ khả dụng cho Windows 7 trở lên, phần mềm UPD chỉ khả dụng cho Windows 7 trở lên, Phần mềm HP cho Mac và Windows không còn được đưa vào CD mà có thể tải xuống từ 123.hp.com, các Hệ điều hành Windows Kế thừa (XP, Vista và máy chủ tương đương) chỉ có trình điều khiển in và Quét với bộ tính năng rút gọn, HĐH Windows RT cho Máy tính bảng (32 & 64 bit) sử dụng trình điều khiển in HP đơn giản hóa tích hợp vào HĐH RT)

Thông số kỹ thuật bộ nhớ

Thông số kỹ thuật bộ nhớ

Bộ nhớ
512 MB
Bộ nhớ tối đa
1,5 GB, bộ nhớ MAX, khi lắp DIMM Phụ kiện 1 GB
([12])
Đĩa cứng
  • Optional, 500 GB (with accessory B5L29A)

Xử lý giấy

Xử lý giấy

Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn
  • Khay đa dụng 100 tờ, khay giấy vào 550 tờ
Khay nhận giấy, tùy chọn
Khay nạp giấy 1x550-sheet tùy chọn
khay nạp giấy 1x550 tùy chọn có giá đỡ và tủ
khay nạp giấy 3x550-sheet và giá đỡ tùy chọn
khay nạp giấy công suất cao và giá đỡ tùy chọn với khay nạp giấy 1x550 và khay nạp giấy 1x2.000 tờ
Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn
  • Ngăn giấy ra 500 tờ
Đầu ra xử lý giấy, tùy chọn
  • Khay xếp chồng dập ghim 5 ngăn tùy chọn
Dung lượng đầu ra tối đa (tờ)
  • Lên đến 1300 tờ
In hai mặt
  • Thủ công (cung cấp hỗ trợ trình điều khiển)
Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media
  • khay nạp giấy 1: A4, A5, A6, RA4, B5 (JIS), B6 (JIS), 10 x 15 cm, Oficio (216 x 340 mm), 16K, phong bì (C5, B5, C6, DL ISO), Bưu thiếp (JIS đơn và kép)
  • khay nạp giấy 2: A4, A5, A5-R, B5 (JIS), 16K
Tùy chỉnh kích thước giấy ảnh media
  • khay nạp giấy 1: 76 x 127 đến 216 x 356 mm
  • khay nạp giấy 2: 99 x 148 đến 216 x 356 mm
Loại giấy ảnh media
  • Giấy (trơn, nhẹ, giấy bông, tái chế, nặng, siêu nặng, bìa, in sẵn, dập sẵn, màu, nhám, cực nhám), trong suốt đơn sắc, nhãn, tiêu đề thư, phong bì, phong bì nặng
Supported media weight
  • Khay nạp giấy 1: 60 đến 199 g/m²
  • khay nạp giấy 2: 60 đến 120 g/m²

Yêu cầu nguồn điện và vận hành

Yêu cầu nguồn điện và vận hành

Nguồn
  • 100V - 127V danh định @ +/-10% (tối thiểu 90V, tối đa 140V)
  • 50 - 60Hz danh định +/- 3Hz (tối thiểu 47Hz, tối đa 63Hz) 12 A
  • 220V - 240V danh định @ +/-10% (tối thiểu 198V, Tối đa 264V)
  • 50 - 60Hz danh định +/- 3Hz (tối thiểu 47Hz, tối đa 63Hz) 6 A
Điện năng tiêu thụ
780 watt (in), 15,3 watt (sẵn sàng), 3,1 watt (ngủ), < 0,1 watt (Tắt tự động/Bật thủ công), < 0,1 watt (Tắt thủ công) 3 
Phạm vị nhiệt độ hoạt động
  • 15 tới 32,5ºC
Phạm vi độ ẩm hoạt động
  • 10 đến 90% RH
Phát xạ năng lượng âm (sẵn sàng)
Không tiếng
(Các giá trị âm thanh có thể thay đổi. Để biết thông tin hiện hành, truy cập http://www.hp.com/support. Độ ồn đo được trong khi in A4 đơn sắc đơn giản ở tốc độ 62 trang/phút.)
Phát xạ áp suất âm lân cận (hoạt động, in ấn)
55 dB(A)
(Các giá trị âm thanh có thể thay đổi. Để biết thông tin hiện hành, truy cập http://www.hp.com/support. Độ ồn đo được trong khi in A4 đơn sắc đơn giản ở tốc độ 62 trang/phút.)

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước tối thiểu (R x S x C)
431 x 466 x 380 mm
Kích thước tối đa (R x S x C)
431 x 1040 x 453 mm
Trọng lượng
21,6 kg
(Với các hộp mực in)
Kích thước gói hàng (R x S x C)
  • 597 x 497 x 539 mm
Trọng lượng gói hàng
  • 27,2 kg

Bao gồm

Bao gồm

Những vật có trong hộp
Máy in HP LaserJet
Hộp mực LaserJet Màu đen Chính hãng HP (hiệu suất ~11.000 trang)
CD chứa trình điều khiển phần mềm và tài liệu
Tài liệu (Hướng dẫn Lắp đặt Phần cứng)
Dây nguồn 2 
Kèm theo cáp
  • Không, vui lòng mua cáp (USB) riêng
Hộp mực thay thế
  • Hộp mực LaserJet Màu đen Chính hãng HP 37A (hiệu suất 11.000 trang) CF237A
  • Hộp mực LaserJet Màu đen Chính hãng HP 37X Hiệu suất Cao (25.000 trang) CF237X
  • Hộp mực LaserJet Màu đen Chính hãng HP 37Y Hiệu suất Cực Cao (41.000 trang) CF237Y
Bảo hành
  • Đảo hành Giới hạn 1 Năm (Hoàn trả cho HP/đại lý – Sửa chữa CấpTiêu chuẩn)

Đọc thêm

c05524501_tni6-ug

Máy in laser trắng đen HP M608N ( K0Q17A ) - có in mạng

36.500.000 đ