| Bộ vi xử lý (CPU) | |
| Tên bộ vi xử lý | Intel® Core™ Ultra 5 235 Processor + Intel® AI Boost (13 NPU TOPS) |
| Tốc độ | Up to 5.0 GHz, 14 Cores, 14 Threads P-Cores: 6 Cores, 6 Threads, 3.4 GHz Base, 5.0 GHz Turbo E-Cores: 8 Cores, 8 Threads, 2.9 GHz Base, 4.4 GHz Turbo |
| Bộ nhớ đệm | Bộ nhớ đệm: 24 MB Tổng bộ nhớ đệm L2: 26 MB |
| Mainboard | |
| Mainboard | |
| Bộ nhớ trong (RAM Desktop) | |
| Dung lượng | 16GB DDR5 6400MHz (1x16GB) |
| Số khe cắm | 2 x DDR5 6400MHz UDIMM slots <Đã sử dụng 1> Nâng cấp tối đa 64GB |
| Ổ cứng (HDD, SSD) | |
| Dung lượng | 512GB SSD PCIe NVMe (KYHD - Keep your hard drive) |
| Số cổng lưu trữ tối đa | 1 x M.2 2230/2280 SSD slot <Đã sử dụng 1> 1 x SATA 3.0 HDD slot |
| Ổ đĩa quang (ODD) | |
| None | |
| Đồ Họa (VGA) | |
| Bộ xử lý | Intel® Graphics |
| Công nghệ | |
| Kết nối (Network) | |
| Wireless | Intel Wi-Fi 6E AX211, 2x2, 802.11ax |
| LAN | 1 x RJ45 (1 Gbps) Ethernet port |
| Bluetooth | Bluetooth 5.3 |
| Giao tiếp mở rộng | |
| Phía trước | 2 x USB 2.0 (480 Mbps) ports 1 x USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) Type-C® port 1 x USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) port 1 x global headset jack |
| Phía sau | 2 x USB 2.0 (480 Mb |