|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
Intel Core Ultra 5 226V Processor
NPU up to 40 TOPS |
|
Tốc độ
|
Max Turbo up to 4.50GHz, 8 cores (4P + 4LPE), 8 threads
|
|
Bộ nhớ đệm
|
8MB Intel Smart Cache
|
|
Bộ nhớ trong (RAM)
|
|
|
Dung lượng
|
16GB LPDDR5X-8533 onboard
|
|
Số khe cắm
|
Max 16GB
|
|
Ổ cứng (HDD)
|
|
|
Dung lượng
|
512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe
|
|
Khả năng nâng cấp
|
1 x M.2 SSD up to 1TB <đã sử dụng>
|
|
Ổ đĩa quang (ODD)
|
|
|
--
|
|
|
Màn hình hiển thị
|
|
|
Màn hình
|
23.8 inch FHD, IPS, 250nits, Anti-glare, 250nits, 100Hz, 99% sRGB, hardware low blue light, 3-side borderless
|
|
Độ phân giải
|
FHD (1920 x 1080)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
|
Bộ xử lý
|
Intel Arc 130V
|
|
Công nghệ
|
|
|
Kết nối (Network)
|
|
|
Wireless
|
Wi-Fi 6, 802.11ax 2x2
|
|
Lan
|
1 x Ethernet (RJ-45) - Integrated 100/1000M
|
|
Bluetooth
|
Bluetooth 5.3
|
|
3G/ Wimax (4G)
|
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
|
Rear Ports
|
1 x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2)
2 x USB-A (Hi-Speed USB / USB 2.0) 1 x HDMI 2.1 TMDS 1 x HDMI-in 1 x Ethernet (RJ-45) 1 x power connector |
|
Left Ports
|
1 x USB-C (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2)
1 x headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
|
Camera
|
5.0MP
|
|
Bàn phím + chuột
|
|
|
|
USB Calliope Keyboard, Cloud Grey, English
USB Calliope Mouse, Cloud Grey
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
Windows 11 Home SL
|
|
Hệ điều hành tương thích
|
Windows 11
|
|
Thông tin khác |
|
|
Đa phương tiện |
HD Audio, Realtek ALC233 codec |
|
Cân nặng |
6.0 kg |
|
Kích thước |
539.5 x 192.1 x 431.17 mm |
|
Màu sắc |
Cloud Grey (Xám) |
|
Form Factor |
AIO (23.8 inches) |
|
Stand |
Monitor Stand |
|
Power Supply |
90W 89% Adapter |
|
Bảo mật |
Firmware TPM 2.0 tích hợp trong SoC |
|
Xuất xứ |
China |
|
|
|