Máy vi tính nổi bật nhất
- Thuật in thạch bản: TSMC 5nm FinFET/FinFET 6nm của TSMC
- Số lõi: 64 / Số luồng: 128
- Tần số cơ sở: 3.2GHz
- Tần số turbo tối đa: 5.1GHz
- Bộ nhớ đệm: 256MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 64MB, L1: 4MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 350W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa:
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ): DDR5
- Tên mã: Global
- Socket: sTR5
- Số lõi: 32 / Số luồng: 64
- Tần số cơ sở: 4.0GHz
- Tần số turbo tối đa: 5.3GHz
- Bộ nhớ đệm: 128MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 32MB, L1: 2MB, L3: 128MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 350W
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ): DDR5
- Phiên bản PCI Express: PCIe 5.0
- Thông số bộ nhớ hệ thống: Lên đến 5200MT/giây
- Tên mã: Global
- Socket: sTR5
- Số lõi: 24 / Số luồng: 48
- Tần số cơ sở: 4.2GHz
- Tần số turbo tối đa: 5.3GHz
- Bộ nhớ đệm: 128MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 24MB, L1: 1.5MB, L3: 128MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 350W
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ): DDR5
- Phiên bản PCI Express: PCIe 5.0
- Thông số bộ nhớ hệ thống: Lên đến 5200MT/giây
- Socket: sWRX80
- Số lõi/luồng: 64/128
- Tần số cơ bản/turbo: 2.7/4.5 GHz
- Bộ nhớ đệm: L2 cache: 32 MB/ L3 cache: 256 MB
- Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200 MHz
- Mức tiêu thụ điện: 280 W
- Socket: sWRX8
- Số lõi/luồng: 32/64
- Tần số cơ bản/turbo: 3.6/4.5 GHz
- Bộ nhớ đệm: L2 cache: 16 MB/ L3 cache: 128MB
- Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200 MHz
- Mức tiêu thụ điện: 280 W
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: VA
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 300 Nits cd/m2
- Tần số quét màn: 60 Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 5 ms
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 8 bits FRC
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Socket: sWRX80
- Số lõi/luồng: 24/48
- Tần số cơ bản/turbo: 3.8/4.5 GHz
- Bộ nhớ đệm: L2 cache: 12 MB/ L3 cache: 128 MB
- Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200 MHz
- Mức tiêu thụ điện: 280 W
- Socket: sWRX8
- Số lõi/luồng: 16/32
- Tần số cơ bản/turbo: 4.00/4.50 GHz
- Bộ nhớ đệm: 64MB
- Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz
- Mức tiêu thụ điện: 280W
- Tên mã: Global
- Socket: sTR5
- Số lõi: 64 / Số luồng: 128
- Tần số cơ sở: 3.2GHz
- Tần số turbo tối đa: 5.1GHz
- Bộ nhớ đệm: 128MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 64MB, L1: 4MB, L3: 256MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 350W
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ): DDR5
- Phiên bản PCI Express: PCIe 5.0
- Thông số bộ nhớ hệ thống: Lên đến 5200MT/giây
- Dòng sản phẩm: Bộ xử lý AMD Ryzen Threadripper
- Tên sản phẩm CPU: AMD Ryzen™ Threadripper™ 7970X
- Phân loại: Máy tính để bàn
- Số nhân - Số luồng: 32 Cores/ 64 Threads
- Socket CPU: sTR5
- Kiến trúc: Zen 4
- AMD Ryzen™ Threadripper™ Processors
- Số lõi/luồng: 24/48
- Tần số cơ bản: 4.2Ghz
- Tần số Turbo: 5.3Ghz
- Bộ nhớ đệm L2/L3: 24/128MB
- Đồ họa tích hợp: None
- Mức tiêu thụ điện năng TDP: 350W
- Thuật in thạch bản: TSMC 5nm FinFET
- Socket: AM5
- Số lõi/luồng: 16/32
- Tần số cơ bản/turbo: 4.20/5.70GHz
- Bộ nhớ đệm: 128MB cache
- Bus ram hỗ trợ: DDR5
- Mức tiêu thụ điện: 120W
- Tên mã: Raphael
- Thuật in thạch bản: TSMC 5nm FinFET - Zen 4
- Số lõi: 16 / Số luồng: 32
- Tần số cơ sở: 4.5 GHz
- Tần số turbo tối đa: 5.7 GHz
- Bộ nhớ đệm: 80 MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 16 MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 170 W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR5
- Socket: AM5
- Số lõi/luồng: 12/24
- Tần số cơ bản/turbo: 4.40/5.60GHz
- Bộ nhớ đệm: 12MB L2/ 128MB L3
- Bus ram hỗ trợ: DDR5
- Mức tiêu thụ điện: 120W
- Tên mã: Raphael
- Thuật in thạch bản: TSMC 5nm FinFET - Zen 4
- Số lõi: 12 / Số luồng: 24
- Tần số cơ sở: 4.7 GHz
- Tần số turbo tối đa: 5.6 GHz
- Bộ nhớ đệm: 76 MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 12 MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 170 W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB
- Socket: AM5
- Số nhân : 12
- Số luồng : 24
- Tốc độ xử lý: Xung cơ bản 3.7GHz, xung tối đa 5.4GHz
- CPU Ryzen 9 5950X
- Kiến trúc Zen 3 mới nhất của AMD
- Số nhân: 16
- Số luồng: 32
- Xung nhịp CPU: 3.4 - 4.9Ghz (Boost Clock)
- TDP: 105W
- CPU Ryzen 9 5900X
- Kiến trúc Zen 3 mới nhất của AMD
- Số nhân: 12
- Số luồng: 24
- Xung nhịp CPU: 3.7 - 4.8Ghz (Boost Clock)
- TDP: 105W
- Thuật in thạch bản: TSMC 4nm FinFET
- Số lõi: 8 / Số luồng: 16
- Tần số cơ sở: 4.2 GHz
- Tần số turbo tối đa: 5.1 GHz
- Bộ nhớ đệm: 24 MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 8 MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65 W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 256GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR5
- Hỗ trợ socket: AM5
- Tên mã: Raphael
- Thuật in thạch bản: TSMC 5nm FinFET - Zen 4
- Số lõi: 8 / Số luồng: 16
- Tần số cơ sở: 4.2 GHz
- Tần số turbo tối đa: 5.0 GHz
- Bộ nhớ đệm: 104 MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 8 MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 120 W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB
- Số nhân: 8 nhân
- Số luồng: 16 luồng
- Xung nhịp boost tối đa: 5.4 GHz
- Hỗ trợ PCI-e 5.0
- Có hỗ trợ ép xung
- Socket: AM5
- Số nhân : 8
- Số luồng : 16
- Tốc độ xử lý: Xung cơ bản 3.8GHz, xung tối đa 5.3GHz
- Hãng sản xuất: AMD
- CPU Socket: AM4
- Số nhân/luồng: 8C/16T
- Bộ nhớ đệm Cache : 96MB
- Mức tiêu thụ điện năng TDP: 105 W
- CPU Ryzen 7 5800X
- Kiến trúc Zen 3 mới nhất của AMD
- Số nhân: 8
- Số luồng: 16
- Xung nhịp CPU: 3.8 - 4.7Ghz (Boost Clock)
- TDP: 105W
- Loại sản phẩm: CPU AMD Hàng Chính Hãng
- Xung cơ bản: 3.0GHz Up to 4.1GHz
- 8 nhân 16 luồng
- Bộ nhớ đệm: 96MB
- Bảo hành: 36 tháng
- KHÔNG KÈM TẢN NHIỆT