Máy vi tính nổi bật nhất
- Hãng Sản Xuất : Silicon For Skylake
- Dòng Memory : DDRAM3
- Dung lượng : 4GB
- Tốc độ : Bus 1600
Hãng sản xuất : WESTERN
Dung lượng Ổ cứng: 2.0TB
Số vòng quay (rpm): 5400rpm
Chuẩn giao tiếp: SATA
- Hãng Sản Xuất : Kingmax
- Dòng Memory : DDRAM3
- Dung lượng : 4GB
- Tốc độ : Bus 1600
Hãng Sản Xuất : Kingmax
Dòng Memory : DDRAM3
Dung lượng : 8GB
Tốc độ : Bus 1600
- Hãng Sản Xuất : CORSAIR
- Dòng Memory : DDRAM3
- Dung lượng : 8GB
- Tốc độ : Bus 1600
- Hãng Sản Xuất :Silicon For Skylake
- Dòng Memory : DDRAM3
- Dung lượng : 4GB
- Tốc độ : Bus 1600
- Hãng Sản Xuất : KINGSTON / KINGMAX
- Dòng Memory : DDRAM3
- Dung lượng : 8GB
- Tốc độ : Bus 1600
Hãng sản xuất: CORSAIR
Dòng Memory: DDRam 4
Dung lượng: 2x8GB
Tốc độ: Bus 2400
Màn hình: 21.5 inch, LCD
1920x1080
Độ tương phản: 100,000,000:1
Thời gian đáp ứng: 5ms
Kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, Cable VGA, DVI
Màn hình: 21.5 inch, LCD-IPS
1920x1080
Độ tương phản: 80000000:1
Thời gian đáp ứng: 5ms
Kết nối hỗ trợ: HDMI, D-Sub. Cable VGA
- Màn hình: 31,5 inch
- Độ phân giải: Full HD
- Tốc độ đáp ứng: 5 ms
- Độ tương phản: 100,000,000:1
- Độ sáng tối đa: 250
- Cổng kết nối: VGA/D-sub
- Màn hình: 34 inch LCD-VA cong
- Độ phân giải: 3440x1440
- Tốc độ đáp ứng: 4 ms
- Độ tương phản: 100,000,000:1
- Độ sáng tối đa: 300 nit
- Cổng kết nối: HDMI, DisplayPort
- Màn hình: 34 inch LCD-IPS cong
- Độ phân giải: 3440x1440
- Tốc độ đáp ứng: 4 ms
- Độ tương phản: 100,000,000:1
- Độ sáng tối đa: 300 nit
- Cổng kết nối: Displayport, HDMI, USB 3.0, 2 loa.
- Hiển Thị
- Screen Size (Inch)
23.5
- Kích thước màn hình (cm)
59.8
- Screen Size (Class)
24
- Flat / Curved
Flat
- Active Display Size (HxV) (mm)
521.28(H) x 293.22(V)
- Tỷ lệ khung hình
16:9
- Tấm nền
PLS
- Độ sáng
250cd/m2
- Độ sáng (Tối thiểu)
200cd/m2
- Tỷ lệ chói đỉnh
98 %
- Contrast Ratio Static
1000:1(Typ.), 700:1(Min)
- Tỷ lệ Tương phản
Mega
- Độ phân giải
1920 x 1080
- Screen Size (Inch)