HP
- Core i7-9700 (3.00 GHz,12MB)
- Ram 8GB DDR4
- 1TB 7200rpm
- DVDRW
- Intel UHD Graphics
- VGA PORT, WLAN AC+BT, Keyboard&Mouse(USB)
- 1 PCIe M.2 2230 slot for WLAN and 2 PCIe M.2 2230/2280 slot for storage
- Win 10 pro 64 bit
- Core i5-9500 (3.00 GHz,9MB)
- Ram 8GB DDR4
- SSD 256GB
- DVDRW
- Intel UHD Graphics
- VGA PORT, WLAN AC+BT, Keyboard&Mouse(USB)
- 1 PCIe M.2 2230 slot for WLAN and 2 PCIe M.2 2230/2280 slot for storage
- Win 10 pro 64 bit
- Core i5-9400 (2.90 GHz, 9MB)
- Ram 8GB (2666) DDR4
- 1TB SATA 7200rpm
- DVDRW
- 2GB Nvidia Geforce GT730 Graphics (Dual Link DVI-D- HDMI- VGA)
- Wireless 802.11bgn, Bluetooth, VGA, HDMI out
- USB KEYBOARD/MOUSE
- Gắn được thêm M2 PCIe
- Win 10 home
- CPU Core i3-9100T(3.1 GHz,6 MB)
- RAM 4GB (1x4GB)
- SSD 256GB PCIe® NVMe™ SSD
- VGA Intel UHD Graphics
- CPU Core i3-9100 (3.6 GHz, 6 MB)
- RAM 8GB (1x8GB)
- SSD 256GB PCIe® NVMe™ SSD
- VGA Intel UHD Graphics
- HDMI Port/ Wifi + BT
- CPU Core i5-9500 (3.06GHz, 9MB)
- RAM 8GB (1x8GB)
- SSD 256GB PCIe® NVMe™ SSD
- VGA Intel UHD Graphics
- HDMI Port/ Wifi + BT
- CPU Core i7-9700 (3 GHz, 12 MB)
- RAM 8GB (1x8GB)
- SSD 256GB PCIe® NVMe™ SSD
- VGA Intel UHD Graphics
- HDMI Port/ Wifi + BT
- Core i5-8500(3.0 GHz,9MB)
- Ram 4GB (1x4GB) DDR4-2666
- 1TB 7200rpm
- DVDRW
- Intel HD Graphics
- Bàn phím: KBDWD USB BusSlim A/P
- Chuột: HP Optical USB Mouse
- DOS
- AMD Ryzen 5 2400G (4 cores 8 thread, 3.6 Ghz)
- Bộ nhớ: 4GB (1x4GB) DDR4-2666
- Ổ Cứng: 1TB 7200RPM SATA-6G 3.6
- DVDRW
- card VGA : Radeon Vega 8 Graphics
- Nic : 10/100/1000
- USB Mouse & Keyboard/
- FreeDos
- 1Y Onsite WTY_ 7GR85PA
- DOS
- Intel Xeon 2104 4 core 4 luồng 2.9 GHz
- Intel® C422 Chipset
- Bộ nhớ: 8GB DDR4-2666 (1x8GB)
- Card đồ họa: Card đồ họa: NVIDIA Quadro P1000 4GB 4 x mDP Graphics
- Ổ cứng: 1TB 7200 RPM SATA 1st Hard Drive
- Nguồn: 750W 90 PERCENT EFFICIENT CHASSIS
- Intel Core i5-8400 (2.8 GHz - 4.0 GHz / 9MB / 6 nhân, 6 luồng)
- Ram 4GB DDR4 2666MHz, 1TB HDD 7200RPM
- M.2 SATA/NVMe, 3xUSB 3.0, 5xUSB 2.0, SD card slot , LAN 1 Gb/s
- HDMI, VGA, Bluetooth 4.2, 802.11ac
- Windows 10 Home SL 64-bit
-
- Thông thường: Up to 27 ppm
- Tốc độ in màu: Thông thường:Up to 27 ppm
- In trang đầu tiên (sẵn sàng)
- Đen trắng: As fast as 9.0 sec
- Màu: As fast as 9.9 sec
- Tốc độ in đen trắng : Up to 27 ppm
- Thông thường : Up to 27 ppm
- Tốc độ in mà : Up to 27 ppm
- Thông thường : Up to 27 ppm
- In trang đầu tiên (sẵn sàng)
- Đen trắng: As fast as 9.0 sec
- Màu: As fast as 9.9 sec
- Chíp: Intel Core i7-6700 3.4GHz CPU
- Chipset: Intel® C236 Chipset
- Bộ nhớ: 8GB (1x8GB) DDR42400 NECC UNB
- Card đồ họa: Intel® HD Graphics 530 ( Option P400/ P620/ P1000/P2000)
- Ổ cứng: 1TB 7200 SATA 2.5
- Intel 8265 ac 2x2 nvP +BT4.2 WW 2Ant
- Hệ điều hành: Win 10 Pro 64
- Bảo hành: 3/3/3 Mini Warranty
- Xuất xứ: TÙY HÀNG STOCK
- Chuột + bàn phím
- Độ phân giải : 600x600dpi
- Cổng giao tiếp : USB/ LAN/ WIFI
- Định lượng giây : Khay giấy phía trước: Xấp xỉ 300g/m2
- In đảo mặt : Có
- Khổ giấy : A4, A5(L), A5(P), A6, B5, B6, 16k, 10 x 15 cm, Post Cards (JIS), Envelopes (DL, C5, B5)
CPU: Intel core I3 8100T 3.4ghz 6MB
Ram: 4GB (1x4GB) DDR4-2666
HDD: 500GB 7200RPM 2.5
- Tốc độ in 65ppm
- độ phân giải 1200 x 1200 dpi
- Bộ nhớ 512MB
- Giao tiếp : USB 2.0 + Gigabit Lan
- Mực : CF 237A
-
- Công nghệ Độ phân giải In :FastRes 1200; 1200 x 1200 dp
- Tốc độ in 75ppm
- độ phân giải 1200 x 1200 dpi
- Bộ nhớ 512MB
- Giao tiếp : USB 2.0 + Gigabit Lan+ In 2 mặt
- Mực : CF 237A
-
- Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị : 5000 đến 30.000
- Ports: 8 autosensing 10/100/1000 ports.
- Memory and processor: 4 Kb EEPROM capacity.
- Packet buffer size: 192 KB.
- 100 Mb Latency: < 3.6 µs (LIFO 64-byte packets); 1000 Mb Latency: < 1.2 µs (LIFO 64-byte packets).
- Throughput: Up to 11.9 million pps (64-byte packets).
- Switching capacity: 16 Gbps.
- MAC address table size: 4096 entries.
- Hàng chính hãng HP
- Bảo hành 12 tháng
Loại máy in : Laser mono đen trắng kết nối mạng , wifi
Tốc độ in : 30trang/phút ( khổ A4 ) ; 15 trang / 1phut ( khổ A3 )
Độ phân giải : 1200 x 1200dpi
Độ phân giải quang học : 600 x 600 dpi ( quang học )
Máy Coppy : Chỉ coppy đơn sắc
- Kiểu máy : In laser màu
- Màn hình hiển thị LCD: 2 dòng.
- Tốc độ in trắng đen: 28 trang/ phút ( độ phủ 5% )
- Thời gian in bản đầu tiên: 8.9 giây (trắng/ đen), 9.5 giây (màu).
- Độ phân giải in: 600x600 dpi.
- Khổ giấy: A4, A5, B5, letter, legal…
- Khay giấy vào: 50 tờ (multipurpose tray 1), 250 tờ (tray 2).
- Khay giấy ra: 150 tờ.
- Tốc độ xử lý: 1200MHz.
- Chu trình hoạt động: 50000 trang/ tháng.
- Bộ nhớ: 256MB
- Kết nối : USB 2.0
- Kết nối mạng: LAN/Wifi
- Tính năng in trên điện thoại di động: HP ePrint, Apple AirPrint™, Wireless Direct Printing, Mopria-certified, Google Cloud Print 2.0, Mobile Apps.
- Hỗ trợ hệ điều hành: Windows XP, Windows Win 7, Windows Vista, Windows Win 8…
- Kích thước: 16.2 x 17.8 x 11.6 in.
- Trọng lượng: 38.6 lb.
- Loại máy: in laser màu
- Chức năng: In laser màu A4
- Tốc độ: 28 trang/phút
- Độ phân giải: 600 x 600 dpi
- Kết nối: USB, LAN
- In 2 mặt tự động: Có
- Loại máy: Laser màu
- Chức năng: IN
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
- Tốc độ in: 40 trang / phút
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
- Tốc độ xử lý: 1,2GHz