- Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6
- OC mode: 2707 MHz
- Default mode: 2677 MHz (Boost Clock)
- Băng thông: 128 bit
- Kết nối: DisplayPort 2.1b *3, HDMI 2.1b *1
- Nguồn yêu cầu: 550W
- CPU Intel Core Ultra 7 265
- Số lõi/luồng: 20(8P-Core|12E-Core)/20 luồng
- Boost Clock (P-Core): TBABoost Clock (E-Core): TBA
- TDP: 65W
- Số lõi: 20 (8 P-Core - 12 E-Core) / Số luồng: 20
- Tần số turbo tối đa: 5.5 GHz
- Tần số cơ sở (P/E Core): 3.9GHz / 3.3 GHz
- NPU: Intel® AI Boost 13 TOPS (Int8)
- Bộ nhớ đệm: 30 MB Intel® Smart Cache
- Công suất (Base/Turbo): 125W / 250W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 192 GB
- Các loại bộ nhớ: Up to DDR5 6400 MT/s
- Hỗ trợ socket: Intel FCLGA1851
- GPU tích hợp: Không có
- Số lõi: 14 (6 P-Core - 8 E-Core) / Số luồng: 14
- Tần số turbo tối đa: 5.2 GHz
- Tần số cơ sở (P/E Core): 4.2 GHz / 3.6 GHz
- NPU: Intel® AI Boost 13 TOPS (Int8)
- Bộ nhớ đệm: 24MB Intel® Smart Cache
- Công suất (Base/Turbo): 125W / 159W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 192 GB
- Các loại bộ nhớ: Up to DDR5 6400 MT/s
- Hỗ trợ socket: Intel FCLGA1851
- GPU tích hợp: Intel® Graphics
- Số lõi: 14 (6 P-Core - 8 E-Core) / Số luồng: 14
- Tần số turbo tối đa: 5.2 GHz
- Tần số cơ sở (P/E Core): 4.2 GHz / 3.6 GHz
- NPU: Intel® AI Boost 13 TOPS (Int8)
- Bộ nhớ đệm: 24 MB Intel® Smart Cache
- Công suất (Base/Turbo): 125W / 159W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 192 GB
- Các loại bộ nhớ: Up to DDR5 6400 MT/s
- Hỗ trợ socket: Intel FCLGA1851
- GPU tích hợp: Không có
- Socket: LGA1851 socket - Support for Intel Core Ultra Processor
- Kích thước: ATX
- Khe cắm RAM: 4 khe (Tối đa 256GB)
- Khe cắm mở rộng: 1 x PCI Express x16 slot (supporting PCIe 5.0 and running at x16 (PCIEX16)), 2 x PCI Express x16 slots (supporting PCIe 4.0 and running at x4 (PCIEX4_1/2))
- Khe cắm ổ cứng: 4 x M.2 slots and 4 x SATA 6Gb/s ports
- Thương hiệu: Ổ cứng di động SSD Samsung
- Model: MU-PC2T0T
- Dung lượng: 2 TB
- Tốc độ đọc/ghi: 1050/1000 MB/s
- Chuẩn giao tiếp: USB 3.2 Gen 2 Type-C, Type-A
- Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, MacOS, Linux,...
- Kích thước (D*R*C): 85 x 57 x 8 (mm)
- Cân nặng: 58g
- Bảo hành: 3 năm
- Màu sắc: Xám
- Dung lượng: 2TB
- Tốc độ đọc (SSD): 7250MB/s
- Tốc độ ghi (SSD): 6300MB/s
- Chuẩn giao tiếp: NVMe PCIe
- Kích thước: Gen4x4 M2.2280
- Bộ nhớ: 8GB GDDR6
- Bus Standard: PCI Express 4.0
- Engine Clock: OC Mode - 2535 MHz (Boost Clock); Default Mode - 2505 MHz (Boost Clock)
- CUDA Core: 3072
- Tốc độ bộ nhớ: 17 Gbps
- Giao diện bộ nhớ: 128-bit
- Độ phân giải: Digital Max Resolution 7680 x 4320
- Hỗ trợ giao diện tối đa: 4
- Kích thước: 202.2 x 120.3 x 40.1 mm
- Kết nối nguồn: 1 x 8-pin
- Hiệu năng ấn tượng với 20 nhân 28 luồng, tốc độ xung nhịp tối đa 5.4 GHz, mang đến sức mạnh xử lý vượt trội.
- Tích hợp 8 nhân hiệu năng cao (P-Core) và 12 nhân tiết kiệm năng lượng (E-Core).
- Bộ nhớ cache L3 lớn, tăng cường hiệu quả xử lý dữ liệu và đa nhiệm.
- TDP 65W, tiết kiệm năng lượng và mang lại hiệu suất ổn định.
- Graphic Engine: NVIDIA GeForce RTX 4060
- CUDA Cores / Stream Processors: 3072
- Dung lượng bộ nhớ: 8 GB
- Loại bộ nhớ: GDDR6
- PSU khuyến nghị: 600W
- Thời gian bảo hành: 36 tháng (Không bảo hành Coin)
- Loại: SSD Ổ cứng di động gắn ngoài
- Dung lượng: 4 TB
- Tốc độ đọc: 2000 MB/s
- Tốc độ ghi: 1900 MB/s
- Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6
- Core clock: 2655 MHz (Reference Card: 2535 MHz)
- Băng thông: 128-bit
- Kết nối: HDMI 2.1, DisplayPort 1.4a
- Nguồn yêu cầu: 500W
- Model: 4060 AERO OC 8G
- Dung lượng: 8GB GDDR6
- Băng thông: 128-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 17 Gbps
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
- Kết nối: DisplayPort 1.4a*2, HDMI 2.1a*2
- Nguồn yêu cầu: 450W
- Kích thước: L=281 W=114 H=38 mm
- Loại: VGA - card màn hình
- Graphic Engine: NVIDIA GeForce RTX 4060
- Bộ nhớ: 8GB GDDR6
- Giao diện bộ nhớ: 128-bit
- PSU khuyến nghị: 450W
- Bảo hành: 3 năm
- Engine đồ họa: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060
- Bộ nhớ: 8GB GDDR6
- CUDA: 3072
- Giao diện bộ nhớ: 128 bit
- Kết nối: DisplayPort 1.4a *2, HDMI 2.1 *2
- PSU đề nghị: 450W
- Đầu nguồn phụ: 8 pin*1
- Loại: VGA
- Graphic Engine: GeForce RTX 4060
- Bộ nhớ: 8GB GDDR6
- Giao diện bộ nhớ: 128 bit
- PSU khuyến nghị: 450W
- Bảo hành: 3 năm
- CPU: Intel Core i7-14700K
- Socket: LGA1700
- Bộ nhớ đệm: 33MB
- Số nhân/luồng: 20(8P-Core|12E-Core)/28 luồng
- Base Clock (P-Core): 3.4 GHz
- Boost Clock (P-Core): 5.6 GHz
- TDP: 125W
- CPU: Intel Core i5-14600K
- Socket: LGA1700
- Bộ nhớ đệm: 24MB
- Số nhân/luồng: 14(6P-Core|8E-Core)/20 luồng
- Base Clock (P-Core): 3.5 GHz
- Boost Clock (P-Core): 5.3 GHz
- Supports Intel® Core™ 13th and next-gen processors
- Digital twin 16+1+2 phases VRM solution
- Dual Channel DDR5:4*DIMMs with XMP 3.0 memory module support
- PCIe UD Slot X: PCIe 5.0 x16 slot with 10X strength for graphics card
- EZ-Latch Click:M.2 heatsinks with screwless design
- EZ-Latch Plus:M.2 slots with quick release design
- UC BIOS:User-Centred intuitive UX with Quick Access function
- Ultra-Fast Storage:4*PCIe 4.0 x4 M.2 slots
- Efficient Overall Thermal:VRM Thermal Armor Advanced & M.2 Thermal Guard L
- Fast Networking:2.5GbE LAN & Wi-Fi 7 with Ultra-high gain antenna
- Extended Connectivity:DP, HDMI, Front USB-C® 10Gb/s, Rear USB-C® 20Gb/s
- Precision Audio:ALC1220 & Audiophile Grade Capacitors
- Socket: FCLGA1700
- Số lõi/luồng: 16/24
- Tần số turbo tối đa: 5.10 GHz
- Performance-core Max Turbo Frequency: 5.00 GHz
- Socket: FCLGA1700
- Số lõi/luồng: 12/20
- Tần số cơ bản/turbo: 2.10 GHz/4.90 GHz
- Bộ nhớ đệm: 25MB
- Socket: FCLGA1700
- Số lõi - luồng: 16 nhân 24 luồng
- Bộ nhớ đệm: 25MB
- Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5 4800MHz
- Mức tiêu thụ điện: 125W
- Socket: FCLGA1700
- Số lõi - luồng: 16 nhân 24 luồng
- Bộ nhớ đệm: 25MB
- Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5 4800MHz
- Mức tiêu thụ điện: 125W
- CPU Intel Core I5 13600KF
- Socket: FCLGA1700
- Số lõi/luồng: 14/20
- Bộ nhớ đệm: 24 MB
- Bus ram hỗ trợ: DDR5 5600, DDR4 3200
- Mức tiêu thụ điện: 125 W
- Loại sản phẩm: CPU Intel Hàng Chính Hãng
- Xung cơ bản: Up to 5.1GHz
- 14 nhân 20 luồng
- Bộ nhớ đệm: 24MB
- Bảo hành: 36 tháng
- Socket: FCLGA1700
- Số lõi - luồng: 16 nhân 24 luồng
- Bộ nhớ đệm: 25MB
- Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5 4800MHz
- Mức tiêu thụ điện: 125W
- Socket: FCLGA1700
- Số lõi - luồng: 16 nhân 24 luồng
- Bộ nhớ đệm: 25MB
- Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5 4800MHz
- Mức tiêu thụ điện: 125W
- Socket: LGA1700 hỗ trợ CPU intel thế hệ 12
- Kích thước: ATX
- Khe cắm RAM: 4 khe (Tối đa 128GB)
- Khe cắm mở rộng: 1 x PCI Express x16 slot
- Dung lượng bộ nhớ: 6GB GDDR6
- OC mode : 1800 MHz (Boost Clock)
- Gaming mode : 1770 MHz (Boost Clock)
- Băng thông: 192-bit
- Kích thước: M-ATX
- Model: Z690 Plus Wifi
- Socket:Intel LGA 1700
- Số khe RAM: 4 (DDR5)
- Tích hợp sẵn Wifi & Bluetooth
- Chipset: Intel Z690
- Socket: LGA 1700
- Số khe RAM: 4 (DDR4)
- Kích thước: ATX
- Tích hợp sẵn Wifi & Bluetooth
- Socket: LGA1700 hỗ trợ CPU intel thế hệ 12
- Kích thước: ATX
- Khe cắm RAM: 4 khe (Tối đa 128GB)
- Khe cắm mở rộng: 1 x PCIe 5.0 x16 slot, 1 x PCIe 3.0 x16 slot, 1 x PCIe 3.0 x1 slot
- Chipset: Intel Z690
- Socket: LGA 1700
- Số khe RAM: 4 (DDR5)
- Kích thước: M-ATX
- Tích hợp sẵn Wifi & Bluetooth
- Chipset: Intel Z690
- Socket: LGA 1700
- Số khe RAM: 4 (DDR5)
- Kích thước: ATX
- Tích hợp sẵn Wifi & Bluetooth
- Chipset: Intel Z690
- Socket: LGA 1700
- Số khe RAM: 4 (DDR5)
- Kích thước: M-ATX
- Tích hợp sẵn Wifi & Bluetooth
- Socket: FCLGA1700
- Số lõi/luồng: 16/24
- Tần số turbo tối đa: 5.20 Ghz
- Performance-core Max Turbo Frequency: 5.10 GHz
- Efficient-core Max Turbo Frequency: 3.90 GHz
- Performance-core Base Frequency: 3.20 GHz
- Efficient-core Base Frequency: 2.40 GHz
- Bộ nhớ đệm: 30 MB
- Bus ram hỗ trợ: Up to DDR5 4800 MT/s, Up to DDR4 3200 MT/s
- Mức tiêu thụ điện: 241 W
- Socket: FCLGA1200
- Số lõi - luồng: 12 nhân 20 luồng
- Bộ nhớ đệm: 25MB
- Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5 4800MHz
- Mức tiêu thụ điện: 125W
- hipset: Intel Z590
- Socket: LGA1200
- Kích thước: ATX
- Số khe RAM: 4
- Chipset: Intel Z590
- Socket: LGA1200
- Kích thước: ATX
- Số khe RAM: 4
- Bo mạch chủ cao cấp chipset Intel Z590 của Asus
- Kích thước ATX
- 4 Khe Ram
- Dòng CPU Core i thế hệ thứ 11 của Intel
- Socket: LGA 1200
- Thế hệ: Rocket Lake
- Số nhân: 8
- Số luồng: 16
- Xung nhịp: 3.6 - 5 Ghz
- Dòng CPU Core i thế hệ thứ 11 của Intel
- Socket: LGA 1200
- Thế hệ: Rocket Lake
- Số nhân: 8
- Số luồng: 16
- Xung nhịp: 2.5 - 4.9 Ghz
- Sản phẩm Bộ vi xử lý (CPU)
- Hãng sản xuất Intel
- Mã CPU 11400 Non GPU
- Dòng CPU Core i5 Rocket Lake
- Socket LGA1200 Gen 11
- Tốc độ 2.8Ghz
- Tốc độ Tubor tối đa Up to 4.8Ghz
- Cache 12 MB Intel® Smart Cache
- Nhân CPU 6 Core
- Luồng CPU 12 Threads
- Bộ xủ lý đồ họa UHD 750
- Dây chuyền công nghệ 14nm
- Socket: LGA1200 hỗ trợ CPU thế hệ 10 và thế hệ 11
- Kích thước: ATX
- Khe cắm RAM: 4 khe (Tối đa 128GB)
- Khe cắm mở rộng: PCI Express x16 slot
- Bo mạch chủ chipset Z590
- Kích thước: ATX
- 4 khe ram
- Socket LGA 1200
- Chuẩn SSD: 2.5 inches
- Tốc độ đọc: 560 MB/s
- Tốc độ ghi: 530 MB/s
- Bảo hành 5 năm 1 đổi 1
- Chuẩn SSD: 2.5 inches
- Tốc độ đọc: 560 MB/s
- Tốc độ ghi: 530 MB/s
- Bảo hành 5 năm 1 đổi 1
- Quy trình thay màn Surface Book 2
- B1. Nhẹ nhàng cậy màn hình khỏi thân máy
- B2. Từ từ tháo rời cap màn hình với phần thân máy
- B3. Thay màn Surface Book 2 (đã test) mới vào và cho máy hoạt động.
- Tốc độ đọc: 550Mb/s
- Tốc độ ghi: 520Mb/s
- Dung lượng: 960 GB
- Chuẩn giao tiếp: SATA3 2.5 inch
- Bảo hành: 36 tháng
- Video và âm thanh ưu việt với thiết kế nhỏ gọn 76 mm
- Hoạt động với các ứng dụng hội họp và hội nghị truyền hình của bạn
- Khả năng cắm ở bất kỳ đâu với pin sạc