- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 21.5 inch
- Công nghệ tấm nền: VA
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m²
- Tần số quét màn: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms GTG (Fast), 8ms GTG
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 72% NTSC (CIE 1931)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI (1.4), 1x VGA, 1x
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 31.5 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS Black
- Phân giải điểm ảnh: UHD - 4K - 3840 x 2160
- Độ sáng hiển thị: 400 Nits cd/m2
- Tần số quét màn: 50 Hz - 60 Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 5 ms (tối thiểu) - 8 ms (trung bình)
- Chỉ số màu sắc: 1.07 tỉ màu - sRGB 100% - DCI-P3 98% - REC 709 100% - 10 bits
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước: 31.5 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: 4K UHD (3840 x 2160)
- Độ sáng hiển thị: 450 cd/m2 - 600 cd/m2
- Tần số quét màn hình: 120Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms GTG (Fast), 8ms GTG
- Chỉ số màu sắc: 1.07 Billion Colors
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 x 100)
- Cổng cắm kết nối: 1 DisplayPort 1.4 port with DSC support - 1 DisplayPort 1.4 port out - 1 HDMI port - 1 Thunderbolt 4 upstream port (DP1.4 (HDCP 2.2) with DSC support, PD: Up to 140W EPR, 2/4 Lanes switching) - 1 Thunderbolt 4 downstream port - 1 USB-C (USB 10Gbps KVM) upstream port - 1 Analog 2.0 audio line out port (3.5 mm jack) - 4 USB Type-A ports 10Gbps - 1 RJ45 Ethernet port, 2.5GbE - 1 USB Type-A 10Gbps port with BC 1.2 - 2 USB-C 10Gbps downstream ports
- Phụ kiện trong hộp: Power Cable; 1 x DisplayPort-DisplayPort Cable - 1.80 m; 1 x USB Type-A to Type-C Upstream Cable 1.00 m; 1 x Thunderbolt 4 passive cable - 1.00 m
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 21.50 inch
- Công nghệ tấm nền: VA
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m²
- Tần số quét màn: 100 Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms GTG (Fast), 8ms GTG
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 72% NTSC (CIE 1931)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI (1.4), 1x VGA
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
- Nhu cầu: Màn hình văn phòng
- Kích thước màn hình: 27Inch
- Độ phân giải: 2K (2560x1440)
- Thời gian đáp ứng: 4ms
- Tần số quét: 100HZ
- Độ sáng: 250cd/m2
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920x1080
- Độ sáng hiển thị: 300 cd/m²
- Tần số quét màn: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 4ms GtG (Extreme mode) / 6ms GtG (Typical mode)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm),
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI® 1.4, 1x VGA
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27-inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 300 cd/m²
- Tần số quét màn: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 4 ms (Extreme mode) / 6 ms (Typical mode)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 Million, 99% sRGB
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), Anti-glare
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI 1.4, 1x VGA
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, dây HDMI
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 cd/m²
- Tần số quét màn: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms (MPRT@100Hz) / 4ms (Extreme Mode) / 6ms (Normal Mode) / 14ms (Off Mode)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 99% sRGB
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), Eyesafe® Display 2.0
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI® 1.4, 1x VGA
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 21.5 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 cd/m²
- Tần số quét màn: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 4ms GtG (Extreme mode) / 6ms GtG (Typical mode)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 99% sRGB
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI® 1.4, 1x VGA
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 21.5-inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 cd/m²
- Tần số quét màn: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 4 ms (Extreme mode) / 6 ms (Typical mode)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 Million, 99% sRGB
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), Anti-glare
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI 1.4, 1x VGA
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, dây HDMI
- - Màu sắc: Đen
- - Loại màn hình: Màn hình phẳng
- - Tỉ lệ: 16:9
- - Kích thước: 27 inch
- - Tấm nền: IPS
- - Độ phân giải: FHD (1920x1080)
- - Tốc độ làm mới: 100Hz
- - Thời gian đáp ứng: 5ms
- - Độ sáng tối đa: 250cd/m2
- - Tương phản: 1300:1
- - VESA: 75x75mm
- - Cổng kết nối: 1xVGA + 1xHDMI
- - Chân cố định(Fixed Stand) cứng
- - Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI
- - Kích thước thùng: 603*400*101 mm
- - Cân nặng: 2.9kg. Cả thùng 4.1kg
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS A+
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 8 Bits
- Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m2 99% sRGB
- Tần số quét màn: 120Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms (MPRT)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (75mm x 75mm)
- Cổng cắm kết nối: 1xHDMI + 1VGA
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
- Kích thước màn hình: 21.45 inch
- Khu vực hiển thị: 478.656 (H) mm × 260.280 (V) mm
- Độ phân giải: 1920 × 1080 (FHD)
- Độ sáng: 250 cd/m²
- Tỉ lệ tương phản: 4000 : 1
- Thời gian đáp ứng: 8 ms
- Tần số quét: Tối đa 100Hz (điển hình 60Hz)
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/㎡
- Tần số quét màn: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 4ms GtG (Extreme mode) / 6ms GtG (Typical mode)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 99% sRGB
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm) - Anti-glare- Speaker (2Wx2)
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI® 1.4, 1x DP 1.2, 1x VGA
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
- Loại màn hình: Màn hình phẳng
- Kích thước: 27-inch
- Tấm nền : IPS
- Độ sáng: 400 nits
- Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
- Tỷ lệ khung hình: 16:9
- Thời gian đáp ứng: 1ms GtG
- Tốc độ làm mới: 165 Hz
- Màu sắc: Up to 16.7 million colors
- Hỗ trợ: Vesa 100x100mm, Anti-glare; Height adjustable; AMD Freesync™ Premium; Gaming Console Compatible; HP Eye Ease (Eyesafe® certified); HDR
- Cổng kết nối: 2 HDMI 2.0, 1 DisplayPort™ 1.4
- Phụ kiện : cáp nguồn, Cáp DP
- Nhu cầu: Màn hình văn phòng
- Kích thước màn hình: 23.8Inch
- Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
- Thời gian đáp ứng: 5ms
- Tần số quét: 100HZ
- Độ sáng: 250cd/m2
- Thương hiệu: Asus
- Model: VP227HF
- Tình trạng: Mới 100%
- Nhu cầu: Gaming
- Kiểu màn hình: Phẳng
- Kích thước: 21.45″
- Tấm nền: VA
- Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
- Tốc độ làm mới: 100Hz
- Thời gian phản hồi: 1ms MPRT
- Độ sáng: 250 cd/m²
- Hiển thị màu sắc: 1073.7M (10 bit)
- Tích hợp loa: Không
- Kết nối: 1x HDMI® 1.4, 1x VGA
- Bảo hành: 36 tháng
- Loại màn hình: Màn hình phẳng
- Tỉ lệ: 16:9
- Kích thước: 23.8 inch
- Tấm nền: IPS
- Độ sáng : 300cd/㎡
- Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
- Tốc độ làm mới: 75Hz
- Hỗ trợ : Loa :Có(2Wx2), FreeSync™ , VESA treo tường :100x100mm
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.2 x 1, HDMI(v1.4) x 1, VGA x 1
- Phụ kiện: Cáp nguồn, cáp HDMI
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 300cd/㎡
- Tần số quét màn: 120Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms MPRT
- Kích thước: 27.0inch
- Tỉ lệ: 16:9
- Công nghệ: Anti-Glare
- Tấm nền: IPS
- Góc nhìn (H/V): 178°/ 178°
- Độ phân giải: 1920x1080
- Không gian màu (sRGB):
- Độ sáng: 300cd/㎡
- Tương phản: 1000:1
- Màu hiển thị: 16.7M
- Thời gian phản hồi: 5ms(GTG)
- Tần số quét: 75Hz
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: VA
- Phân giải điểm ảnh: FHD (1920x1080)
- Độ sáng hiển thị: 250 cd/㎡
- Tốc độ làm mới: Max 180Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms(MPRT)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 M màu sắc, Độ bao phủ của không gian màu sRGB 95%
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: Vesa 100x100mm, FreeSync, Flicker Free, chân đễ hỗ trợ nâng hạ xoay dọc màn
- Cổng kết nối: 1x DisplayPort 1.4, 1 x HDMI 2.0, Tai nghe
- Phụ kiện: cáp nguồn, cáp HDMI, cáp DisplayPort
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 21:9
- Kích thước mặc định: 29.0 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: WFHD - 2560 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 cd/m²
- Tần số quét màn: 100 Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 5ms (GtG at Faster)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - sRGB 99% (CIE1931)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm) - AMD FreeSync - HDR10 - Waves MaxxAudio - Speaker (5W x2)
- Cổng cắm kết nối: 1xDP 1.4, 1xHDMI , 1xUSB-C ( xuất hình ), Headphone out 3-pole (Sound Only)
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: Full HD (1920 × 1080)
- Độ sáng hiển thị: 250 cd/ m2
- Tần số quét màn hình: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms GTG (Fast), 8ms GTG
- Chỉ số màu sắc: 16,7 triệu màu
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 x 100)
- Cổng cắm kết nối: 1 HDMI port (HDCP 1.4); 1 VGA port
- Phụ kiện trong hộp: Power cable; HDMI cable
- Kích thước: 24inch
- Độ phân giải: 1920 x 1080 (FHD)
- Tấm nền: IPS
- Tần số quét: 144Hz
- Thời gian phản hồi: 1ms MBR
- Loại màn hình: Màn hình phẳng
- Kích thước: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: VA
- Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080)
- Tỷ lệ khung hình: 16:9
- Thời gian đáp ứng: 5ms GtG
- Tốc độ làm mới: 100 Hz
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 x 100 mm), Anti-glare; HP Eye Ease; Tilt, 3-sided borderless
- Cổng kết nối: VGA x1 ; HDMI 1.4 x1
- Phụ kiện : cáp nguồn, Cáp HDMI
- Kích thước màn hình: 27 inch (68,6 cm).
- Độ phân giải: QHD 2560 × 1440 (WQHD).
- Tấm nền: IPS (wide viewing angles 178°/178°).
- Độ sáng: 350 cd/m² (nits).
- Tỷ lệ tương phản: nhà sản xuất ghi ~1500:1 (một số bảng thông số hiển thị khác nhau theo vùng).
- Tốc độ làm tươi (max): 100 Hz; Thời gian đáp ứng: 5 ms GtG (với overdrive).
- Phạm vi màu: 100% sRGB / Progressive White Balance (tối ưu cho công việc đồ họa cơ bản và nội dung web).
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 31.5 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: UHD - 3840 x 2160
- Độ sáng hiển thị: 350 cd/m2
- Tần số quét màn: 100 Hz
- Thời gian đáp ứng: 5 ms (tối thiểu) - 8 ms (trung bình)
- Chỉ số màu sắc: 1.07 tỉ màu - 99% sRGB (CIE 1931)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Cổng cắm kết nối: Video port: 1 HDMI port (HDCP2.3) (supports up to UHD 3840 x 2160 100 Hz FRL as per specified in HDMI 2.1)/ 1 Display Port 1.4 (HDCP2.3)(Support up to 3840 x 2160 100Hz)
- USB port: 1 USB-C 5Gbps upstream port (DisplayPort 1.4 Alternate mode, Power Delivery up to 90W)/ 1 USB-C 5Gbps downstream port/ 3 USB 5Gbps Type-A downstream ports; Ethernet: 1 RJ45 Ethernet port, 1GbE
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây DP to DP, Dây USB Type-C to Type-A , Dây USB C to C
- Loại màn hình: Màn hình phẳng
- Kích thước: 21.45 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080)
- Tỷ lệ khung hình:
- Thời gian đáp ứng: 5ms GtG
- Tốc độ làm mới: 100Hz
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 x 100 mm)
- Cổng kết nối: HDMI 1.4, VGA
- Phụ kiện : cáp nguồn, Cáp HDMI
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình:
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD (1920 x 1080)
- Độ sáng hiển thị: 250cd/㎡
- Tần số quét màn: Max 120Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms (GTG)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: Vesa 100x100mm , Chế độ Eye Saver
- Cổng cắm kết nối: 2xHDMI
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn , cáp HDMI
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 32.0 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Mật độ phân giải: 4K - UHD - 3840 x 2160
- Độ sáng hiển thị: 350 Nits cd/m2 - 320 cd/㎡ (Tối thiểu)
- Tốc độ làm mới: 60Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 5ms
- Chỉ số màu sắc: 1.07 tỉ màu - 10 bit - sRGB 100% - DCIP3 98%
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100mm x 100mm), VESA DisplayHDR 400
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI (2.0), 1x DisplayPort (1.4), 1x USB Type-C (DisplayPort Alt Mode, PD 90W), 1x Network RJ45 (LAN), 3x USB 3.0 (HUB)
- Phụ kiện đi kèm: Dây nguồn (1m5), Dây HDMI to HDMI (1m5), Dây USB Type-C to Type-C (0.8m)
- Loại màn hình: Màn hình cong 1800R
- Tỉ lệ: 32:9
- Kích thước: 49 inch
- Tấm nền: OLED
- Độ phân giải: DQHD (5120 x 1440)
- Tốc độ làm mới: Max 240Hz
- Độ sáng hiển thị: 200 cd/㎡
- Thời gian đáp ứng: 0.03ms(GTG)
- Chỉ số màu sắc: Max 1B, 99% (CIE1976)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: Hệ điều hành Tizen™, VESA DisplayHDR True Black 400, Vesa 100mm x 100mm, HDR10+, FreeSync Premium Pro, Wireless (WiFi5), Bluetooth (BT5.2), tích hợp loa 5W x 2ch
- Cổng kết nối: 1x Display Port 1.4, 1x HDMI 2.1, 1x Micro HDMI, USB 3.0 hub
- Phụ kiện: Cáp nguồn, cáp Display Port , Cáp chuyển đổi HDMI sang Micro HDMI, điều khiển
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27.0 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: 4K - UHD - 3.840 x 2.160
- Tần số quét màn: 60Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 5ms (GTG)
- Chỉ số màu sắc: 1.07 tỉ màu, 99% sRGB
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100mm x 100mm), Auto Source Switch+, Adaptive Picture
- Cổng cắm kết nối: 1x DisplayPort, 1x HDMI
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI to HDMI
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 32.0 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: 2K - QHD - 2560 x 1440
- Độ sáng hiển thị: 350 cd/㎡
- Tốc độ làm mới: 180HZ
- Thời gian đáp ứng: 1ms(GTG)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 99% sRGB
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), FreeSync, Auto Source Switch+
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI 2.0, 1x DisplayPort 1.2, Tai nghe
- Phụ kiện đi kèm: Dây nguồn, Dây DP, Dây HDMI
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27.0 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: 2K - QHD - 2560 x 1440
- Độ sáng hiển thị: 350 cd/㎡
- Tốc độ làm mới: 180HZ
- Thời gian đáp ứng: 1ms(GTG)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 99% sRGB
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), FreeSync, Auto Source Switch+, Off Timer Plus
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI 2.0, 1x DisplayPort 1.2, Tai nghe
- Phụ kiện đi kèm: Dây nguồn, Dây DP, Dây HDMI
- Kiểu dáng màn hình: Cong (1000R)
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 32.0 inch
- Công nghệ tấm nền: VA
- Phân giải điểm ảnh: 2K - QHD - 2560 x 1440
- Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m2
- Tốc độ làm mới: 165Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 1ms (MPRT)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 8 bits
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (75mm x 75mm), FreeSync, HDR10
- Cổng kết nối: 1x HDMI (2.0), 1x DisplayPort (1.2), 1x 3.5mm Audio Out
- Phụ kiện: Dây nguồn, Dây HDMI to HDMI (1m5), Dây DP to DP (1m8)
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình:
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD (1920 x 1080)
- Độ sáng hiển thị: 250cd/㎡
- Tần số quét màn: Max 120Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms (GTG)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: Vesa 100x100mm , Chế độ Eye Saver
- Cổng cắm kết nối: 2xHDMI
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn , cáp HDMI
- Chíp xử lý: Intel Core i7-13620H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.4 / 4.9GHz, E-core 1.8 / 3.6GHz, 24MB
- Bộ nhớ Ram: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5200 (2 khe, tối đa 64GB)
- Ổ đĩa cứng: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal
- Card đồ họa: Integrated Intel® UHD Graphics
- Kết nối: Lan, Wifi + Bluetooth
- Chuột phím: USB
- Hệ điều hành: No OS
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 cd/m²
- Tần số quét màn: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms (MPRT@100Hz) / 4ms (Extreme Mode) / 6ms (Normal Mode) / 14ms (Off Mode)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 99% sRGB
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), Eyesafe® Display 2.0
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI® 1.4, 1x VGA
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
- Nhu cầu: Màn hình văn phòng
- Kích thước màn hình: 27.0Inch
- Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
- Thời gian đáp ứng: 4ms
- Tần số quét: 60HZ
- Độ sáng: 250cd/m2
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27.0 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: 2K - 2560 x 1440
- Độ sáng hiển thị: 250 cd/m²
- Tần số quét màn: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms (GtG at Faster)
- Chỉ số màu sắc: sRGB 99% (Typ.)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA 100 x 100 mm, HDR10, Reader Mode and Flicker Safe, Dynamic Action Sync
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI, 1x USB-C ( xuất hình , PD 15W ), Headphone out
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
- Kiểu dáng màn hình: Cong 800R
- Tỉ lệ khung hình: 21:9
- Kích thước mặc định: 34 inch
- Công nghệ tấm nền: OLED
- Phân giải điểm ảnh: 3440 x 1440
- Độ sáng hiển thị: 275cd/m²
- Tần số quét màn: 240Hz
- Thời gian đáp ứng: 0.03ms (GtG)
- Chỉ số màu sắc: 1.07 tỷ màu, DCI-P3 98.5% (CIE1976)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: NVIDIA G-SYNC® Compatible / AMD FreeSync Premium / VESA certified AdaptiveSync, Loa 7W x2, hệ điều hành : webOS
- Cổng cắm kết nối: 2x HDMI, 1xDP, USB - C ( xuất hình, PD 65W), 2x USB Down-stream type A, Đầu ra tai nghe , 1x LAN (RJ-45)
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, dây HDMI, điều khiển
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình:
- Kích thước mặc định: 21.5 inch
- Công nghệ tấm nền: VA
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920x1080
- Tần số quét màn: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms
- Chỉ số màu sắc: sRGB 99%,
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: vesa 100x100, HDR 10, F
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920x1080
- Tần số quét màn: 120Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms (GtG at Faster)
- Chỉ số màu sắc: 16.7M, sRGB 99% (CIE1931)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: vesa 100x100mm, HDR 10, Công nghệ giảm mờ chuyển động, thiết kế 4 cạnh siêu mỏng
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI, Đầu ra tai nghe: 3 đầu cắm, 1x D-Sub
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, cáp HDMI
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình:
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920x1080
- Tần số quét màn: 120Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms
- Chỉ số màu sắc: sRGB 99%
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: Thiết kế công thái học với độ nghiêng từ -5° đến 20°, HDR10, Dynamic Action Sync / Black Stabilizer, Thiết kế 4 cạnh siêu mỏng, vesa 100x100mm
- Cổng cắm kết nối: 1x VGA, 1x HDMI 2.0, 1x Headphone Out
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, cáp HDMI
- Nhu cầu: Màn hình văn phòng
- Kích thước màn hình: 27Inch
- Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
- Thời gian đáp ứng: 5ms
- Tần số quét: 100HZ
- Độ sáng: 300cd/m2
- Kích cỡ màn hình (đường chéo): 61 cm (24")
- Thời gian đáp ứng: 5ms GtG (với bộ khởi động nhanh)
- Độ phân giải thực: WUXGA (1920 x 1200)
- Độ tương phản: 1500:1
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS Black Technology
- Phân giải điểm ảnh: 4K UHD (3840 x 2160)
- Độ sáng hiển thị: 450 cd/m2
- Tần số quét màn: 120 Hz
- Thời gian đáp ứng: 8 ms GTG - 5 ms (Fast)
- Chỉ số màu sắc: 1.07 Billion Colors, DCI-P3 99% (CIE1976) (typical), Display P3 99%, sRGB 100% (CIE1931) (typical), BT.709 100%, Delta E <1.5 (Average)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), DRR for Microsoft Windows
- Cổng cắm hiển thị: 1 DisplayPort 1.4 port with DSC support (DRR for Microsoft Windows), 1 DisplayPort 1.4 port out, 1 HDMI port (Supports up to UHD 3840 x 2160 120Hz FRL, VRR as per specified in HDMI2.1), 1 Thunderbolt 4 upstream port (DP1.4 (HDCP 2.2) with DSC support, PD: Up to 140W EPR , 2/4 Lanes switching), 1 Thunderbolt 4 downstream port (Downstream, Daisy Chain, 15 W), 1 USB-C (USB 10Gbps KVM) upstream port, 1 Analog 2.0 audio line out port (3.5 mm jack), 4 USB Type-A ports 10Gbps, 1 RJ45 Ethernet port, 2.5GbE
- Cổng cắm loại khác: 1 USB Type-A 10Gbps port with BC 1.2, 2 USB-C 10Gbps downstream ports
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, cáp DisplayPort, cáp USB Type-A to Type-C upstream, cáp Thunderbolt 4
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 21.50 inch
- Công nghệ tấm nền: VA
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m²
- Tần số quét màn: 100 Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms GTG (Fast), 8ms GTG
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 72% NTSC (CIE 1931)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI (1.4), 1x VGA
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 cd/m2 (typical)
- Tần số quét màn: 100 Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms GTG (Fast), 8ms GTG
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 72% NTSC (CIE 1931)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Cổng cắm kết nối: 1x VGA, 1x HDMI 1.4, 1x DisplayPort 1.2
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn , cáp DisplayPort
- Size: 27 inch
- Độ phân giải: 2560 x 1440
- Tấm nền: IPS
- Độ sáng: 350 cd/m2
- Thời gian phản hồi: 5ms
- Tần số quét: 100Hz
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: QHD - 2560 x 1440
- Độ sáng hiển thị: 350 cd/m2 (typical)
- Tần số quét màn: 100 Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms GTG (Fast), 8ms GTG
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 99% sRGB (CIE 1931)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI 1.4, 1x DisplayPort 1.4, 1x USB Type-C downstream , 2x USB Type A downstream, 1x USB Type B upstream
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn , cáp DisplayPort , cáp USB Type-A-B
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 300 cd/m2 (typical)
- Tần số quét màn: 100 Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms GTG (Fast), 8ms GTG
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 72% NTSC (CIE 1931)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Cổng cắm kết nối: 1x VGA, 1x HDMI 1.4, 1x DisplayPort 1.2
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn , cáp DisplayPort
- Nhu cầu: Màn hình văn phòng
- Kích thước màn hình: 23.8Inch
- Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
- Thời gian đáp ứng: 4ms
- Tần số quét: 100HZ
- Độ sáng: 250cd/m2
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m2
- Tần số quét màn: 48Hz – 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 4 ms (Extreme Mode) / 6 m
- Màn hình: 15.6 inch FHD IPS Touch, Loa tích hợp, Headphone Jack3.5mm, 0.78kg
- Nhiều cổng đầu vào bao gồm Mini HDMI, 2xUSB-C
- Có thể sử dụng nguồn điện độc lập từ điện thoại di động
- Màn hình IPS góc nhìn rộng 178 độ, độ sáng 300nit, cảm ứng đa điểm
- Thiết kế siêu mỏng
- Hỗ trợ sạc PD (Power Delivery)
- Loa stereo tích hợp
- Nhu cầu: Màn hình văn phòng
- Kích thước màn hình: 21.5Inch
- Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
- Thời gian đáp ứng: 5ms
- Tần số quét: 100HZ
- Độ sáng: 250cd/m2
- Kích thước: 27 inch
- Độ phân giải: FHD 1920 x 1080
- Tấm nền: IPS
- Tần số quét: 100Hz
- Thời gian phản hồi: 5ms
- Độ sáng: 300 nits
- Tỉ lệ tương phản: 1500:1
- Tương thích ngàm VESA: 100 x 100 mm
- Cổng kết nối:
- 1x HDMI 1.4 (HDCP 1.4) (Supports up to FHD 1920 x 1080 100Hz TMDS as per specified in HDMI 1.4)
- 1x DP 1.4 (HDCP 1.4)
- 1x DP-out (1.4) hỗ trợ MST (HDCP 1.4)
- 1x RJ45
- 1x USB 3.2 Gen1 Type-C upstream (Alt. mode DP1.4) PD Up to 90W
- 3x USB 3.2 Gen1 Type-A downstream
- 1x USB 3.2 Gen1 Type-C downstream PD Up to 15W (truyền dữ liệu)
- - Monitor Dell P4317Q
- - Kích thước màn: 42.51"
- - Độ phân giải: 3840 x 2160 (16:9) - 4K
- - Góc nhìn: 178°/178°
- - Độ tương phản: 1000:1 (typical)
- - Độ sáng: 350 cd/m²
- - Màu sắc hiển thị: 1.06 tỉ màu
- - Thời gian phản hồi: 8ms
- - Kết nối: 1 x DP 1.2 / 1 x mDP 1.2 / 2 x HDMI 1.4 (MHL) / 1 x VGA / 1 x USB 3.0 port - Upstream / 4 x USB 3.0 port / 1 x Audio Input / 1 x Headphone output / 1 x RS232
- - Cân nặng: 14kg
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 24 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD (1920 x 1080)
- Độ sáng hiển thị: 250cd/㎡
- Tần số quét màn: Max 120Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms (GTG)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 72% (CIE 1931)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: Flicker Free
- Cổng cắm kết nối: 2xHDMI 1.4
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
- Loại màn hình: Màn hình phẳng
- Kích thước: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080)
- Tỷ lệ khung hình: 16:9
- Thời gian đáp ứng: 5ms GtG
- Tốc độ làm mới: 100 Hz
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 x 100 mm), Anti-glare; HP Eye Ease; Tilt, 3-sided borderless
- Màu sắc: 72% NTSC, 8 bit (6 bit + FRC)
- Cổng kết nối: VGA x1 ; HDMI 1.4 x1, 1x DisplayPort™ 1.2
- Phụ kiện : cáp nguồn, Cáp HDMI
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 21.5 inch
- Công nghệ tấm nền: VA
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 cd/m2 (typical)
- Tần số quét màn: 100 Hz
- Thời gian đáp ứng:5ms GTG (Fast), 8ms GTG
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 72% NTSC (CIE 1931)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Cổng cắm kết nối: 1x VGA, 1x HDMI 1.4, 1x DisplayPort 1.2
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn , cáp DisplayPort
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình:
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: 4K (3840 x 2160)
- Độ sáng hiển thị: 320 cd/m² 10bit (8bit+FRC)
- Tần số quét màn: 60 Hz
- Thời gian đáp ứng: 5 ms (GtG nhanh hơn)
- Chỉ số màu sắc: 1.07 tỉ màu - DCI-P3 95%
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA DisplayHDR™ 400
- Cổng cắm kết nối: 2x HDMI, 1x DP 1.4 , Đầu ra tai nghe 3 cực
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
- Kích thước màn hình: 23.8 inch
- Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
- Tỉ lệ: 16.9
- Tấm nền: IPS
- Độ sáng: 350 nit
- Tần số quát màn: 100Hz
- Thời gian phản hồi: 5ms GtG (với bộ khởi động nhanh)
- Kích thước màn hình: 21.45 inch
- Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080)
- Tỉ lệ: 16.9
- Tấm nền: VA
- Độ sáng: 250 cd/m2
- Tần số quát màn: 100Hz
- Thời gian phản hồi: 4ms (GTG)
- Kích thước màn hình: 24 inch
- Độ phân giải: FullHD 1920 x 1080
- Tỉ lệ: 16.9
- Tấm nền: IPS
- Độ sáng: 250 cd/m2
- Tần số quát màn: 60Hz
- Thời gian phản hồi: 5 ms
- Kích thước màn hình: 31.5 inch
- Độ phân giải: 4K UHD (3840 x 2160)
- Tỉ lệ: 16.9
- Tấm nền: IPS Black
- Độ sáng: 400 nit
- Tần số quát màn: 60Hz
- Thời gian phản hồi: 5ms
- Size: 27 inch
- Độ phân giải: 3840 x 2160
- Tấm nền: IPS
- Độ sáng: 400 nits
- Thời gian phản hồi: 5ms
- Tần số quét: 60Hz
- Kích thước màn hình: 27 inch
- Độ phân giải: 2K (2,560 x 1,440)
- Tỉ lệ: 16.9
- Tấm nền: VA
- Độ sáng: 300cd/㎡
- Tần số quát màn: 165Hz
- Thời gian phản hồi: 1ms (MPRT)
- Kích thước màn hình: 23.8 inch
- Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
- Tỉ lệ: 16.9
- Tấm nền: IPS
- Độ sáng: 300 nit
- Tần số quát màn: 100Hz
- Thời gian phản hồi: 5ms
- Kích thước màn hình: 23.8 inch
- Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
- Tỉ lệ: 16.9
- Tấm nền: IPS
- Độ sáng: 300 nit
- Tần số quát màn: 100Hz
- Thời gian phản hồi: 5ms
- Kích thước màn hình: 23.8 inch
- Độ phân giải: FHD (1920×1080)
- Tỉ lệ: 16.9
- Tấm nền: IPS
- Độ sáng: 250 cd/m² (typ)
- Tần số quát màn: 100Hz
- Thời gian phản hồi: 5ms
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 32.0 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: 2K - QHD - 2560 x 1440
- Độ sáng hiển thị: 350 cd/㎡
- Tốc độ làm mới: 180HZ
- Thời gian đáp ứng: 1ms (GTG)
- Brand: HP
- Screen Size: 34 Inches
- Resolution: QHD Wide 1440p, QHD Ultra Wide 1440p
- Aspect Ratio: 21:9
- Screen Surface Description Glossy
- Kích thước màn hình: 27 inch
- Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
- Tỉ lệ: 16.9
- Tấm nền: IPS
- Độ sáng: 300 nit
- Tần số quát màn: 100Hz
- Thời gian phản hồi: 5ms
- Kích thước màn hình: 27 inch
- Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
- Tỉ lệ: 16.9
- Tấm nền: IPS
- Độ sáng: 300 nit
- Tần số quát màn: 100Hz
- Thời gian phản hồi: 5ms
- Kích thước màn hình: 27 inch
- Độ phân giải: QHD (2560 × 1440)
- Tỉ lệ: 16.9
- Tấm nền: IPS
- Độ sáng: 350 cd/m²
- Tần số quát màn: 170Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms (GtG)
- Kích thước màn hình: 27 inch
- Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
- Tỉ lệ: 16.9
- Tấm nền: VA
- Độ sáng: 300 cd/m²
- Tần số quát màn: 180Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms (GtG)
- Kích thước màn hình: 23.8 inch
- Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
- Tỉ lệ: 16.9
- Tấm nền: VA
- Độ sáng: 350 cd/m²
- Tần số quát màn: 165Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms (MPRT) /4ms (GtG)
- Kích thước: 21.5 inch
- Độ phân giải: 1920 x 1080 (16:9)
- Bề mặt hiển thị: chống lóa
- Tần số quét: 60Hz
- Thời gian phản hồi: 5 ms
- Cổng mở rộng: 1 x USB 2.0 , 4 x USB 3.2
- Cổng xuất hình: 1 x HDMI 1.4 , 1 x DisplayPort 1.2 , 1 x VGA/D-sub
- Kích thước: 27 inch
- Độ phân giải: 2560 x 1440 (16:9)
- Tấm nền: IPS
- Tần số quét: 270Hz
- Độ sáng: 350 cd/m2
- Thời gian phản hồi: 0.5ms (GTG)
- DisplayPort 1uI.4 DSC x 2, HDMI (v2.0) x 2, Earphone jack
- USB Hub: 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A, USB 3.0 (Signal) x 2
- Kích thước màn hình: 27 inch
- Độ phân giải: QHD (2560 x 1440)
- Tỉ lệ: 16.9
- Tấm nền: Nano IPS
- Độ sáng: 400 cd/m²
- Tần số quát màn: 200Hz
- Thời gian phản hồi: 1ms
- Kiểu dáng màn hình: Cong
- Tỉ lệ khung hình: 21:9
- Kích thước mặc định: 37.52 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS Black
- Phân giải điểm ảnh: WQHD+ (3840 x 1600)
- Độ sáng hiển thị: 300 cd/m²
- Tần số quét màn: 60 Hz
- Thời gian đáp ứng: 5 ms (fast), 8 ms (normal)
- Chỉ số màu sắc: 1.07 tỉ màu - sRGB 100% - 100% Rec 709, 100% sRGB, 98% DCI-P3, 98% P3
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Kích thước màn hình: 34.18 inch
- Độ phân giải: UWQHD (3440 x 1440)
- Tấm nền: OLED
- Tần số quét: 240Hz
- Không gian màu: 99.3% DCI-P3, 139.1% sRGB
- Thời gian bảo hành: 36 tháng (bao gồm Burn-in màn hình)
- Màu sắc: Đen
- Màn hình: 23.8 inch IPS display
- Độ phân giải tối đa: 1920x1080
- Độ lớn điểm ảnh: Pixel Pitch 0.275x0.275 mm Dot / Pixel Per Inch 93 DPI
- Tỷ lệ: 16:9
- Khả năng hiển thị màu: 16.7 Million
- Độ sáng: 250 cd/m²
- Tần số quét: 100 Hz
- Góc nhìn: 178° / 178°
- Thời gian phản hồi: 4ms (Extreme mode) / 6ms (Normal mode) / 14ms (Off mode)
- Độ tương phản: Contrast Ratio 1300:1 Color Gamut 99% sRGB
- Cổng kết nối: 1x HDMI® 1.4, 1x DP 1.2, 1x VGA
- Kích thước: Dimensions with Stand (HxWxD) 497.2 x 539.4 x 178.6 mm / 19.57 x 21.24 x 7.03 inches
- Trọng lượng: Monitor Head Only 3.1 kg (6.9 lbs) Monitor With Stand 4.7 kg (10.4 lbs)
- Tính năng nổi trội: ENERGY STAR® Certified, TCO 9.0, TCO Edge 2.0, EPEAT™ Gold, RoHS, EU Energy Efficiency Level (Level-C) Eyesafe® Display 2.0, TÜV Low Blue Light (Hardware solution), TÜV Rheinland® Low Blue Light, TÜV Rheinland Flicker Free, TÜV Rheinland Eye Comfort
- Nhu cầu: Màn hình văn phòng
- Kích thước màn hình: 27.0Inch
- Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
- Thời gian đáp ứng: 5ms
- Tần số quét: 60HZ
- Độ sáng: 250cd/m2
-
Độ phân giải : 1920 x 1080
-
Tấm nền: VA
-
Tỉ lệ: 16:9
-
Độ tương phản (Typ.): 2000:1
-
Thời gian đáp ứng: 5ms (GtG)
-
Kết nối: 1 x HDMI, 1 x D-Sub input
- Size: 21.5 inch
- Độ phân giải: 1920 x 1080
- Tấm nền: IPS
- Độ sáng: 250 cd/m2
- Thời gian phản hồi: 4ms
-
Kích thước màn hình: 27 inch
-
Độ phân giải: 2K (2560x1440)
-
Tỉ lệ: 16.9
-
Tấm nền: IPS
- Độ sáng: 350 cd/m2
-
Tần số quát màn: 60Hz
-
Thời gian đáp ứng: 5ms
- Kiểu dáng màn hình: Cong
- Tỉ lệ khung hình: 21:9
- Kích thước mặc định: 37.5 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: 3840 x 1600
- Tần số quét màn: 144 Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms (GtG at Faster)
- Chỉ số màu sắc: 1.07 tỉ màu, DCI-P3 98% (CIE1976)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: Vesa 100 x 100 mm, FreeSync Premium Pro - HDR Effect - Speaker (7W x 2)
- Cổng cắm kết nối: DisplayPort, HDMI, USB Down-stream, USB Type-C, LAN , 1xHeadphone Out
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây DP, Dây HDMI, Dây USB A to B, dây USB Type-C
- Kiểu màn hình: Màn hình gaming
- Kích thước màn hình: 27Inch
- Độ phân giải: 2K (2560x1440)
- Thời gian đáp ứng: 1ms
- Tần số quét: 170Hz
- Độ sáng: 350cd/m2
- Kích thước: 27 inch
- Độ phân giải: FHD 1920 x 1080
- Tấm nền: IPS
- Tần số quét: 240Hz
- Thời gian phản hồi: 0.5ms
- Độ sáng: 300nits
- Tỉ lệ tương phản: 1100:1
- Dải màu: 16.7 triệu màu
- Cổng kết nối: HDMI 1.4 x2, DisplayPort 1.4 x1
- Fast IPS
- 2560 × 1440 (QHD)
- 180Hz
- 1ms
- Adaptive Sync
- DisplayHDR 400
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình:
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: Full HD (1920x1080)
- Tần số quét màn: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms (MPRT) / 4ms (GtG)
- Chỉ số màu sắc: NTSC 87% (CIE1976) / sRGB 99% (CIE1931) / DCI-P3 80% (CIE1976)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA 100x100mm, Flicker-free, AdaptiveSync
- Cổng cắm kết nối: HDMI 1.4 x 1, DisplayPort 1.2 x 1
- Phụ kiện trong hộp: Cáp nguồn
- Kích thước: 23.8 inch
- Độ phân giải: FHD 1920 x 1080
- Tấm nền: IPS
- Tần số quét: 100Hz
- Thời gian phản hồi: 4ms
- Tỉ lệ tương phản: 1300:1
- Độ sáng: 250cd/m2
- VESA: 100x100mm
- Cổng kết nối: 2xHDMI
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: VA
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 300 Nits cd/m2
- Tần số quét màn: 60 Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 5 ms
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 8 bits FRC
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS Black
- Phân giải điểm ảnh: 2K QHD - 2560 x 1440
- Độ sáng hiển thị: 350 Nits cd/m2
- Tần số quét màn: 120 Hz (supports up to QHD 2560 x 1440 120Hz TMDS, VRR as specified in HDMI 2.1)
- Thời gian đáp ứng: 5 ms
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27.0 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: 2K - QHD - 2560 x 1440
- Độ sáng hiển thị: 240 Nits cd/m²
- Tần số quét màn: 165Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 1ms (GtG nhanh hơn)
- Chỉ số màu sắc: 16.8 triệu màu - sRGB 99% - 8 bits
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100mm x100mm), HDR10, FreeSync Premium, G-SYNC
- Cổng cắm kết nối: 2x HDMI (2.0), 1x DisplayPort (1.4), 1x 3.5mm Headphone out 3-pole (Chỉ âm thanh)
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây DP to DP (1m8)
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Tần số quét màn: 60 Hz
- Thời gian đáp ứng: 5 ms (gray-to-gray fast), 8 ms (gray-to-gray normal)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), Speakers-mono 3 Watt
- Loại màn hình: Màn hình phẳng
- Tỉ lệ: 16:9
- Kích thước: 27 inch
- Tấm nền: IPS
- Độ phân giải: QHD 2560 x 1440
- Tốc độ làm mới: 60 Hz
- Thời gian đáp ứng: 5 ms
- Hỗ trợ : Loa 5 Watt, tích hợp Webcam + micro , Vesa 100mm x 100mm, chân công thái học nâng hạ + xoay màn
- Cổng kết nối: HDMI, DisplayPort, 1x USB-C upstream (DisplayPort 1.4 mode / power up to 90W), 3x USB 3.2 type A, 1x USB-C 3.2 Gen 1 downstream (power up to 15W), 1x RJ-45
- Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp DisplayPort, cáp USB-C, Cáp ngược dòng USB 3.2 Thế hệ 1 - USB Loại A đến B
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS Black
- Phân giải điểm ảnh: 2K QHD - 2560 x 1440
- Độ sáng hiển thị: 350 Nits cd/m2
- Tần số quét màn: 120 Hz (supports up to QHD 2560 x 1440 120Hz TMDS, VRR as specified in HDMI 2.1)
- Thời gian đáp ứng: 5 ms
- Chỉ số màu sắc: 1.07 tỷ màu - 100% sRGB - 100% BT.709 - 98% DCI-P3 - 98% Display P3 - Delta E < 2 (average)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA 100x100mm
- Màn hình Nano IPS
- VESA DisplayHDR™ 600
- Thunderbolt™ 3 với USB Type-C
- NVIDIA® G-SYNC® Compatible
- AMD FreeSync™ Premium Pro
- Loại màn hình: Phẳng
- Màn hình: 23.8 inchFull HD (1920 x 1080)60 Hz
- Công nghệ màn hình: Chống chói Anti-GlareGiảm ánh sáng xanh
- Tấm nền: IPS
- Số lượng màu: 16.7 triệu màu
- Độ tương phản: 1000:1
- Thời gian đáp ứng: 5ms (GTG)
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: UHD - 3840X2160
- Độ sáng hiển thị: 320 Nits cd/m2
- Tần số quét màn: 144Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms (GTG)
- Loại màn hình: Phẳng
- Tấm nền: IPS
- Tỉ lệ: 16:9
- Kích thước: 27 inch
- Tần số quét: 60 Hz
- Độ phân giải: FHD (1920x1080)
- Độ sáng : 250 cd/m²
- Tốc độ làm mới: 4 ms (Extreme mode) / 6 ms (Typical mode)
- Cổng kết nối: 1x HDMI 1.4, 1x VGA
- Phụ kiện: Cáp nguồn, cáp HDMI
- Kiểu màn hình: Màn hình đồ họa
- Kích thước màn hình: 24.0Inch
- Độ phân giải: WUXGA (1920x1200)
- Thời gian đáp ứng: 5ms
- Tần số quét: 60HZ
- Độ sáng: 250cd/m2
- Loại màn hình: Màn hình phẳng
- Kích thước màn: 42.51 inch
- Tỷ lệ : 16:9
- Độ phân giải: 4K(3840 x 2160)
- Tốc độ làm mới: 60Hz
- Thời gian phản hồi: 8 ms (normal); 5 ms (fast)
- Loại bảng LCD: Công nghệ IPS
- Loại đèn nền: Hệ thống W-LED
- Kích thước bảng: 23,8 inch / 60,5 cm
- Lớp phủ màn hình hiển thị: Chống chói, 3H, Độ lóa 25%Tỉ lệ kích thước: 16:9
- Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 @ 165 Hz*
- Màn hình: 27 inch UHD/Nano IPS/ 400 nits/ 1ms
- Chân đế công thái học
- Kiểu màn hình: Màn hình UltraWide
- Kích thước màn hình: >30 inch
- Độ phân giải: UWQHD
- Thời gian đáp ứng: 1ms
- Tần số quét: 144Hz
- Độ sáng: 300 cd/m2
- Kích thước: 23.8 inch
- Độ phân giải: FHD 1920x1080
- Tấm nền: IPS
- Tần số quét: 240Hz
- Thời gian phản hồi: 0.5ms MPRT
- Độ sáng: 350cd/m2
- Tỉ lệ tương phản: 1000:1
- Dải màu: 16.7 triệu màu
- Cổng kết nối: HDMI 2.0, DisplayPort 1.2, Audio 3.5mm
- Kích thước: 23.8 inch
- Độ phân giải: FHD 1920x1080
- Tấm nền: VA
- Tần số quét: 75Hz
- Thời gian phản hồi: 4ms
- Độ sáng: 250cd/m2
- Loại màn hình: Màn hình phẳng
- Tỉ lệ: 16:9
- Kích thước: 23.8 inch
- Tấm nền: VA
- Độ phân giải: FHD (1920x1080)
- Tốc độ làm mới: 75Hz ( qua HDMI )
- Thời gian đáp ứng: 6ms
- Hỗ trợ : vesa treo 100mmx100mm , Low Blue Mode & Flicker Free
- Cổng kết nối: 1 x HDMI 1.4, 1 x VGA
- Phụ kiện: Cáp nguồn , cáp HDMI , cáp VGA
- Độ phân giải: WQHD (3440 x 1440)
- Tốc độ làm mới: 165Hz
- Thời gian đáp ứng: 1 (MPRT)
- nổi bật : Công nghệ HDR10 , AMD FreeSync Premium
- Cổng kết nối: 1x Display Port, 1x HDMI
- Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp Display Port
- Tốc độ làm mới: 165 Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms (MPRT), 4ms Gray-to-Gray (Super Fast mode)
- Hỗ trợ : vesa 100mm x100mm , AMD FreeSync Premium
- Cổng kết nối: 2 x HDMI 2.0, 1 x DP1.2, 1 x Headphone out
- Phụ kiện: Cáp nguồn, cáp DisplayPor
- Kích thước màn hình: 21.5" IPS
- Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
- Độ sáng: 250 cd/m²
- Thời gian phản hồi: 5 ms gray to gray
- Loại màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ: 16:9
- Kích thước: 27 inch
- Tấm nền: IPS
- Độ phân giải: 2560 x 1440
- Tốc độ làm mới: 75Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms (Faster)
- Cổng kết nối: 2xHDMI, DisplayPort 1.4
- Điểm nổi bật : AMD FreeSync™ , HDR 10
- Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI
- Kích thước màn hình: 31.5" VA
- Độ phân giải: 4K UHD (3840 x 2160)
- Độ sáng: 350cd/m2
- Thời gian phản hồi: 4ms (GTG)
- Độ tương phản 3000:1.Cổng kết nối HDMI x 2, Display Port x 1, cổng màn hình x 1, Headphone Out Treo tường 100 x 100 mm Phụ kiện kèm theo Cable HDMI Âm thanh 5W x 2 Tần số quét 60Hz
- Dell Ultrasharp U2422HE
- Loại màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ: 16:9
- Kích thước: 23.8 inch
- Tấm nền: IPS
- Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
- Độ sáng : 250 cd/m2 (typical)
- Tốc độ làm mới: 60Hz
- Thiết kế tinh giản, mở rộng không gian giải trí
- Công nghệ AMD Radeon FreeSync™ làm mượt hình ảnh
- Giải trí vượt trội với Chế Độ Game
- Loại màn hình: Màn hình phẳng
- Tỉ lệ: 16:9
- Kích thước: 18.5 inch
- Tấm nền: TN
- Độ phân giải: HD (1366 x 768 @ 60 Hz)
- Thời gian đáp ứng: 5ms
- Cổng kết nối: VGA
- Phụ kiện: Cáp nguồn , cáp VGA
- Thương hiệu: Samsung
- Thời gian bảo hành: 36 tháng
- Thông tin: DCE Series, DC55E
- Thông số màn hình: D-Led Blu, 55", Full HD (1920 × 1080)
- Phần mềm: SAMSUNG Proprietary OS, MagicInfo Lite
- Kích thước - Trọng lượng: Ngang 123.06 x Cao 70.69 x Sâu 4.99 cm
- Kích thước vận chuyển: Ngang 134.80 x Cao 81.00 x Sâu 14.80 cm
- Trọng lượng vận chuyển: 19.20 kg
- Quản lý nội dung dễ dàng với kết nối linh hoạt
- Hiệu suất 16/7 tối ưu
- Điều khiển màn hình hiển thị từ mọi nơi nhanh chóng
Kích thước màn hình: 27 inch Widescreen
Độ phân giải: QHD 2560 x 1440
Thời gian đáp ứng: 5ms
Phụ kiện kèm theo: Full box
Độ tương phản: 1000:1
Cổng giao tiếp và kết nối: 1 x DP 1.4 (HDCP 1.4), 1 x DP (ngoài) với MST (HDCP 1.4), 1 x HDMI 1.4 (HDCP 1.4), 2 x cổng hạ lưu USB 3.0, 2 x USB 3.0 với khả năng sạc BC1.2 ở mức 2A (tối đa), 1 cổng USB 3.0 ngược dòng, 1 x dòng âm thanh Analog 2.0 (giắc 3,5mm)
- Kích thước màn hình: 19.5" TN
- Độ phân giải: 1600 x 900 at 60 Hz
- Độ sáng: 250 cd/m² (typical)
- Thời gian đáp ứng: 5 ms typical (Normal) (gray to gray)
- Kết nối: VGA, DisplayPort
- Độ phân giải: 3840 X 2160 (UHD)
- Kích thước: 49 inch
- Đầu thu: DVB-T2/C
- Video: HDR (10 Pro / HLG)
- Đầu ra âm thanh: 10W + 10W
- Hệ thống Speaker: 2.0 ch
- Bảo hành: 12 tháng
- Kích thước: 86 inch
- Trọng lượng không chân đế: 8.0
- Nguồn điện cung cấp: 100V-240V AC 50-60Hz
- Đầu thu kỹ thuật số: DVBT2
- Độ phân giải: Ultra HD 4K (3840 x 2160)
- Tổng công suất loa: 20W
- Hệ điều hành: webOS 4.5
- Bảo hành: 12 tháng
- Hiển Thị
- Screen Size (Inch)
23.5
- Kích thước màn hình (cm)
59.8
- Screen Size (Class)
24
- Flat / Curved
Flat
- Active Display Size (HxV) (mm)
521.28(H) x 293.22(V)
- Tỷ lệ khung hình
16:9
- Tấm nền
PLS
- Độ sáng
250cd/m2
- Độ sáng (Tối thiểu)
200cd/m2
- Tỷ lệ chói đỉnh
98 %
- Contrast Ratio Static
1000:1(Typ.), 700:1(Min)
- Tỷ lệ Tương phản
Mega
- Độ phân giải
1920 x 1080
- Screen Size (Inch)
- Màn hình: 20 inch
- Độ phân giải: 1600 x 900
- Độ sáng: 250 cd/m²
- Độ tương phản: 1000:1 static; 3000000:1 dynamic
- Thời gian đáp ứng: 0.277 mm
- Kết nối: 1 VGA; 1 DVI-D
Kết nối hỗ trợ: HDCP, D-Sub, DVI-D, HDTV