- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS A+
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 8 Bits
- Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m2 99% sRGB
- Tần số quét màn: 120Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms (MPRT)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (75mm x 75mm)
- Cổng cắm kết nối: 1xHDMI + 1VGA
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
- Kích thước màn hình: 21.45 inch
- Khu vực hiển thị: 478.656 (H) mm × 260.280 (V) mm
- Độ phân giải: 1920 × 1080 (FHD)
- Độ sáng: 250 cd/m²
- Tỉ lệ tương phản: 4000 : 1
- Thời gian đáp ứng: 8 ms
- Tần số quét: Tối đa 100Hz (điển hình 60Hz)
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/㎡
- Tần số quét màn: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 4ms GtG (Extreme mode) / 6ms GtG (Typical mode)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 99% sRGB
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm) - Anti-glare- Speaker (2Wx2)
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI® 1.4, 1x DP 1.2, 1x VGA
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
- Loại màn hình: Màn hình phẳng
- Kích thước: 27-inch
- Tấm nền : IPS
- Độ sáng: 400 nits
- Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
- Tỷ lệ khung hình: 16:9
- Thời gian đáp ứng: 1ms GtG
- Tốc độ làm mới: 165 Hz
- Màu sắc: Up to 16.7 million colors
- Hỗ trợ: Vesa 100x100mm, Anti-glare; Height adjustable; AMD Freesync™ Premium; Gaming Console Compatible; HP Eye Ease (Eyesafe® certified); HDR
- Cổng kết nối: 2 HDMI 2.0, 1 DisplayPort™ 1.4
- Phụ kiện : cáp nguồn, Cáp DP
- Nhu cầu: Màn hình văn phòng
- Kích thước màn hình: 23.8Inch
- Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
- Thời gian đáp ứng: 5ms
- Tần số quét: 100HZ
- Độ sáng: 250cd/m2
- Thương hiệu: Asus
- Model: VP227HF
- Tình trạng: Mới 100%
- Nhu cầu: Gaming
- Kiểu màn hình: Phẳng
- Kích thước: 21.45″
- Tấm nền: VA
- Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
- Tốc độ làm mới: 100Hz
- Thời gian phản hồi: 1ms MPRT
- Độ sáng: 250 cd/m²
- Hiển thị màu sắc: 1073.7M (10 bit)
- Tích hợp loa: Không
- Kết nối: 1x HDMI® 1.4, 1x VGA
- Bảo hành: 36 tháng
- Loại màn hình: Màn hình phẳng
- Tỉ lệ: 16:9
- Kích thước: 23.8 inch
- Tấm nền: IPS
- Độ sáng : 300cd/㎡
- Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
- Tốc độ làm mới: 75Hz
- Hỗ trợ : Loa :Có(2Wx2), FreeSync™ , VESA treo tường :100x100mm
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.2 x 1, HDMI(v1.4) x 1, VGA x 1
- Phụ kiện: Cáp nguồn, cáp HDMI
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 300cd/㎡
- Tần số quét màn: 120Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms MPRT
- Kích thước: 27.0inch
- Tỉ lệ: 16:9
- Công nghệ: Anti-Glare
- Tấm nền: IPS
- Góc nhìn (H/V): 178°/ 178°
- Độ phân giải: 1920x1080
- Không gian màu (sRGB):
- Độ sáng: 300cd/㎡
- Tương phản: 1000:1
- Màu hiển thị: 16.7M
- Thời gian phản hồi: 5ms(GTG)
- Tần số quét: 75Hz
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: VA
- Phân giải điểm ảnh: FHD (1920x1080)
- Độ sáng hiển thị: 250 cd/㎡
- Tốc độ làm mới: Max 180Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms(MPRT)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 M màu sắc, Độ bao phủ của không gian màu sRGB 95%
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: Vesa 100x100mm, FreeSync, Flicker Free, chân đễ hỗ trợ nâng hạ xoay dọc màn
- Cổng kết nối: 1x DisplayPort 1.4, 1 x HDMI 2.0, Tai nghe
- Phụ kiện: cáp nguồn, cáp HDMI, cáp DisplayPort
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 21:9
- Kích thước mặc định: 29.0 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: WFHD - 2560 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 cd/m²
- Tần số quét màn: 100 Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 5ms (GtG at Faster)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - sRGB 99% (CIE1931)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm) - AMD FreeSync - HDR10 - Waves MaxxAudio - Speaker (5W x2)
- Cổng cắm kết nối: 1xDP 1.4, 1xHDMI , 1xUSB-C ( xuất hình ), Headphone out 3-pole (Sound Only)
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: Full HD (1920 × 1080)
- Độ sáng hiển thị: 250 cd/ m2
- Tần số quét màn hình: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms GTG (Fast), 8ms GTG
- Chỉ số màu sắc: 16,7 triệu màu
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 x 100)
- Cổng cắm kết nối: 1 HDMI port (HDCP 1.4); 1 VGA port
- Phụ kiện trong hộp: Power cable; HDMI cable
- Kích thước: 24inch
- Độ phân giải: 1920 x 1080 (FHD)
- Tấm nền: IPS
- Tần số quét: 144Hz
- Thời gian phản hồi: 1ms MBR
- Loại màn hình: Màn hình phẳng
- Kích thước: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: VA
- Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080)
- Tỷ lệ khung hình: 16:9
- Thời gian đáp ứng: 5ms GtG
- Tốc độ làm mới: 100 Hz
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 x 100 mm), Anti-glare; HP Eye Ease; Tilt, 3-sided borderless
- Cổng kết nối: VGA x1 ; HDMI 1.4 x1
- Phụ kiện : cáp nguồn, Cáp HDMI
- Kích thước màn hình: 27 inch (68,6 cm).
- Độ phân giải: QHD 2560 × 1440 (WQHD).
- Tấm nền: IPS (wide viewing angles 178°/178°).
- Độ sáng: 350 cd/m² (nits).
- Tỷ lệ tương phản: nhà sản xuất ghi ~1500:1 (một số bảng thông số hiển thị khác nhau theo vùng).
- Tốc độ làm tươi (max): 100 Hz; Thời gian đáp ứng: 5 ms GtG (với overdrive).
- Phạm vi màu: 100% sRGB / Progressive White Balance (tối ưu cho công việc đồ họa cơ bản và nội dung web).
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 31.5 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: UHD - 3840 x 2160
- Độ sáng hiển thị: 350 cd/m2
- Tần số quét màn: 100 Hz
- Thời gian đáp ứng: 5 ms (tối thiểu) - 8 ms (trung bình)
- Chỉ số màu sắc: 1.07 tỉ màu - 99% sRGB (CIE 1931)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Cổng cắm kết nối: Video port: 1 HDMI port (HDCP2.3) (supports up to UHD 3840 x 2160 100 Hz FRL as per specified in HDMI 2.1)/ 1 Display Port 1.4 (HDCP2.3)(Support up to 3840 x 2160 100Hz)
- USB port: 1 USB-C 5Gbps upstream port (DisplayPort 1.4 Alternate mode, Power Delivery up to 90W)/ 1 USB-C 5Gbps downstream port/ 3 USB 5Gbps Type-A downstream ports; Ethernet: 1 RJ45 Ethernet port, 1GbE
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây DP to DP, Dây USB Type-C to Type-A , Dây USB C to C
- Loại màn hình: Màn hình phẳng
- Kích thước: 21.45 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080)
- Tỷ lệ khung hình:
- Thời gian đáp ứng: 5ms GtG
- Tốc độ làm mới: 100Hz
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 x 100 mm)
- Cổng kết nối: HDMI 1.4, VGA
- Phụ kiện : cáp nguồn, Cáp HDMI
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình:
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD (1920 x 1080)
- Độ sáng hiển thị: 250cd/㎡
- Tần số quét màn: Max 120Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms (GTG)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: Vesa 100x100mm , Chế độ Eye Saver
- Cổng cắm kết nối: 2xHDMI
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn , cáp HDMI
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 32.0 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Mật độ phân giải: 4K - UHD - 3840 x 2160
- Độ sáng hiển thị: 350 Nits cd/m2 - 320 cd/㎡ (Tối thiểu)
- Tốc độ làm mới: 60Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 5ms
- Chỉ số màu sắc: 1.07 tỉ màu - 10 bit - sRGB 100% - DCIP3 98%
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100mm x 100mm), VESA DisplayHDR 400
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI (2.0), 1x DisplayPort (1.4), 1x USB Type-C (DisplayPort Alt Mode, PD 90W), 1x Network RJ45 (LAN), 3x USB 3.0 (HUB)
- Phụ kiện đi kèm: Dây nguồn (1m5), Dây HDMI to HDMI (1m5), Dây USB Type-C to Type-C (0.8m)
- Loại màn hình: Màn hình cong 1800R
- Tỉ lệ: 32:9
- Kích thước: 49 inch
- Tấm nền: OLED
- Độ phân giải: DQHD (5120 x 1440)
- Tốc độ làm mới: Max 240Hz
- Độ sáng hiển thị: 200 cd/㎡
- Thời gian đáp ứng: 0.03ms(GTG)
- Chỉ số màu sắc: Max 1B, 99% (CIE1976)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: Hệ điều hành Tizen™, VESA DisplayHDR True Black 400, Vesa 100mm x 100mm, HDR10+, FreeSync Premium Pro, Wireless (WiFi5), Bluetooth (BT5.2), tích hợp loa 5W x 2ch
- Cổng kết nối: 1x Display Port 1.4, 1x HDMI 2.1, 1x Micro HDMI, USB 3.0 hub
- Phụ kiện: Cáp nguồn, cáp Display Port , Cáp chuyển đổi HDMI sang Micro HDMI, điều khiển
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27.0 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: 4K - UHD - 3.840 x 2.160
- Tần số quét màn: 60Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 5ms (GTG)
- Chỉ số màu sắc: 1.07 tỉ màu, 99% sRGB
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100mm x 100mm), Auto Source Switch+, Adaptive Picture
- Cổng cắm kết nối: 1x DisplayPort, 1x HDMI
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI to HDMI
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 32.0 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: 2K - QHD - 2560 x 1440
- Độ sáng hiển thị: 350 cd/㎡
- Tốc độ làm mới: 180HZ
- Thời gian đáp ứng: 1ms(GTG)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 99% sRGB
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), FreeSync, Auto Source Switch+
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI 2.0, 1x DisplayPort 1.2, Tai nghe
- Phụ kiện đi kèm: Dây nguồn, Dây DP, Dây HDMI
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27.0 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: 2K - QHD - 2560 x 1440
- Độ sáng hiển thị: 350 cd/㎡
- Tốc độ làm mới: 180HZ
- Thời gian đáp ứng: 1ms(GTG)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 99% sRGB
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), FreeSync, Auto Source Switch+, Off Timer Plus
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI 2.0, 1x DisplayPort 1.2, Tai nghe
- Phụ kiện đi kèm: Dây nguồn, Dây DP, Dây HDMI
- Kiểu dáng màn hình: Cong (1000R)
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 32.0 inch
- Công nghệ tấm nền: VA
- Phân giải điểm ảnh: 2K - QHD - 2560 x 1440
- Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m2
- Tốc độ làm mới: 165Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 1ms (MPRT)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 8 bits
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (75mm x 75mm), FreeSync, HDR10
- Cổng kết nối: 1x HDMI (2.0), 1x DisplayPort (1.2), 1x 3.5mm Audio Out
- Phụ kiện: Dây nguồn, Dây HDMI to HDMI (1m5), Dây DP to DP (1m8)
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 cd/m²
- Tần số quét màn: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms (MPRT@100Hz) / 4ms (Extreme Mode) / 6ms (Normal Mode) / 14ms (Off Mode)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 99% sRGB
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), Eyesafe® Display 2.0
- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI® 1.4, 1x VGA
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI