- Tốc độ in : 550 ký tự/giây (10cpi ở chế độ nháp tốc độ cao).
- Kỹ thuật in : Impact dot matrix.
- Khổ giấy: Rộng : 100-257mm (in khổ A4, Letter), Dài: 100-364mm.
- Khổ giấy in liên tục : Rộng: 101.6- 254mm, Dài: 101.6 – 558.8mm.
- Bar Code Fonts: Code 128, Code 39, EAN-13, EAN-8, Interleaved 2 of 5, POSTNET, UPC-A, UPC-E.
- Kiểu chữ : PC437, PC708, PC720, PC850, PC858, PC864, PCAR864, ISO-8859-15, Roman 8, Italic.
- Số lượng bản in : 1 bản chính, 6 bản sao.
- Bộ nhớ : 128KB.
- Cổng kết nối : USB 2.0, Parallel.
- Kích thước : 437 (W) x 375 (D) x 176.5 (H) mm.
- Trọng lượng : 7.2 kg.
- Tính năng: In kim, A4, 24 kim, khổ hẹp, 1 bản chính, 6 bản sao
- Độ phân giải: 360 x 180 dpi
- Giao tiếp: USB 2.0, Bi-directional Parallel (IEEE 1284 Nibble mode support),
- Tốc độ: Lên đến 487cps (10cpi)
- Sử dụng mực: Ribbon LQ780 (C13S015658)
- Tính năng: Máy in laser màu đơn năng, in đảo mặt tự động, có wifi
- Độ phân giải: Lên đến 600 x 600dpi
- Giao tiếp: 1 x Gigabit Ethernet 10/100/1000 Base-TX network; 1 x Hi-Speed USB 2.0 (device); 1 x Wi-Fi 802.11ac (dual band); Auto-crossover Ethernet
- Tốc độ: In trắng đen: Lên đến 25ppm (A4), Lên đến 26ppm (Letter); In màu: Lên đến 25ppm
- Sử dụng mực: HP 222A: W2220A (Black); W2221A (Cyan); W2222A (Yellow); W2223A (Magenta)
- Khổ giấy: A4/A5
- Scan hai mặt: Có
- ADF: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Tính năng: In laser màu, Scan, Copy, Fax, In đảo mặt tự động
- Độ phân giải: Lên đến 600 x 600dpi
- Giao tiếp: 1 x Gigabit Ethernet 10/100/1000 Base-TX network; 1 x Hi-Speed USB 2.0 (device)
- Tốc độ: Lên đến 25ppm
- Sử dụng mực: HP 222A: W2220A (Black); W2221A (Cyan); W2222A (Yellow); W2223A (Magenta)
- Tính năng: In, Scan, Copy, Fax, In qua Wifi, LAN, In đảo mặt
- Độ phân giải: In: Lên đến 600 x 600dpi; Scan 300-1200 dpi; Copy: Lên đến 600 x 600dpi; Fax: 300 x 300dpi
- Giao tiếp: 1 x Hi-Speed USB 2.0 (device); 1 x Hi-Speed USB 2.0 (host); 1 x Wi-Fi 802.11ac (dual band); 2 x RJ-11 Fax/Modem port/phone line; Auto-crossover Ethernet; 1 x Gigabit Ethernet 10/100TX network
- Tốc độ: In: Khoảng 25 ppm; Scan (normal, A4): Lên đến 19ppm (trắng đen) và 8 ppm (màu); Copy: Khoảng 25 ppm
- Sử dụng mực: HP 222A W2220A, W2221A,W2222A,W2223A
- Chức năng: In/ Copy/ Scan
- Khổ giấy: A4, A5
- In đảo mặt: Có
- Kết nối: USB / LAN
- Mực in: Cartridge 057H: 10.000 trang A4 độ phủ 5%
- Chức năng: In laser màu đa năng
- Khổ giấy: A4, A5
- In đảo mặt: Có
- Kết nối: USB 2.0 ethernet 10/100/1000, WIFI
- Mực in: Cartridge 069 BK/C/M/Y
- Chức năng: In laser đen trắng
- Khổ giấy: A3, A4
- In đảo mặt: Có
- Kết nối: USB 2.0
- Mực in: Cartridge 062: 11,000 pages"
- Chức năng: In laser đen trắng
- Khổ giấy: A4, A5
- In đảo mặt: Có
- Kết nối: USB / LAN
- Mực in: Cartridge 056: 10.000 trang (theo máy: 5.100 trang), Cartridge 056L: 5.100 trang, Cartridge 056H: 21.000 trang với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng.
- Model: 4203DW
- Chức năng: In laser màu, đảo mặt có wifi
- Khổ giấy: Letter; A4; Legal; B5; 4 x 6 in; Executive
- In đảo mặt: Có
- Kết nối: USB; Wireless (Wi-Fi); Ethernet networking; Apple AirPrint; Mopria; Print Anywhere; Wireless direct printing
- Mực in: W2300A (2000 trang); W2301A, W2302A, W2303A (1800 trang); W2300X (7500 trang); W2301X, W2302X, W2303X (5500 trang)
- Khổ giấy: A4/A5
- Tốc độ:
- A4, 200dpi
- Trắng đen: 45ppm (1 mặt) / 90ipm (2 mặt)
- Thang xám: 45ppm (1 mặt) / 90ipm (2 mặt)
- Màu: 45ppm (1 mặt) / 90ipm (2 mặt)
- Scan hai mặt: Có
- ADF: Có
- Khổ giấy: A4 / A5
- Tốc độ: 75 trang và 150 hình ảnh mỗi phút
- Scan hai mặt: Có
- Độ phân giải: 600 dpi
- Độ sâu màu sắc: 48-bit
- Bộ nhớ: 512 MB
- Kết nối: USB 2.0 and USB 3.0
- Hỗ trợ hệ điều hành: OS X El Capitan 10.11, Microsoft Windows 10, 8, 7, XP
- Model: M507DN (1PV87A)
- Chức năng: Máy in trắng đen đơn năng, có đảo mặt
- Khổ giấy: A4, A5, A6, RA4, B5 (JIS), B6 (JIS), 10 x 15 cm, Oficio (216 x 340 mm), 16K, postcards (JIS single and double), envelopes (B5, C5, C6, DL)
- In đảo mặt: Có
- Kết nối: USB 2.0, LAN
- Mực in: CF289A (5.000 trang với độ phủ 5%) / CF289X (10.000 trang với độ phủ 5%)
- Model: MFP 4303dw
- Chức năng: In laser màu, Scan, Copy
- Khổ giấy: Letter; A4; Legal; B5; 4 x 6 in; Executive
- Kết nối: USB; Wireless (Wi-Fi); Ethernet networking; Apple AirPrint; Mopria; Print Anywhere; Wireless direct printing
- Mực in: W2300A (2000 trang); W2301A, W2302A, W2303A (1800 trang); W2300X (7500 trang); W2301X, W2302X, W2303X (5500 trang)
- Model: Print, copy, scan, fax
- Tốc độ in đen trắng: Print speed black (ISO, letter) Up to 35 ppm
- Print speed black (ISO, A4) Up to 33 ppm
- Tốc độ in màu: Print speed color (ISO) Up to 35 ppm
- Print Speed Color (ISO) Up to 33 ppm
- In trang đầu tiên: First page out black (letter, ready) As fast as 9.1 sec
- First page out black (A4, ready) As fast as 9.5 sec
- First page out color (letter, ready) As fast as 10 sec
- First page out color (A4, ready) As fast as 10.5 sec
- Màn hình: 4.3” diagonal WLED-backlit anti-glare (480X272)
- - Tốc độ in: 35 trang/phút (trắng đen, màu).
- - Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.
- - RAM: 1G.
- - Bộ nhớ trong: 3G eMMc.
- - Kết nối: USB 2.0, Network 1Gb (in qua mạng).
- - Tự động đảo mặt.
- - Công suất in: 100,000 trang/tháng.
- - Khổ giấy: A6-A4, Banner 1.2m (tùy chọn tối đa 210 x 1300).
- - Khay chứa giấy tối đa: 1940 (tùy chọn) tờ A4, định lượng 80gsm.
- - Hỗ trợ ProQ Multilevel, Photo Enhance, Auto Color Balance.
- - Vi xử lý: Processor ARM Cortex-A9.
- - Ngôn ngữ: PCL6, PCL5, PostScript3 (hỗ trợ giao tiếp với phần mềm thiết kế Ai, Photoshop… in đẹp hơn).
- - Hệ điều hành: Win XP/Vista/7/10 Macintosh.
- Khổ giấy: A4/A5
- Scan hai mặt: Có
- ADF: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Khổ giấy: A4/A5
- Scan hai mặt: Có
- ADF: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Chức năng: Đa chức năng (Flatbed) In A3 màu/Fax màu/ Photo màu/ Scan màu/ In ảnh trực tiếp từ USB
- Khổ giấy: A3/A4
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ WIFI
- Dùng mực: Bình mực in lớn Brother BTD60BK: 7500 trang A4; BT5000C/M/Y: 5000 trang A4 với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng.
- Chức năng: In/ Copy/ Scan/ Fax
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Dùng mực: Mực TN-451BK/C/M/Y, drum DR-451CL.
- Loại máy in: In phun màu A3, có bộ tiếp mực ngoài chính hãng 6 màu
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A3
- Tốc độ in: Với bản in Test Demo Approx. 15/5.5ipm (Bk/Cl)
- Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi (with Variable-Sized Droplet Technology)
- Chuẩn kết nối: USB 2.0 Hi-Speed, Wifi
- Chức năng đặc biệt: Tích hợp bộ tiếp mực ngoài 6 màu, in qua wifi
- Model: Laser màu Enterprice M555DN
- Tốc độ in đen trắng: Up to 40 trang / phút
- Tốc độ in màu: Up to 40 trang / phút
- In trang đầu tiên: chỉ 6.7 giây / 7.6 giây ( đen )
- Chất lượng in tốt nhất HP ImageREt 3600
- Màn hình: 4.3 icnh cảm ứng
- Độ phân giải: 1200 * 1200 dpi
- In hai mặt: 2 mặt
- Hãng sản xuất: HP
- Loại máy in: Laser đơn năng
- Tốc độ in: Lên đến 52 ppm
- Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN
- Định rạng Scan: PDF, JPEG, PNG, BMP, TIFF, Văn bản (.txt), Rich Text (rtf) và PDF
- Độ phân giải: 600 x 600 dpi (màu và đơn sắc, ADF); Lên đến 1200 x 1200 dpi (màu và đơn sắc, phẳng)
- Chuẩn kết nối: USB 2.0 Tốc độ cao, Wifi
- Chức năng đặc biệt: Scan 2 mặt tự động
- Hiệu suất làm việc: 6000 trang / ngày
- Scan Flatbed, ADF
- Khổ giấy: A4.
- Scan 2 mặt: Có
- Độ sâu màu sắc: độ phân giải 600 x 1200 dpi, 24-bit màu
- Máy quét ảnh HP Enterprise 7500 ( dạng nằm, 2 mặt, khay nạp giấy tự động )
- Dạng nằm , khổ A4 . khay ADF ( 100 trang )
- Tốc độ quét : 50 trang / 100 hình / phút ( lelter , tại độ phân giải 300dpi , đen & trắng , xám & màu )
- Độ phận giải : phần cứng lên tới 600*600dpi ( ADF) up to 1200*1200 dpi ( mặt kính ) ( đen trắng / màu ) . quang học lên tới 600dpi ( ADF) & 1200dpi ( mặt kính ) ( đen trắng / màu )
- Độ sâu quét : 256/24 bit / 48 bit ( ngoai / nội ) . Định dạng File :BMP, JPG, TIFF, TIFF (compressed), multi-page TIFF, PNG, PDF (normal, normal with images, searchable image-only, MRC), PDF/A, RTF, TXT, UNICODE, HTM, DOC, WPD, XML, XLS, OPF, XPS
- Công suất quét : 3000 trang / ngày . Màn hình : LCD 4 dòng . Kết nối : 1 Hi-Speed USB 2.0
- Chức năng: In, Sao chép, Quét, Fax
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Dùng mực: HP 206A Black (W2110A), HP 206A Cyan (W2111A), HP 206A Yellow (W2112A), HP 206A Magenta (W2113A)
- Tốc độ quét ADF: 65 trang/phút, 130 hình/phút.
- Độ phân giải máy quét: 600 x 600 dpi.
- Kết nối: USB 3.0.
- Bộ nhớ: 512 MB.
- Tốc độ xử lý: ARM-1176 666 MHz.
- Chu kì quét (daily): 7500 trang mỗi ngày.
- Định dạng file quét: PDF, PDF/A, Encrypted PDF, JPEG, PNG, BMP, TIFF, Word, Excel, PowerPoint, Text (.txt), Rich Text (.rtf) và Searchable PDF.
- Kích thước: 310 x 198 x 190 mm.
- Trọng lượng: 3.8 kg.
- Khổ giấy tối đa : A3
- Độ phân giải : 1200 x 1200 dpi
- Kết nối: USB, Ethernet
- In đơn năng laser A3 qua mạng Lan
- In 2 mặt: Không, có hỗ trợ lắp thêm đảo mặt mã hàng PKMI0395
- Tốc độ in đen trắng: 35 trang /phút
- Mực in: HP 93A
- Loại máy in : Máy in Laser màu đa năng (In, Sao chép, Quét)
- Khổ giấy tối đa : A3; A4; A5; A6; B4 (JIS); B5 (JIS); 8K; 16K; Oficio 216x340mm
- Độ phân giải : Lên đến 1200 x 1200 dpi
- Kết nối: Thiết bị USB 2.0 Tốc độ cao, Ethernet 10/100 Base TX
- Công nghệ in: Laser đa năng (In, Sao chép, Quét)
- Màn hình hiển thị in: 4-line LCD.
- Khổ giấy in: A3
- Tốc độ in trắng đen khổ giấy A4: 24 trang/phút (in một mặt); 12 trang/phút (in hai mặt).
- - Khổ giấy: A4/A5
- - In đảo mặt: Có
- - Cổng giao tiếp: USB/ LAN
- - Dùng mực:
- HP 416A Black LaserJet Toner Cartridge_W2040A (~2.400 trang)
- HP 416A Cyan LaserJet Toner Cartridge_W2041A (~2.100 trang)
- HP 416A Yellow LaserJet Toner Cartridge_W2042A (~2.100 trang)
- Máy in đa chức năng
- In đen trắng
- Tính năng: In, Sao chép, Quét
- Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
- Khổ giấy tối đa: A3/A4
- Model: Color LaserJet Pro MFP M479FDW
- Tốc độ in đen trắng: Up to 27 trang/ phút
- Tốc độ in màu: Up to 27 trang/ phút
- In trang đầu tiên: As fast as 9.7 sec
- Màn hình: 4.3" intuitive touchscreen Color Graphic Display (CGD)
- Độ phân giải: 600 x 600 dpi, Up to 38,400 x 600 enhanced dpi
- In hai mặt: Có
- Hãng sản xuất: HP
- Cảm biến hình ảnh CCD
- Độ phân giải 1200 dpi
- Kiểu quét Flatbed (quét 1 mặt)
- Tốc độ quét 2,48 giây, màu: 300 dpi (A3) 1,65 giây, B/W xám: 300 dpi (A3)
- Công suất quét/ngày 2500 tờ
- Khổ giấy A3
- Phím chức năng scan, OCR, copy, file, email, custum
- Kiểu kết nối USB 2.0
- Tính năng: In laser màu, In 2 mặt tự động
- Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi
- Giao tiếp: USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port; 802.11n 2.4/5GHz wireless
- Màn hình: 2.7''color graphic screen
- Tốc độ: Tốc độ đen trắng Up to 21 ppm(A4) Tốc độ màu Up to 21 ppm(A4) In 2 mặt tự động Black Duplex (A4): Up to 12 ppm; Colour Duplex (A4): Up to 12 ppm
- In trắng đen: 21 trang/phút
- In màu: 21 trang/phút (A4)
- Độ phân giải: 600 x 600 dpi
- Công suất in khuyến nghị hàng tháng: 250 - 2.500 trang
- Kết nối: USB, Wifi, Ethernet
- Mã mực: Greentec 054BK (1.500 trang), Greentec 054C/ Greentec 054Y/ Greentec 054M (1.200 trang); Canon 054BK (1.500 trang), Canon 054C/ Canon 054Y/ Canon 054/M (1.200 trang)
- Loại máy in: Máy in Laser
- Khổ giấy tối đa: A4
- Độ phân giải: 600 x 600 dpi
- Model: ZT410-203dpi/300dpi
- Công nghệ in: In nhiệt trực tiếp,in nhiệt qua ribbon mực
- Tốc độ in: 14 ips (356mm / sec)
- Độ phân giải: 300 dpi / 12 dots per mm
- Bộ nhớ: 512 MB flash (64 MB user-available)-256 MB RAM (4 MB user-available)
- Chiều rộng in: 104mm
- Khổ giấy: 110mm
- Gia tiếp: USB
- In mã vạch: Linear Barcodes: Code 11, Code16k, Code 39,
- Code 93, Code 128 with subsets A/B/C and UCC
- Case C Codes, UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13, UPC
- and EAN 2 or 5 digit extensions, Plessey, Postnet,
- Standard 2-of-5, Industrial 2-of-5, Interleaved 2-of-5,
- Logmars, MSI, Codabar, Planet Code
- 2-Dimensional: Codablock, PDF417, Code 49,
- Data Matrix, MaxiCode, QR Code, MicroPDF417,
- TLC 39, GS1 DataBar (RSS), Aztec
- Loại máy in : Máy in màu đa năng, 2 mặt (In, Scan, Copy, Fax)
- Khổ giấy tối đa : A3 - Độ phân giải : 4800 x 1200 dpi
- Kết nối: USB 2.0, Ethernet, Wifi 801.22 b/g/n
- Tốc độ in : 5 trang A3/phút (màu), 10 trang A3/phút (đen trắng)
- Mực in: 4 màu (T7741, T6642, T6643, T6644)
- Chức năng: In laser màu 2 mặt, sao chép, quét.
- Kiểu máy in: laser màu.
- Độ phân giải: 600x 600dpi
- Khổ giấy in: A6; A5; A4
- Kết nối: USB 2.0
- Kết nối mạng: LAN/Wi-Fi 802.11b/g/n.
- Tốc độ in trắng đen: 24 trang/phút (Độ phủ 5%).
- Tốc độ in màu: 22 trang/phút (Độ phủ 5%)
- Bộ nhớ tích hợp: 512MB.
- Hệ điều hành hỗ trợ:Windows® 7 SP1 / Windows® 8 / Windows® 8.1 / Windows® 10, MacOS v10.10.5, v10.11.x, v10.12.x.
- Công suất quét/ngày 5000 tờ/ ngày
- Phương thức quét 2 mặt tự động
- Chế độ quét Màu, thang xám, trắng đen
- Tốc độ quét (200/ 300 dpi chế độ màu/ thang xám/trắng đen) 50 tờ/ 100 ảnh/ phút
- Công nghệ quét ảnh Cảm biến CIS kép; Độ sâu màu đầu ra ở chế độ thang xám 256 levels (8-bit); Độ sâu màu đầu vào ở chế độ màu 30 bits (10 x 3); Độ sâu màu đầu ra ở chế độ màu 24 bits (8 x 3)
- Chức năng chuẩn: Copy/In mạng/Scan mạng màu- DADF - Duplex
- Tốc độ copy/In: 35 trang/ phút
- Tốc độ scan: 55 trang/ phút ( màu, đen trắng)
- Bộ nhớ: 4GB
- 02 khay nạp giấy chính (500 tờ/khay)
- 01 khay giấy tay (96 tờ)
- Khổ giấy A5 -A3
-
- Thông thường: Up to 27 ppm
- Tốc độ in màu: Thông thường:Up to 27 ppm
- In trang đầu tiên (sẵn sàng)
- Đen trắng: As fast as 9.0 sec
- Màu: As fast as 9.9 sec
- Tốc độ in đen trắng : Up to 27 ppm
- Thông thường : Up to 27 ppm
- Tốc độ in mà : Up to 27 ppm
- Thông thường : Up to 27 ppm
- In trang đầu tiên (sẵn sàng)
- Đen trắng: As fast as 9.0 sec
- Màu: As fast as 9.9 sec
| Model: | MF249DW |
| Màu sắc: | Đen |
| Nhà sản xuất: | Canon |
| Xuất xứ: | Hàn Quốc |
| Thời gian bảo hành: | 12 tháng |
| Địa điểm bảo hành: | Nguyễn Kim |
| Loại máy in: | In laser trắng đen |
| Chức năng: | In, Scan, Copy, Fax |
| Độ phân giải: | 600 x 600 dpi |
| Tốc độ in trắng đen: | 27 trang/phút |
| In 2 mặt tự động: | Có |
| Loại mực in : | Cartridge 337 |
| Bộ nhớ tích hợp: | 512 MB |
| Khổ giấy: | A4, B5, A5, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal Custom (Min. 76.2 x 210mm to Max. 216 x 356mm) |
| Khay đựng giấy: | 250 tờ |
| Kết nối USB: | USB 2.0 |
| Kết nối mạng: | LAN/WiFi |
| In từ thiết bị di động: | Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple AirPrint™, Mopria® Print Service |
| Loại máy photocopy: | Laser Trắng đen |
| Tốc độ copy : | 27 trang / phút |
| Độ phân giải copy: | 600 x 600 dpi |
| Phóng to thu nhỏ : | 25 - 400% tăng giảm 1% |
| Copy nhiều bản: | Lên đến 999 bản |
| Tính năng copy khác : | Phân loại bộ nhớ, 2 trong 1, 4 trong 1, Sao chép ID Card |
| Loại máy scan: | Cảm biến điểm tiếp xúc màu |
| Tốc độ scan: | 3 giây/trang (đen trắng) và 4 giây/trang (màu) |
| Độ phân giải: | 600 x 600 dpi |
| Kích thước tài liệu: | 216 x 297mm |
| Loại máy Fax : | Có |
| Tốc độ Modem : | 33.6 kbps |
| Bộ nhớ: | 256 trang |
| Tính năng khác: | Độ phân giải 200 x 400dpi |
| Khối lượng sản phẩm (kg): | 13.1 kg |
| Kích thước sản phẩm: | 390 x 378 x 360 mm |
- Độ phân giải : 600x600dpi
- Cổng giao tiếp : USB/ LAN/ WIFI
- Định lượng giây : Khay giấy phía trước: Xấp xỉ 300g/m2
- In đảo mặt : Có
- Khổ giấy : A4, A5(L), A5(P), A6, B5, B6, 16k, 10 x 15 cm, Post Cards (JIS), Envelopes (DL, C5, B5)
- Tốc độ in: 62 trang/phút (A4).
- Chế độ in: 2 mặt tự động.
- Độ phân giải: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi, 2400 x 600 dpi.
- Thời gian in bản đầu tiên FPOT: ~7 giây.
- Bảng điều khiển: Màn hình LCD 5 dòng + bàn phím số cơ học.
- Bộ nhớ: 1GB.
- Tốc độ : 55 trang / phút khổ A4.
- Khổ giấy tối đa : A4
- Độ phân giải : 1200 x 1200 dpi sử dụng công nghệ cải tiến độ mịn.
- In hai mặt tự động (Duplex).
- Mobile Print : Canon PRINT Business, Apple© AirPrint™, Mopria® Print Service, Google Cloud™, Canon Print Service
- Tốc độ in: 30 trang/ phút (A4)/ 15 trang/ phút (A3).
- Thời gian in trang đầu tiên: 9.3 giây (khổ A4).
- Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.
- Khổ giấy: A3, B4, B4, B5, A5.
- Tốc độ in 65ppm
- độ phân giải 1200 x 1200 dpi
- Bộ nhớ 512MB
- Giao tiếp : USB 2.0 + Gigabit Lan
- Mực : CF 237A
-
- Công nghệ Độ phân giải In :FastRes 1200; 1200 x 1200 dp
- Tốc độ in 75ppm
- độ phân giải 1200 x 1200 dpi
- Bộ nhớ 512MB
- Giao tiếp : USB 2.0 + Gigabit Lan+ In 2 mặt
- Mực : CF 237A
-
- Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị : 5000 đến 30.000
Công nghệ quét: CIS-Tốc độ quét 45 tờ/2 mặt/ phút
Khay ADF: 100 tờ loại 80g/m2
Quét tài liệu màu với tốc độ cao
Bộ xử lý hình ảnh cao cấp
Chức năng AutoReview, AutoRescan, thông báo lỗi
- Scan 45ppm, duplex : 90ipm( Black)
- Color : 30ppm, duplex : 60ipm
- Scan hộ chiếu 4mm hoặc ít hơn (bao gồm túi bọc hộ chiếu đi kèm máy)
- Độ phân giải bản quét 100 x 100dpi, 150 x 150dpi, 200 x 200dpi, 240 x 240dpi, 300 x 300dpi, 400 x 400dpi, 600 x 600dpi
- Giao tiếp USB 2.0 tốc độ cao
- Loại máy in : Máy in laser màu.
- Tốc độ : 20 trang trắng đen / phút và 20 trang màu/ phút trang A4.
- Thời gian in bản đầu tiên : 15 giây (bản màu / bản đen trắng).
- Khổ giấy tối đa : A4.
- Độ phân giải : 600 x 600dpi, 9600(tương đương) x 600dpi.
- Bộ nhớ chuẩn : 16 MB.
- Tốc độ in: 32 trang/ phút màu và trắng đen
- Độ phân giải; 9600 x 600 dpi.
- Độ phân giải in: 600 x 600 dpi.
- Thời gian khởi động: Xấp xỉ 39 giây hoặc nhanh hơn khi bật nguồn.
- Thời gian in trang đầu tiên: 10.2 giây hoặc nhanh hơn (trắng/ đen), 10.4 giây hoặc nhanh hơn (màu).
- Loại máy: in laser màu
- Chức năng: In laser màu A4
- Tốc độ: 28 trang/phút
- Độ phân giải: 600 x 600 dpi
- Kết nối: USB, LAN
- In 2 mặt tự động: Có
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN
- Dùng mực: HP CF360A/CF361A/CF362A/CF363A
- Loại máy: Máy in Laser màu
- Chức năng: IN
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
- Tốc độ in: 42 trang / phút
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
- Tốc độ xử lý: 800MHz
- Loại máy: Máy in Laser màu
- Chức năng: IN
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
- Tốc độ in: 42 trang / phút
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
- Tốc độ xử lý: 800MHz
- Tên máy in: Máy in HP Color LaserJet Enterprise M750n (D3L08A)
- Loại máy in: Máy in laser màu
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A3
- Tốc độ in: 30 trang / phút
- Tốc độ xử lý: 800 MHz
- Khổ giấy: A3/A4
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN
- Dùng mực: HP 650A
- Loại máy: Máy quét tài liệu khổ A3
- Cảm biến hình ảnh: CCD
- Khổ giấy scan: tối đa A3
- Tốc độ scan: tốc độ quét phẳng ở 300dpi, 4 giây/trang, tốc độ quét 1 mặt với ADF ở 300dpi 40 trang/phút, quét 2 mặt tự động 80 trang/phú
- Công suất quét ngày: 5000 t
- Khay nạp giấy ADF: 200 tờ
Tốc độ in 52ppm.
512MB RAM up to 1GB.
Tự động in 2 mặt.
Kết nối HP ePrint.
Khay nạp giấy tay 100 tờ, nạp tự động 500 tờ.
Khay trả giấy ra 500 tờ.
Dùng mực HP (Cartridge) CF281A (khoảng 10.000 trang)
Tốc độ in 52ppm.
512MB RAM up to 1GB.
Tự động in 2 mặt.
Kết nối HP ePrint.
Khay nạp giấy tay 100 tờ, nạp tự động 500 tờ.
Khay trả giấy ra 500 tờ.
Dùng mực HP (Cartridge) CF281A (khoảng 10.000 trang)
- Loại máy: Máy in Laser trắng đen
- Chức năng: IN
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
- Tốc độ in: 58 trang / phút
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN
- Dùng mực: HP CF281A
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN
- Dùng mực: HP CF281A
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN
- Dùng mực: HP CF281A
- Máy in HP LaserJet Enterprise M806dn (CZ244A)
- In đen trắng A3, A4 , độ phân giải 1200 x 1200 dpi.
- Tốc độ lên đến 300.000 trang / tháng
- Hãng sản xuất: HP
- Tốc độ in 43 ppm , độ phân giải 1200 x 1200 dpi
- Bộ nhớ 256MB
- Giao tiếp : USB 2.0 + Gigabit Lan+ In 2 mặt .
- Mực : CF 287A
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
- Tốc độ in: 43 trang / phút
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
- Tốc độ xử lý: 1.500MHz
- Bộ nhớ ram: 256MB
- Tốc độ in 45 ppm
- độ phân giải 1200 x 1200 dpi
- Bộ nhớ 512MB
- Giao tiếp : USB 2.0 + Gigabit Lan
- Mực : CF 287A
- Tốc độ in: 45 trang/ phút.
- Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.
- Thời gian in bản đầu tiên: 5.9 giây, 11.3 giây (100V).
- Khổ giấy: A4, A5, B5, letter, legal…
- Tốc độ in 45 ppm
- độ phân giải 1200 x 1200 dpi
- Bộ nhớ 512MB
- Giao tiếp : USB 2.0 + Gigabit Lan+ In 2 mặt
- Mực : CF 287A
- Màn hình hiển thị LCD: 4-line color LCD.
- Tốc độ in: 45 trang/ phút.
- Độ phân giải in: 1200 x 1200 dp
- Thời gian in bản đầu tiên: 5.9 giây, 11.3 giây (100V).
- Máy in Laser không dây HP LaserJet Enterprise M506X
- Công nghệ in: Laser.
- Chế độ in: In 2 mặt tự động, in qua mạng.
- Chức năng in đặc biệt: In qua mạng không dây.
- Màn hình cảm ứng màu: 4.3 inch.
- Tốc độ in: 45 trang/ phút.
- Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.
- Thời gian in bản đầu tiên: 5.9 giây, 11.3 giây (100V).
- Khổ giấy: A4, A5, A6, B5, letter, legal…
- Xử lý giấy vào: 100 tờ (multipurpose tray 1), 550 tờ (tray 2 và 3).
- Xử lý giấy ra: 250 tờ.
- Bộ nhớ: 512 MB, tối đa 1.5 GB.
- Tốc độ xử lý: 1.2GHz.
- Chu kỳ in hàng tháng: 150,000 trang/ tháng.
- Hỗ trợ cổng kết nối USB 2.0 tốc độ cao.
- Hỗ trợ cổng kết nối mạng: Fast Ethernet 10/100/1000Base-TX.
- Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5, HP postscript level 3 emulation, native PDF printing (v 1.7).
- Tính năng in trên điện thoại di động: HP ePrint; Apple AirPrint™; Mopria-certified; Wireless direct printing; NFC touch-to-print.
- Kích thước: 16.46 x 14.80 x 18.94 in.
- Trọng lượng: 34.9 lb.
- Máy in ống chuyên nghiệp Brother PT-E850TKW
- Công nghệ : 2 động cơ / 2 đầu in – In đồng thời ống lồng đầu cốt / nhãn dán .
- Kích thước ống có thể in : 2.5mm – 6.5 mm
- Kích thước nhãn có thể in : 6mm – 36mm
- Tốc độ in ống : 40mm/s
- Tốc độ in nhãn : 60mm/s
- Chế độ cắt : Tự động và half-cut ( cắt 1 nửa )
- Màn hình LCD : 3.4″
- Bàn phím Qwerty
- Kết nối PC : USB / Wifi
- Tốc độ in 41 ppm/A4
- Độ phân giải 1200 x 1200 dpi.
- Bộ nhớ 512MB , dùng mực : CF 214A
- Giao tiếp : USB 2.0 + Network ( 10/100/1000Mbps ) + in 2 m
- Bộ nhớ : 512MB RAM up to1024
- Khổ giấy : A3,
- Mực in : CF214A( 10,000 trang) hoặc CF214X (17,500 trang
- Tốc độ in : 41 ppm/A4
- Độ phân giải : 1200 x 1200 dpi.
- Bộ nhớ : 512MB
- Dùng mực : CF 214A
- Giao tiếp : USB 2.0 + Network ( 10/100/1000Mbps ) + in 2 mặt
- Độ phân giải 1200 x 1200 dpi.
- Bộ nhớ 512MB , dùng mực : CF 214A
- Giao tiếp : USB 2.0 + Network ( 10/100/1000Mbps )
- Tốc độ in: 40 trang/ phút
- Tốc độ xử lý: 800Mh
- Bộ nhớ ram: 512MB
- Công nghệ in: HP PCL 6, HP PCL 5e , HP Postscript 3 emulation , in PDF gốc (v 1.4)
- Tốc độ in (A4): lên tới 40 trang/phút
- Tốc độ in hai mặt (A4): lên tới 40ipm (20 tờ)
- Độ phân giải in: 600 × 600dpi
- Màn hình: 5 inch LCD
- RAM: 768MB
- Dung lượng khay giấy tối đa lên tới 2000 tờ
- 24 pin , khổ rộng 1 bản chính + 6 sao
- tốc độ in : 480 ký tự / giây.
- PLQ-20M PLQ-20M
- giao tiếp LPT1, Serial, USB 2.0
- tích hợp đầu đọc băng từ
- 24 pin , khổ rộng ,1 bản chính + 4 sao
- tốc độ in : 480 ký tự / giây.
- Giao diện : USB , Parallel
- High Speed Draft : 10 / 12 cpi 480 / 576 cps
- Draft : 10 / 12 / 15 cpi 360 / 432 / 540 cps
- Cảm biến hình ảnh: CCD
- Độ phân giải: 1200 dpi x 2400 dpi
- Kiểu quét: Quét sách, quét 1 mặt (flatbed)
- Tốc độ quét: 3,6 giây (Màu/ xám/ đen trắng, 300 dpi, A4)
- Công suất quét/ngày: ~ 2500 tờ
- Phím chức năng: Delete, Color, Grayscale, B&W
- Kiểu kết nối: USB 2.0
- Nguồn điện: 24 Vdc/0,75A
- Kích thước (WxDxH): 491 x 291 x 102 mm
- Tương thích HĐH: Win 2000/XP/Vista/7/8
- Kiểu quét: Quét sách, quét 1 mặt. Khổ giấy: A3
- Cảm biến hình ảnh: CCD
- Công nghệ SEE không gây vỡ chữ khi quét
- Độ phân giải: 600 x 1200 dpi
- Tốc độ quét: 2,48s/tờ
- Tốc độ quét nhanh tới 2,5 giây khi quét khổ A3 ở thang màu, xám, hoặc đen trắng ở độ phân giải 300 dpi
- Công suất quét/ngày: 5000 tờ
- Phím chức năng: Book pavilion, Preview, Color, Grayscale, B/W
- Kiểu kết nối: USB 2.0
- Hiệu suất cao cho việc in ấn các biểu mẫu khổ rộng
- In trượt tới 88 cột (sử dụng font 7×7/0.5 điểm)
- Cho phép in trên các khổ giấy phẳng và mịn khác nhau
- Vùng có thể in A5
- Tốc độ in 311 ký tự/ giây
- Tương thích với các thiết bị đầu cuối của dòng Epson’s IntelliTrans™
- Có nhiều chọn lựa giao tiếp tương thích với hệ thống
- Gắn liền với tiêu chuẩn chất lượng và độ tin cậy của Epson·
- Hàng chính hãng EPSON.
- Bảo hành: 1 năm
- In 24 kim, khổ hẹp (A4), 1 bản chính, 6 bản sao, 480 ký tự/giây (10cpi)
- Tự động chỉnh giấy
- Giao tiếp cổng LPT/ RS-232/ USB
- Ứng dụng: In sổ tiết kiệm trong ngân hàng, sổ cổ đông, sổ khám chữa bệnh, bằng cấp, ...